Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Stuttgart
| Tàu rẻ nhất | 123 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 24p |
| Tàu sớm nhất | 10:55 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 501 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 05:35 | 13:05 | 290,44 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 05:35 | 13:45 | 251,49 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 07:35 | 15:05 | 290,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 07:35 | 15:05 | 290,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:35 | 17:05 | 290,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 09:35 | 17:05 | 162,94 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:35 | 19:45 | 456,90 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 11:35 | 19:45 | 255,54 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 21:08 | 154,34 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 21:08 | 154,34 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 13:35 | 21:05 | 290,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 13:35 | 21:05 | 162,94 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 23:08 | 144,24 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 23:08 | 144,24 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 15:35 | 00:01 | 449,26 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 15:35 | 23:04 | 162,94 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 18:28 | 04:52 | 115,01 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 18:28 | 04:52 | 104,93 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 123 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 24p |
| Tàu sớm nhất | 10:55 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 501 km |
| Xe lửa | FlixTrain |