Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Münster
| Tàu rẻ nhất | 73 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 14h 7p |
| Tàu sớm nhất | 8:40 م |
| Chuyến tàu mới nhất | 8:40 م |
| Tuyến tàu hàng ngày | 1 |
| Khoảng cách | 579 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 15:27 | 138,58 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 06:28 | 15:27 | 138,58 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 08:28 | 16:31 | 148,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 16:31 | 152,86 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:28 | 19:22 | 148,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 19:22 | 148,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 21:22 | 138,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 21:22 | 138,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 23:29 | 138,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 23:47 | 138,58 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 17:28 | 05:56 | 84,26 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:28 | 05:56 | 84,26 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 17:35 | 06:52 | 128,23 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:35 | 06:52 | 128,23 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 20:28 | 06:47 | 79,97 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 20:28 | 06:47 | 79,97 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 73 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 14h 7p |
| Tàu sớm nhất | 8:40 م |
| Chuyến tàu mới nhất | 8:40 م |
| Tuyến tàu hàng ngày | 1 |
| Khoảng cách | 579 km |
| Xe lửa | FlixTrain |