Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Heidelberg
| Tàu rẻ nhất | 63 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 9h 38p |
| Tàu sớm nhất | 10:40 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 502 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 05:35 | 14:44 | 526,15 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 05:35 | 13:53 | 247,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 14:48 | 171,89 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:28 | 16:40 | 140,12 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 07:35 | 16:44 | 526,15 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 07:35 | 16:44 | 293,55 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 16:48 | 482,07 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:28 | 16:48 | 150,19 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:35 | 18:44 | 526,15 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 09:35 | 18:44 | 293,55 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:28 | 18:48 | 482,07 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 20:13 | 150,19 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:35 | 20:13 | 384,29 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 11:35 | 20:13 | 213,92 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 63 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 9h 38p |
| Tàu sớm nhất | 10:40 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 502 km |
| Xe lửa | FlixTrain |