Thông tin về chuyến tàu từ Essen đến Praha
| Tàu rẻ nhất | 44 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 11h 36p |
| Tàu sớm nhất | 9:04 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 5:04 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 13 |
| Khoảng cách | 1526 km |
| Xe lửa |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 2 | 00:38 | 11:27 | 143,62 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 02:09 | 12:22 | 588,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 04:30 | 14:22 | 588,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 06:21 | 15:23 | 152,78 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 06:54 | 16:22 | 588,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:21 | 17:23 | 669,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:49 | 18:22 | 588,44 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:00 | 19:23 | 555,23 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:21 | 19:23 | 669,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:48 | 19:23 | 152,49 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:21 | 21:23 | 669,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:54 | 22:24 | 324,95 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:21 | 00:25 | 326,23 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:54 | 00:25 | 332,35 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 15:22 | 00:25 | 303,72 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 19:22 | 05:23 | 113,88 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 44 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 11h 36p |
| Tàu sớm nhất | 9:04 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 5:04 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 13 |
| Khoảng cách | 1526 km |
| Xe lửa |