Thông tin về chuyến tàu từ Đà Nẵng đến Bình Dương
| Tàu rẻ nhất | 25 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 17h 6p |
| Tàu sớm nhất | 6:21 早上 |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:27 晚上 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 21 |
| Khoảng cách | 1205 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Rail | Ghế mềm | 01:46 | 19:30 | 27,89 US$ | |
Vietnam Rail | 6 beds cabin upper berth | 01:46 | 19:30 | 28,47 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 06:29 | 03:06 | 25,56 US$ | |
Vietnam Rail | 6 beds cabin upper berth | 06:29 | 03:06 | 28,47 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 08:00 | 03:51 | 24,40 US$ | |
Vietnam Rail | VIP Cabin 2x | 08:00 | 03:51 | 92,96 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 10:51 | 04:41 | 29,05 US$ | |
Vietnam Rail | Level 3 6 beds compartment | 10:51 | 04:41 | 37,18 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 12:27 | 05:09 | 26,14 US$ | |
Vietnam Rail | 6 beds cabin upper berth | 12:27 | 05:09 | 34,86 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 14:55 | 10:13 | 26,14 US$ | |
Vietnam Rail | 6 beds cabin upper berth | 14:55 | 10:13 | 33,70 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 23:03 | 17:01 | 29,05 US$ | |
Vietnam Rail | 6 beds cabin upper berth | 23:03 | 17:01 | 32,54 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 25 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 17h 6p |
| Tàu sớm nhất | 6:21 早上 |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:27 晚上 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 21 |
| Khoảng cách | 1205 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |