Thông tin về chuyến tàu từ Bắc Kinh đến Ô Hải
| Tàu rẻ nhất | 34 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 16h 1p |
| Tàu sớm nhất | 10:54 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:43 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 6 |
| Khoảng cách | 6305 km |
| Xe lửa | China Railway |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Giường cứng | 10:05 | 04:03 | 45,66 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 10:05 | 04:03 | 26,68 US$ | |
China Railway | Đứng | 10:05 | 04:03 | 26,68 US$ | |
China Railway | Giường cứng | 10:26 | 04:03 | 45,66 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 10:26 | 04:03 | 26,68 US$ | |
China Railway | Đứng | 10:26 | 04:03 | 26,68 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 21:03 | 12:52 | 67,03 US$ | |
China Railway | Giường cứng | 21:03 | 12:52 | 45,66 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 21:03 | 12:52 | 26,68 US$ | |
China Railway | Đứng | 21:03 | 12:52 | 26,68 US$ | |
China Railway | Giường cứng | 23:58 | 15:26 | 45,66 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 23:58 | 15:26 | 26,68 US$ | |
China Railway | Giường cứng | 23:58 | 15:56 | 45,66 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 23:58 | 15:56 | 26,68 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 34 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 16h 1p |
| Tàu sớm nhất | 10:54 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:43 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 6 |
| Khoảng cách | 6305 km |
| Xe lửa | China Railway |