บีฮอร์
Buftea
CN, 6 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Zaim Express

5.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Zaim Express

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Zaim Express bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Zaim Express ở đâu?

Xe khách của Zaim Express di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Rantau Panjang
  • TBS Kuala Lumpur
  • Kota Bharu Trạm Xe Buýt
  • Terminal Bersepadu Gombak
  • Kuala Lumpur
  • Johor Bahru
  • TBS Kuala Lumpur
  • Kok Lanas
  • Pasir Mas
  • UITM Machang
  • Jurong West
  • Pasir Puteh
  • Oxley BizHub
  • Ketereh Trạm Xe Bus
  • Machang
  • Shah Alam
  • Kuala Krai
  • Larkin Trạm xe buýt
  • LaLaport
  • Pasir Tumboh
  • Bandar Tasek Raja Bus Terminal
  • Jurong East
  • Kubang Kerian
  • Melor
  • Peringat
  • Klang Trạm Xe Buýt
  • Rantau Panjang Trạm Xe Buýt
  • Kota Bharu
  • Kota Bharu
  • Kok Lanas
  • Kok Lanas
  • Ketereh
  • Pasir Gudang
  • Singapore

Những hành trình phổ biến nhất của Zaim Express là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Zaim Express:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Zaim Express là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Zaim Express Hành trình phổ biến

Từ Pasir Mas đến Selangor
08:00, 08:45, 09:30, 09:45, 10:30, 11:30, 20:45, 21:45, 22:30
Từ Melor đến Kuala Lumpur
09:20, 21:20
Từ Selangor đến Pasir Mas
08:15, 09:45, 10:30, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Kuala Krai
09:00, 09:45, 11:15, 11:30, 11:50, 12:15, 21:00, 21:45, 23:15, 23:45
Từ Machang đến Selangor
10:15, 10:30, 11:15, 11:30, 12:15, 13:15, 13:30, 22:20, 22:25, 22:30, 23:30
Từ Machang đến Kuala Lumpur
00:15, 09:00, 09:15, 09:45, 10:15, 10:25, 10:30, 11:15, 11:30, 12:15, 13:15, 13:30, 22:20, 22:25, 22:30, 23:30
Từ Rantau Panjang đến Kuala Lumpur
08:15, 09:00, 09:15, 10:00, 11:00, 20:15
Từ Selangor đến Rantau Panjang
08:15, 10:30, 20:15, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Puteh
08:30, 09:00, 09:15, 10:00, 21:15, 22:00
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 01:15, 01:30, 04:45, 05:00, 08:15, 09:00, 09:15, 15:00, 16:00, 16:15, 20:45, 22:55, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Kelantan
09:15, 10:00, 21:15, 22:00
Từ Kuala Lumpur đến Johor Bahru
00:30, 01:30, 09:00, 09:15, 11:00, 14:00, 14:45, 15:00, 15:45, 16:00, 16:15, 16:45, 17:00, 17:15, 20:45
Từ Kuala Lumpur đến Rantau Panjang
09:00, 09:45, 11:15, 11:50, 20:00, 21:00, 21:45, 23:15, 23:45
Từ Selangor đến Kok Lanas
08:15, 09:45, 10:30, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Machang
09:00, 09:15, 09:45, 10:00, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 11:50, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:15, 21:45, 22:00, 23:15, 23:45
Từ Selangor đến Pasir Puteh
08:30, 20:30
Từ Kota Bharu đến Selangor
08:45, 09:30, 10:15, 10:30, 11:00, 11:15, 12:15, 12:20, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 22:30, 23:15
Từ Selangor đến Kelantan
08:30, 20:30
Từ Selangor đến Johor Bahru
08:00, 08:15, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 23:45
Từ Kuala Krai đến Kuala Lumpur
10:45, 11:00, 11:45, 12:45, 13:45, 14:00, 23:00, 23:55
Từ Pasir Puteh đến Kuala Lumpur
10:00, 22:00
Từ Selangor đến Machang
08:15, 08:30, 09:45, 10:30, 11:00, 20:15, 20:30, 22:30
Từ Selangor đến Skudai
08:00, 08:15, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 23:45
Từ Pasir Puteh đến Selangor
22:00
Từ Pasir Mas đến Kuala Lumpur
08:00, 08:45, 09:45, 10:30, 11:30, 20:45, 21:45
Từ Selangor đến Kuala Krai
08:15, 10:30, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
09:05, 21:05
Từ Selangor đến Kota Bharu
08:15, 08:30, 09:45, 10:30, 11:00, 20:15, 20:30, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Mas
09:00, 09:45, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 11:50, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:45, 23:15, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Singapore
14:30, 15:00
Từ Selangor đến Rantau Panjang
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 21:00
Từ Kuala Lumpur đến Rantau Panjang
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45
Từ Machang đến Kuala Lumpur
10:00, 10:30, 13:30, 22:00, 22:30, 23:30
Từ Kuala Krai đến Kuala Lumpur
10:30, 23:00, 23:55
Từ Selangor đến Ketereh
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 21:00, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Kuala Krai
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00
Từ Selangor đến Kuala Krai
08:15, 11:45, 20:15
Từ Kuala Lumpur đến Ketereh
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45, 23:15
Từ Machang đến Selangor
10:00, 10:30, 13:30, 22:00, 22:30, 23:30
Từ Kuala Krai đến Selangor
23:00
Từ Kuala Lumpur đến Kelantan
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45, 23:15
Từ Selangor đến Kelantan
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:35, 20:55, 21:00, 22:30
Từ Ketereh đến Kuala Lumpur
09:30, 10:00, 13:00, 21:30, 22:00, 23:00
Từ Kuala Lumpur đến Kok Lanas
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45, 23:15
Từ Pasir Mas đến Selangor
08:15, 08:45, 20:15, 20:45, 21:45
Từ Selangor đến Kok Lanas
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 21:00, 22:30
Từ Kok Lanas đến Kuala Lumpur
09:40, 10:10, 13:10, 21:40, 22:10, 23:10
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Mas
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45, 23:15
Từ Rantau Panjang đến Kuala Lumpur
07:45, 08:15, 19:45, 20:15, 21:15, 21:45
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
09:00, 09:30, 12:30, 21:00, 21:30, 22:30
Từ Selangor đến Pasir Mas
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 21:00, 22:30
Từ Ketereh đến Selangor
09:30, 10:00, 13:00, 21:30, 22:00, 23:00
Từ Kok Lanas đến Selangor
09:40, 10:10, 13:10, 21:40, 22:10, 23:10
Từ Kuala Lumpur đến Machang
08:50, 09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:45, 23:15
Từ Selangor đến Machang
07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:45, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 21:00, 22:30
Từ Pasir Mas đến Kuala Lumpur
08:15, 08:45, 11:45, 20:15, 20:45, 21:45
Từ Rantau Panjang đến Selangor
07:45, 08:15, 19:45, 20:15, 21:15
Từ Kelantan đến Selangor
09:00, 09:30, 12:30, 21:00, 21:30, 22:30
Từ Pasir Mas đến Kuala Lumpur
08:15, 11:45, 20:45, 21:15, 21:45
Từ Kelantan đến Selangor
09:00, 09:40, 12:30, 13:10, 21:30, 22:00, 22:10, 22:30, 22:40, 23:10
Từ Kuala Lumpur đến Kelantan
09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 21:00, 21:45, 22:30, 23:15
Từ Ketereh đến Selangor
09:30, 13:00, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kuala Krai đến Selangor
10:30, 14:00, 23:00, 23:30, 23:55
Từ Rantau Panjang đến Selangor
07:45, 20:15, 20:45
Từ Selangor đến Ketereh
07:45, 08:15, 11:30, 11:45, 11:50, 12:00, 12:15, 12:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Selangor đến Rantau Panjang
07:45, 08:15, 11:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45
Từ Kuala Lumpur đến Machang
09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 21:00, 21:45, 22:30, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Mas
09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 21:00, 21:45, 23:15
Từ Rantau Panjang đến Kuala Lumpur
07:45, 20:15
Từ Kuala Krai đến Kuala Lumpur
10:30, 14:00, 23:00, 23:30, 23:55
Từ Ketereh đến Kuala Lumpur
09:30, 13:00, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Selangor đến Kuala Krai
07:45, 08:15, 11:30, 11:45, 11:50, 12:00, 12:15, 12:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
09:00, 09:40, 12:30, 13:10, 21:30, 22:00, 22:10, 22:30, 22:40, 23:10
Từ Pasir Mas đến Selangor
08:15, 11:45, 20:45, 21:15, 21:45
Từ Machang đến Selangor
10:00, 13:30, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Selangor đến Machang
07:45, 08:15, 11:30, 11:45, 11:50, 12:00, 12:15, 12:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Selangor đến Pasir Mas
07:45, 08:15, 11:30, 11:45, 11:50, 12:00, 12:15, 12:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Kuala Krai
09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 21:00, 21:45, 22:30, 23:15
Từ Selangor đến Kelantan
07:45, 08:15, 11:30, 11:45, 11:50, 12:00, 12:15, 12:45, 19:45, 20:15, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Rantau Panjang
09:00, 12:30, 21:00, 21:45, 22:30
Từ Kuala Lumpur đến Ketereh
09:00, 12:30, 12:45, 13:30, 21:00, 21:45, 22:30, 23:15
Từ Machang đến Kuala Lumpur
10:00, 13:30, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Pasir Mas đến Selangor
08:45, 09:30, 10:30, 11:30, 20:45, 21:45, 22:30
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
08:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:30, 10:15, 10:30, 11:15, 12:15, 12:20, 20:30, 21:05, 21:30, 22:30, 23:15
Từ Selangor đến Kuala Krai
08:15, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Selangor đến Kota Bharu
20:30
Từ Kok Lanas đến Selangor
09:45, 10:10, 10:55, 11:55, 12:55, 13:00, 22:10, 23:10, 23:50
Từ Ketereh đến Kuala Lumpur
08:45, 09:15, 09:30, 10:00, 10:45, 11:45, 12:44, 12:45, 22:00, 23:00
Từ Kuala Lumpur đến Kok Lanas
09:00, 09:45, 10:30, 11:00, 11:30, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:45, 23:15, 23:45
Từ Kuala Krai đến Kuala Lumpur
10:45, 11:00, 12:45, 13:45, 14:00, 23:00, 23:55
Từ Pasir Gudang đến Kuala Lumpur
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 01:15, 01:30, 08:15, 09:15, 15:00, 16:00, 16:15, 20:45, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Skudai
00:30, 01:30, 09:00, 09:15, 11:00, 14:45, 15:45, 16:00, 16:15, 16:45, 17:00, 17:15
Từ Selangor đến Pasir Puteh
20:30
Từ Kuala Lumpur đến Machang
09:00, 09:15, 09:45, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:15, 21:45, 22:00, 23:15, 23:45
Từ Rantau Panjang đến Kuala Lumpur
08:15, 09:00, 10:00, 11:00, 20:15
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Mas
09:00, 09:45, 10:30, 11:00, 11:30, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:45, 23:15, 23:45
Từ Selangor đến Ketereh
08:15, 09:45, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Rantau Panjang đến Selangor
08:15, 09:00, 10:00, 11:00, 20:15
Từ Selangor đến Rantau Panjang
08:15, 11:00, 20:15, 22:30
Từ Kuala Krai đến Selangor
11:00, 12:45, 13:45, 23:00, 23:55
Từ Pasir Gudang đến Selangor
00:30, 01:00, 01:15, 08:15, 08:30, 15:00, 16:00, 20:45
Từ Kota Bharu đến Kuala Lumpur
08:45, 20:45
Từ Selangor đến Pasir Gudang
08:00, 08:15, 14:00, 15:00, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Melor
09:15, 10:00, 21:15, 22:00
Từ Ketereh đến Selangor
09:30, 10:00, 10:45, 11:45, 12:44, 12:45, 22:00, 23:00
Từ Kok Lanas đến Kuala Lumpur
08:55, 09:25, 09:45, 10:10, 10:55, 11:55, 12:55, 13:00, 22:10, 23:10
Từ Selangor đến Johor Bahru
08:00, 08:15, 14:00, 15:00, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Kelantan
09:00, 09:15, 09:45, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:15, 15:00, 15:30, 21:00, 21:15, 21:45, 22:00, 23:15, 23:45
Từ Kelantan đến Selangor
08:45, 09:30, 10:15, 10:30, 11:15, 12:15, 12:20, 21:30, 22:30, 23:15
Từ Pasir Mas đến Kuala Lumpur
08:45, 09:30, 10:30, 11:30, 20:45, 21:45, 22:30
Từ Machang đến Kuala Lumpur
00:15, 03:00, 09:15, 09:45, 10:15, 10:30, 11:15, 12:15, 13:15, 13:30, 22:20, 22:30, 23:30
Từ Johor Bahru đến Selangor
00:30, 00:45, 01:00, 01:15, 04:45, 08:15, 08:30, 09:15, 15:00, 16:00, 16:15, 20:45, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Singapore
15:00
Từ Singapore đến Kuala Lumpur
23:55

Zaim Express Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe buýtHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Tốc hànhTBS Kuala LumpurRantau Panjang23:1507:358h 20m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurRantau Panjang21:0005:208h 20m
ZEKB 01ETốc hànhTBS Kuala LumpurRantau Panjang20:0004:208h 20m
ZEKB 3Tốc hànhTBS Kuala LumpurRantau Panjang11:1519:358h 20m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurRantau Panjang09:0017:208h 20m
Tốc hànhTerminal Bersepadu GombakRantau Panjang23:4509:059h 20m
Tốc hànhTerminal Bersepadu GombakRantau Panjang21:4507:059h 20m
ZEKB 3Tốc hànhTerminal Bersepadu GombakRantau Panjang11:5021:109h 20m
Tốc hànhTerminal Bersepadu GombakRantau Panjang09:4519:059h 20m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt23:1509:109h 55m
ZEKB 5Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt21:1507:109h 55m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt21:0006:559h 55m
ZEKB 6ETốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt15:0000:559h 55m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt11:3021:259h 55m
ZEKB 3Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt11:1521:109h 55m
ZEKB 03Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt10:3020:259h 55m
ZEKB 06Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt09:1519:109h 55m
Tốc hànhTBS Kuala LumpurKota Bharu Trạm Xe Buýt09:0018:559h 55m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:1504:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur22:5504:075h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur20:4501:575h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur16:1521:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur16:0021:125h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur15:1520:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur15:0020:125h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur09:1514:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur08:3013:425h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur08:1513:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur06:0011:125h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur05:0010:125h 12m

Zaim Express Nhà ga/bến

TBS Kuala LumpurKok LanasPasir MasUITM MachangJurong WestPasir PutehRantau PanjangOxley BizHubKetereh Trạm Xe BusTBS Kuala LumpurMachangShah AlamKuala KraiLarkin Trạm xe buýtLaLaportKota Bharu Trạm Xe BuýtPasir TumbohBandar Tasek Raja Bus TerminalJurong EastTerminal Bersepadu GombakKubang KerianMelorPeringatKlang Trạm Xe BuýtRantau Panjang Trạm Xe BuýtKota BharuKota BharuKok LanasKok LanasKeterehPasir GudangKuala LumpurJohor BahruSingapore

Zaim Express Nhận xét công ty

Y J
Xe buýt Tốc hành, Zaim Express, 3 thg 6, 2025
5.0
1 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 1 hành khách hài lòng với Zaim Express