Спліт
Balice
Th 2, 9 thg 11
+ Thêm ngày về
2 người đi

WESTbahn

5.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu WESTbahn

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của WESTbahn. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của WESTbahn ở đâu?

WESTbahn dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Vienna West
  • Linz Trung ương Nhà ga xe lửa
  • Salzburg Nhà ga xe lửa
  • Frastanz
  • Dornbirn
  • Puch b Hallein Urstein
  • Attnang puchheim
  • Stuttgart Central
  • Klagenfurt Hbf
  • Vocklabruck
  • Landeck Zams
  • Bregenz Riedenburg
  • Bruck Fusch
  • Vienna Central Platforms 1 2
  • Nenzing
  • Ulm Main
  • Altach
  • Rankweil
  • Vienna Trung ương Nhà ga xe lửa
  • Sankt Anton am Arlberg
  • Augsburg Central
  • Graz
  • St Poelten Hbf
  • Wels Hbf
  • Gunzburg
  • Bludenz Langen am Arlberg
  • Bregenz
  • Pfaffenhofen Telfs
  • Bischofshofen
  • Schwarzach St Veit
  • Feldkirch
  • Hallein Central
  • Munich Central
  • Rosenheim
  • Worgl Main
  • Vienna Hutteldorf
  • Bruck an der Mur
  • Amstetten Nhà ga xe lửa
  • Innsbruck Westbf
  • Lindau Reutin
  • Pfarrwerfen Werfen
  • Hohenems
  • Jenbach
  • Saalfelden
  • Kufstein
  • Villach Central
  • Vienna Meidling
  • Munich Pasing
  • Lindau Central
  • Zell am See
  • Salzburg Sud
  • Wiener Neustadt
  • Bludenz
  • Imst Pitztal
  • Munich East
  • Innsbruck Central

Những hành trình phổ biến nhất của WESTbahn là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi WESTbahn:

Hãng WESTbahn có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

WESTbahn Hành trình phổ biến

Từ Altach đến Viên
Xe Lửa Comfort Class
05:32, 15:35
Xe Lửa Lớp chuẩn
05:32, 15:35
Xe Lửa Hạng Nhất
05:32, 15:35
Từ Stuttgart đến Salzburg
Xe Lửa Lớp chuẩn
07:09, 07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Hạng Nhất
07:09, 07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Comfort Class
07:09, 07:12, 15:12, 15:14
Từ Salzburg đến Munich
Xe Lửa Comfort Class
08:39, 10:39, 10:44, 12:39, 12:44, 18:39, 20:39
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:39, 10:39, 10:44, 12:39, 12:44, 18:39, 20:39
Xe Lửa Hạng Nhất
08:39, 10:39, 10:44, 12:39, 12:44, 18:39, 20:39
Từ Augsburg đến Sankt Pölten
Xe Lửa Comfort Class
09:05, 17:05
Xe Lửa Lớp chuẩn
09:05, 17:05
Xe Lửa Hạng Nhất
09:05, 17:05
Từ Wiener Neustadt đến Bruck an der Mur
Xe Lửa Lớp chuẩn
06:51, 10:51, 14:51, 16:51, 18:51
Xe Lửa Hạng Nhất
06:51, 10:51, 14:51, 16:51, 18:51
Xe Lửa Comfort Class
06:51, 10:51, 14:51, 16:51, 18:51
Từ Kufstein đến Salzburg
Xe Lửa Comfort Class
06:58, 08:59, 14:58, 16:58, 18:59
Xe Lửa Lớp chuẩn
06:58, 08:59, 14:58, 16:58, 18:59
Xe Lửa Hạng Nhất
06:58, 08:59, 14:58, 16:58, 18:59
Từ Stuttgart đến Chiemsee
Xe Lửa Comfort Class
07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Lớp chuẩn
07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Hạng Nhất
07:12, 15:12, 15:14
Từ Amstetten đến Innsbruck
Xe Lửa Comfort Class
08:00, 10:00, 12:00, 16:00, 18:00
Xe Lửa Hạng Nhất
08:00, 10:00, 12:00, 16:00, 18:00
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:00, 10:00, 12:00, 16:00, 18:00
Từ Lauterach đến Innsbruck
Xe Lửa Comfort Class
05:13, 05:43, 15:13, 15:43
Xe Lửa Lớp chuẩn
05:13, 05:43, 15:13, 15:43
Xe Lửa Hạng Nhất
05:13, 05:43, 15:13, 15:43
Từ Graz đến Klagenfurt
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:45, 12:45, 16:45, 18:45, 20:45
Xe Lửa Hạng Nhất
08:45, 12:45, 16:45, 18:45, 20:45
Xe Lửa Comfort Class
08:45, 12:45, 16:45, 18:45, 20:45
Từ Augsburg đến Rosenheim
Xe Lửa Lớp chuẩn
17:05
Xe Lửa Hạng Nhất
17:05
Xe Lửa Comfort Class
17:05
Từ Innsbruck đến Vocklabruck
Xe Lửa Comfort Class
06:16, 07:47, 08:16, 14:16, 16:16, 17:47, 18:16
Xe Lửa Lớp chuẩn
06:16, 07:47, 08:16, 14:16, 16:16, 17:47, 18:16
Xe Lửa Hạng Nhất
06:16, 07:47, 08:16, 14:16, 16:16, 17:47, 18:16
Từ Innsbruck đến Viên
Xe Lửa Hạng Nhất
06:16, 06:26, 08:16, 08:26, 14:16, 14:26, 16:16, 16:26, 18:16, 18:26
Xe Lửa Lớp chuẩn
06:16, 06:26, 08:16, 08:26, 14:16, 14:26, 16:16, 16:26, 18:16, 18:26
Xe Lửa Comfort Class
06:16, 06:26, 08:16, 08:26, 14:16, 14:26, 16:16, 16:26, 18:16, 18:26
Từ Salzburg đến Bregenz
Xe Lửa Hạng Nhất
09:39, 17:39
Xe Lửa Lớp chuẩn
09:39, 17:39
Xe Lửa Comfort Class
09:39, 17:39
Từ Linz đến Lauterach
Xe Lửa Comfort Class
08:26, 16:26
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:26, 16:26
Xe Lửa Hạng Nhất
08:26, 16:26
Từ Linz đến Hallein
Xe Lửa Hạng Nhất
08:56, 12:56, 18:56
Xe Lửa Comfort Class
08:56, 12:56, 18:56
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:56, 12:56, 18:56
Từ Salzburg đến Feldkirch
Xe Lửa Lớp chuẩn
09:39, 17:39
Xe Lửa Hạng Nhất
09:39, 17:39
Xe Lửa Comfort Class
09:39, 17:39
Từ Sankt Pölten đến Augsburg
Xe Lửa Comfort Class
08:36, 16:36
Xe Lửa Hạng Nhất
08:36, 16:36
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:36, 16:36
Từ Salzburg đến Altach
Xe Lửa Comfort Class
09:39, 17:39
Xe Lửa Hạng Nhất
09:39, 17:39
Xe Lửa Lớp chuẩn
09:39, 17:39
Từ Salzburg đến Worgl
Xe Lửa Lớp chuẩn
09:39, 11:39, 13:39, 17:39, 19:39
Xe Lửa Hạng Nhất
09:39, 11:39, 13:39, 17:39, 19:39
Xe Lửa Comfort Class
09:39, 11:39, 13:39, 17:39, 19:39
Từ Saalfelden đến Linz
Xe Lửa Comfort Class
05:52, 12:52, 16:52
Xe Lửa Lớp chuẩn
05:52, 12:52, 16:52
Xe Lửa Hạng Nhất
05:52, 12:52, 16:52
Từ Stuttgart đến Rosenheim
Xe Lửa Comfort Class
07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Lớp chuẩn
07:12, 15:12, 15:14
Xe Lửa Hạng Nhất
07:12, 15:12, 15:14
Từ Bregenz đến Viên
Xe Lửa Comfort Class
05:10, 05:40, 15:10, 15:40
Xe Lửa Hạng Nhất
05:10, 05:40, 15:10, 15:40
Xe Lửa Lớp chuẩn
05:10, 05:40, 15:10, 15:40
Từ Viên đến Klagenfurt
Xe Lửa Hạng Nhất
06:15, 06:22, 07:15, 07:22, 10:15, 10:22, 13:15, 13:22, 14:15, 14:22, 16:15, 16:22, 18:15, 18:22
Xe Lửa Comfort Class
06:15, 06:22, 07:15, 07:22, 10:15, 10:22, 13:15, 13:22, 14:15, 14:22, 16:15, 16:22, 18:15, 18:22
Xe Lửa Lớp chuẩn
06:15, 06:22, 07:15, 07:22, 10:15, 10:22, 13:15, 13:22, 14:15, 14:22, 16:15, 16:22, 18:15, 18:22
Từ Gunzburg đến Munich
Xe Lửa Hạng Nhất
08:29, 16:29
Xe Lửa Lớp chuẩn
08:29, 16:29
Xe Lửa Comfort Class
08:29, 16:29
Từ Viên đến Linz
Xe Lửa Lớp chuẩn
00:08, 00:15, 05:38, 05:45, 06:08, 06:15, 06:38, 06:45, 07:08, 07:15, 07:38, 07:45, 08:08, 08:15, 08:38, 08:45, 09:08, 09:15, 09:38, 09:45, 10:08, 10:15, 10:38, 10:45, 11:08, 11:15, 11:38, 11:45, 12:08, 12:15, 12:38, 12:45, 13:08, 13:15, 13:38, 13:45, 14:08, 14:15, 14:38, 14:45, 15:38, 15:45, 16:08, 16:15, 16:38, 16:45, 17:38, 17:45, 18:08, 18:15, 18:38, 18:45, 19:08, 19:15, 19:38, 19:45, 20:08, 20:15, 20:38, 20:45, 21:08, 21:15, 21:35, 21:42
Xe Lửa Hạng Nhất
00:08, 00:15, 05:38, 05:45, 06:08, 06:15, 06:38, 06:45, 07:08, 07:15, 07:38, 07:45, 08:08, 08:15, 08:38, 08:45, 09:08, 09:15, 09:38, 09:45, 10:08, 10:15, 10:38, 10:45, 11:08, 11:15, 11:38, 11:45, 12:08, 12:15, 12:38, 12:45, 13:08, 13:15, 13:38, 13:45, 14:08, 14:15, 14:38, 14:45, 15:38, 15:45, 16:08, 16:15, 16:38, 16:45, 17:38, 17:45, 18:08, 18:15, 18:38, 18:45, 19:08, 19:15, 19:38, 19:45, 20:08, 20:15, 20:38, 20:45, 21:08, 21:15, 21:35, 21:42
Xe Lửa Comfort Class
00:08, 00:15, 05:38, 05:45, 06:08, 06:15, 06:38, 06:45, 07:08, 07:15, 07:38, 07:45, 08:08, 08:15, 08:38, 08:45, 09:08, 09:15, 09:38, 09:45, 10:08, 10:15, 10:38, 10:45, 11:08, 11:15, 11:38, 11:45, 12:08, 12:15, 12:38, 12:45, 13:08, 13:15, 13:38, 13:45, 14:08, 14:15, 14:38, 14:45, 15:38, 15:45, 16:08, 16:15, 16:38, 16:45, 17:38, 17:45, 18:08, 18:15, 18:38, 18:45, 19:08, 19:15, 19:38, 19:45, 20:08, 20:15, 20:38, 20:45, 21:08, 21:15, 21:35, 21:42
Từ Viên đến Worgl
Xe Lửa Lớp chuẩn
07:08, 07:15, 09:08, 09:15, 11:08, 11:15, 15:08, 15:15, 17:08, 17:15
Xe Lửa Comfort Class
07:08, 07:15, 09:08, 09:15, 11:08, 11:15, 15:08, 15:15, 17:08, 17:15
Xe Lửa Hạng Nhất
07:08, 07:15, 09:08, 09:15, 11:08, 11:15, 15:08, 15:15, 17:08, 17:15
Từ Klagenfurt đến Graz
Xe Lửa Hạng Nhất
05:32, 07:32, 10:32, 14:32, 18:32
Xe Lửa Comfort Class
05:32, 07:32, 10:32, 14:32, 18:32
Xe Lửa Lớp chuẩn
05:32, 07:32, 10:32, 14:32, 18:32
Từ Rosenheim đến Augsburg
Xe Lửa Comfort Class
11:41, 19:41
Xe Lửa Hạng Nhất
11:41, 19:41
Xe Lửa Lớp chuẩn
11:41, 19:41
Từ Salzburg đến Augsburg
Xe Lửa Comfort Class
10:39, 10:44, 18:39
Xe Lửa Hạng Nhất
10:39, 10:44, 18:39
Xe Lửa Lớp chuẩn
10:39, 10:44, 18:39

WESTbahn Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa20:3823:122h 34m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa19:3822:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa19:0821:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa18:3821:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa18:0820:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa17:3820:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa17:0819:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa16:3819:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa16:0818:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa15:3818:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa14:3817:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa14:0816:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa13:3816:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa12:3815:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa12:0814:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa11:3814:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa11:0813:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa10:3813:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa10:0812:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa09:3812:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa09:0811:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa08:3811:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa08:0810:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa07:3810:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa07:0809:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa06:3809:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa06:0808:382h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa05:3808:082h 30m
Lớp chuẩnVienna WestSalzburg Nhà ga xe lửa00:0802:422h 34m
Lớp chuẩnVienna WestLinz Trung ương Nhà ga xe lửa20:3821:541h 16m

WESTbahn Nhà ga/bến

FrastanzDornbirnPuch b Hallein UrsteinAttnang puchheimStuttgart CentralKlagenfurt HbfVocklabruckLandeck ZamsBregenz RiedenburgBruck FuschVienna Central Platforms 1 2NenzingUlm MainAltachRankweilVienna Trung ương Nhà ga xe lửaSankt Anton am ArlbergAugsburg CentralGrazSt Poelten HbfWels HbfGunzburgBludenz Langen am ArlbergBregenzPfaffenhofen TelfsVienna WestBischofshofenSchwarzach St VeitFeldkirchHallein CentralMunich CentralRosenheimWorgl MainVienna HutteldorfBruck an der MurAmstetten Nhà ga xe lửaInnsbruck WestbfLindau ReutinPfarrwerfen WerfenHohenemsJenbachSaalfeldenKufsteinVillach CentralVienna MeidlingMunich PasingLindau CentralZell am SeeSalzburg SudWiener NeustadtBludenzImst PitztalLinz Trung ương Nhà ga xe lửaSalzburg Nhà ga xe lửaMunich EastInnsbruck Central

WESTbahn Nhận xét công ty

D I
Xe lửa Lớp chuẩn, WESTbahn, 13 thg 8, 2026
5.0
1 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 1 hành khách hài lòng với WESTbahn