Latium
Bottrop
Th 4, 4 thg 11
+ Thêm ngày về
2 người đi

Uzbekistan Railway

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Uzbekistan Railway

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Uzbekistan Railway. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Uzbekistan Railway ở đâu?

Uzbekistan Railway dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Bukhara 1
  • Khiva
  • Andijan
  • Urgench
  • Samarkand
  • Nam Tashkent
  • Tashkent Central
  • Qarshi
  • Termez
  • Tashkent
  • Kungrad
  • Jizzakh
  • Navoiy
  • Margilan
  • Guliston
  • Nuku
  • Kokand 1

Những hành trình phổ biến nhất của Uzbekistan Railway là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Uzbekistan Railway:

Hãng Uzbekistan Railway có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Uzbekistan Railway Hành trình phổ biến

Từ Khiva đến Samarkand
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:33, 18:30
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:24, 15:25, 15:32, 15:33, 18:30
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:10, 07:15, 11:00
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:24, 15:25, 15:32, 15:33, 18:30
Từ Jizzax đến Urgentch
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:23, 01:04, 02:40
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
00:23
Xe Lửa Ghế mềm
01:04
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:23, 01:04, 02:40
Từ Kokand đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:24, 17:31, 17:33
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:24, 17:31, 17:33
Từ Jizzax đến Andijan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:52, 04:01
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:52, 04:01
Từ Andijan đến Termiz
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
16:30, 16:35, 16:40
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
16:30, 16:34, 16:35, 16:40
Từ Termiz đến Kokand
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:10
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:10
Từ Qarshi đến Samarkand
Xe Lửa Shared
03:08
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:27, 03:08, 06:54, 07:19
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
03:08
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
17:29
Xe Lửa Ghế mềm
03:08
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:27, 03:08, 06:54, 07:19
Từ Guliston đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:07, 05:17
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:07, 05:17
Từ Tashkent đến Aktobe
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:32
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:32
Từ Margilan đến Kokand
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
07:23, 16:32, 16:39, 16:43, 17:26, 17:31, 17:33
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:23, 07:27, 07:37, 08:00, 16:03, 16:13
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
16:32, 16:39, 16:43, 17:26, 17:31, 17:33
Từ Bukhara đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
21:55
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
21:55
Từ Navoiy đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:10, 05:17, 06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
04:10, 05:17, 22:18
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:25, 09:35, 14:25
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:10, 05:17, 06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Ghế mềm
04:10, 05:17, 22:18
Từ Nukus đến Tashkent
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
11:34, 13:20, 15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
11:34, 13:20, 15:13
Xe Lửa Ghế mềm
15:13
Từ Samarkand đến Navoiy
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
05:37, 08:33, 13:09, 20:36
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:02, 03:00, 04:58, 05:37, 20:36
Xe Lửa Ghế mềm
02:02, 03:00, 20:36
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
02:02, 03:00, 20:36
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:02, 03:00, 04:58, 05:37, 20:36
Từ Tashkent đến Urgentch
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:00, 11:20
Xe Lửa Ghế mềm
21:45, 22:35
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:10, 21:45, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:10, 21:45, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
21:45, 22:35
Từ Navoiy đến Qunghirot
Xe Lửa Ghế mềm
22:18
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
22:18
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
06:46, 07:25, 22:18
Từ Tashkent đến Andijan
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:14, 07:20, 08:10, 09:20, 17:50, 17:55, 18:40
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:30, 04:55, 05:58, 06:18, 07:14, 08:10, 17:50, 17:55
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:30, 04:55, 05:58, 06:18, 07:14, 08:10, 17:50, 17:55
Từ Urgentch đến Nukus
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:42, 20:00
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
20:00
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:42, 20:00
Từ Guliston đến Navoiy
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:14, 23:03, 23:50
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
23:50
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:14, 23:03, 23:50
Xe Lửa Ghế mềm
17:14
Từ Bukhara đến Navoiy
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:02, 01:09, 21:11, 21:55, 22:51
Xe Lửa Ghế mềm
00:02, 01:09, 22:51
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
15:17, 18:15
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:02, 01:09, 21:11, 21:55, 22:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
00:02, 01:09, 21:55, 22:51
Từ Nukus đến Guliston
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:13
Xe Lửa Ghế mềm
15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
13:20, 15:13
Từ Samarkand đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
01:30, 02:40
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
01:30, 02:40
Từ Andijan đến Nukus
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:30
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:30, 17:45
Từ Tashkent đến Jizzax
Xe Lửa Shared
21:13
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
16:00, 21:12, 21:13, 21:45, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:10, 01:10, 14:48, 16:00, 21:12, 21:13, 21:45, 22:34, 22:35, 23:43
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:55, 10:05
Xe Lửa Ghế mềm
16:00, 21:13, 21:45, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:10, 01:10, 14:48, 16:00, 21:12, 21:13, 21:45, 22:34, 22:35, 23:43
Từ Qunghirot đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
09:13, 11:00, 12:40, 23:18
Xe Lửa Ghế mềm
12:40
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
12:40
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
09:13, 11:00, 12:40, 23:18
Từ Urgentch đến Khiva
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
11:34, 11:35, 11:39, 12:56
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
11:34, 11:35, 11:39, 12:56
Xe Lửa Ghế mềm
12:56
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
11:34, 11:35, 11:39, 12:56
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
14:16, 14:22, 19:31, 20:05
Từ Jizzax đến Qarshi
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:13, 17:41, 23:50
Xe Lửa Shared
23:50
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
23:50
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:13, 17:41, 23:50
Từ Jizzax đến Tashkent
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
19:10
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:16, 02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Xe Lửa Ghế mềm
04:26, 04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Shared
06:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
02:52, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:16, 02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Từ Andijan đến Khiva
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:36, 15:50
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:36, 15:45, 15:50
Từ Jizzax đến Guliston
Xe Lửa Ghế mềm
04:49, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Xe Lửa Shared
06:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
04:26, 04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03

Uzbekistan Railway Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
754ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Khiva15:4719:514h 4m
706ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Khiva15:4520:254h 40m
752ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Khiva11:1414:423h 28m
754ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Urgench15:4719:213h 34m
706ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Urgench15:4519:494h 4m
752ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Urgench11:1414:122h 58m
076ФGiường nằm hạng 2Bukhara 1Khiva06:4813:266h 38m
056ЧGiường nằm hạng 2Bukhara 1Khiva05:3212:056h 33m
777МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand18:1519:511h 36m
753МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand15:3517:061h 31m
701ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand15:1717:202h 3m
751МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand10:5712:411h 44m
127ФGhế tiêu chuẩnSamarkandBukhara 105:3708:332h 56m
777МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central18:1522:164h 1m
753МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central15:3519:364h 1m
701ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central15:1721:226h 5m
751МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central10:5715:224h 25m
076ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Khiva06:4813:266h 38m
056ЧGiường nằm hạng BaBukhara 1Khiva05:3212:056h 33m
097ФGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central17:3000:276h 57m
729ЬGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central15:3819:534h 15m
729ЬGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central15:3319:554h 22m
729ФGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central15:0921:106h 1m
731ГGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central07:2012:124h 52m
731ФGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central06:5013:076h 17m
731ФGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central06:3712:426h 5m
731ФGhế tiêu chuẩnAndijanTashkent Central06:3513:156h 40m
071ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent22:5107:038h 12m
126ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent21:5505:237h 28m
058ЬGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent01:0908:227h 13m

Uzbekistan Railway Nhà ga/bến

QarshiBukhara 1KhivaAndijanTermezTashkentKungradUrgenchJizzakhSamarkandNam TashkentNavoiyMargilanGulistonNukuTashkent CentralKokand 1