Düsseldorf
Hamburg
CN, 11 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Uzbekistan Railway

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Uzbekistan Railway

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Uzbekistan Railway. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Uzbekistan Railway ở đâu?

Uzbekistan Railway dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Bukhara 1
  • Khiva
  • Urgench
  • Nam Tashkent
  • Samarkand
  • Tashkent Central
  • Qarshi
  • Andijan
  • Tashkent
  • Kungrad
  • Jizzakh
  • Navoiy
  • Margilan
  • Guliston
  • Nuku
  • Kokand 1
  • Termez

Những hành trình phổ biến nhất của Uzbekistan Railway là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Uzbekistan Railway:

Hãng Uzbekistan Railway có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Uzbekistan Railway Hành trình phổ biến

Từ Khiva đến Samarkand
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
18:30
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:24, 15:25, 15:32, 15:33, 18:30
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:10, 07:15
Xe Lửa Ghế mềm
18:30
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:24, 15:25, 15:32, 15:33, 18:30
Từ Jizzax đến Urgentch
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:23, 01:04, 02:40
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
00:23
Xe Lửa Ghế mềm
00:23
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:23, 01:04, 02:40
Từ Kokand đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:24, 17:31
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:24, 17:31, 17:33
Từ Jizzax đến Andijan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:52, 04:01
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:52, 04:01
Từ Andijan đến Termiz
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
16:30, 16:35, 16:40
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
16:30, 16:35, 16:40
Từ Termiz đến Kokand
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:10, 17:15
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:15
Từ Qarshi đến Samarkand
Xe Lửa Shared
03:08
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:27, 03:08, 06:54, 07:19
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
03:08
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
17:29
Xe Lửa Ghế mềm
03:08
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:27, 03:08, 06:54, 07:19
Từ Guliston đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:07, 05:17
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:07, 05:17
Từ Tashkent đến Aktobe
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:32
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:32
Từ Margilan đến Kokand
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
07:23, 16:32, 16:39, 16:43, 17:26, 17:31, 17:33
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:23, 07:27, 07:37, 16:03, 16:13
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
16:32, 16:39, 16:43, 17:26, 17:31, 17:33
Từ Bukhara đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
21:55
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
21:55
Từ Navoiy đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:10, 05:17, 06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
04:10, 05:17, 22:18
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:25, 14:25
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:10, 05:17, 06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Ghế mềm
04:10, 22:18
Từ Nukus đến Tashkent
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
11:34, 13:20, 15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
11:34, 13:20, 15:13
Xe Lửa Ghế mềm
15:13
Từ Samarkand đến Navoiy
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
05:37, 13:09, 20:36
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:02, 03:00, 04:58, 05:37, 20:36
Xe Lửa Ghế mềm
02:02, 20:36
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
02:02, 03:00, 20:36
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:02, 03:00, 04:58, 05:37, 20:36
Từ Tashkent đến Urgentch
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:55, 07:00
Xe Lửa Ghế mềm
21:38, 21:45
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:03, 00:10, 21:38, 21:45, 22:28, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:03, 00:10, 21:38, 21:45, 22:28, 22:34, 22:35
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
21:38, 21:45, 22:35
Từ Navoiy đến Qunghirot
Xe Lửa Ghế mềm
22:18
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
06:46, 07:25, 22:18
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
22:18
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
06:46, 07:25, 22:18
Từ Tashkent đến Andijan
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:14, 07:20, 08:10, 09:20, 17:50, 17:55
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
04:30, 04:55, 05:58, 06:18, 07:14, 08:10, 17:50, 17:55
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
04:30, 04:55, 05:58, 06:18, 07:14, 08:10, 17:50, 17:55
Từ Urgentch đến Nukus
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:42, 20:00
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
20:00
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:42, 20:00
Từ Guliston đến Navoiy
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
17:14, 23:03, 23:50
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
17:14, 23:50
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
17:14, 23:03, 23:50
Xe Lửa Ghế mềm
17:14, 23:03
Từ Bukhara đến Navoiy
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:02, 01:09, 21:11, 21:55, 22:51
Xe Lửa Ghế mềm
00:02, 01:09
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
15:17
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:02, 01:09, 21:11, 21:55, 22:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
00:02, 01:09, 21:55, 22:51
Từ Nukus đến Guliston
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:13
Xe Lửa Ghế mềm
15:13
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
13:20, 15:13
Từ Samarkand đến Margilan
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
01:30, 02:40
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
01:30, 02:40
Từ Tashkent đến Jizzax
Xe Lửa Shared
21:06, 21:13
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
15:53, 16:00, 21:05, 21:06, 21:12, 21:13, 21:38, 21:45, 22:34
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
00:03, 00:10, 01:03, 01:10, 14:41, 14:48, 15:53, 16:00, 21:05, 21:06, 21:12, 21:13, 21:38, 21:45, 22:28, 22:34, 22:35, 23:36, 23:43
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:55, 08:00, 10:05, 16:00
Xe Lửa Ghế mềm
15:53, 16:00, 21:06, 21:13, 21:38, 21:45
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
00:03, 00:10, 01:03, 01:10, 14:48, 15:53, 16:00, 21:05, 21:06, 21:12, 21:13, 21:38, 21:45, 22:28, 22:34, 22:35, 23:36, 23:43
Từ Qunghirot đến Bukhara
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
09:13, 11:00, 12:40, 23:18
Xe Lửa Ghế mềm
12:40
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
12:40
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
09:13, 11:00, 12:40, 23:18
Từ Urgentch đến Khiva
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
11:34, 11:39
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
11:34, 11:39, 12:56, 13:03
Xe Lửa Ghế mềm
11:34
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
11:34, 11:39, 12:56, 13:03
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
14:16, 14:22, 20:05
Từ Jizzax đến Qarshi
Xe Lửa Ghế mềm
23:50
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:13, 17:41, 23:50
Xe Lửa Shared
23:50
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
23:50
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:13, 17:41, 23:50
Từ Jizzax đến Tashkent
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
19:10
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:16, 02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Xe Lửa Ghế mềm
04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Shared
06:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
02:52, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:16, 02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Từ Andijan đến Khiva
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
15:36, 15:50
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
15:36, 15:45, 15:50
Từ Jizzax đến Guliston
Xe Lửa Ghế mềm
04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Xe Lửa Shared
06:51
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
04:49, 05:31, 06:51
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
02:52, 04:01, 04:26, 04:49, 05:31, 06:51, 11:03
Từ Qarshi đến Termiz
Xe Lửa Giường nằm hạng Ba
03:54, 06:36
Xe Lửa Ghế mềm
03:54
Xe Lửa Giường nằm Hạng Nhất
03:54
Xe Lửa Giường nằm hạng 2
03:54, 06:36
Xe Lửa Shared
03:54

Uzbekistan Railway Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
706ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Khiva15:4520:254h 40m
752ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Khiva11:1414:423h 28m
779ФGhế tiêu chuẩnSamarkandTashkent Central20:0122:162h 15m
763ФGhế tiêu chuẩnSamarkandTashkent Central19:0021:202h 20m
763ФGhế tiêu chuẩnSamarkandTashkent Central18:4921:042h 15m
701ФGhế tiêu chuẩnSamarkandTashkent Central17:2621:223h 56m
751МGhế tiêu chuẩnSamarkandTashkent Central12:5115:122h 21m
706ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Urgench15:4519:494h 4m
752ЖGhế tiêu chuẩnBukhara 1Urgench11:1414:122h 58m
076ФGiường nằm hạng 2Bukhara 1Khiva06:4813:266h 38m
056ЧGiường nằm hạng 2Bukhara 1Khiva05:3212:096h 37m
054ФGiường nằm hạng BaSamarkandBukhara 120:3623:152h 39m
127ФGiường nằm hạng BaSamarkandBukhara 105:3708:332h 56m
124ФGiường nằm hạng BaSamarkandBukhara 104:5807:472h 49m
076ФGiường nằm hạng BaSamarkandBukhara 103:0006:283h 28m
056ЧGiường nằm hạng BaSamarkandBukhara 102:0205:123h 10m
080ЬSharedSamarkandNam Tashkent05:2909:404h 11m
701ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand15:1717:202h 3m
751МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Samarkand10:5712:411h 44m
076ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Khiva06:4813:266h 38m
056ЧGiường nằm hạng BaBukhara 1Khiva05:3212:096h 37m
701ФGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central15:1721:226h 5m
751МGhế tiêu chuẩnBukhara 1Tashkent Central10:5715:124h 15m
054ФGhế tiêu chuẩnSamarkandBukhara 120:3623:152h 39m
702ФGhế tiêu chuẩnSamarkandBukhara 113:0915:172h 8m
752ЖGhế tiêu chuẩnSamarkandBukhara 109:2310:541h 31m
127ФGhế tiêu chuẩnSamarkandBukhara 105:3708:332h 56m
071ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent22:5107:038h 12m
128ФGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent21:5505:237h 28m
056ЖGiường nằm hạng BaBukhara 1Nam Tashkent01:0908:227h 13m

Uzbekistan Railway Nhà ga/bến

QarshiBukhara 1KhivaAndijanTermezTashkentKungradUrgenchJizzakhNam TashkentSamarkandNavoiyMargilanGulistonNukuTashkent CentralKokand 1