Praya
Java
Th 5, 1 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Ubus

4.7
19 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Ubus

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Ubus bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Ubus ở đâu?

Xe khách của Ubus di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Jianguo Passenger Terminal
  • Taipei Main Station
  • Taoyuan Airport Terminal 1
  • City Hall Transfer Station
  • Xiluo Bus Station
  • Taoyuan Station
  • Fengyuan Station
  • Baozhong Station
  • MRT Martial Arts Center Station
  • MRT Liuzhangli Station
  • Erlin Station
  • Zhonghe Station
  • UBUS Beigang Station
  • Taoyuan Chang Gung Bus Terminal
  • Bến xe Đài Bắc
  • Xindian Station
  • Sanxia Station
  • Zhongshan station
  • Lunbei Station
  • Xiluo
  • Faziliao
  • Xihu Station
  • Douliou Station
  • Turku
  • Erlin Station
  • Dalin Station
  • Yuanchang
  • Pingtung Bus Station
  • Xinying Bus Station
  • Ha Lun Sales Office
  • Chongyang Station
  • Chiayi Transit Center
  • Xia Feisha Bus Station
  • Yongkanglinshizhuanyun Station
  • Zhongzheng Station
  • Sihu Sales Agency
  • Tainan Bus Station
  • Huwei Station
  • Taichung Station
  • Kouhu Station
  • Chaoma Station
  • Zhongli Youmin Hospital
  • MRT Jingmei
  • Lukang Sales Agency
  • Zhonggang Bus Station
  • Ma Guang
  • Water Forest
  • Luodong Transfer Station
  • Dongshi Station
  • Yiwu Bus Stop
  • UBUS Gangshan Station
  • Changhua Interchange
  • Chiayi Interchange
  • TRA Taichung Station
  • Wuri South Passenger Transport Station
  • Changhua Station
  • Xinying Chiayi Bus
  • Zhongli Station
  • Madou Station
  • Yuanlin Station
  • Trạm Bản Kiều
  • Jingguo Bus Station
  • Jiuru Interchange Station
  • Yunlin Dongshi House
  • Nanzi Station
  • Beigang Station
  • Shuinan Station

Những hành trình phổ biến nhất của Ubus là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Ubus:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Ubus là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Ubus Hành trình phổ biến

Từ Đào Viên đến Nam Đầu
13:50
Từ Beigang đến Đài Bắc
08:00, 10:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 18:00
Từ Chương Hóa đến Đào Viên
05:45, 06:00, 06:25, 06:45, 07:00, 07:45, 08:00, 08:25, 08:45, 09:00, 09:25, 09:45, 10:00, 10:25, 10:45, 11:00, 11:25, 11:45, 12:00, 12:45, 13:00, 13:15, 13:25, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:25, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:25, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:25, 18:30, 18:45, 19:00, 19:45, 20:00, 20:30
Từ Đài Bắc đến Cao Hùng
05:10, 05:30, 06:10, 06:30, 06:50, 07:10, 07:11, 07:30, 07:50, 08:10, 08:30, 09:30, 10:10, 10:30, 11:00, 11:30, 12:11, 12:30, 12:50, 13:11, 13:30, 13:50, 14:10, 14:11, 14:30, 14:50, 15:30, 15:31, 15:50, 16:10, 16:30, 16:50, 16:51, 17:11, 17:30, 17:50, 18:10, 18:30, 18:50, 18:51, 19:10, 19:11, 19:30, 19:50, 20:11, 20:30, 20:50, 21:10, 21:30, 22:11, 22:30, 22:50, 23:10, 23:30, 23:40, 23:50
Từ Đào Viên đến Cao Hùng
06:30, 07:10, 07:20, 07:41, 12:30, 12:41, 13:10, 13:20, 13:41, 14:41, 16:01, 16:30, 17:10, 17:20, 17:21, 17:41, 19:21, 19:41, 20:41, 22:41
Từ Gia Nghĩa đến Đào Viên
06:00, 06:15, 08:00, 08:15, 10:00, 10:15, 11:00, 11:15, 12:00, 12:15, 13:00, 13:15, 14:00, 14:15, 15:00, 15:15, 16:00, 16:15, 17:00, 17:15, 18:00, 18:15, 19:00, 19:15, 19:30, 20:00, 20:15
Từ Đài Nam đến Đài Trung
05:00, 05:21, 05:26, 05:55, 06:00, 06:06, 06:21, 06:22, 06:28, 06:30, 06:46, 06:55, 07:00, 07:08, 07:19, 07:22, 07:41, 07:46, 08:00, 08:08, 08:14, 08:19, 08:22, 08:41, 08:46, 08:55, 09:00, 09:08, 09:14, 09:19, 09:41, 09:46, 10:00, 10:08, 10:14, 10:19, 10:22, 10:30, 10:41, 10:46, 10:55, 11:00, 11:14, 11:22, 11:30, 11:45, 11:46, 12:00, 12:08, 12:22, 12:46, 12:55, 13:00, 13:08, 13:19, 13:20, 13:41, 13:46, 14:00, 14:08, 14:14, 14:22, 14:26, 14:30, 14:55, 14:56, 15:00, 15:16, 15:22, 15:30, 15:38, 15:51, 16:00, 16:11, 16:22, 16:30, 16:46, 16:55, 17:00, 17:08, 17:19, 17:20, 17:22, 17:30, 17:41, 17:46, 17:50, 18:00, 18:06, 18:14, 18:28, 18:30, 18:46, 18:55, 19:00, 19:08, 19:19, 19:20, 19:22, 19:41, 19:46, 20:00, 20:08, 20:14, 20:46, 21:00, 21:08, 21:41, 22:00, 22:10, 22:22, 22:55, 23:00, 23:16, 23:38, 23:46, 23:55
Từ Bình Đông đến Đài Bắc
07:00, 09:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 21:00
Từ Chương Hóa đến Đài Bắc
05:45, 06:00, 06:25, 06:45, 07:00, 07:25, 07:45, 08:00, 08:25, 08:45, 09:00, 09:25, 09:45, 10:00, 10:25, 10:45, 11:00, 11:25, 11:45, 12:00, 12:25, 12:45, 13:00, 13:15, 13:25, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:25, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 15:25, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:25, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:25, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:25, 18:30, 18:45, 19:00, 19:45, 20:00, 20:30
Từ Beigang đến Đào Viên
08:00, 10:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 18:00
Từ Zuoying đến Gia Nghĩa
09:13, 09:23, 13:13, 13:23
Từ Đào Viên đến Xiluo
06:45, 07:15, 08:15, 08:45, 10:45, 11:45, 12:45, 13:10, 13:15, 13:20, 14:45, 14:50, 15:15, 16:45, 17:15, 18:45, 18:50, 19:15, 19:45, 21:45
Từ Zuoying đến Beigang
09:13, 09:23, 13:13, 13:23
Từ Beigang đến Cao Hùng
08:20, 08:50, 09:00, 13:10
Từ Zuoying đến Taoyuan Sân bay
05:30, 07:30, 08:30, 09:30, 10:30, 10:50, 11:30, 11:50, 12:30, 12:50, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 17:30, 18:30, 19:30, 20:30, 21:30, 23:30
Từ Đài Bắc đến Phác Tử
20:35
Từ Đào Viên đến Mingjian
13:50
Từ Đài Bắc đến Đài Trung
05:00, 06:00, 06:19, 07:00, 07:05, 07:10, 07:30, 07:59, 08:00, 08:01, 08:10, 08:20, 08:35, 08:40, 08:55, 09:00, 09:10, 09:20, 09:35, 09:40, 09:59, 10:00, 10:01, 10:10, 10:20, 10:35, 11:00, 11:20, 11:35, 11:40, 12:00, 12:10, 12:20, 12:35, 12:40, 13:00, 13:20, 13:31, 13:35, 13:59, 14:00, 14:01, 14:10, 14:20, 14:31, 14:35, 15:00, 15:05, 15:06, 15:20, 15:31, 15:35, 16:00, 16:10, 16:20, 16:35, 16:40, 17:02, 17:10, 17:20, 17:30, 17:35, 17:40, 18:00, 18:10, 18:20, 18:35, 18:56, 19:00, 19:10, 19:20, 19:35, 19:56, 19:59, 20:00, 20:01, 20:10, 20:20, 20:35, 21:00, 21:10, 21:20, 21:30, 21:35, 21:40, 21:59, 22:00, 22:01, 22:10, 22:20, 22:40, 23:00, 23:20, 23:35
Từ Đài Trung đến Đào Viên
05:00, 06:00, 07:00, 07:10, 08:00, 08:10, 09:00, 09:10, 10:30, 11:00, 11:10, 12:30, 13:00, 13:10, 13:30, 14:00, 14:10, 15:00, 15:10, 16:00, 16:10, 16:30, 17:00, 17:10, 17:30, 18:00, 18:10, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30
Từ Lukang đến Đài Bắc
05:25, 06:25, 07:25, 08:25, 09:25, 10:25, 12:25, 13:25, 13:55, 14:25, 14:55, 15:25, 16:25, 16:55, 17:25, 17:55, 18:25, 19:25
Từ Đào Viên đến Yunlin
06:45, 07:15, 07:35, 08:15, 10:05, 10:35, 10:45, 12:05, 12:45, 13:15, 14:05, 14:45, 15:15, 16:05, 16:45, 17:05, 17:15, 18:25, 18:45, 19:15, 19:45, 20:05, 21:45, 22:05
Từ Đài Bắc đến Huwei
06:15, 06:45, 07:45, 09:15, 10:05, 10:15, 12:05, 12:15, 14:15, 16:15, 18:15, 19:15, 21:15
Từ Bản Kiều đến Đài Trung
15:30, 15:45, 17:30, 17:45, 19:30, 19:45
Từ Chương Hóa đến Zuoying
07:23, 08:23, 10:23, 12:23, 14:23, 15:23, 16:23, 17:23, 18:23, 19:23, 20:23
Từ Đào Viên đến Lukang
08:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 18:10, 19:10, 19:50, 20:10, 21:10, 22:10
Từ Đài Nam đến Taoyuan Sân bay
05:00, 05:55, 06:00, 06:55, 08:00, 08:55, 10:00, 10:55, 12:00, 12:55, 14:00, 14:55, 16:00, 16:55, 18:00, 18:55, 20:00, 20:55, 22:00, 22:55, 23:00, 23:55
Từ Đài Trung đến Nangang
08:30, 09:45, 11:45, 12:45, 15:45, 19:45, 21:45
Từ Gia Nghĩa đến Đài Bắc
06:00, 06:15, 08:00, 08:15, 10:00, 10:15, 11:00, 11:15, 12:00, 12:15, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 18:00, 18:15, 18:30, 19:00, 19:15, 19:30, 20:00, 20:15
Từ Zuoying đến Chương Hóa
08:15, 08:25, 10:15, 10:25, 11:15, 12:15, 12:25, 14:15, 14:25, 16:15, 16:25, 18:15, 18:25, 20:15, 21:15, 22:15
Từ Đào Viên đến Huwei
06:45, 07:15, 08:15, 10:35, 10:45, 12:45, 14:45, 16:45, 18:45, 19:45, 21:45

Ubus Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station23:3004:004h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station23:2003:504h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station23:1003:404h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station23:0003:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station22:5003:204h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station22:4003:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station22:3003:004h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station22:0002:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station21:5002:204h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station21:4002:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station21:2001:504h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station21:0001:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station20:4001:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station20:0000:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station19:4000:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station19:2023:504h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station19:0023:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:5023:204h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:4023:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:3023:004h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:2022:504h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:1022:404h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station18:0022:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station17:4022:104h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station17:3022:004h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station17:2021:504h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station17:1021:404h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station17:0021:304h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station16:5021:204h 30m
VIP BusJianguo Passenger TerminalTaipei Main Station16:4021:104h 30m

Ubus Nhà ga/bến

Jianguo Passenger TerminalTaoyuan Airport Terminal 1City Hall Transfer StationXiluo Bus StationTaoyuan StationFengyuan StationBaozhong StationMRT Martial Arts Center StationMRT Liuzhangli StationErlin StationZhonghe StationUBUS Beigang StationTaoyuan Chang Gung Bus TerminalBến xe Đài BắcXindian StationSanxia StationZhongshan stationLunbei StationXiluoFaziliaoXihu StationDouliou StationTurkuErlin StationDalin StationYuanchangPingtung Bus StationXinying Bus StationHa Lun Sales OfficeChongyang StationChiayi Transit CenterXia Feisha Bus StationYongkanglinshizhuanyun StationZhongzheng StationSihu Sales AgencyTainan Bus StationHuwei StationTaichung StationKouhu StationChaoma StationZhongli Youmin HospitalMRT JingmeiLukang Sales AgencyZhonggang Bus StationMa GuangWater ForestLuodong Transfer StationDongshi StationYiwu Bus StopUBUS Gangshan StationChanghua InterchangeChiayi InterchangeTRA Taichung StationWuri South Passenger Transport StationChanghua StationXinying Chiayi BusZhongli StationTaipei Main StationMadou StationYuanlin StationTrạm Bản KiềuJingguo Bus StationJiuru Interchange StationYunlin Dongshi HouseNanzi StationBeigang StationShuinan Station

Ubus Nhận xét công ty

B S
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 13 thg 7, 2026
M K
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 3 thg 5, 2026
B S
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 12 thg 4, 2026
R M
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 2 thg 4, 2026
Y C
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 9 thg 3, 2026
A M
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 18 thg 2, 2026
P E
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 13 thg 1, 2026
N A
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 10 thg 1, 2026
D R
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 1 thg 1, 2026
D R
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 20 thg 12, 2025
M R
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 21 thg 11, 2025
S C
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 13 thg 11, 2025
M L
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 31 thg 10, 2025
M B
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 8 thg 10, 2025
M L
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 13 thg 9, 2025
U U
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 9 thg 6, 2025
S G
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 9 thg 6, 2025
G T
Xe buýt VIP Bus, Ubus (Ubus TW), 25 thg 4, 2025
4.7
19 đánh giá của khách hàng
5
74%
4
21%
3
5%
2
0%
1
0%
100% trong số 19 hành khách hài lòng với Ubus