Odra
Ulm
Th 5, 1 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Tokaido Shinkansen

4.8
214 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Tokaido Shinkansen

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Tokaido Shinkansen. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Tokaido Shinkansen ở đâu?

Tokaido Shinkansen dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Shizuoka
  • Tokyo
  • Higashi Hiroshima
  • Kyoto
  • Echizen Takefu
  • Shin Yatsushiro
  • Shin Tosu
  • Shin Onomichi
  • Kumamoto
  • Shin Kurashiki
  • Shin Fuji
  • Shin Kobe
  • Shin Yamaguchi
  • Hamamatsu
  • Fukuyama
  • Shin Osaka
  • Izumi Kagoshima
  • Kokura
  • Odawara
  • Toyohashi
  • Atami
  • Maibara
  • Aioi
  • Hiroshima
  • Kagoshima Chuo
  • Nagoya
  • Mihara
  • Himeji
  • Kurume
  • Shin Yokohama
  • Shin Tamana
  • Okayama
  • Asa
  • Sendai Kagoshima
  • Hakata Fukuoka
  • Shinagawa
  • Gifu Hashima
  • Mishima
  • Shin Shimonoseki
  • Tokuyama
  • Shin Iwakuni
  • Kakegawa
  • Shin Omuta
  • Nishi Akashi
  • Chikugo Funagoya
  • Shin Minamata
  • Mikawa Anjo

Những hành trình phổ biến nhất của Tokaido Shinkansen là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Tokaido Shinkansen:

Hãng Tokaido Shinkansen có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Tokaido Shinkansen Hành trình phổ biến

Từ Himeji đến Nagoya
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:00, 06:21, 06:38, 07:14, 07:26, 07:45, 08:11, 08:26, 08:53, 09:11, 09:26, 10:11, 10:26, 10:59, 11:11, 11:26, 11:59, 12:11, 12:26, 12:59, 13:11, 13:26, 13:59, 14:11, 14:26, 14:59, 15:11, 15:59, 16:11, 16:27, 16:59, 17:11, 17:26, 17:59, 18:11, 18:26, 18:59, 19:11, 19:26, 20:02
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:00, 06:21, 06:38, 07:14, 07:26, 07:45, 08:11, 08:26, 08:53, 09:11, 09:26, 10:11, 10:26, 10:59, 11:11, 11:59, 12:11, 12:59, 13:11, 13:59, 14:11, 14:59, 15:11, 15:59, 16:11, 16:27, 16:59, 17:11, 17:59, 18:11, 18:59, 19:11, 19:26, 20:02
Xe Lửa Green Car
06:00, 06:21, 06:38, 07:14, 07:26, 07:45, 08:11, 08:26, 08:53, 09:11, 09:26, 10:11, 10:26, 10:59, 11:11, 11:26, 11:59, 12:11, 12:26, 12:59, 13:11, 13:26, 13:59, 14:11, 14:26, 14:59, 15:11, 15:59, 16:11, 16:27, 16:59, 17:11, 17:26, 17:59, 18:11, 18:26, 18:59, 19:11, 19:26, 20:02
Từ Nagoya đến Osaka
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:20, 06:36, 06:51, 07:11, 07:19, 07:26, 07:37, 07:41, 07:46, 07:53, 08:00, 08:17, 08:29, 08:35, 08:41, 08:58, 09:03, 09:17, 09:24, 09:35, 09:43, 10:03, 10:16, 10:19, 10:24, 10:33, 10:35, 10:41, 10:43, 11:03, 11:14, 11:17, 11:24, 11:33, 11:41, 11:43, 11:47, 11:58, 12:03, 12:05, 12:16, 12:19, 12:24, 12:33, 12:41, 12:43, 12:47, 13:03, 13:05, 13:17, 13:23, 13:32, 13:43, 13:47, 13:55, 13:58, 14:03, 14:05, 14:17, 14:23, 14:43, 14:47, 14:55, 15:03, 15:05, 15:17, 15:32, 15:35, 15:43, 16:03, 16:17, 16:23, 16:35, 16:43, 17:03, 17:17, 17:23, 17:43, 18:03, 18:17, 18:23, 18:35, 18:41, 18:43, 18:58, 19:03, 19:17, 19:23, 19:32, 19:41, 19:55, 19:58, 20:23, 20:35, 21:05, 21:10, 21:23, 21:26, 21:32, 21:35, 21:43, 21:54, 22:03, 22:08, 22:18, 22:24, 22:32, 22:37, 22:46, 22:55, 22:58, 23:07
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:20, 06:36, 06:51, 07:11, 07:19, 07:26, 07:37, 07:41, 07:46, 07:53, 08:00, 08:17, 08:29, 08:35, 08:41, 08:58, 09:03, 09:17, 09:24, 09:35, 09:43, 10:03, 10:16, 10:19, 10:24, 10:33, 10:35, 10:41, 10:43, 11:03, 11:14, 11:17, 11:24, 11:33, 11:41, 11:43, 11:47, 11:58, 12:03, 12:05, 12:16, 12:19, 12:24, 12:33, 12:41, 12:43, 12:47, 13:03, 13:05, 13:17, 13:23, 13:32, 13:41, 13:43, 13:47, 13:55, 13:58, 14:03, 14:05, 14:17, 14:23, 14:32, 14:43, 14:47, 14:55, 15:03, 15:05, 15:17, 15:32, 15:43, 16:03, 16:17, 16:23, 16:35, 16:43, 17:03, 17:17, 17:23, 17:43, 18:03, 18:17, 18:23, 18:35, 18:41, 18:43, 18:58, 19:03, 19:05, 19:17, 19:23, 19:32, 19:41, 19:55, 19:58, 20:23, 20:35, 20:41, 21:05, 21:10, 21:23, 21:26, 21:32, 21:35, 21:43, 21:54, 22:03, 22:08, 22:18, 22:24, 22:32, 22:37, 22:40, 22:46, 22:55, 22:58, 23:07
Xe Lửa Green Car
06:20, 06:36, 06:51, 07:11, 07:19, 07:26, 07:37, 07:41, 07:46, 07:53, 08:00, 08:17, 08:29, 08:35, 08:41, 08:58, 09:03, 09:17, 09:24, 09:35, 09:43, 10:03, 10:16, 10:19, 10:24, 10:33, 10:35, 10:41, 10:43, 11:03, 11:14, 11:17, 11:24, 11:33, 11:41, 11:43, 11:47, 11:58, 12:03, 12:05, 12:16, 12:19, 12:24, 12:33, 12:41, 12:43, 12:47, 13:03, 13:05, 13:17, 13:23, 13:32, 13:43, 13:47, 13:55, 13:58, 14:03, 14:05, 14:17, 14:23, 14:43, 14:47, 14:55, 15:03, 15:05, 15:17, 15:32, 15:35, 15:43, 16:03, 16:17, 16:23, 16:35, 16:43, 17:03, 17:17, 17:23, 17:43, 18:03, 18:17, 18:23, 18:35, 18:41, 18:43, 18:58, 19:03, 19:17, 19:23, 19:32, 19:41, 19:55, 19:58, 20:23, 20:35, 21:05, 21:10, 21:23, 21:26, 21:32, 21:35, 21:43, 21:54, 22:03, 22:08, 22:18, 22:24, 22:32, 22:37, 22:46, 22:55, 22:58, 23:07
Từ Okayama đến Nagoya
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:52, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:46, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:52, 10:58, 11:05, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:05, 12:20, 12:28, 12:36, 12:40, 12:46, 12:52, 12:58, 13:05, 13:20, 13:28, 13:36, 13:40, 13:46, 13:52, 13:58, 14:05, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:46, 14:52, 14:58, 15:02, 15:10, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:46, 15:52, 15:58, 16:02, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:05, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:05, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:46, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 19:52, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 20:57, 21:13, 21:44
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:58, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:20, 12:36, 12:40, 12:58, 13:20, 13:36, 13:40, 13:58, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:52, 14:58, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:52, 15:58, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:46, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 19:52, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 21:13, 21:44
Xe Lửa Green Car
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:52, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:46, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:52, 10:58, 11:05, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:05, 12:20, 12:28, 12:36, 12:40, 12:46, 12:52, 12:58, 13:05, 13:20, 13:28, 13:36, 13:40, 13:46, 13:52, 13:58, 14:05, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:46, 14:52, 14:58, 15:02, 15:10, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:46, 15:52, 15:58, 16:02, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:05, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:05, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:46, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 19:52, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 20:57, 21:13, 21:44
Từ Tokyo đến Toyohashi
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:21, 06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:33, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:33, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:33, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:33, 14:57, 15:27, 15:35, 15:57, 16:27, 16:33, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:33, 18:57, 19:27, 19:57, 20:12, 20:27, 21:06, 21:33, 22:03
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:21, 06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:33, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:33, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:33, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:33, 14:57, 15:27, 15:35, 15:57, 16:27, 16:33, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:33, 18:57, 19:27, 19:57, 20:12, 20:27, 21:06, 21:33, 22:03
Xe Lửa Green Car
06:21, 06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:33, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:33, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:33, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:33, 14:57, 15:27, 15:35, 15:57, 16:27, 16:33, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:33, 18:57, 19:27, 19:57, 20:12, 20:27, 21:06, 21:33, 22:03
Từ Odawara đến Toyohashi
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:56, 07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 21:04
Xe Lửa Green Car
06:56, 07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 21:04
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:56, 07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 21:04
Từ Tokyo đến Maibara
Xe Lửa Green Car
06:21, 06:57, 07:36, 07:57, 08:33, 08:57, 09:36, 09:57, 10:33, 10:57, 11:33, 11:57, 12:33, 12:57, 13:33, 13:57, 14:33, 14:57, 15:33, 15:57, 16:33, 17:33, 18:03, 18:33, 19:03, 19:30, 19:57, 20:12
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:21, 06:57, 07:36, 07:57, 08:33, 08:57, 09:36, 09:57, 10:33, 10:57, 11:33, 11:57, 12:33, 12:57, 13:33, 13:57, 14:33, 14:57, 15:33, 15:57, 16:33, 17:33, 18:03, 18:33, 19:03, 19:30, 19:57, 20:12
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:21, 06:57, 07:36, 07:57, 08:33, 08:57, 09:36, 09:57, 10:33, 10:57, 11:33, 11:57, 12:33, 12:57, 13:33, 13:57, 14:33, 14:57, 15:33, 15:57, 16:33, 17:33, 18:03, 18:33, 19:03, 19:30, 19:57, 20:12
Từ Kitakyushu đến Hiroshima
Xe Lửa Green Car
07:01, 07:16, 07:42, 08:01, 08:23, 08:39, 09:01, 09:16, 09:23, 09:39, 09:43, 10:00, 10:16, 10:23, 10:39, 10:43, 10:58, 11:02, 11:16, 11:23, 11:39, 11:43, 11:58, 12:16, 12:23, 12:39, 12:43, 12:58, 13:02, 13:16, 13:23, 13:35, 13:39, 13:43, 13:58, 14:02, 14:16, 14:23, 14:35, 14:39, 14:43, 14:58, 15:02, 15:23, 15:39, 15:43, 15:58, 16:02, 16:39, 16:58, 17:02, 17:23, 17:39, 17:58, 18:02, 18:23, 18:46, 18:58, 19:02, 19:20, 19:35, 19:46, 20:17, 20:34, 21:09
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:25, 06:39, 07:01, 07:16, 07:22, 07:42, 08:01, 08:12, 08:23, 08:39, 09:01, 09:12, 09:16, 09:23, 09:39, 09:43, 10:00, 10:12, 10:16, 10:23, 10:39, 10:43, 10:58, 11:02, 11:12, 11:16, 11:23, 11:39, 11:43, 11:58, 12:12, 12:16, 12:23, 12:39, 12:43, 12:58, 13:02, 13:08, 13:16, 13:23, 13:35, 13:39, 13:43, 13:58, 14:02, 14:08, 14:16, 14:23, 14:35, 14:39, 14:43, 14:58, 15:02, 15:12, 15:23, 15:39, 15:43, 15:58, 16:02, 16:12, 16:39, 16:58, 17:02, 17:08, 17:12, 17:23, 17:39, 17:48, 17:58, 18:02, 18:14, 18:23, 18:46, 18:58, 19:02, 19:20, 19:35, 19:42, 19:46, 20:17, 20:34, 20:50, 21:09, 21:47
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:25, 06:39, 07:01, 07:16, 07:22, 07:42, 08:01, 08:12, 08:23, 08:39, 09:01, 09:12, 09:16, 09:39, 09:43, 10:00, 10:12, 10:16, 10:23, 10:39, 10:43, 11:02, 11:12, 11:16, 11:23, 11:39, 12:12, 12:23, 12:39, 12:43, 12:58, 13:02, 13:08, 13:16, 13:23, 13:39, 13:43, 13:58, 14:02, 14:08, 14:16, 14:23, 14:35, 14:39, 14:58, 15:02, 15:12, 15:23, 15:39, 15:43, 15:58, 16:02, 16:12, 16:23, 16:39, 16:58, 17:02, 17:08, 17:12, 17:23, 17:39, 17:48, 17:58, 18:02, 18:14, 18:23, 18:46, 18:58, 19:02, 19:20, 19:42, 19:46, 20:17, 20:34, 20:50, 21:09, 21:47
Từ Kyōto thành phố đến Shinagawa
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:03, 06:16, 06:35, 06:50, 07:16, 07:21, 07:39, 07:48, 08:01, 08:06, 08:10, 08:16, 08:36, 08:39, 08:48, 09:06, 09:07, 09:10, 09:16, 09:24, 09:30, 09:45, 09:54, 10:06, 10:07, 10:10, 10:16, 10:24, 10:30, 10:36, 10:39, 10:48, 10:54, 11:06, 11:07, 11:10, 11:13, 11:16, 11:24, 11:30, 11:36, 11:48, 11:54, 12:06, 12:07, 12:10, 12:13, 12:16, 12:24, 12:36, 12:48, 12:54, 13:06, 13:07, 13:10, 13:13, 13:16, 13:24, 13:30, 13:36, 13:48, 13:54, 14:06, 14:07, 14:10, 14:13, 14:16, 14:24, 14:30, 14:36, 14:39, 14:48, 14:54, 14:57, 15:06, 15:07, 15:10, 15:14, 15:24, 15:30, 15:36, 15:39, 15:48, 15:52, 15:54, 16:06, 16:07, 16:10, 16:14, 16:16, 16:24, 16:30, 16:36, 16:39, 16:48, 16:54, 16:57, 17:06, 17:07, 17:10, 17:14, 17:16, 17:24, 17:30, 17:36, 17:39, 17:48, 17:52, 18:06, 18:07, 18:10, 18:14, 18:16, 18:24, 18:30, 18:36, 18:39, 18:48, 19:06, 19:07, 19:10, 19:13, 19:16, 19:30, 19:33, 19:39, 19:48, 19:54, 19:57, 20:03, 20:09, 20:15, 20:24, 20:30, 20:33, 20:39, 20:42, 20:54, 21:12, 21:15, 21:24, 21:30, 21:44
Xe Lửa Green Car
06:03, 06:16, 06:35, 06:50, 07:16, 07:21, 07:39, 07:48, 08:01, 08:10, 08:16, 08:36, 08:39, 08:48, 08:54, 09:06, 09:07, 09:10, 09:16, 09:24, 09:30, 09:45, 09:54, 10:06, 10:07, 10:10, 10:16, 10:24, 10:30, 10:36, 10:39, 10:48, 10:54, 11:06, 11:07, 11:10, 11:13, 11:16, 11:24, 11:30, 11:36, 11:48, 11:54, 12:06, 12:07, 12:10, 12:13, 12:16, 12:24, 12:36, 12:48, 12:54, 13:06, 13:07, 13:10, 13:13, 13:16, 13:24, 13:30, 13:36, 13:48, 13:54, 14:06, 14:07, 14:10, 14:13, 14:16, 14:24, 14:30, 14:36, 14:39, 14:48, 14:54, 14:57, 15:06, 15:07, 15:10, 15:14, 15:24, 15:30, 15:36, 15:39, 15:48, 15:52, 15:54, 16:06, 16:07, 16:10, 16:14, 16:16, 16:24, 16:30, 16:36, 16:39, 16:48, 16:54, 16:57, 17:06, 17:07, 17:10, 17:14, 17:16, 17:24, 17:30, 17:36, 17:39, 17:48, 17:52, 18:06, 18:07, 18:10, 18:14, 18:16, 18:24, 18:30, 18:36, 18:39, 18:48, 19:06, 19:07, 19:10, 19:13, 19:16, 19:30, 19:33, 19:39, 19:48, 19:54, 19:57, 20:03, 20:09, 20:15, 20:24, 20:30, 20:33, 20:39, 20:42, 20:54, 21:12, 21:15, 21:24, 21:30, 21:44, 21:59
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:03, 06:16, 06:35, 06:50, 07:16, 07:21, 07:39, 07:48, 08:01, 08:10, 08:16, 08:36, 08:39, 08:48, 08:54, 09:06, 09:07, 09:10, 09:16, 09:24, 09:30, 09:45, 09:54, 10:06, 10:07, 10:10, 10:16, 10:24, 10:30, 10:36, 10:39, 10:48, 10:54, 11:06, 11:07, 11:10, 11:13, 11:16, 11:24, 11:30, 11:36, 11:48, 11:54, 12:06, 12:07, 12:10, 12:13, 12:16, 12:24, 12:36, 12:48, 12:54, 13:06, 13:07, 13:10, 13:13, 13:16, 13:24, 13:30, 13:36, 13:48, 13:54, 14:06, 14:07, 14:10, 14:13, 14:16, 14:24, 14:30, 14:36, 14:39, 14:48, 14:54, 14:57, 15:06, 15:07, 15:10, 15:14, 15:24, 15:30, 15:36, 15:39, 15:48, 15:52, 15:54, 16:06, 16:07, 16:10, 16:14, 16:16, 16:24, 16:30, 16:36, 16:39, 16:48, 16:54, 16:57, 17:06, 17:07, 17:10, 17:14, 17:16, 17:24, 17:30, 17:36, 17:39, 17:48, 17:52, 18:06, 18:07, 18:10, 18:14, 18:16, 18:24, 18:30, 18:36, 18:39, 18:48, 19:06, 19:07, 19:10, 19:13, 19:16, 19:30, 19:33, 19:39, 19:48, 19:54, 19:57, 20:03, 20:09, 20:15, 20:24, 20:30, 20:33, 20:39, 20:42, 20:54, 21:12, 21:15, 21:24, 21:30, 21:44, 21:59
Từ Hamamatsu đến Shinagawa
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:20, 06:43, 06:55, 06:58, 07:23, 07:30, 07:50, 08:17, 08:26, 08:55, 09:17, 09:25, 09:58, 10:17, 10:25, 10:55, 11:17, 11:25, 11:58, 12:17, 12:25, 12:55, 13:17, 13:25, 13:58, 14:17, 14:25, 14:55, 15:17, 15:25, 15:56, 16:17, 16:26, 16:56, 17:17, 17:26, 17:56, 18:17, 18:26, 18:56, 19:17, 19:26, 19:58, 20:17, 20:23, 20:54, 21:04, 21:35, 22:07
Xe Lửa Green Car
06:20, 06:43, 06:55, 06:58, 07:23, 07:30, 07:50, 08:17, 08:26, 08:55, 09:17, 09:25, 09:58, 10:17, 10:25, 10:55, 11:17, 11:25, 11:58, 12:17, 12:25, 12:55, 13:17, 13:25, 13:58, 14:17, 14:25, 14:55, 15:17, 15:25, 15:56, 16:17, 16:26, 16:56, 17:17, 17:26, 17:56, 18:17, 18:26, 18:56, 19:17, 19:26, 19:58, 20:17, 20:23, 20:54, 21:04, 21:35, 22:07
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:20, 06:43, 06:55, 06:58, 07:23, 07:30, 07:50, 08:17, 08:26, 08:55, 09:17, 09:25, 09:58, 10:17, 10:25, 10:55, 11:17, 11:25, 11:58, 12:17, 12:25, 12:55, 13:17, 13:25, 13:58, 14:17, 14:25, 14:55, 15:17, 15:25, 15:56, 16:17, 16:26, 16:56, 17:17, 17:26, 17:56, 18:17, 18:26, 18:56, 19:17, 19:26, 19:58, 20:17, 20:23, 20:54, 21:04, 21:35, 22:07
Từ Okayama đến Osaka
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:05, 06:45, 06:54, 07:14, 07:34, 07:40, 07:52, 08:10, 08:29, 08:42, 08:51, 09:10, 09:16, 09:36, 10:09, 10:14, 10:29, 10:36, 10:52, 11:05, 11:14, 11:28, 11:36, 11:46, 11:52, 12:05, 12:14, 12:28, 12:33, 12:36, 12:52, 13:05, 13:14, 13:28, 13:36, 13:52, 14:14, 14:28, 14:33, 14:36, 14:52, 15:02, 15:14, 15:33, 15:36, 15:52, 16:10, 16:14, 16:33, 16:36, 17:10, 17:14, 17:33, 17:36, 17:46, 18:10, 18:14, 18:28, 18:33, 18:36, 19:10, 19:14, 19:33, 19:36, 19:52, 20:08, 20:13, 20:28, 20:32, 20:57, 21:01, 21:13, 21:17, 21:44, 21:47, 22:05, 22:18, 22:41
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:05, 06:45, 06:54, 07:14, 07:34, 07:40, 08:10, 08:29, 08:42, 08:51, 09:10, 09:16, 09:29, 09:36, 10:09, 10:14, 10:29, 10:36, 10:52, 11:05, 11:14, 11:28, 11:36, 11:46, 11:52, 12:05, 12:14, 12:33, 12:36, 12:46, 12:52, 13:05, 13:14, 13:36, 13:52, 14:14, 14:28, 14:33, 14:36, 14:52, 15:14, 15:28, 15:33, 15:36, 15:52, 16:02, 16:10, 16:14, 16:28, 16:33, 16:36, 16:46, 17:10, 17:14, 17:28, 17:33, 17:36, 17:46, 18:10, 18:14, 18:28, 18:33, 18:36, 18:46, 18:52, 19:06, 19:10, 19:14, 19:28, 19:33, 19:36, 19:52, 20:08, 20:13, 20:28, 20:32, 21:01, 21:13, 21:17, 21:44, 21:47, 22:05, 22:18, 22:41
Xe Lửa Green Car
06:05, 06:54, 07:14, 07:34, 07:40, 07:52, 08:29, 08:42, 08:51, 09:10, 09:36, 10:14, 10:29, 10:36, 10:52, 11:05, 11:14, 11:28, 11:36, 11:52, 12:05, 12:14, 12:28, 12:33, 12:36, 12:52, 13:05, 13:14, 13:28, 13:36, 13:52, 14:14, 14:28, 14:33, 14:36, 14:52, 15:02, 15:14, 15:33, 15:36, 15:52, 16:14, 16:33, 16:36, 17:14, 17:33, 17:36, 17:46, 18:14, 18:28, 18:33, 18:36, 19:14, 19:33, 19:52, 20:13, 20:28, 20:32, 20:57, 21:01, 21:13, 21:44, 22:05, 22:41
Từ Yokohama đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:00, 06:03, 06:24, 06:42, 07:00, 07:15, 07:18, 07:21, 07:39, 07:58, 08:05, 08:10, 08:15, 08:21, 08:43, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:58, 10:05, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:37, 10:39, 10:58, 11:10, 11:15, 11:21, 11:29, 11:39, 11:58, 12:10, 12:15, 12:21, 12:37, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 14:00, 14:10, 14:15, 14:18, 14:21, 14:39, 14:58, 15:00, 15:15, 15:18, 15:21, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:43, 16:58, 17:00, 17:13, 17:21, 17:39, 17:43, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:13, 19:18, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:13, 20:15, 20:21, 20:29, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:22, 21:28, 21:31, 21:39, 21:42, 21:49
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:00, 06:03, 06:24, 06:27, 06:36, 06:42, 07:00, 07:03, 07:09, 07:12, 07:15, 07:21, 07:39, 07:43, 07:51, 07:58, 08:05, 08:13, 08:15, 08:21, 08:43, 08:58, 09:01, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:51, 09:58, 10:05, 10:10, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:39, 10:43, 10:58, 11:01, 11:05, 11:10, 11:15, 11:18, 11:21, 11:29, 11:39, 11:43, 11:58, 12:00, 12:10, 12:15, 12:18, 12:21, 12:29, 12:37, 12:39, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:13, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 13:37, 13:39, 13:43, 13:58, 14:00, 14:10, 14:13, 14:15, 14:18, 14:21, 14:29, 14:58, 15:00, 15:13, 15:15, 15:18, 15:21, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:58, 17:00, 17:13, 17:21, 17:43, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:00, 19:13, 19:18, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:10, 20:13, 20:15, 20:21, 20:29, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:15, 21:22, 21:28, 21:31, 21:39, 21:42, 21:49
Xe Lửa Green Car
06:00, 06:03, 06:24, 06:27, 06:36, 06:42, 07:00, 07:03, 07:09, 07:12, 07:15, 07:21, 07:39, 07:43, 07:51, 07:58, 08:05, 08:13, 08:15, 08:21, 08:43, 08:58, 09:01, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:51, 09:58, 10:05, 10:10, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:39, 10:43, 10:58, 11:01, 11:05, 11:10, 11:15, 11:18, 11:21, 11:29, 11:39, 11:43, 11:58, 12:00, 12:10, 12:15, 12:18, 12:21, 12:29, 12:37, 12:39, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:13, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 13:37, 13:39, 13:43, 13:58, 14:00, 14:10, 14:13, 14:15, 14:18, 14:21, 14:29, 14:58, 15:00, 15:13, 15:15, 15:18, 15:21, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:58, 17:13, 17:21, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:00, 19:13, 19:18, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:10, 20:13, 20:15, 20:21, 20:29, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:15, 21:22, 21:28, 21:31, 21:39, 21:42, 21:49
Từ Tokyo đến Gifu
Xe Lửa Green Car
06:57, 07:57, 08:57, 09:57, 10:57, 11:57, 12:57, 13:57, 14:57, 15:57, 19:57
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:57, 07:57, 08:57, 09:57, 10:57, 11:57, 12:57, 13:57, 14:57, 15:57, 19:57
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:57, 07:57, 08:57, 09:57, 10:57, 11:57, 12:57, 13:57, 14:57, 15:57, 19:57
Từ Shinagawa đến Fukuyama
Xe Lửa Green Car
06:07, 06:40, 07:37, 07:46, 08:37, 08:46, 09:37, 09:46, 10:37, 10:46, 11:37, 11:46, 12:37, 12:46, 13:37, 14:46, 14:55, 15:55, 16:37, 16:46, 17:37, 17:55, 18:28, 18:37, 19:17, 20:07
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:07, 06:40, 07:37, 07:46, 08:37, 08:46, 09:37, 09:46, 10:37, 10:46, 11:37, 11:46, 12:37, 12:46, 13:37, 14:46, 14:55, 15:55, 16:37, 16:46, 17:37, 17:55, 18:28, 18:37, 19:17, 20:07
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:07, 06:40, 07:37, 07:46, 08:37, 08:46, 09:37, 09:46, 10:37, 10:46, 11:37, 11:46, 12:37, 12:46, 13:37, 14:46, 14:55, 15:55, 16:37, 16:46, 17:37, 17:55, 18:28, 18:37, 19:17, 20:07
Từ Hiroshima đến Himeji
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:15, 06:20, 06:49, 08:02, 08:32, 08:40, 09:29, 10:29, 10:50, 11:29, 11:53, 12:29, 13:29, 13:53, 14:38, 14:53, 15:29, 15:38, 15:53, 16:29, 16:38, 16:53, 17:29, 17:38, 17:53, 18:22, 18:29, 18:38, 18:53, 19:53, 19:57, 20:12, 20:58, 21:25, 21:59
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:15, 06:20, 06:49, 08:02, 08:32, 08:40, 09:29, 10:50, 11:53, 13:53, 14:38, 14:53, 15:29, 15:38, 15:53, 16:38, 16:53, 17:38, 17:53, 18:22, 18:29, 18:38, 18:53, 19:53, 19:57, 20:12, 20:58, 21:25, 21:59
Xe Lửa Green Car
06:15, 06:20, 08:32, 09:29, 10:29, 10:50, 11:29, 11:53, 12:29, 13:29, 13:53, 14:53, 15:29, 15:53, 16:29, 16:53, 17:29, 17:53, 18:29, 18:53, 19:53, 20:12, 21:25, 21:59
Từ Yamaguchi đến Himeji
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:06, 07:19, 07:43, 07:53, 11:21, 13:21, 13:30, 13:42, 14:21, 14:30, 14:42, 15:21, 15:36, 15:49, 16:21, 16:36, 16:49, 17:21, 17:34, 17:36, 17:49, 18:52, 19:06, 19:21, 20:04, 20:13, 21:27
Xe Lửa Green Car
11:21, 13:21, 14:21, 15:21, 16:21, 17:21, 19:21, 21:27
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:06, 07:19, 07:43, 07:53, 11:21, 13:21, 13:30, 13:42, 14:21, 14:30, 14:42, 15:21, 15:36, 15:49, 16:21, 16:36, 16:49, 17:21, 17:34, 17:36, 17:49, 18:52, 19:06, 19:21, 20:04, 20:13, 21:27
Từ Okayama đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Green Car
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:52, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:46, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:52, 10:58, 11:05, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:05, 12:20, 12:28, 12:36, 12:40, 12:46, 12:52, 12:58, 13:05, 13:20, 13:28, 13:36, 13:40, 13:46, 13:52, 13:58, 14:05, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:46, 14:52, 14:58, 15:02, 15:10, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:46, 15:52, 15:58, 16:02, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:05, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:05, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:46, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 19:52, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 20:57, 21:13, 21:44
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:58, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:20, 12:36, 12:40, 12:58, 13:20, 13:36, 13:40, 13:58, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:52, 14:58, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:52, 15:58, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:05, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 21:13, 21:44
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:01, 06:18, 06:42, 06:54, 07:06, 07:25, 07:40, 07:44, 07:52, 07:58, 08:07, 08:20, 08:29, 08:33, 08:42, 08:46, 08:58, 09:06, 09:20, 09:29, 09:36, 09:43, 09:46, 09:52, 09:58, 10:05, 10:20, 10:29, 10:36, 10:40, 10:46, 10:52, 10:58, 11:05, 11:20, 11:36, 11:40, 11:46, 11:52, 11:58, 12:05, 12:20, 12:28, 12:36, 12:40, 12:46, 12:52, 12:58, 13:05, 13:20, 13:28, 13:36, 13:40, 13:46, 13:52, 13:58, 14:05, 14:20, 14:28, 14:36, 14:40, 14:46, 14:52, 14:58, 15:02, 15:10, 15:20, 15:28, 15:36, 15:40, 15:46, 15:52, 15:58, 16:02, 16:07, 16:20, 16:28, 16:36, 16:40, 16:46, 16:52, 16:58, 17:05, 17:20, 17:28, 17:36, 17:40, 17:46, 17:52, 17:58, 18:05, 18:20, 18:28, 18:36, 18:40, 18:46, 18:52, 18:58, 19:06, 19:20, 19:28, 19:42, 19:52, 20:01, 20:13, 20:20, 20:28, 20:37, 20:57, 21:13, 21:44
Từ Yokohama đến Osaka
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:00, 06:03, 06:24, 06:27, 06:36, 06:42, 07:00, 07:03, 07:09, 07:12, 07:15, 07:21, 07:39, 07:43, 07:51, 07:58, 08:05, 08:13, 08:15, 08:21, 08:39, 08:58, 09:01, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:51, 09:58, 10:05, 10:10, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:39, 10:43, 10:58, 11:01, 11:05, 11:10, 11:15, 11:18, 11:21, 11:29, 11:39, 11:43, 11:58, 12:00, 12:10, 12:13, 12:15, 12:18, 12:21, 12:29, 12:37, 12:39, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:13, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 13:37, 13:39, 13:43, 14:00, 14:10, 14:15, 14:18, 14:21, 14:39, 14:58, 15:00, 15:10, 15:15, 15:18, 15:21, 15:37, 15:43, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:58, 17:13, 17:21, 17:39, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:13, 19:18, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:10, 20:13, 20:15, 20:21, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:15, 21:22, 21:28, 21:39, 21:42, 21:49
Xe Lửa Green Car
06:00, 06:03, 06:24, 06:27, 06:36, 06:42, 07:00, 07:03, 07:09, 07:12, 07:15, 07:21, 07:39, 07:43, 07:51, 07:58, 08:05, 08:13, 08:15, 08:21, 08:39, 08:58, 09:01, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:51, 09:58, 10:05, 10:10, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:39, 10:43, 10:58, 11:01, 11:05, 11:10, 11:15, 11:18, 11:21, 11:29, 11:39, 11:43, 11:58, 12:00, 12:10, 12:13, 12:15, 12:18, 12:21, 12:29, 12:37, 12:39, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:13, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 13:37, 13:39, 13:43, 13:58, 14:10, 14:13, 14:15, 14:18, 14:21, 14:58, 15:00, 15:13, 15:15, 15:18, 15:21, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:58, 17:13, 17:21, 17:39, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:00, 19:13, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:10, 20:13, 20:15, 20:21, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:15, 21:22, 21:28, 21:39, 21:42, 21:49
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:00, 06:03, 06:24, 06:27, 06:36, 06:42, 07:00, 07:03, 07:09, 07:12, 07:15, 07:21, 07:39, 07:43, 07:51, 07:58, 08:05, 08:13, 08:15, 08:21, 08:39, 08:58, 09:01, 09:05, 09:10, 09:13, 09:15, 09:18, 09:21, 09:39, 09:51, 09:58, 10:05, 10:10, 10:15, 10:18, 10:21, 10:29, 10:39, 10:43, 10:58, 11:01, 11:05, 11:10, 11:15, 11:18, 11:21, 11:29, 11:39, 11:43, 11:58, 12:00, 12:10, 12:13, 12:15, 12:18, 12:21, 12:29, 12:37, 12:39, 12:43, 12:58, 13:00, 13:10, 13:13, 13:15, 13:18, 13:21, 13:29, 13:37, 13:39, 13:43, 13:58, 14:10, 14:13, 14:15, 14:18, 14:21, 14:58, 15:00, 15:13, 15:15, 15:18, 15:21, 15:58, 16:00, 16:10, 16:15, 16:21, 16:39, 16:58, 17:13, 17:21, 17:39, 17:58, 18:00, 18:10, 18:18, 18:37, 18:39, 19:00, 19:13, 19:43, 19:51, 20:00, 20:07, 20:10, 20:13, 20:15, 20:21, 20:37, 20:43, 20:48, 21:00, 21:07, 21:15, 21:22, 21:28, 21:39, 21:42, 21:49
Từ Maibara đến Atami
Xe Lửa Green Car
08:33, 09:33, 10:33, 11:33, 12:33, 13:33, 14:33, 15:34, 16:34, 17:34, 18:34, 19:33
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:33, 09:33, 10:33, 11:33, 12:33, 13:33, 14:33, 15:34, 16:34, 17:34, 18:34, 19:33
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:33, 09:33, 10:33, 11:33, 12:33, 13:33, 14:33, 15:34, 16:34, 17:34, 18:34, 19:33
Từ Shizuoka đến Himeji
Xe Lửa Green Car
06:42, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 15:07, 16:07, 17:07, 18:07
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:42, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 15:07, 16:07, 17:07, 18:07
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:42, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 15:07, 16:07, 17:07, 18:07
Từ Satsumasendai đến Osaka
Xe Lửa Green Car
06:12, 07:36, 07:48, 08:12, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35, 17:58
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:12, 07:36, 07:48, 08:12, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35, 17:58
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:12, 07:36, 07:48, 08:12, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35, 17:58
Từ Iwakuni đến Fukuoka
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:19, 07:08, 07:26, 07:52, 08:14, 08:38, 09:24, 10:28, 11:25, 12:29, 13:29, 14:29, 15:29, 16:29, 17:23, 18:25, 19:29, 20:25, 21:29, 22:21
Xe Lửa Green Car
08:14
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:19, 07:08, 07:26, 07:52, 08:14, 08:38, 09:24, 10:28, 11:25, 12:29, 13:29, 14:29, 15:29, 16:29, 17:23, 18:25, 19:29, 20:25, 21:29, 22:21
Từ Shimonoseki đến Yamaguchi
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:11, 06:34, 06:51, 07:24, 07:31, 08:24, 09:24, 10:24, 11:24, 12:24, 13:17, 14:17, 15:24, 16:24, 17:24, 18:00, 18:33, 19:24, 19:54, 20:59, 21:56
Xe Lửa Green Car
07:24
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:11, 06:34, 06:51, 07:24, 07:31, 08:24, 09:24, 10:24, 11:24, 12:24, 13:17, 14:17, 15:24, 16:24, 17:24, 18:00, 18:33, 19:24, 19:54, 20:59, 21:56
Từ Saga đến Hiroshima
Xe Lửa Green Car
06:32, 08:56
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:32, 08:56
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:32, 08:56
Từ Shizuoka đến Hiroshima
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:42
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:42
Xe Lửa Green Car
06:42
Từ Osaka đến Onomichi
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:59, 07:40, 09:32, 10:37, 11:37, 17:37, 18:37, 19:37, 20:37, 21:28, 22:02
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:59, 07:40, 09:32, 10:37, 11:37, 17:37, 18:37, 19:37, 20:37, 21:28, 22:02
Xe Lửa Green Car
22:02
Từ Yamaguchi đến Shimonoseki
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:27, 06:38, 06:47, 06:57, 07:05, 07:15, 07:18, 07:35, 07:45, 07:57, 08:07, 08:19, 08:37, 08:39, 09:08, 09:18, 09:54, 10:13, 11:06, 11:18, 11:58, 12:11, 12:58, 13:11, 13:58, 14:11, 14:58, 15:11, 15:58, 16:11, 16:58, 17:11, 17:58, 18:11, 18:58, 19:11, 19:58, 20:11, 20:58, 21:11, 21:58, 22:11, 22:54, 23:04
Xe Lửa Green Car
07:18, 08:39
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:47, 06:57, 07:18, 07:35, 07:45, 07:57, 08:07, 08:19, 08:37, 08:39, 09:08, 09:18, 09:54, 10:13, 11:06, 11:18, 11:58, 12:11, 12:58, 13:11, 13:58, 14:11, 14:58, 15:11, 15:58, 16:11, 16:58, 17:11, 17:58, 18:11, 18:58, 19:11, 19:58, 20:11, 20:58, 21:11, 21:58, 22:11, 22:54, 23:04
Từ Kyōto thành phố đến Fukuoka
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:55, 07:20, 07:53, 08:17, 08:34, 08:53, 09:33, 09:52, 10:52, 10:59, 11:11, 11:16, 11:52, 11:59, 12:16, 12:33, 12:52, 12:59, 13:16, 13:52, 13:59, 14:16, 14:33, 14:52, 14:59, 15:52, 16:33, 16:52, 17:33, 17:52, 18:16, 18:52, 19:33, 19:52, 20:16, 20:33, 20:59
Xe Lửa Green Car
06:55, 07:20, 07:53, 08:17, 08:34, 08:53, 09:33, 09:52, 10:52, 10:59, 11:11, 11:16, 11:52, 11:59, 12:16, 12:33, 12:52, 12:59, 13:16, 13:52, 13:59, 14:16, 14:33, 14:52, 14:59, 15:52, 16:33, 16:52, 17:33, 17:52, 18:16, 18:52, 19:33, 19:52, 20:16, 20:33, 20:59
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:55, 07:20, 07:53, 08:17, 08:34, 08:53, 09:33, 09:52, 10:52, 10:59, 11:11, 11:16, 11:52, 11:59, 12:16, 12:52, 13:16, 13:52, 14:52, 14:59, 15:52, 16:33, 16:52, 17:33, 17:52, 18:16, 18:52, 19:33, 19:52, 20:16, 20:33, 20:59
Từ Kyōto thành phố đến Hamamatsu
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:10, 09:07, 09:10, 10:07, 10:10, 11:07, 11:10, 12:07, 12:10, 13:07, 13:10, 14:07, 14:10, 15:07, 15:10, 16:07, 16:10, 17:07, 17:10, 18:07, 18:10, 19:07, 19:10, 20:11, 20:56, 21:17
Xe Lửa Green Car
08:10, 09:07, 09:10, 10:07, 10:10, 11:07, 11:10, 12:07, 12:10, 13:07, 13:10, 14:07, 14:10, 15:07, 15:10, 16:07, 16:10, 17:07, 17:10, 18:07, 18:10, 19:07, 19:10, 20:11, 20:56, 21:17
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:10, 09:07, 09:10, 10:07, 10:10, 11:07, 11:10, 12:07, 12:10, 13:07, 13:10, 14:07, 14:10, 15:07, 15:10, 16:07, 16:10, 17:07, 17:10, 18:07, 18:10, 19:07, 19:10, 20:11, 20:56, 21:17
Từ Fukuoka đến Shimonoseki
Xe Lửa Green Car
06:59, 07:26, 08:23, 16:23, 17:45, 19:04, 20:18
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:07, 06:21, 06:59, 07:04, 07:26, 07:49, 08:23, 08:48, 09:49, 10:52, 11:48, 12:51, 13:51, 14:54, 15:54, 16:23, 16:54, 17:30, 17:45, 17:55, 19:04, 19:25, 20:18, 20:32, 21:30
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:07, 06:21, 06:59, 07:04, 07:26, 07:49, 08:23, 08:48, 09:31, 09:49, 10:52, 11:48, 12:51, 13:51, 14:54, 15:54, 16:23, 16:54, 17:30, 17:45, 17:55, 19:04, 19:25, 20:18, 20:32, 21:30, 22:20
Từ Satsumasendai đến Fukuyama
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:48, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:48, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35
Xe Lửa Green Car
07:48, 08:48, 09:22, 09:47, 10:50, 11:18, 11:59, 12:21, 12:59, 13:13, 13:50, 14:22, 14:51, 15:22, 15:51, 16:22, 17:13, 17:35

Tokaido Shinkansen Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
KODAMA854Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo22:0423:241h 20m
HIKARI722Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo21:3122:270h 56m
KODAMA852Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo21:2622:481h 22m
KODAMA850Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo20:5222:121h 20m
HIKARI720Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo20:3921:360h 57m
KODAMA848Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo20:2621:481h 22m
KODAMA846Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo19:5621:181h 22m
HIKARI718Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo19:4120:421h 1m
KODAMA844Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo19:2620:481h 22m
KODAMA842Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo18:5620:181h 22m
HIKARI716Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo18:4119:421h 1m
KODAMA840Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo18:2619:481h 22m
KODAMA838Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo17:5619:181h 22m
HIKARI714Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo17:4118:421h 1m
KODAMA836Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo17:2618:481h 22m
KODAMA834Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo16:5618:181h 22m
HIKARI712Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo16:4117:421h 1m
KODAMA832Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo16:2617:481h 22m
KODAMA830Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo15:5617:181h 22m
HIKARI710Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo15:4116:421h 1m
KODAMA828Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo15:2516:481h 23m
KODAMA826Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo14:5716:181h 21m
HIKARI708Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo14:4115:421h 1m
KODAMA824Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo14:2515:481h 23m
KODAMA822Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo13:5715:181h 21m
HIKARI706Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo13:4114:421h 1m
KODAMA820Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo13:2514:481h 23m
HIKARI704Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo12:4113:421h 1m
KODAMA816Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo12:2513:481h 23m
HIKARI702Chỗ ngồi chưa được đặt trướcShizuokaTokyo11:4112:421h 1m

Tokaido Shinkansen Nhà ga/bến

Higashi HiroshimaKyotoEchizen TakefuShin YatsushiroShin TosuShizuokaShin OnomichiKumamotoShin KurashikiShin FujiShin KobeShin YamaguchiHamamatsuFukuyamaShin OsakaIzumi KagoshimaKokuraOdawaraToyohashiAtamiMaibaraAioiHiroshimaKagoshima ChuoNagoyaMiharaHimejiKurumeShin YokohamaShin TamanaOkayamaAsaSendai KagoshimaHakata FukuokaShinagawaGifu HashimaMishimaShin ShimonosekiTokuyamaShin IwakuniKakegawaShin OmutaTokyoNishi AkashiChikugo FunagoyaShin MinamataMikawa Anjo

Tokaido Shinkansen Nhận xét công ty

H O
Dễ sử dụng và lên tàu nhanh chóng. Chỉ dẫn trên vé cũng rất hữu ích và chúng tôi có thể dễ dàng đến cổng. Chỉ dẫn về vị trí tàu rất hữu ích vì tôi suýt nữa đã đi đến một ga tàu khác nếu không có địa chỉ và hình ảnh (bản đồ) chỉ dẫn vị trí.
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe lửa#HIKARI642 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 18 thg 6, 2025
D M
You pay 20% more than with the official site. Good ui on site and you don't need to collect ticket as they sens you a qr code
Xe lửa#NOZOMI257 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 25 thg 9, 2026
M A
"
Xe lửa#NOZOMI267 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 21 thg 5, 2026
T T
It was a great travel, easy to check in, a comfortable ride on time.
Xe lửa#NOZOMI33 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 21 thg 4, 2026
R J
I have used 12go.asias services now in soon 3 months in Thailand, Laos, Taiwan and Japan and everything has worked perfectly. The information you give is really good and clear. I am really happy that I found your company, it has saved me a lot of time and headache.
Xe lửa#NOZOMI18 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 31 thg 3, 2026
D O
Fast on the minuite and comfortable
Xe lửa#NOZOMI237 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 10 thg 2, 2026
J M
Clean and everyone was very respectful and polite
Xe lửa#NOZOMI29 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 29 thg 1, 2026
A D
Perfect! Very fast and comfortable! We love it! 💖
Xe lửa#NOZOMI46 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 8 thg 1, 2026
A D
It was super! Fast and comfortabel! We want to go every day! 💖
Xe lửa#NOZOMI13 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 7 thg 1, 2026
J T
Good and Cheaper prices but information missing about which Shinkansen should be taken. There r differences. Ones with lot of stops and ones less stops which are quicker.
Xe lửa#NOZOMI69 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 16 thg 11, 2025
A E
An incredible experience; we had seats on the Mount Fuji side and could appreciate it perfectly.
Xe lửa#NOZOMI18 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 4 thg 11, 2025
M V
Easy to use system for Shinkasen. Easy to purchase and use tickets with QR code. Simple and clear instructions as to how to do everything. Customer support very timely and responsive.
Xe lửa#NOZOMI116 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 29 thg 10, 2025
G G
Booking a train ticket in Europe in 2000 was much easier than in Japan in 2025. I had to read 4 pages of instructions and still couldn’t book a ticket. This is disappointing.
Xe lửa#NOZOMI314 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 10 thg 10, 2025
H K
Really comfortable seats and easy journey. Plenty of room for luggage even thought we booked an unreserved seat. A little bit expensive but worth the experience
Xe lửa#NOZOMI25 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 26 thg 9, 2025
V R
Comfy and fast means of getting around Japan.
Xe lửa#NOZOMI234 Green Car, Tokaido Shinkansen, 15 thg 9, 2025
L O
Really fast and clean
Xe lửa#HIKARI513 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 9 thg 8, 2025
I M
Easy to book, good information and pragmatic.
Xe lửa#NOZOMI14 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 28 thg 7, 2025
K A
Xe lửa#NOZOMI250 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 1 thg 2, 2026
V S
Xe lửa#HIKARI649 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 23 thg 7, 2026
K P
Xe lửa#NOZOMI247 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 23 thg 7, 2026
P S
Xe lửa#NOZOMI12 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 7 thg 6, 2026
J D
Xe lửa#NOZOMI1 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 4 thg 6, 2026
F H
Xe lửa#NOZOMI33 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 3 thg 6, 2026
S G
Xe lửa#NOZOMI 19 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 3 thg 6, 2026
C D
Xe lửa#HIKARI703 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 1 thg 6, 2026
S H
Xe lửa#NOZOMI33 Green Car, Tokaido Shinkansen, 31 thg 5, 2026
P S
Xe lửa#NOZOMI33 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 29 thg 5, 2026
S P
Xe lửa#NOZOMI85 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 26 thg 5, 2026
G P
Xe lửa#NOZOMI43 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 22 thg 5, 2026
A B
Xe lửa#NOZOMI18 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 20 thg 5, 2026
S F
Xe lửa#NOZOMI10 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 19 thg 5, 2026
V L
Xe lửa#NOZOMI6 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 18 thg 5, 2026
J M
Xe lửa#NOZOMI7 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 18 thg 5, 2026
B V
Xe lửa#NOZOMI60 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 4 thg 5, 2026
G C
Xe lửa#NOZOMI196 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 3 thg 5, 2026
R G
Xe lửa#HIKARI646 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 3 thg 5, 2026
X S
Xe lửa#NOZOMI267 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 2 thg 5, 2026
A M
Xe lửa#NOZOMI26 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 1 thg 5, 2026
R Y
Xe lửa#NOZOMI267 Green Car, Tokaido Shinkansen, 30 thg 4, 2026
N D
Xe lửa#NOZOMI16 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 29 thg 4, 2026
J Y
Xe lửa#NOZOMI21 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 26 thg 4, 2026
E L
Xe lửa#HIKARI709 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 25 thg 4, 2026
I K
Xe lửa#NOZOMI444 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 20 thg 4, 2026
I K
Xe lửa#NOZOMI392 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 18 thg 4, 2026
O A
Xe lửa#NOZOMI25 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 15 thg 4, 2026
F M
Xe lửa#HIKARI704 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 13 thg 4, 2026
I K
Xe lửa#NOZOMI96 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 10 thg 4, 2026
I K
Xe lửa#NOZOMI33 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 9 thg 4, 2026
E A
Xe lửa#KODAMA952 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Tokaido Shinkansen, 5 thg 4, 2026
J C
Xe lửa#NOZOMI96 Tiêu chuẩn, Tokaido Shinkansen, 2 thg 4, 2026
4.8
214 đánh giá của khách hàng
5
84%
4
13%
3
3%
2
0%
1
0%
100% trong số 214 hành khách hài lòng với Tokaido Shinkansen