ปิราน
Krsete
Th 4, 9 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

TigerAir Taiwan

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu TigerAir Taiwan

Cách nhanh nhất nhưng đôi khi chưa chắc là đắt đỏ nhất để di chuyển là máy bay. Với vé máy bay giá rẻ, việc bay đến nhiều địa điểm khác nhau trở nên ngày một thuận tiện. Khi bạn đặt vé máy bay, điều quan trọng nhất là kiểm tra kỹ sân bay nơi bạn khởi hành và hạ cánh, bởi vì có nhiều địa điểm sẽ có nhiều sân bay khác nhau nằm ở rất xa nhau. Vậy nên nếu bạn lỡ mua vé máy bay ở nhầm sân bay, khả năng cao là bạn sẽ bị lỡ chuyến bay. Để tránh xảy ra điều này, hãy tra cứu vé máy bay thật kỹ lưỡng.

TigerAir Taiwan có các chuyến bay tới nhiều địa điểm khác nhau, và cho phép đặt chỗ máy bay trực tuyến dễ dàng và nhanh chóng. Trước khi đặt vé bay, hãy tham khảo các đánh giá từ những hành khách khác, và hãy xem kỹ từ ga khởi hành và hạ cánh của chuyến bay bạn cần.

Các nhà ga/bến chính của TigerAir Taiwan ở đâu?

Vé máy bay của TigerAir Taiwan bao phủ các chuyến bay quốc tế và nội địa trên cả nước. Các điểm đến phổ biến nhất bao gồm:

  • Sân Bay Quốc Tế Kansai
  • Sân Bay Phuket
  • Taoyuan Sân Bay
  • Incheon Sân Bay
  • Chubu Centrair Flygplats
  • Da Nang Sân bay
  • Sân Bay Ishigaki
  • Kaohsiung Sân Bay
  • Okinawa Sân bay
  • Gimhae Sân Bay
  • Sân bay Don Mueang
  • Sân Bay Chitose
  • Sân Bay Sendai
  • Sân Bay Hanamaki
  • Sân Bay Komatsu
  • Sân Bay Hakodate
  • Kalibo Sân Bay
  • Sân Bay Narita
  • Sân Bay Okayama
  • Jeju Sân Bay
  • Sân Bay Fukuoka
  • Sân Bay Haneda
  • Macau Sân Bay
  • Sân Bay Yonago
  • Gimpo Sân Bay
  • Sân Bay Asahikawa
  • Thành Phố Taichung Sân Bay
  • Phu Quoc Flygplats
  • Sân Bay Miyazaki
  • Kochi Japan Flygplats
  • Sân Bay Akita
  • Sân Bay Oita
  • Mashiki Sân bay
  • Sân Bay Niigata
  • Sukagawa Sân bay
  • Omitama, Ibaraki Sân bay
  • Sân Bay Saga
  • Tainan Thành Phố Sân Bay

Những hành trình phổ biến nhất của TigerAir Taiwan là gì?

Các đường bay của TigerAir Taiwan được nhiều hành khách lựa chọn nhất là:

Các hạng vé máy bay và chi phí của hãng hàng không TigerAir Taiwan là gì?

Giá vé máy bay và các hạng vé được hiển thị ở danh mục có sẵn. Vé máy bay rẻ thường hết vé đầu tiên - để mua vé, hãy đặt chỗ trước sớm nhất có thể. Đặt vé máy bay càng sớm sẽ giúp bạn có cơ hội lựa chọn được giá vé tốt nhất. Hãy đăng ký theo dõi các tài khoản mạng xã hội của hãng hàng không - thường các hãng luôn thông báo các chương trình giảm giá ưu đãi sớm nhất tại các kênh này, từ đó bạn cũng sẽ nắm được thông tin nhanh nhất.

Hãy lưu ý rằng, thông thường các hãng có các hạng vé máy bay không bao gồm suất ăn hoặc hành lý ký gửi. Vì vậy để tránh thất vọng, bạn hãy luôn kiểm tra kỹ những gì được bao gồm trong giá vé. Mang ít hành lý, không chọn ghế ngồi trước, hay chọn giờ bay vào những khung giờ vắng là một vài bí kíp giúp bạn mua vé máy bay giá rẻ.

Ưu & Nhược điểm của đi Máy bay

Ưu điểm của đi máy bay:

· Máy bay luôn là cách di chuyển nhanh nhất, nhưng hãy nhớ tính toán cả thời gian bạn cần để đến sân bay và đi qua kiểm soát hải quan và/hoặc các thủ tục kiểm tra an ninh.
· Di chuyển bằng đường hàng không tiết kiệm thời gian trong kỳ nghỉ của bạn. Ngay cả khi bạn là một tín đồ cuồng nhiệt của xe khách hoặc tàu hoả thì cũng hãy thử di chuyển bằng máy bay nhé, đặc biệt là đối với những điểm du lịch nội địa.
· Luôn có các lịch trình chuyến bay thuận tiện, với nhiều sự lựa chọn không chỉ là giờ bay mà còn với nhiều mức giá vé máy bay khác nhau.

Nhược điểm của đi máy bay:

· Sân bay thường được đặt ở xa trung tâm thành phố. Và đôi khi khá khó khăn để tìm một cách nhanh nhất, dễ dàng và rẻ để di chuyển tới đó. Điều này có nghĩa là, đôi khi bạn có thể phải trả gấp đôi tổng chi phí nếu bao gồm cả di chuyển từ trung tâm tới sân bay và ngược lại.
· Bạn sẽ cần tới sân bay sớm trước giờ khởi hành. Đối với các hành trình ngắn, đôi khi tổng thời gian bạn cần khi đi máy bay sẽ tương đương với thời gian bạn di chuyển bằng xe khách hoặc tàu hoả.

Đọc thêm

TigerAir Taiwan Hành trình phổ biến

Từ Đài Bắc đến Ma Cao
06:45, 19:00
Từ Đài Bắc đến Jeju do
06:40
Từ Đài Bắc đến Kansai Sân bay
06:40, 07:10, 14:10, 15:15
Từ Đài Bắc đến Okayama
11:30
Từ Tokyo đến Cao Hùng
11:50
Từ Okinawa đến Đài Bắc
10:10
Từ Đài Bắc đến Fukuoka
06:15, 06:45
Từ Đài Bắc đến Tokyo
00:10, 06:35, 14:15, 15:30
Từ Cao Hùng đến Ma Cao
08:30
Từ Đài Bắc đến Seoul
20:00
Từ Cao Hùng đến Kansai Sân bay
06:55, 15:00, 16:00
Từ Tokyo đến Đài Bắc
05:25, 11:50, 13:30, 17:55, 18:30, 19:30, 20:45
Từ Komatsu đến Đài Bắc
16:55
Từ Okinawa đến Cao Hùng
13:30
Từ Cao Hùng đến Tokyo
08:05
Từ Seoul đến Đài Bắc
00:30
Từ Fukuoka đến Đài Bắc
10:25, 10:55
Từ Jeju do đến Đài Bắc
10:25, 10:30, 10:35
Từ Kansai Sân bay đến Cao Hùng
11:45, 11:55, 19:50
Từ Ma Cao đến Đài Bắc
14:55, 15:25, 21:45
Từ Busan đến Đài Bắc
20:45, 21:05
Từ Hanamaki đến Đài Bắc
17:50
Từ Okayama đến Đài Bắc
15:55
Từ Cao Hùng đến Okinawa
09:45
Từ Ma Cao đến Cao Hùng
10:55
Từ Kansai Sân bay đến Đài Bắc
11:15, 11:55, 12:00, 19:50, 20:00
Từ Nagoya đến Đài Bắc
13:45
Từ Đài Bắc đến Nagoya
09:00
Từ Đài Bắc đến Okinawa
06:50
Từ Đài Bắc đến Busan
16:40
Từ Đài Bắc đến Fukuoka
06:15, 06:45, 12:45, 13:25, 13:40, 14:15, 14:25, 14:30
Từ Đà Nẵng đến Jeju do
19:00
Từ Phuket đến Đài Bắc
18:05, 18:10
Từ Fukuoka đến Đà Nẵng
10:25, 10:55
Từ Cao Hùng đến Đà Nẵng
16:00, 16:30, 17:20
Từ Đài Bắc đến Đà Nẵng
16:25, 16:30, 16:35, 16:50, 17:15
Từ Okayama đến Cao Hùng
17:55
Từ Ishigaki đến Đài Bắc
09:25
Từ Đài Bắc đến Busan
16:40, 16:50, 17:00
Từ Tokyo đến Đài Bắc
05:00, 05:25, 11:25, 11:50, 12:00, 13:00, 13:30, 18:25, 18:30, 19:30, 20:25, 20:45
Từ Cao Hùng đến Fukuoka
14:10, 14:25, 14:30, 15:25
Từ Đài Bắc đến Phuket
13:50, 13:55
Từ Seoul đến Đài Bắc
00:30
Từ Niigata đến Đài Bắc
18:50
Từ Cao Hùng đến Tokyo
06:55, 08:00, 08:05, 08:15
Từ Cao Hùng đến Kumamoto
08:45, 15:55
Từ Đài Bắc đến Hakodate
06:45, 07:00
Từ Đài Bắc đến Komatsu
11:50, 12:00, 12:10
Từ Đài Bắc đến Tokyo
00:10, 06:10, 06:35, 13:30, 14:25, 15:30, 15:35
Từ Komatsu đến Đài Bắc
16:45, 16:55
Từ Đà Nẵng đến Đài Bắc
19:00, 19:45, 19:50
Từ Kansai Sân bay đến Đà Nẵng
11:15, 11:30, 11:45, 11:55, 12:00, 18:55, 19:50, 21:05
Từ Okinawa đến Cao Hùng
10:30, 13:25, 13:30, 14:00, 21:30, 21:40
Từ Tokyo đến Cao Hùng
11:25, 11:50, 13:00, 13:30
Từ Đà Nẵng đến Okayama
19:00
Từ Cao Hùng đến Nagoya
14:50, 15:00
Từ Nagoya đến Đài Trung
13:15, 13:45
Từ Đài Bắc đến Ōita
12:00
Từ Okayama đến Đài Bắc
15:25, 15:55, 17:55
Từ Hanamaki đến Đài Bắc
17:50, 18:00
Từ Fukuoka đến Busan
10:25, 10:55
Từ Phuket đến Đài Bắc
18:05, 18:10
Từ Đài Bắc đến Fukuoka
06:15, 06:45
Từ Đà Nẵng đến Jeju do
19:00
Từ Cao Hùng đến Đà Nẵng
16:00, 16:30, 17:20
Từ Fukuoka đến Đà Nẵng
10:55
Từ Ishigaki đến Đài Bắc
09:25
Từ Đài Bắc đến Đà Nẵng
16:25, 16:30, 16:35, 16:50, 17:15
Từ Okayama đến Cao Hùng
17:55
Từ Cao Hùng đến Fukuoka
14:10, 14:25, 14:30, 15:25
Từ Đài Bắc đến Busan
16:40, 16:50, 17:00
Từ Tokyo đến Đài Bắc
05:00, 05:25, 11:25, 11:50, 12:00, 13:00, 13:30, 18:25, 18:30, 19:30, 20:25, 20:45
Từ Cao Hùng đến Tokyo
06:55, 08:00, 08:05, 08:15
Từ Cao Hùng đến Kumamoto
08:45
Từ Tokyo đến Seoul
05:25, 11:50, 13:30
Từ Đài Bắc đến Hakodate
06:25, 06:45, 07:00
Từ Đài Bắc đến Komatsu
11:50, 12:00, 12:10
Từ Đài Bắc đến Phuket
13:50, 13:55
Từ Niigata đến Đài Bắc
18:50, 19:00
Từ Seoul đến Đài Bắc
00:30
Từ Komatsu đến Đài Bắc
16:45, 16:55
Từ Đà Nẵng đến Đài Bắc
07:00, 19:00, 19:45, 19:50, 20:00, 23:35
Từ Kansai Sân bay đến Busan
11:15, 11:45, 19:50, 20:00, 21:05
Từ Đài Bắc đến Tokyo
00:10, 06:10, 06:35, 13:30, 14:25, 15:30, 15:35
Từ Okinawa đến Cao Hùng
10:30, 13:30, 14:00, 21:30, 21:40
Từ Kansai Sân bay đến Đà Nẵng
11:15, 11:30, 11:45, 11:55, 12:00, 18:55, 19:50, 21:05
Từ Cao Hùng đến Nagoya
14:50, 15:00
Từ Nagoya đến Đài Trung
13:15, 13:45
Từ Seoul đến Kansai Sân bay
00:30
Từ Tokyo đến Cao Hùng
11:25, 11:50, 13:00, 13:30
Từ Seoul đến San Francisco
00:30
Từ Okinawa đến Thành phố Hồ Chí Minh
09:45, 10:10, 14:00
Từ Đài Bắc đến Miyakojima
06:50, 16:35, 18:30
Từ Đài Bắc đến Wakkanai
00:10, 06:20
Từ Okinawa đến Đài Bắc
09:45, 10:10, 15:10, 18:40, 21:30, 21:40
Từ Kochi đến Chiang Mai
14:00
Từ Hakodate đến Fukushima
12:30
Từ Nagoya đến Bangkok
20:05, 21:20, 21:45, 22:05
Từ Đài Bắc đến Kochi
00:10, 06:15, 06:45, 08:20, 09:00, 13:25, 14:25, 14:30, 15:30, 15:35, 16:35, 17:20
Từ Đài Bắc đến Tế Nam
20:00
Từ Seoul đến Cao Hùng
20:35
Từ Okayama đến Pampanga
15:55
Từ Đài Bắc đến Vancouver
20:00
Từ Đài Bắc đến Shizuoka
17:00, 20:00
Từ Nagoya đến Singapore
13:45, 21:20, 21:45
Từ Tokyo đến Cao Hùng
11:25, 11:50, 13:00, 13:30
Từ Tokyo đến San Francisco
05:25, 11:50
Từ Đà Nẵng đến Kansai Sân bay
19:00
Từ Cao Hùng đến Sergelen
08:05
Từ Okinawa đến Thượng Hải
10:10
Từ Nagoya đến Thâm Quyến
13:45, 20:05, 21:45, 22:05
Từ Jeju do đến Hồng Kông Sân Bay
10:30, 19:55
Từ Saga đến Đài Bắc
11:35, 12:00
Từ Jeju do đến Kochi
10:30, 11:45
Từ Cao Hùng đến Warsaw Sân bay
08:05
Từ Niigata đến Đài Bắc
18:50
Từ Đà Nẵng đến Cebu
19:00
Từ Niigata đến Thành phố Hồ Chí Minh
18:50
Từ Chitose mới Sân bay đến Manila
12:05, 13:55
Từ Seoul đến Saga
00:30
Từ Cao Hùng đến Tokyo
06:55, 08:00, 08:05, 08:15
Từ Seoul đến Đài Bắc
00:30, 01:00
Từ Busan đến Đài Bắc
20:45, 20:50, 21:00, 21:05
Từ Đài Bắc đến Seoul
20:00
Từ Đài Bắc đến Kansai Sân bay
06:10, 06:40, 06:55, 07:00, 07:45, 14:15, 14:40, 15:15, 16:25
Từ Kansai Sân bay đến Đài Bắc
11:15, 11:30, 11:45, 12:20, 18:55, 19:50, 19:55, 20:00, 20:30, 21:05
Từ Đài Bắc đến Tokyo
00:10, 06:10, 06:35, 13:30, 14:25, 15:30, 15:35
Từ Tokyo đến Cao Hùng
11:25, 11:50, 13:00, 13:30
Từ Đài Bắc đến Busan
16:40, 16:50, 17:00
Từ Tokyo đến Đài Bắc
05:00, 05:25, 11:25, 11:50, 12:00, 13:00, 13:30, 18:25, 18:30, 19:30, 20:25, 20:45
Từ Cao Hùng đến Chitose mới Sân bay
06:55, 08:00, 08:15, 08:45
Từ Jeju do đến Đài Bắc
10:10, 10:20, 10:30, 10:40, 10:50, 11:00, 11:40, 11:45
Từ Miyazaki đến Đài Bắc
10:30
Từ Okinawa đến Đài Trung
19:00, 19:30, 21:05
Từ Fukushima đến Đài Bắc
16:00
Từ Fukuoka đến Cao Hùng
18:45, 18:55, 19:00, 19:55
Từ Miyagi đến Cao Hùng
18:50, 19:00
Từ Đài Bắc đến Chitose mới Sân bay
06:15, 06:20
Từ Kumamoto đến Cao Hùng
12:40, 19:50
Từ Chitose mới Sân bay đến Đài Bắc
11:55, 12:05
Từ Kansai Sân bay đến Cao Hùng
11:15, 11:25, 11:30, 11:55, 12:00
Từ Đài Bắc đến Okayama
11:10, 11:30, 12:50, 13:05
Từ Cao Hùng đến Kansai Sân bay
06:40, 06:55, 07:00
Từ Busan đến Đài Bắc
20:45, 20:50, 21:00, 21:05
Từ Nagoya đến Đài Bắc
13:15, 13:45, 19:40, 21:15, 21:20, 21:45, 22:05
Từ Đài Bắc đến Kansai Sân bay
06:10, 06:40, 06:55, 07:00, 07:45, 14:15, 14:40, 15:15, 16:25
Từ Cao Hùng đến Okayama
12:40
Từ Miyagi đến Đài Bắc
19:00, 19:40
Từ Đài Bắc đến Miyazaki
06:10, 06:20
Từ Đài Bắc đến Hanamaki
12:25
Từ Cao Hùng đến Miyagi
13:25
Từ Chitose mới Sân bay đến Cao Hùng
12:55, 13:55, 14:40
Từ Fukuoka đến Đài Bắc
10:25, 10:55, 17:10, 17:55, 18:55, 19:00
Từ Jeju do đến Cao Hùng
10:50, 11:15, 19:50, 20:20
Từ Đài Trung đến Nagoya
16:45, 17:05
Từ Đài Bắc đến Saga
06:55, 07:10, 08:10
Từ Đài Bắc đến Miyagi
13:45, 14:35
Từ Kochi đến Đài Bắc
14:00
Từ Đài Bắc đến Seoul
20:00
Từ Đài Bắc đến Jeju do
06:30, 06:40, 07:05, 07:50, 07:55
Từ Cao Hùng đến Jeju do
16:15
Từ Okinawa đến Cao Hùng
10:30, 13:30, 14:00, 21:30, 21:40
Từ Đài Bắc đến Kansai Sân bay
06:10, 06:40, 06:55, 07:00, 07:45, 14:15, 14:40, 15:15, 16:25
Từ Cao Hùng đến Okayama
12:40
Từ Kansai Sân bay đến Đài Bắc
11:15, 11:30, 11:45, 18:55, 19:50, 19:55, 21:05
Từ Cao Hùng đến Seoul
16:00
Từ Seoul đến Cao Hùng
20:35
Từ Đài Bắc đến Tokyo
00:10, 06:10, 06:35, 13:30, 14:25, 15:30, 15:35
Từ Nagoya đến Đài Bắc
13:15, 19:40, 21:15, 21:20, 21:45, 22:05
Từ Đà Nẵng đến Đài Bắc
19:00, 19:50
Từ Cao Hùng đến Okinawa
09:30, 09:45, 10:10, 15:45, 16:15, 17:30
Từ Đài Bắc đến Okinawa
06:35, 06:50, 18:20, 18:30
Từ Seoul đến Đài Bắc
00:30
Từ Busan đến Đài Bắc
20:45, 20:50, 21:05
Từ Đài Bắc đến Niigata
13:45, 13:55
Từ Cao Hùng đến Kumamoto
08:45
Từ Cao Hùng đến Tokyo
08:00
Từ Nagoya đến Cao Hùng
19:40
Từ Đài Trung đến Okinawa
07:10
Từ Đài Bắc đến Okayama
11:10, 13:05
Từ Đài Bắc đến Seoul
20:00
Từ Đài Bắc đến Jeju do
06:30, 06:40, 07:50, 07:55
Từ Cao Hùng đến Kansai Sân bay
06:40, 06:55, 07:00
Từ Kansai Sân bay đến Cao Hùng
11:15, 11:30, 12:00
Từ Okinawa đến Đài Bắc
09:45, 10:10, 18:40, 21:30, 21:40
Từ Đài Bắc đến Busan
16:40, 16:50, 17:00
Từ Đài Bắc đến Ishigaki
06:35
Từ Đài Bắc đến Miyagi
14:35
Từ Chitose mới Sân bay đến Đài Bắc
11:55, 12:05
Từ Đài Bắc đến Nagoya
08:45, 09:00, 15:05, 15:10, 17:20

TigerAir Taiwan Lịch trình và Thời gian biểu

số Chuyến bayHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay23:3502:152h 40m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay20:0022:402h 40m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:5022:152h 25m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:4522:252h 40m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:0021:402h 40m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay07:0009:402h 40m
IT602Tiết kiệmTaoyuan Sân BayIncheon Sân Bay20:0022:302h 30m
IT602Tiết kiệmTaoyuan Sân BayIncheon Sân Bay16:4019:002h 20m
IT503Tiết kiệmTaoyuan Sân BaySân Bay Phuket13:5518:204h 25m
IT503Tiết kiệmTaoyuan Sân BaySân Bay Phuket13:5018:154h 25m
IT602Tiết kiệmTaoyuan Sân BayIncheon Sân Bay20:0022:302h 30m
IT706Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats17:2020:152h 55m
IT706Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats16:3519:302h 55m
IT206Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats15:1017:502h 40m
IT706Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats15:0517:502h 45m
IT206Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats09:0011:552h 55m
IT206Tiết kiệmTaoyuan Sân BayChubu Centrair Flygplats08:4511:252h 40m
IT736Tiết kiệmTaoyuan Sân BaySân Bay Ishigaki06:3507:351h 0m
IT213Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay21:0500:002h 55m
IT213Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay20:0022:502h 50m
IT213Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay19:5523:303h 35m
IT213Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay19:5022:452h 55m
IT213Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay18:5522:203h 25m
IT711Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay12:2015:152h 55m
IT211Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay11:4514:453h 0m
IT211Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay11:3014:503h 20m
IT211Tiết kiệmSân Bay Quốc Tế KansaiTaoyuan Sân Bay11:1514:102h 55m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:5022:152h 25m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:4522:252h 40m
IT552Tiết kiệmDa Nang Sân bayTaoyuan Sân Bay19:0021:402h 40m

TigerAir Taiwan Nhà ga/bến

Kaohsiung Sân BayOkinawa Sân baySân Bay Quốc Tế KansaiGimhae Sân BaySân Bay PhuketSân bay Don MueangSân Bay ChitoseSân Bay SendaiSân Bay HanamakiTaoyuan Sân BaySân Bay KomatsuIncheon Sân BaySân Bay HakodateKalibo Sân BaySân Bay NaritaSân Bay OkayamaJeju Sân BaySân Bay FukuokaSân Bay HanedaChubu Centrair FlygplatsMacau Sân BayDa Nang Sân baySân Bay IshigakiSân Bay YonagoGimpo Sân BaySân Bay AsahikawaThành Phố Taichung Sân BayTainan Thành Phố Sân BayPhu Quoc FlygplatsSân Bay MiyazakiKochi Japan FlygplatsSân Bay AkitaSân Bay OitaSân Bay SagaMashiki Sân baySân Bay NiigataSukagawa Sân bayOmitama, Ibaraki Sân bay