Alexandria
Riyadh
Th 5, 8 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Taiwan Railway R

4.6
32 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Taiwan Railway R

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Taiwan Railway R. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Taiwan Railway R ở đâu?

Taiwan Railway R dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Fongshan
  • Cao Hùng
  • Fuli
  • Xincheng
  • Taipei
  • Guangfu
  • Heping
  • Neishi
  • Jiuqutang
  • Douliu
  • Shuangxi
  • Dajia
  • Yuanlin
  • Pingtung
  • Ruifang
  • Fengyuan
  • Chiayi TRA
  • Guanshan
  • Longxi
  • Chishang
  • Shulin
  • Jinlun
  • Nanzi
  • Hsinchu TRA
  • Minxiong
  • Dongao
  • Taichung TRA
  • Dongzhu
  • Hoa Liên
  • Nanzhou
  • Jiaoxi
  • Jialu
  • Houli
  • Shalu
  • Bản Kiều
  • Luzhu
  • Fuyuan
  • Miaoli TRA
  • Fengtian
  • Fangshan
  • Fenglin
  • Ruisui
  • Chương Hóa
  • Gangshan
  • Shoufeng
  • Gongliao
  • Yilan
  • Linbian
  • Toucheng
  • Xinying
  • Houtong
  • Chaozhou Pingtung
  • Shetou
  • Dongli
  • Shanhua
  • Fangliao
  • Luye
  • Ruiyuan
  • Kangle
  • Dahu
  • Ershui
  • Nanao
  • Luodong
  • Dawu
  • Dounan
  • Đài Đông
  • Fulong
  • Dongshan
  • Tainan TRA
  • Taoyuan TRA
  • Hukou

Những hành trình phổ biến nhất của Taiwan Railway R là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Taiwan Railway R:

Hãng Taiwan Railway R có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Taiwan Railway R Hành trình phổ biến

Từ Đài Nam đến Jiaoxi
14:27
Từ Dounan đến Đài Bắc
06:11, 07:31, 10:23, 10:52, 13:19, 13:38, 15:08, 16:01, 16:07, 17:49, 19:55
Từ Tân Trúc đến Đài Nam
07:04, 07:25, 07:38, 08:07, 08:22, 08:54, 09:26, 10:00, 10:01, 10:15, 10:34, 10:58, 11:11, 11:25, 12:04, 13:10, 14:03, 14:50, 15:12, 15:44, 16:13, 17:12, 17:53, 18:05, 18:12, 18:41, 19:21, 20:11, 20:43
Từ Bình Đông đến Gia Nghĩa
05:28, 05:40, 05:46, 06:10, 06:22, 06:23, 06:30, 06:34, 07:24, 07:30, 07:37, 07:43, 07:50, 08:50, 09:02, 09:08, 09:16, 09:27, 09:33, 09:39, 09:47, 10:00, 10:12, 10:18, 10:39, 10:52, 11:14, 11:22, 11:26, 11:36, 12:02, 12:13, 12:16, 12:29, 12:47, 12:57, 13:01, 13:08, 13:12, 13:45, 13:56, 14:04, 14:12, 15:08, 15:16, 15:25, 15:31, 15:38, 15:45, 16:38, 16:50, 17:03, 17:09, 17:20, 17:31, 17:48, 17:56, 18:14, 18:27, 18:28, 18:41, 18:48, 19:05, 19:16, 19:48, 20:02, 20:43, 20:51
Từ Miêu Lật đến Đài Trung
07:28, 08:49, 09:27, 09:53, 10:43, 11:51, 12:31, 13:04, 13:44, 14:05, 14:30, 15:38, 16:41, 17:40, 18:32, 19:09, 19:38, 20:20, 20:39, 21:08, 21:43, 23:11
Từ Đài Trung đến Đài Nam
05:30, 06:57, 07:39, 07:51, 08:02, 08:19, 08:43, 08:56, 09:15, 09:27, 09:51, 10:05, 10:19, 10:31, 10:58, 11:01, 11:09, 11:21, 11:33, 11:51, 12:05, 12:14, 12:25, 12:54, 13:05, 13:59, 14:10, 14:11, 14:23, 14:53, 15:05, 15:43, 16:04, 16:16, 16:43, 17:08, 17:20, 17:45, 18:08, 18:20, 18:54, 18:55, 19:06, 19:14, 19:35, 19:43, 19:47, 19:54, 20:23, 21:06, 21:18, 21:34, 21:46
Từ Donggang TW đến Hoa Liên
15:35, 16:43, 19:38
Từ La Đông, Nghi Lan đến Đào Viên
11:17, 15:14, 15:37, 16:19, 16:53, 17:05, 17:09, 17:35, 19:14
Từ Miêu Lật đến Hoa Liên
07:05
Từ Gia Nghĩa đến Đào Viên
05:52, 07:16, 07:58, 08:14, 09:26, 10:05, 10:19, 10:37, 11:27, 11:49, 12:30, 13:03, 13:21, 14:08, 14:48, 15:30, 15:31, 15:39, 15:51, 16:43, 16:51, 17:03, 17:29, 17:54, 18:28, 18:41, 19:06, 19:20, 19:39, 19:53, 20:28
Từ Đài Đông đến Đào Viên
11:23, 13:03, 13:56, 16:00
Từ Yuanlin đến Đài Nam
05:39, 06:05, 07:28, 08:31, 09:33, 09:58, 11:02, 11:53, 12:26, 12:54, 13:35, 14:54, 15:34, 16:47, 17:32, 17:54, 18:14, 18:52, 19:35, 19:41, 20:23, 21:09, 21:50, 22:17
Từ Tân Bắc đến La Đông, Nghi Lan
08:38, 13:00, 17:09, 22:29
Từ Gia Nghĩa đến Trúc Bắc
15:30
Từ Đài Bắc đến Đài Đông
00:20, 05:59, 06:05, 06:17, 06:20, 06:30, 07:05, 07:08, 07:20, 07:55, 08:09, 08:25, 08:28, 08:43, 09:25, 09:40, 09:50, 10:29, 10:33, 11:35, 11:45, 12:40, 13:51, 13:52, 14:28, 15:00, 15:54, 16:02, 17:05, 17:29, 18:00, 18:15, 18:34, 19:29, 20:04
Từ Jiaoxi đến Cơ Long
17:13
Từ Nghi Lan đến Tân Trúc
11:25, 15:47, 16:46, 17:03, 17:13, 17:45, 18:51, 19:22
Từ Bản Kiều đến Đài Đông
00:06, 05:54, 06:07, 06:19, 06:25, 06:54, 07:05, 07:44, 08:13, 08:31, 09:14, 09:28, 10:17, 11:24, 12:28, 13:42, 14:00, 14:17, 14:47, 15:50, 16:02, 16:54, 17:49, 18:04, 18:22, 19:53
Từ Trúc Bắc đến Đài Bắc
06:10, 19:41
Từ Gia Nghĩa đến La Đông, Nghi Lan
05:52, 15:30
Từ Tân Trúc đến Đài Đông
07:04, 07:31, 14:50
Từ Đài Nam đến Cao Hùng
06:30, 07:47, 08:00, 08:29, 08:49, 09:23, 09:54, 10:07, 10:33, 10:58, 11:28, 11:34, 12:05, 12:30, 12:46, 12:52, 13:27, 13:33, 13:48, 14:03, 14:19, 15:03, 15:52, 16:22, 17:01, 17:24, 18:13, 18:58, 19:25, 19:36, 20:20, 20:58, 21:04, 21:17, 21:36, 21:54, 22:29, 23:22, 23:46
Từ Đài Bắc đến Hoa Liên
00:20, 06:05, 06:20, 06:30, 07:05, 07:08, 07:20, 07:24, 07:55, 08:09, 08:10, 08:25, 08:28, 08:43, 08:47, 09:11, 09:25, 09:30, 09:40, 09:45, 09:50, 10:19, 10:29, 10:33, 10:53, 11:19, 11:35, 11:45, 11:58, 12:40, 13:10, 13:52, 14:15, 14:28, 15:00, 15:43, 16:02, 16:50, 17:05, 17:29, 17:40, 18:00, 18:14, 18:15, 18:34, 18:40, 19:05, 19:25, 19:29, 20:04, 20:24, 20:40, 21:05, 21:20, 22:01
Từ Miêu Lật đến Đài Nam
07:28, 08:49, 09:27, 09:53, 10:43, 11:51, 12:31, 13:44, 14:30, 15:38, 16:41, 17:40, 18:32, 19:09, 20:39, 21:08
Từ Hoa Liên đến Tân Trúc
12:47, 13:47, 14:07, 14:35, 15:15
Từ Bản Kiều đến Gia Nghĩa
06:07, 06:37, 07:09, 07:16, 07:23, 08:08, 08:23, 09:10, 09:17, 09:33, 09:39, 10:08, 10:28, 11:08, 12:09, 12:23, 13:05, 13:12, 14:00, 14:10, 14:47, 15:10, 16:02, 16:10, 16:42, 16:49, 17:08, 17:13, 17:38, 18:08, 18:22, 19:09, 19:40
Từ Dounan đến Đấu Lục
06:11, 07:31, 10:23, 10:52, 13:19, 13:38, 16:01, 16:07, 17:49, 19:55
Từ Bản Kiều đến Jinlun
07:44, 13:42, 14:47, 16:02
Từ Chương Hóa đến Hoa Liên
06:16, 06:33, 06:48, 07:05, 07:31, 15:42, 16:43, 17:23, 19:10
Từ Đấu Lục đến Trúc Bắc
16:23

Taiwan Railway R Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
323Regular CarFongshanFuli19:0722:012h 54m
445Regular CarFongshanFuli16:1219:133h 1m
431Regular CarFongshanFuli12:5915:562h 57m
423Regular CarFongshanFuli11:0313:582h 55m
415Regular CarFongshanFuli07:5410:182h 24m
411Regular CarFongshanFuli05:4008:252h 45m
323Regular CarFongshanGuangfu19:0722:423h 35m
445Regular CarFongshanGuangfu16:1219:543h 42m
431Regular CarFongshanGuangfu12:5916:423h 43m
423Regular CarFongshanGuangfu11:0314:373h 34m
415Regular CarFongshanGuangfu07:5411:003h 6m
411Regular CarFongshanGuangfu05:4009:103h 30m
445Regular CarXinchengTaipei20:4823:072h 19m
5237Regular CarXinchengTaipei19:5022:022h 12m
235Regular CarXinchengTaipei18:4421:192h 35m
281Regular CarXinchengTaipei16:3619:252h 49m
653Regular CarXinchengTaipei15:3719:133h 36m
277Regular CarXinchengTaipei14:3517:353h 0m
219Regular CarXinchengTaipei12:2614:532h 27m
213Regular CarXinchengTaipei10:3613:032h 27m
407Regular CarXinchengTaipei09:0911:282h 19m
203Regular CarXinchengTaipei06:0208:182h 16m
5269Regular CarXinchengTaipei02:2704:452h 18m
434Regular CarFuliCao Hùng20:0122:542h 53m
428Regular CarFuliCao Hùng17:4620:483h 2m
422Regular CarFuliCao Hùng14:2217:002h 38m
410Regular CarFuliCao Hùng11:4914:503h 1m
306Regular CarFuliCao Hùng07:5010:503h 0m
452Regular CarFuliCao Hùng04:3207:413h 9m
323Regular CarCao HùngFuli19:0122:013h 0m

Taiwan Railway R Nhà ga/bến

HepingNeishiJiuqutangDouliuShuangxiDajiaYuanlinPingtungFongshanRuifangFengyuanChiayi TRAGuanshanLongxiChishangShulinJinlunNanziHsinchu TRAMinxiongDongaoTaichung TRADongzhuHoa LiênNanzhouJiaoxiCao HùngJialuHouliShaluBản KiềuLuzhuFuyuanMiaoli TRAFengtianFangshanFenglinRuisuiChương HóaGangshanShoufengGongliaoYilanLinbianFuliTouchengXinyingHoutongChaozhou PingtungXinchengShetouDongliShanhuaFangliaoLuyeRuiyuanTaipeiKangleDahuErshuiNanaoLuodongDawuDounanĐài ĐôngFulongGuangfuDongshanTainan TRATaoyuan TRAHukou

Taiwan Railway R Nhận xét công ty

S G
Passport details or lack thereof caused problems
Xe lửa#402 Regular Car, Taiwan Railway R, 28 thg 8, 2026
J H
The booking and reservation was seamless. Train was on time. Very clean and comfortable.
Xe lửa#408 Regular Car, Taiwan Railway R, 27 thg 8, 2026
M S
Easy to book and great train ride. On time and comfortable!
Xe lửa#219 Regular Car, Taiwan Railway R, 11 thg 6, 2026
H L
Was great having tickets reserved in advance to know transportation would be there.
Xe lửa#271 Regular Car, Taiwan Railway R, 14 thg 5, 2026
P M
everything was fine, just one point: there were not enough resting places at the station and one could just enter a specific area near the Plattform only 1h before daparture
Xe lửa#117 Regular Car, Taiwan Railway R, 14 thg 10, 2025
K E
The ticket was received after 2 chasers but it was so easy to redeem it at Huelian train counter.
Xe lửa#203 Regular Car, Taiwan Railway R, 7 thg 10, 2025
M F
Easy to use and directions for picking up the physical tickets were very good.
Xe lửa#308 Regular Car, Taiwan Railway R, 1 thg 10, 2025
N G
Xe lửa#117 Regular Car, Taiwan Railway R, 30 thg 9, 2026
E G
Xe lửa#209 Regular Car, Taiwan Railway R, 22 thg 8, 2026
J L
Xe lửa#213 Regular Car, Taiwan Railway R, 25 thg 7, 2026
T J
Xe lửa#428 Regular Car, Taiwan Railway R, 6 thg 7, 2026
T J
Xe lửa#224 Regular Car, Taiwan Railway R, 6 thg 7, 2026
T J
Xe lửa#472 Regular Car, Taiwan Railway R, 6 thg 7, 2026
T J
Xe lửa#172 Regular Car, Taiwan Railway R, 6 thg 7, 2026
M A
Xe lửa#310 Regular Car, Taiwan Railway R, 19 thg 5, 2026
M A
Xe lửa#170 Regular Car, Taiwan Railway R, 14 thg 5, 2026
H L
Xe lửa#232 Regular Car, Taiwan Railway R, 11 thg 5, 2026
D H
Xe lửa#125 Regular Car, Taiwan Railway R, 9 thg 5, 2026
M B
Xe lửa#372 Regular Car, Taiwan Railway R, 2 thg 5, 2026
K M
Xe lửa#417 Regular Car, Taiwan Railway R, 30 thg 4, 2026
S S
Xe lửa#420 Regular Car, Taiwan Railway R, 29 thg 3, 2026
R L
Xe lửa#477 Regular Car, Taiwan Railway R, 26 thg 10, 2025
V K
Xe lửa#5117 Regular Car, Taiwan Railway R, 30 thg 9, 2025
J M
Xe lửa#271 Regular Car, Taiwan Railway R, 29 thg 9, 2025
J M
Xe lửa#224 Regular Car, Taiwan Railway R, 21 thg 9, 2025
R
Xe lửa#708 Regular Car, Taiwan Railway R, 14 thg 9, 2025
R
Xe lửa#422 Regular Car, Taiwan Railway R, 14 thg 9, 2025
V V
Xe lửa#439 Regular Car, Taiwan Railway R, 12 thg 9, 2025
N G
Xe lửa#408 Regular Car, Taiwan Railway R, 22 thg 6, 2025
4.6
32 đánh giá của khách hàng
5
69%
4
25%
3
3%
2
3%
1
0%
96.9% trong số 32 hành khách hài lòng với Taiwan Railway R