باكولود
كاتيكلان
CN, 8 thg 11
+ Thêm ngày về
2 người đi

Sriwijaya Air

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Sriwijaya Air

Cách nhanh nhất nhưng đôi khi chưa chắc là đắt đỏ nhất để di chuyển là máy bay. Với vé máy bay giá rẻ, việc bay đến nhiều địa điểm khác nhau trở nên ngày một thuận tiện. Khi bạn đặt vé máy bay, điều quan trọng nhất là kiểm tra kỹ sân bay nơi bạn khởi hành và hạ cánh, bởi vì có nhiều địa điểm sẽ có nhiều sân bay khác nhau nằm ở rất xa nhau. Vậy nên nếu bạn lỡ mua vé máy bay ở nhầm sân bay, khả năng cao là bạn sẽ bị lỡ chuyến bay. Để tránh xảy ra điều này, hãy tra cứu vé máy bay thật kỹ lưỡng.

Sriwijaya Air có các chuyến bay tới nhiều địa điểm khác nhau, và cho phép đặt chỗ máy bay trực tuyến dễ dàng và nhanh chóng. Trước khi đặt vé bay, hãy tham khảo các đánh giá từ những hành khách khác, và hãy xem kỹ từ ga khởi hành và hạ cánh của chuyến bay bạn cần.

Các nhà ga/bến chính của Sriwijaya Air ở đâu?

Vé máy bay của Sriwijaya Air bao phủ các chuyến bay quốc tế và nội địa trên cả nước. Các điểm đến phổ biến nhất bao gồm:

  • Soekarno Hatta
  • Denpasar Sân bay
  • Makassar Sân bay
  • Natuna Islands Sân bay
  • Sân Bay Quốc Tế Dili
  • Padang Sân bay
  • Muara Bungo Airport
  • Sân Bay Hang Nadim
  • Timika Sân bay
  • Sultan T Syarifudn Sân Bay
  • Maumere Sân bay
  • El Tari Kupang Flygplats
  • Ambon Sân bay
  • Tambolaka Airport
  • Balikpapan Sân bay
  • Yogyakarta Sân bay
  • Sorong Sân bay
  • Umbu Mehang Kunda Airport
  • Biak Sân bay
  • Tanjung Pandan Sân bay
  • Ternate Sân bay
  • Langgur Sân Bay
  • Surabaya Sân bay
  • Manado Sân bay
  • Sân Bay Đảo Nabire Papua
  • Maleo Airport
  • Surakarta Sân bay
  • Sân Bay Quốc Tế Lombok
  • Sân Bay Sentani
  • Tanjung Redeb Sân bay
  • Achmad Yani Sân Bay
  • Pangkalanbuun Sân Bay
  • Sampit Airport
  • Pontianak Sân bay
  • Sân Bay Đảo Wamena Papua
  • Palembang Sân bay
  • Pangkalpinang Sân Bay
  • Sugimanuru Airport

Những hành trình phổ biến nhất của Sriwijaya Air là gì?

Các đường bay của Sriwijaya Air được nhiều hành khách lựa chọn nhất là:

Các hạng vé máy bay và chi phí của hãng hàng không Sriwijaya Air là gì?

Giá vé máy bay và các hạng vé được hiển thị ở danh mục có sẵn. Vé máy bay rẻ thường hết vé đầu tiên - để mua vé, hãy đặt chỗ trước sớm nhất có thể. Đặt vé máy bay càng sớm sẽ giúp bạn có cơ hội lựa chọn được giá vé tốt nhất. Hãy đăng ký theo dõi các tài khoản mạng xã hội của hãng hàng không - thường các hãng luôn thông báo các chương trình giảm giá ưu đãi sớm nhất tại các kênh này, từ đó bạn cũng sẽ nắm được thông tin nhanh nhất.

Hãy lưu ý rằng, thông thường các hãng có các hạng vé máy bay không bao gồm suất ăn hoặc hành lý ký gửi. Vì vậy để tránh thất vọng, bạn hãy luôn kiểm tra kỹ những gì được bao gồm trong giá vé. Mang ít hành lý, không chọn ghế ngồi trước, hay chọn giờ bay vào những khung giờ vắng là một vài bí kíp giúp bạn mua vé máy bay giá rẻ.

Ưu & Nhược điểm của đi Máy bay

Ưu điểm của đi máy bay:

· Máy bay luôn là cách di chuyển nhanh nhất, nhưng hãy nhớ tính toán cả thời gian bạn cần để đến sân bay và đi qua kiểm soát hải quan và/hoặc các thủ tục kiểm tra an ninh.
· Di chuyển bằng đường hàng không tiết kiệm thời gian trong kỳ nghỉ của bạn. Ngay cả khi bạn là một tín đồ cuồng nhiệt của xe khách hoặc tàu hoả thì cũng hãy thử di chuyển bằng máy bay nhé, đặc biệt là đối với những điểm du lịch nội địa.
· Luôn có các lịch trình chuyến bay thuận tiện, với nhiều sự lựa chọn không chỉ là giờ bay mà còn với nhiều mức giá vé máy bay khác nhau.

Nhược điểm của đi máy bay:

· Sân bay thường được đặt ở xa trung tâm thành phố. Và đôi khi khá khó khăn để tìm một cách nhanh nhất, dễ dàng và rẻ để di chuyển tới đó. Điều này có nghĩa là, đôi khi bạn có thể phải trả gấp đôi tổng chi phí nếu bao gồm cả di chuyển từ trung tâm tới sân bay và ngược lại.
· Bạn sẽ cần tới sân bay sớm trước giờ khởi hành. Đối với các hành trình ngắn, đôi khi tổng thời gian bạn cần khi đi máy bay sẽ tương đương với thời gian bạn di chuyển bằng xe khách hoặc tàu hoả.

Đọc thêm

Sriwijaya Air Hành trình phổ biến

Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Tangerang
07:50, 11:25, 11:35, 17:45
Từ Tangerang đến Yogyakarta
17:00, 17:45, 18:05, 19:00, 20:10
Từ Nam Sulawesi đến Ternate
03:30, 04:20, 10:20, 13:45
Từ Tây Papua đến Nam Sulawesi
07:45, 08:00, 09:00
Từ Bali đến East Nusa Tenggara
08:10, 09:10, 12:55
Từ Papua đến Tây Papua
12:35
Từ Nam Sulawesi đến Đông Java
16:35, 16:55, 17:00, 17:20, 18:20, 18:50, 19:30, 19:55, 20:00, 20:05, 20:35, 20:40, 20:45, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:30, 22:15, 22:35
Từ Nam Sulawesi đến Morowali
07:15, 08:40, 09:40, 10:00
Từ Tangerang đến Nam Sulawesi
03:00, 04:20, 04:30, 09:30, 12:40, 14:25, 15:25, 15:30, 15:40, 15:55, 16:00, 16:25, 16:30, 16:45, 17:00, 17:05, 17:15, 18:00, 18:25, 19:00, 19:30, 19:45, 20:15, 20:30, 20:45, 21:15, 21:30, 21:55, 22:15, 23:20, 23:50, 23:55, 23:59
Từ Kupang đến East Nusa Tenggara
12:30
Từ Yogyakarta đến Nam Sulawesi
15:00, 18:55, 19:05, 19:35, 20:05, 20:15, 20:30, 20:50, 21:45, 21:50, 22:25
Từ Bali đến Tangerang
01:40, 11:25, 15:25, 15:30, 17:30, 18:30, 18:55, 19:10, 19:15, 20:00, 20:30, 20:35, 20:55, 21:05, 21:20, 21:30, 21:35, 21:55, 22:25, 22:35, 22:40, 23:00, 23:10, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:40, 23:45, 23:59
Từ Tangerang đến Quần đảo Bangka-Belitung
06:00, 09:10, 09:40, 13:20, 13:25, 15:30, 16:05
Từ Đông Java đến Nam Sulawesi
01:30, 18:00, 18:10, 18:30, 19:35, 20:05, 20:45, 21:10, 21:20, 21:50, 21:55, 22:00, 22:05, 22:10, 22:25, 22:30, 22:35, 22:45, 23:15, 23:35, 23:40, 23:59
Từ Morowali đến Nam Sulawesi
10:20, 11:40, 15:15, 16:25
Từ Ternate đến Nam Sulawesi
10:20, 10:35, 12:50, 16:35, 16:55, 17:35, 18:30
Từ Bali đến Nam Sulawesi
15:40, 16:10, 16:40, 16:45, 17:50, 17:55, 18:25, 18:50, 19:35
Từ Ternate đến Bắc Sulawesi
07:10, 08:40, 13:55, 17:15
Từ Tây Kalimantan đến Tangerang
15:10, 15:35, 16:10, 16:35, 17:10, 17:40, 18:15, 19:10, 19:35, 19:40, 20:00, 21:55
Từ East Nusa Tenggara đến Bali
09:40, 10:50, 10:55, 14:40, 15:15, 16:40, 16:55, 17:30
Từ Tangerang đến Bali
04:15, 04:30, 05:30, 10:00, 14:15, 15:40, 16:40, 17:00, 17:30, 18:00, 18:20, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:05, 19:35, 19:45, 20:00, 20:05, 20:10, 20:30, 21:45, 21:50, 22:10
Từ Đông Java đến Trung Kalimantan
10:40, 11:55, 15:10
Từ Batam đến Tangerang
16:20, 16:40, 18:30, 20:00
Từ Bắc Sulawesi đến Ternate
07:45, 08:00, 09:15, 14:00, 14:20, 14:25, 17:30, 18:50
Từ Nam Sulawesi đến Bali
13:35, 14:05, 14:15, 14:35, 14:40, 15:50, 16:45, 17:35, 20:30
Từ Balikpapan đến Berau
13:55, 16:20, 17:10
Từ Nam Sulawesi đến Tangerang
01:20, 02:00, 03:45, 08:45, 10:00, 11:25, 11:50, 12:10, 12:15, 12:25, 12:55, 13:10, 13:15, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 14:25, 14:45, 15:10, 15:30, 15:50, 16:10, 16:50, 17:00, 17:15, 17:30, 17:40, 18:00, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:05, 19:40, 19:55, 20:00, 20:10, 21:35, 21:50, 22:00, 22:35, 22:45, 22:50, 23:15, 23:25, 23:30, 23:45, 23:59
Từ Trung Kalimantan đến Tangerang
13:35, 16:25, 16:50, 18:40, 20:25
Từ Tangerang đến Batam
10:30, 10:50, 12:50
Từ Yogyakarta đến Tangerang
18:55, 19:40, 20:00
Từ Tangerang đến Morowali
04:30, 14:25, 19:00, 20:30, 20:45, 21:15, 22:15
Từ Nam Sulawesi đến Berau
10:00, 12:25
Từ Bắc Sulawesi đến Tangerang
07:45, 08:00
Từ Tây Papua đến Yogyakarta
07:45
Từ Balikpapan đến Nam Sulawesi
13:55, 16:20, 17:10
Từ Nam Sulawesi đến Morowali
07:15, 08:40, 09:40, 10:00, 10:35, 12:15, 14:40
Từ Tangerang đến Berau
04:30, 14:25, 17:00, 19:00, 20:45, 21:15, 22:15
Từ Đông Java đến Tây Papua
18:10, 18:55, 19:05, 19:15, 20:05, 21:10, 21:15, 21:45, 21:50, 22:05, 22:10, 22:30, 22:35, 22:45, 23:35
Từ Berau đến Yogyakarta
14:40, 15:35
Từ Tây Papua đến Bali
07:45, 08:00
Từ Đông Java đến Papua
18:10, 18:55, 19:05, 19:15, 19:35, 20:05, 20:45, 21:00, 21:10, 21:15, 21:45, 21:50, 22:05, 22:10, 22:30, 22:35
Từ Bali đến Quần đảo Bangka-Belitung
20:35, 21:35, 22:25, 22:35
Từ Ternate đến Đông Java
10:20, 10:35, 15:50, 16:00, 16:35, 16:55
Từ Yogyakarta đến Nam Sulawesi
11:30, 15:00, 18:55, 19:05, 19:30, 19:35, 19:40, 19:55, 20:00, 20:05, 20:15, 20:30, 20:50, 21:45, 21:50, 22:25
Từ Ternate đến Nam Sulawesi
10:20, 10:35, 11:20, 12:50, 15:50, 16:00, 16:35, 16:55, 17:40, 18:30
Từ Đông Java đến Morowali
19:15, 20:05, 21:15, 21:50, 22:30
Từ Tây Kalimantan đến Yogyakarta
11:20, 11:50, 15:10, 15:35
Từ Đông Java đến Berau
19:15, 20:05
Từ Bali đến Tangerang
01:00, 01:40, 01:45, 15:40, 16:00, 16:05, 16:10, 16:25, 16:40, 16:45, 16:55, 17:00, 17:20, 17:50, 17:55, 18:25, 18:45, 18:50, 19:10, 19:15, 19:35, 19:55, 20:15, 20:35, 21:05, 21:25, 21:35, 22:15, 22:25, 22:30, 22:35, 23:00, 23:10, 23:25, 23:40, 23:59
Từ Papua đến Tangerang
07:50, 10:00, 10:10, 12:05, 12:30, 12:35, 12:50, 13:50
Từ Nam Sulawesi đến Papua
03:10, 03:15, 04:15
Từ Tây Kalimantan đến Bali
15:10, 15:35, 16:10, 16:35
Từ Tây Papua đến Ternate
07:45, 14:20
Từ Tangerang đến Tây Papua
14:25, 14:35, 15:30, 15:40, 17:00, 17:05, 18:00, 19:00, 20:30, 20:45, 21:15, 21:30, 22:15
Từ Yogyakarta đến Bắc Sulawesi
19:35, 20:15
Từ Ternate đến Bắc Sulawesi
07:10, 13:55, 15:05, 16:50, 17:55
Từ Nam Sulawesi đến Tây Papua
03:10, 03:15, 03:45, 06:30, 15:15
Từ Tangerang đến Papua
14:25, 14:35, 15:30, 17:00, 17:05, 18:00, 19:00, 20:30, 20:45, 21:15, 21:30, 22:15
Từ Morowali đến Tangerang
09:50, 10:20, 11:40
Từ Papua đến Đông Java
07:50, 10:00, 10:10, 11:05, 12:05, 12:30, 12:35, 12:50, 13:50, 14:15
Từ Đông Java đến Nam Sulawesi
13:55, 18:10, 19:05, 19:45, 20:05, 21:50, 21:55, 22:55
Từ Ternate đến Nam Sulawesi
10:20, 11:05, 13:40, 16:50
Từ Tangerang đến Jambi
06:00, 09:40, 13:25
Từ Nam Sulawesi đến Tây Papua
03:45
Từ Bali đến Tangerang
19:35, 20:35, 20:45, 21:35
Từ Yogyakarta đến Nam Sulawesi
19:35, 20:05, 20:15
Từ Tây Papua đến Nam Sulawesi
07:45, 16:00
Từ Bali đến Nam Sulawesi
15:40, 19:15
Từ Ternate đến Bắc Sulawesi
07:10, 13:40
Từ Yogyakarta đến Tangerang
19:40
Từ Bắc Sulawesi đến Ternate
07:45, 14:15
Từ Tây Kalimantan đến Tangerang
15:35, 16:10, 16:35, 19:30
Từ Nam Sulawesi đến Ternate
03:30, 09:40, 10:00
Từ Tangerang đến Nam Sulawesi
04:30, 14:25, 17:20, 17:45, 18:20, 20:05, 21:15, 21:55, 22:15, 22:55
Từ Jambi đến Tangerang
11:30, 11:45
Từ Nam Sulawesi đến Yogyakarta
18:40
Từ Berau đến Balikpapan
14:40
Từ Nam Sulawesi đến Bali
13:35, 13:50
Từ Tangerang đến Quần đảo Bangka-Belitung
06:00, 09:40, 14:00, 14:25, 15:30, 16:20, 16:50, 17:00, 17:45
Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Tangerang
07:50, 11:30, 11:35, 15:50, 15:55, 18:15, 18:50, 18:55
Từ Tangerang đến Tây Kalimantan
13:25, 14:00, 14:25
Từ Nam Sulawesi đến Đông Java
16:55, 17:50, 18:50, 19:05, 19:50, 20:35, 21:35
Từ Nam Sulawesi đến Tangerang
12:10, 12:55, 13:25, 14:05, 14:45, 15:05, 15:15, 15:30, 15:45, 15:50, 16:25, 16:30, 17:30, 17:50, 20:35, 21:30, 22:00
Từ Papua đến Nam Sulawesi
10:10, 12:05, 13:50
Từ Nam Sulawesi đến Papua
03:10
Từ Tangerang đến Bali
16:00, 17:00, 17:10, 18:00, 19:00
Từ Tangerang đến Yogyakarta
17:45
Từ Balikpapan đến Berau
13:55, 16:20
Từ Nam Sulawesi đến Samarinda
16:55, 17:40, 17:50, 18:00, 18:50, 20:00, 20:35, 21:00, 21:20
Từ Morowali đến Tây Papua
10:20, 11:40
Từ Tây Kalimantan đến Kelantan
15:35
Từ Yogyakarta đến Trung Kalimantan
11:30, 19:40
Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Lombok
07:50, 11:35
Từ Bali đến Bắc Sumatera
21:35, 22:35
Từ Nam Sulawesi đến Tangerang
01:40, 13:25, 13:35, 14:40, 15:50, 17:00, 17:15, 17:30, 17:40, 18:00, 18:50, 20:35, 21:30, 21:35, 22:10, 22:35, 22:45, 23:00, 23:15, 23:25, 23:45, 23:59
Từ Tangerang đến Bandung
18:00
Từ Bali đến Hồng Kông Sân Bay
20:35, 21:35
Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Bandar Lampung
07:50, 11:25, 11:35
Từ Yogyakarta đến Tây Kalimantan
11:30
Từ Yogyakarta đến Singapore
11:30, 19:40
Từ Ternate đến Singapore
07:10
Từ Bali đến Selangor
21:35, 22:35, 23:00
Từ Bali đến Tokyo
21:35
Từ Papua đến Tây Papua
07:50, 10:10, 11:05, 12:05, 12:35
Từ Berau đến Balikpapan
12:15, 14:40, 15:35, 18:00, 18:30
Từ Berau đến Bắc Sulawesi
15:35
Từ Nam Sulawesi đến Bandung
18:50, 20:35
Từ Bali đến Kuching
21:35
Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Tangerang
07:50, 08:25, 11:05, 11:25, 15:30, 15:55, 16:10, 16:15, 16:20, 17:00, 17:10, 17:15
Từ Yogyakarta đến Ternate
19:05, 19:35, 20:15
Từ Yogyakarta đến South Kalimantan
20:15
Từ Nam Sulawesi đến Lombok
13:35, 14:40, 18:50, 20:35
Từ Bali đến Quảng Châu
21:35, 22:35
Từ Nam Sulawesi đến Jeddah
12:10, 13:35, 15:50, 17:30, 23:59
Từ Bali đến Pinang
21:35, 22:35
Từ Bali đến Tây Papua
15:40, 16:45
Từ Nam Sulawesi đến Don Mueang Sân bay
17:30, 18:00
Từ Yogyakarta đến Kupang
20:15
Từ Đông Java đến Morowali
20:05, 22:30
Từ Nam Sulawesi đến Tangerang
12:10, 12:15, 13:15, 13:25, 13:35, 14:40, 14:45, 15:50, 16:45, 17:00, 17:15, 17:20, 17:30, 18:00, 18:25, 18:45, 18:55, 19:05, 19:55, 22:35, 22:45, 23:15, 23:45
Từ Tangerang đến Tây Kalimantan
13:00, 13:25, 14:00, 14:25, 15:00, 15:30
Từ Berau đến Balikpapan
14:40
Từ Nam Sulawesi đến Trung Kalimantan
13:25, 14:45, 17:00, 17:30, 18:45, 18:50, 20:35, 21:00, 23:15
Từ Ternate đến Tangerang
10:20, 16:35, 16:55
Từ Đông Java đến Berau
20:05
Từ Yogyakarta đến Tangerang
18:55, 19:40
Từ Papua đến Tây Papua
07:50, 10:00, 10:10, 12:30, 12:35, 12:50, 13:50
Từ Tây Papua đến Tangerang
07:45, 08:00, 12:20, 14:20
Từ Nam Sulawesi đến Tây Kalimantan
12:10, 13:25, 22:35, 23:15
Từ Bali đến Tangerang
15:40, 16:45, 18:50, 19:15, 21:35, 22:25, 22:35, 23:00
Từ Papua đến Ternate
10:10, 13:50
Từ Bắc Sulawesi đến Nam Sulawesi
07:45, 08:00, 14:00, 14:20
Từ Bali đến Ternate
15:40, 16:45
Từ Ternate đến Tây Papua
10:20, 16:35, 16:55
Từ Yogyakarta đến Tây Papua
19:35, 20:15
Từ Papua đến Tangerang
10:00, 10:10, 12:05, 12:30, 12:35, 12:50, 13:50
Từ Tangerang đến Ternate
14:25, 15:30, 17:05, 18:00, 19:00, 20:30, 21:15, 21:30, 22:15
Từ Nam Sulawesi đến Papua
03:10, 03:15
Từ Tây Kalimantan đến Bali
15:10, 15:35, 16:10, 16:35, 17:10, 17:40
Từ Bali đến Tây Papua
15:40, 16:45
Từ Tây Papua đến Ternate
14:20
Từ Yogyakarta đến Ternate
19:35, 20:15
Từ Quần đảo Bangka-Belitung đến Tangerang
07:50, 11:25, 11:35
Từ Nam Sulawesi đến Balikpapan
10:00, 12:25, 13:15
Từ Nam Sulawesi đến Bắc Sulawesi
03:30
Từ Tangerang đến Tây Papua
14:25, 15:30, 15:40, 17:05, 18:00, 19:00, 20:30, 21:15, 21:30, 22:15
Từ Nam Sulawesi đến Ternate
03:30
Từ Berau đến Tangerang
14:40, 18:00, 18:30

Sriwijaya Air Lịch trình và Thời gian biểu

số Chuyến bayHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay22:1000:001h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay21:5023:401h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay21:4523:351h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay20:3022:201h 50m
IN7274Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay20:1022:001h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay20:0521:551h 50m
IN7272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay20:0021:501h 50m
IN7272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay19:4521:351h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay19:3521:251h 50m
IN7274Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay19:0520:551h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay19:0020:501h 50m
IN7272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:5520:451h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:5020:401h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:4520:351h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:4020:301h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:3520:251h 50m
IN7272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:2020:101h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay18:0019:501h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay17:3019:201h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay17:0018:501h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay16:4018:301h 50m
SJ272Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay15:4017:301h 50m
IN280Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay14:1516:051h 50m
IN280Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay10:0011:501h 50m
IN280Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay05:3007:201h 50m
IN280Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay04:3006:201h 50m
IN280Tiết kiệmSoekarno HattaDenpasar Sân bay04:1506:051h 50m
SJ273Tiết kiệmDenpasar Sân baySoekarno Hatta23:5903:153h 16m
IN7275Tiết kiệmDenpasar Sân baySoekarno Hatta23:4501:251h 40m
SJ273Tiết kiệmDenpasar Sân baySoekarno Hatta23:4001:201h 40m

Sriwijaya Air Nhà ga/bến

Makassar Sân bayNatuna Islands Sân baySân Bay Quốc Tế DiliPadang Sân bayMuara Bungo AirportSân Bay Hang NadimTimika Sân baySultan T Syarifudn Sân BayMaumere Sân bayEl Tari Kupang FlygplatsAmbon Sân bayTambolaka AirportBalikpapan Sân bayYogyakarta Sân baySorong Sân bayUmbu Mehang Kunda AirportBiak Sân bayTanjung Pandan Sân bayTernate Sân bayLanggur Sân BaySurabaya Sân bayManado Sân baySân Bay Đảo Nabire PapuaMaleo AirportSurakarta Sân baySoekarno HattaSân Bay Quốc Tế LombokSân Bay SentaniTanjung Redeb Sân bayAchmad Yani Sân BayPangkalanbuun Sân BaySampit AirportPontianak Sân baySân Bay Đảo Wamena PapuaPalembang Sân bayDenpasar Sân bayPangkalpinang Sân BaySugimanuru Airport