Danapur
Lucknow
Th 6, 16 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Slovak Rail

4.8
8 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Slovak Rail

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Slovak Rail. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Slovak Rail ở đâu?

Slovak Rail dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Vienna Trung ương Nhà ga xe lửa
  • Bratislava Main
  • Brno Main Nadrazi
  • Prague Nhà ga xe lửa
  • Vsetin
  • Navsi Jablunkov nadr
  • Prerov Nhà ga xe lửa
  • Cesky Tesin Nhà ga xe lửa
  • Breclav nadrazi
  • Svitavy nadr
  • Bratislava Petrzalka
  • Trinec Nhà ga xe lửa
  • Ostrava Nhà ga xe lửa
  • Decin Main
  • Dresden Neustadt
  • Berlin Sudkreuz
  • Chocen
  • Presov Nhà ga xe lửa
  • Usti nad Labem Central
  • Trạm Spandau Berlin
  • Zvolen Mesto
  • Kolin Nhà ga xe lửa
  • Kufstein
  • Bratislava Vinohrady
  • Berlin Main
  • Olomouc Nhà ga xe lửa
  • Dresden Central
  • Hranice Nhà ga xe lửa
  • Karvina Nhà ga xe lửa
  • Hodonin
  • Mohelnice
  • Bratislava Vinohrady Train Station
  • Linz Trung ương Nhà ga xe lửa
  • bohumin Nhà ga xe lửa
  • Zabreh Nhà ga xe lửa
  • Valasske Mezirici
  • Zurich Hbf Central
  • Prague Liben
  • Otrokovice Nhà ga xe lửa
  • Ruzomberok Nhà ga xe lửa
  • cadca Nhà ga xe lửa
  • Horni Lidec
  • Vrutky Nhà ga xe lửa
  • Puchov
  • Kosice Sân bay
  • Innsbruck Central
  • Ceska Trebova
  • Trinec Nadrazni
  • Budapest Nyugati
  • Liptovsky Mikulas Sân bay
  • Pardubice Nhà ga xe lửa
  • Spisska Nova Nhà ga xe lửa
  • Zilina Sân bay
  • Usti nad Orlici
  • Bystrice Nhà ga xe lửa
  • Ostrava Svinov Nhà ga xe lửa
  • Poprad Sân bay
  • Strba Nhà ga xe lửa
  • Bratislava Nove Mesto
  • Kysak
  • Banovce nad Ondavou
  • Margecany
  • Trebisov
  • Bratislava Lamac
  • Bratislava Vajnory
  • Lucenec
  • Nitra
  • Nove Mesto nad Vahom
  • Prievidza
  • Roznava
  • Stara Lesna
  • Topolcany
  • Trencin
  • Trnava
  • Vienna Grillgasse
  • Stary Smokovec
  • Mukacheve
  • Usti nad Orlici mesto
  • Biel
  • Cierna nad Tisou
  • Detva
  • Drienovska Nova Ves
  • Dubnica nad Vahom
  • Galanta
  • Ganovce
  • Hronsek
  • Ilava
  • Ivanka pri Dunaji
  • Jesenske
  • Kendice
  • Kluknava
  • Kostolany nad Hornadom
  • Kozarovce
  • Kralovany
  • Krompachy
  • Leopoldov
  • Levice
  • Licartovce
  • Liptovsky Mikulas Okolicne
  • Luzianky
  • Mala Lodina
  • Martin
  • Matejovce nad Hornadom
  • Nove Zamky
  • Palarikovo
  • Pecovska Nova Ves
  • Pezinok
  • Piestany
  • Plesivec
  • Plevnik Drienove
  • Podhajska
  • Povazska Bystrica
  • Raztocno
  • Sabinov
  • Sliac Kupele
  • Smizany
  • Spisske Vlachy
  • Stozok
  • Surany
  • Svaty Jur
  • Svrcinovec
  • Topolnica
  • Tornala
  • Trebejov
  • Turcianske Teplice
  • Tvrdosovce
  • Ulany nad zitavou
  • Velka Lodina
  • Velky Saris
  • Velky Slavkov
  • Viglas
  • Vlkanova
  • Vysoke Tatry
  • Zvolenska Slatina
  • Bludenz
  • Feldkirch
  • Pama Bahnhst
  • Gotzendorf Bahnhof Gotzendorf Leitha
  • Gramatneusiedl
  • Kittsee
  • Lanzendorf Rannersdorf
  • Schwechat Kledering
  • Hidasnemeti
  • Bocanovice Botzonowitz
  • Detmarovice
  • Hradek
  • Chotebuz Kocobedz
  • Prelouc
  • Trinec Konska
  • Vendryne
  • Karvina Louky nad Olsi
  • Ostrava Ostrava Mar Hory
  • Chop Train Station
  • Budapest Keleti
  • Cadca Oscadnica
  • Banska Bystrica City
  • Banska Bystrica Radvauit
  • Bratislava Dev nske Jazero
  • Bratislava Zelezna studienka
  • Bratislava Devinska N Ves
  • Bratislava Raca
  • Bratislava Suburb
  • Drienovska Nova Vesobec
  • Haniska pri Presove
  • Horka Spissky Stiavnik
  • Zilina Brodno
  • Jatov
  • Kosice Barca
  • Kosice Krasna nad Hornadom
  • Kosice Predmestie
  • Ladomerska Vieska Ziar n Hronom
  • Margecany zastavka
  • Martin Priekopa
  • Martin Vrutky nakl st
  • Mala Lodina Ruzin
  • Palarikovo Ludovitov
  • Partizanske zast
  • Povazska Bystrica Povazska Tepla
  • Pezinok zast
  • Presov mesto
  • Ruzomberok Hrboltova
  • Ruzomberok Rybarpole
  • Sabinov Orkucany
  • Strba Tatransky Lieskovec
  • Strba zastavka
  • Poprad Matejovce pri
  • Poprad spish Sobota
  • Turna nad Bodvou
  • Trencin Opatova
  • Trencin Zlatovce
  • Turcianske Teplice Horna Stubna
  • Viglas Zeleznicna
  • Velka Luka
  • Velka Lomnica Golf
  • Velka Lomnica Studeny stream
  • Velky Slavkov New Lesna
  • Vysoke Tatry Tatranska Polianka
  • Vysoke Tatry Strbske Pleso
  • Vysoke Tatry Tatranska Lomnica
  • Vysoke Tatry Siber Sevnica
  • Vysoke Tatry Horny Smokovec
  • Vysoke Tatry Tatranska Lesna
  • Vysoke Tatry Dolny Smokovec
  • Vysoke Tatry Poprad Pleso
  • Vysoke Tatry Pekna Vyhliadka
  • Vysoke Tatry Danielov Dom
  • Vysoke Tatry Nova Polianka
  • Vysoke Tatry Tatranske Zruby
  • Vysoke Tatry Pod lesom
  • Vydrn k
  • Zbehy
  • Zvolen nakladna stanica

Những hành trình phổ biến nhất của Slovak Rail là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Slovak Rail:

Hãng Slovak Rail có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Slovak Rail Hành trình phổ biến

Từ Trnava đến Nitra
05:06, 06:06, 07:06, 08:06, 09:06, 10:06, 11:06, 12:06, 13:06, 14:06, 15:06, 16:06, 17:06, 18:06, 19:06, 20:18, 21:06, 22:06
Từ Kostolany nad Hornadom đến Poprad
05:30, 07:30, 09:36, 11:36, 13:36, 15:36, 17:30, 19:36
Từ Ceska Trebova đến Ostrava
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
07:50, 09:50, 11:50, 13:50, 15:50, 17:51, 19:51
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
07:50, 09:50, 11:50, 13:50, 15:50, 17:51, 19:51
Từ Poprad đến Spisska Nova Ves
06:24, 07:31, 08:31, 09:10, 10:31, 11:31, 12:31, 12:46, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:31, 19:09, 20:31, 21:31, 22:31
Từ Trencin đến Povazska Bystrica
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:21, 07:24, 08:36, 09:24, 10:36, 11:24, 12:36, 13:24, 14:36, 15:24, 17:24, 18:36, 19:24
Xe Lửa Hạng 1
05:21, 07:24, 08:36, 09:24, 10:36, 11:24, 12:36, 13:24, 14:36, 15:24, 17:24, 18:36, 19:24
Xe Lửa Hạng Hai
05:48, 07:48, 09:48, 11:48, 13:48, 15:48, 17:48, 18:48, 19:48, 20:48, 21:48
Từ Praha đến Ústí nad Labem
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
04:36, 05:26, 06:31, 07:31, 08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 13:31, 14:47, 15:31, 16:31, 16:47, 17:31, 18:31, 19:31, 20:47, 21:31
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
06:31, 08:31, 10:31, 12:31, 16:31, 18:31, 20:47
Từ Zilina đến Kysak
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:19, 05:31, 06:31, 07:23, 08:31, 09:31, 10:31, 10:40, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:23, 18:31, 19:31, 20:31
Xe Lửa Hạng Hai
04:19, 05:31, 06:31, 08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 18:31, 19:31, 20:31
Xe Lửa Hạng 1
04:19, 05:31, 06:31, 07:23, 08:31, 09:31, 10:31, 10:40, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:23, 18:31, 19:31, 20:31
Từ Leopoldov đến Bratislava
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:05, 04:18, 04:46, 05:18, 05:46, 06:09, 06:11, 06:18, 06:46, 07:18, 07:46, 08:09, 08:11, 08:18, 08:46, 09:18, 09:46, 10:11, 10:18, 10:46, 11:18, 11:46, 12:09, 12:11, 12:18, 12:46, 13:18, 13:46, 14:09, 14:11, 14:18, 14:46, 15:18, 15:46, 16:09, 16:11, 16:18, 16:46, 17:18, 17:46, 18:09, 18:11, 18:18, 18:46, 19:46, 20:09, 20:11, 20:46, 21:46
Xe Lửa Hạng Hai
04:05, 04:18, 04:46, 05:18, 05:46, 06:09, 06:11, 06:18, 06:46, 07:18, 07:46, 08:09, 08:11, 08:18, 08:46, 09:18, 09:46, 10:11, 10:18, 10:46, 11:18, 11:46, 12:09, 12:11, 12:18, 12:46, 13:18, 13:46, 14:09, 14:11, 14:18, 14:46, 15:18, 15:46, 16:09, 16:11, 16:18, 16:46, 17:18, 17:46, 18:09, 18:11, 18:18, 18:46, 19:46, 20:09, 20:11, 20:46, 21:46
Xe Lửa Hạng 1
04:05, 04:18, 05:18, 05:46, 06:18, 06:46, 07:18, 07:46, 08:18, 08:46, 09:18, 09:46, 10:18, 10:46, 11:18, 11:46, 12:18, 12:46, 13:18, 13:46, 14:18, 14:46, 15:18, 15:46, 16:18, 16:46, 17:18, 17:46, 18:18, 18:46, 19:46, 20:46, 21:46
Từ Ostrava đến Zilina
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
05:41, 05:49, 07:40, 07:49, 09:07, 09:14, 09:41, 09:49, 11:37, 11:46, 13:41, 13:49, 15:37, 15:46, 17:41, 17:49, 19:37, 19:46
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
02:02, 02:11, 05:41, 05:49, 07:40, 07:49, 09:07, 09:14, 09:41, 09:49, 11:37, 11:46, 13:41, 13:49, 15:37, 15:46, 17:41, 17:49, 19:37, 19:46
Xe Lửa Europa Express 2nd Class
05:41, 05:49, 07:40, 07:49, 09:41, 09:49, 11:37, 11:46, 13:41, 13:49, 15:37, 15:46, 17:41, 17:49, 19:37, 19:46
Xe Lửa Europa Express 1st Class
05:41, 05:49, 07:40, 07:49, 09:07, 09:14, 09:41, 09:49, 11:37, 11:46, 13:41, 13:49, 15:37, 15:46, 17:41, 17:49, 19:37, 19:46
Từ Pardubice đến Strba
Xe Lửa Europa Express 1st Class
06:52
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
06:52, 23:25
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
06:52
Từ Chotebuz đến Ostrava
04:46, 04:49, 05:46, 05:49, 06:46, 06:49, 07:53, 08:49, 09:53, 10:49, 11:53, 12:46, 12:49, 13:50, 13:53, 14:49, 15:53, 16:46, 16:49, 17:50, 17:53, 18:49, 19:53, 20:53, 21:53, 22:53
Từ Viên đến Bratislava
Xe Lửa Europa Express 1st Class
20:42, 20:45
Xe Lửa Europa Express 2nd Class
03:40, 04:45, 04:49, 05:14, 05:38, 05:42, 06:14, 06:15, 06:19, 06:45, 06:49, 07:14, 07:45, 07:49, 08:14, 08:45, 08:49, 09:14, 09:40, 09:43, 09:45, 09:49, 10:14, 10:45, 10:49, 11:14, 11:40, 11:43, 11:45, 11:49, 12:14, 12:45, 12:49, 13:14, 13:40, 13:43, 13:45, 13:49, 14:14, 14:45, 14:49, 15:14, 15:40, 15:43, 15:45, 15:49, 16:14, 16:15, 16:19, 16:45, 16:49, 17:14, 17:15, 17:19, 17:40, 17:43, 17:45, 17:49, 18:14, 18:40, 18:43, 18:45, 18:49, 19:14, 19:45, 19:49, 20:14, 20:40, 20:42, 20:43, 20:45, 20:49, 21:40, 21:43, 21:45, 21:49, 22:14, 22:45, 22:49, 23:14, 23:45, 23:49
Từ Praha đến Kysak
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
05:52
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
05:52, 20:45, 22:16
Xe Lửa Europa Express 1st Class
05:52
Từ Zvolen đến Martin
Xe Lửa Hạng Hai
05:16, 06:09, 07:41, 09:41, 11:41, 14:09, 16:09, 17:41, 19:41
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:16, 06:09, 14:09, 16:09
Từ Ústí nad Labem đến Praha
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
04:13, 04:42, 05:14, 06:14, 07:14, 08:13, 09:14, 09:42, 10:13, 11:14, 12:13, 13:14, 14:42, 15:14, 16:13, 16:42, 17:14, 18:42, 19:14, 20:13, 21:14, 22:13
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
04:13, 10:13, 12:13, 16:13, 20:13, 22:13
Từ Pardubice đến Ruzomberok
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
06:52, 21:56
Xe Lửa Europa Express 1st Class
06:52
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
06:52
Từ Trnava đến Topolcany
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:39, 07:39, 09:39, 11:39, 13:39, 15:39, 17:39, 19:39
Xe Lửa Hạng Hai
05:39, 07:39, 09:39, 11:39, 13:39, 15:39, 17:39, 19:39
Từ Tornala đến Košice
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
07:23, 09:23, 11:23, 13:23, 15:23, 17:23, 19:23, 21:23
Xe Lửa Hạng Hai
07:23, 09:23, 11:23, 13:23, 15:23, 17:23, 19:23, 21:23
Từ Poprad đến Zilina
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:35, 06:55, 07:35, 08:35, 09:35, 10:35, 11:35, 12:35, 13:35, 14:35, 15:35, 16:10, 16:33, 17:35, 18:55, 19:35, 20:35, 21:35, 23:40
Xe Lửa Hạng Hai
05:35, 07:35, 08:35, 09:35, 10:35, 11:35, 12:35, 13:35, 14:35, 15:35, 16:33, 17:35, 19:35, 20:35, 21:35, 23:40
Xe Lửa Hạng 1
05:35, 06:55, 07:35, 08:35, 09:35, 10:35, 11:35, 12:35, 13:35, 14:35, 15:35, 16:10, 16:33, 17:35, 18:55, 19:35, 20:35, 21:35
Từ Praha đến Kolin
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
04:43, 05:16, 05:37, 06:08, 06:49, 06:57, 07:37, 08:08, 09:37, 10:08, 10:49, 10:57
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
03:45, 03:52, 04:14, 04:19, 04:21, 04:43, 04:54, 05:06, 05:16, 05:37, 06:04, 06:06, 06:08, 06:34, 06:49, 06:54, 06:57, 07:04, 07:06, 07:27, 07:34, 07:37, 07:58, 08:04, 08:06, 08:08, 08:34, 08:54, 09:06, 09:37, 10:06, 10:08, 10:49, 10:57, 12:06, 13:06
Từ Nove Zamky đến Bratislava
Xe Lửa Hạng Hai
03:11, 04:52, 05:11, 07:03, 07:11, 09:03, 09:11, 09:51, 11:03, 11:11, 13:03, 13:11, 15:03, 15:11, 17:03, 17:11, 19:03, 19:11, 21:03, 21:11
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:52, 06:03, 07:03, 09:03, 09:51, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03, 21:03
Xe Lửa Hạng 1
04:52, 06:03, 07:03, 09:03, 09:51, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03
Từ Zilina đến Pardubice
Xe Lửa Europa Express 1st Class
06:35, 10:35, 14:35, 17:57
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
06:35, 10:35, 14:35, 17:57
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
06:35, 10:35, 14:35, 17:57
Từ Praha đến Breclav
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
04:35, 04:43, 05:37, 06:37, 07:37, 08:37, 09:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:31, 14:37, 16:37, 17:37, 18:31, 18:37, 21:58, 22:06
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
04:35, 04:43, 05:37, 06:37, 07:37, 08:37, 09:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:31, 14:37, 16:37, 17:37, 18:31, 18:37, 21:58, 22:06
Từ Topolcany đến Bratislava
Xe Lửa Hạng Hai
05:15, 07:15, 09:15, 11:15, 13:15, 15:15, 17:15, 19:15
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:15, 07:15, 09:15, 11:15, 13:15, 15:15, 17:15, 19:15
Từ Zilina đến Liptovsky Mikulas
Xe Lửa Hạng 1
04:19, 05:31, 06:31, 07:23, 08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:23
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:19, 05:31, 06:31, 07:23, 08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:23
Xe Lửa Hạng Hai
04:19, 05:31, 06:31, 07:45, 08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 13:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:45
Từ Bratislava đến Leopoldov
Xe Lửa Hạng Hai
04:20, 04:26, 04:48, 04:53, 05:20, 05:26, 06:20, 06:26, 06:48, 06:53, 07:20, 07:26, 08:20, 08:26, 08:48, 08:53, 09:20, 09:26, 10:20, 10:26, 11:20, 11:26, 12:20, 12:26, 12:48, 12:53, 13:20, 13:26, 14:20, 14:26, 14:48, 14:53, 15:20, 15:26, 16:20, 16:26, 16:48, 16:53, 17:20, 17:26, 18:20, 18:26, 18:48, 18:53, 19:20, 19:26, 20:20, 20:26, 21:20, 21:26, 22:20, 22:26, 22:55, 23:02
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:20, 04:26, 04:48, 04:53, 05:20, 05:26, 06:20, 06:26, 06:48, 06:53, 07:20, 07:26, 08:20, 08:26, 08:48, 08:53, 09:20, 09:26, 10:20, 10:26, 11:20, 11:26, 12:20, 12:26, 12:48, 12:53, 13:20, 13:26, 14:20, 14:26, 14:48, 14:53, 15:20, 15:26, 16:20, 16:26, 16:48, 16:53, 17:20, 17:26, 18:20, 18:26, 18:48, 18:53, 19:20, 19:26, 20:20, 20:26, 21:20, 21:26, 22:20, 22:26, 22:55, 23:02
Xe Lửa Hạng 1
04:20, 04:26, 05:20, 05:26, 06:20, 06:26, 07:20, 07:26, 08:20, 08:26, 09:20, 09:26, 10:20, 10:26, 11:20, 11:26, 12:20, 12:26, 13:20, 13:26, 14:20, 14:26, 15:20, 15:26, 16:20, 16:26, 17:20, 17:26, 18:20, 18:26, 19:20, 19:26, 20:20, 20:26, 21:20, 21:26, 22:20, 22:26
Từ Košice đến Kralovany
Xe Lửa Hạng Hai
04:07, 06:07, 07:07, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 16:07, 18:07, 19:07, 20:07
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
04:07, 06:07, 07:07, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 14:48, 16:07, 18:07, 19:07, 20:07, 23:45
Xe Lửa Hạng 1
04:07, 06:07, 07:07, 08:07, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:07, 14:07, 14:48, 16:07, 18:07, 19:07, 20:07
Từ Povazska Bystrica đến Liptovsky Mikulas
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
06:06, 06:09, 08:06, 08:09, 09:06, 09:09, 10:06, 10:09, 11:06, 11:09, 12:06, 12:09, 13:06, 13:09, 14:06, 14:09, 15:06, 15:09, 16:06, 16:09, 18:06, 18:09, 19:06, 19:09, 20:06, 20:09
Xe Lửa Hạng Hai
06:06, 06:09, 08:06, 08:09, 09:06, 09:09, 10:06, 10:09, 11:06, 11:09, 12:06, 12:09, 13:06, 13:09, 14:06, 14:09, 15:06, 15:09, 16:06, 16:09, 18:06, 18:09, 19:06, 19:09, 20:06, 20:09
Xe Lửa Hạng 1
06:06, 06:09, 08:06, 08:09, 09:06, 09:09, 10:06, 10:09, 11:06, 11:09, 12:06, 12:09, 13:06, 13:09, 14:06, 14:09, 15:06, 15:09, 16:06, 16:09, 18:06, 18:09, 19:06, 19:09, 20:06, 20:09
Từ Nove Zamky đến Praha
Xe Lửa Europa Standard 1st Class
04:52, 07:03, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03
Xe Lửa Europa Express 1st Class
04:52, 07:03, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03
Xe Lửa Europa Express 2nd Class
04:52, 07:03, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03
Xe Lửa Europa Standard 2nd Class
04:52, 07:03, 11:03, 13:03, 15:03, 17:03, 19:03
Từ Strba đến Spisska Nova Ves
Xe Lửa Hạng 1
05:59, 07:13, 08:13, 10:13, 11:13, 12:13, 13:13, 14:13, 15:13, 16:13, 17:13, 18:13, 20:13, 21:13, 22:13
Xe Lửa 2nd Class Reserved Seat
05:59, 07:13, 08:13, 10:13, 11:13, 12:13, 13:13, 14:13, 15:13, 16:13, 17:13, 18:13, 20:13, 21:13, 22:13

Slovak Rail Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main23:1400:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main22:1423:120h 58m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main20:4521:511h 6m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main20:4221:511h 9m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main20:1421:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main19:1420:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main18:1419:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main17:1418:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main16:1417:120h 58m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main15:1416:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main14:1415:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main13:1414:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main12:1413:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main11:1412:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main10:1411:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main09:1410:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main08:1409:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main07:1408:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main06:1407:100h 56m
Europa Express 2nd ClassVienna Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava Main05:1406:100h 56m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi18:3721:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi17:3720:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi16:3719:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi14:3717:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi13:3716:142h 37m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi12:3715:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi11:3714:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi09:3712:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi08:3711:132h 36m
Europa Standard 1st ClassPrague Nhà ga xe lửaBrno Main Nadrazi07:3710:132h 36m

Slovak Rail Nhà ga/bến

VsetinNavsi Jablunkov nadrStrba Nhà ga xe lửaDubnica nad VahomVelka Lomnica Studeny streamBielPrerov Nhà ga xe lửaPresov mestoViglasVysoke Tatry Horny SmokovecLeviceCesky Tesin Nhà ga xe lửaVienna GrillgasseSvaty JurBreclav nadraziVysoke Tatry Tatranska LomnicaVysoke Tatry Tatranske ZrubySvitavy nadrVienna Trung ương Nhà ga xe lửaSuranyLucenecVelky SarisBratislava MainHorka Spissky StiavnikTvrdosovceBratislava PetrzalkaNitraPoprad spish SobotaVydrn kNove Mesto nad VahomTrinec Nhà ga xe lửaViglas ZeleznicnaPecovska Nova VesOstrava Nhà ga xe lửaTrebisovDecin MainDresden NeustadtPartizanske zastTrnavaPrievidzaVelky SlavkovBerlin SudkreuzKralovanyChocenPresov Nhà ga xe lửaLanzendorf RannersdorfUsti nad Labem CentralTrạm Spandau BerlinNove ZamkyKittseeBanovce nad OndavouZvolen MestoSabinov OrkucanyKolin Nhà ga xe lửaKufsteinGramatneusiedlSliac KupeleKosice Krasna nad HornadomStara LesnaBratislava VinohradyPama BahnhstStozokIvanka pri DunajiBerlin MainVelky Slavkov New LesnaOlomouc Nhà ga xe lửaMartin PriekopaDresden CentralMatejovce nad HornadomMala LodinaHranice Nhà ga xe lửaPezinok zastKarvina Nhà ga xe lửaZbehyVysoke Tatry Dolny SmokovecLuziankyStrba zastavkaRaztocnoPovazska Bystrica Povazska TeplaVysoke Tatry Danielov DomHodoninOstrava Ostrava Mar HoryTurna nad BodvouBratislava Nove MestoDrienovska Nova VesobecVysoke Tatry Nova PoliankaLadomerska Vieska Ziar n HronomTrinec KonskaBrno Main NadraziMohelniceRuzomberok RybarpoleVysoke Tatry Pekna VyhliadkaChop Train StationIlavaBratislava Vinohrady Train StationPoprad Sân bayTrebejovBratislava SuburbCadca OscadnicaPiestanyDetvaDrienovska Nova VesTrencin OpatovaBanska Bystrica RadvauitPoprad Matejovce priUsti nad Orlici mestoVysoke Tatry Siber SevnicaMargecany zastavkaLinz Trung ương Nhà ga xe lửaBratislava VajnoryMukacheveVysoke Tatry Strbske Plesobohumin Nhà ga xe lửaDetmaroviceZilina BrodnoSvrcinovecPovazska BystricaZabreh Nhà ga xe lửaMartinValasske MeziriciPezinokLiptovsky Mikulas OkolicneZurich Hbf CentralMala Lodina RuzinPrague LibenSmizanyKarvina Louky nad OlsiMargecanyPlesivecOtrokovice Nhà ga xe lửaKozarovceHradekStrba Tatransky LieskovecJesenskeHronsekVelka LukaVysoke Tatry Pod lesomBratislava Dev nske JazeroBratislava RacaRuzomberok Nhà ga xe lửaVlkanovaGanovceBratislava Devinska N Vescadca Nhà ga xe lửaFeldkirchPalarikovoTrencin ZlatovcePrague Nhà ga xe lửaVelka Lomnica GolfKysakLicartovceMartin Vrutky nakl stHorni LidecKosice PredmestieKluknavaVysoke Tatry Tatranska LesnaVrutky Nhà ga xe lửaPuchovBludenzKosice BarcaKosice Sân bayBratislava Zelezna studienkaInnsbruck CentralSabinovBanska Bystrica CityBocanovice BotzonowitzChotebuz KocobedzTurcianske Teplice Horna StubnaHaniska pri PresoveCeska TrebovaTrinec NadrazniGalantaBudapest NyugatiVelka LodinaPlevnik DrienoveLiptovsky Mikulas Sân baySpisske VlachyTrencinPardubice Nhà ga xe lửaSpisska Nova Nhà ga xe lửaZvolen nakladna stanicaGotzendorf Bahnhof Gotzendorf LeithaPodhajskaZilina Sân bayKostolany nad HornadomPreloucSchwechat KlederingRoznavaVendryneUsti nad OrliciKrompachyTopolcanyStary SmokovecVysoke Tatry Tatranska PoliankaVysoke TatryBratislava LamacBystrice Nhà ga xe lửaPalarikovo LudovitovRuzomberok HrboltovaKendiceUlany nad zitavouTornalaTopolnicaOstrava Svinov Nhà ga xe lửaCierna nad TisouBudapest KeletiZvolenska SlatinaLeopoldovJatovVysoke Tatry Poprad PlesoTurcianske TepliceHidasnemeti

Slovak Rail Nhận xét công ty

P O
The journey was seamless. The negative was there were no allocated seat as the train was full. Book well in advance to avoid this.
Xe lửa Europa Express 2nd Class, Slovak Rail, 29 thg 7, 2026
M L
Convenient and easy to use the ticket
Xe lửa Europa Express 2nd Class, Slovak Rail, 6 thg 7, 2026
D Y
Train was on time but a bit crowded due to probably leaving Friday. We were not offered to choose our seats during booking so we had to move twice during our trip. That was not so much of a trouble but seat reservations highly recommended.
Xe lửa Europa Standard 2nd Class, Slovak Rail, 27 thg 6, 2026
W C
Xe lửa Europa Express 2nd Class, Slovak Rail, 11 thg 10, 2026
I S
Xe lửa Europa Standard 1st Class, Slovak Rail, 11 thg 8, 2026
S Y
Xe lửa Europa Express 2nd Class, Slovak Rail, 26 thg 5, 2026
K G
Xe lửa Europa Express 2nd Class, Slovak Rail, 26 thg 4, 2025
4.8
8 đánh giá của khách hàng
5
75%
4
25%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 8 hành khách hài lòng với Slovak Rail