Th 4, 21 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

SBB

5.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu SBB

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của SBB. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của SBB ở đâu?

SBB dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Bern
  • Basel
  • Zermatt
  • Delemont
  • Zurich Hardbrucke
  • Rapperswil Jona SG
  • Lauterbrunnen
  • Romanshorn
  • Visp
  • Bellinzona
  • Zurich Hbf Central
  • Olten
  • Winterthur
  • Yverdon les Bains
  • Aarau
  • Morges
  • Martigny
  • Interlaken West
  • Zurich Airport
  • Mendrisio
  • Lauterbrunnen Kleine Scheidegg
  • Romont
  • Tirano
  • Interlaken Ost
  • Luzern
  • Sargans
  • Chur
  • Geneva
  • Thun
  • Fribourg
  • Biel Bienne
  • Sissach
  • Landquart
  • Spiez
  • Vevey
  • Renens VD
  • Sursee
  • Lausanne
  • Montreux
  • Nyon
  • Lugano
  • Frick
  • Sion
  • Lancy Pont Rouge
  • Samedan
  • Rotkreuz
  • Arth Goldau
  • Buchs SG
  • St Gallen
  • Zurich
  • St Moritz
  • Solothurn
  • Zurich Altetten
  • Geneva Airport
  • Grindelwald
  • Murten
  • Lenzburg
  • Aigle
  • Pontresina
  • Muralto Locarno
  • Bern Wankdorf
  • Neuchatel
  • Brig
  • Brugg
  • Ziegelbrucke
  • Zug
  • Baden
  • Meiringen
  • Trung tâm Avignon

Những hành trình phổ biến nhất của SBB là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi SBB:

Hãng SBB có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

SBB Hành trình phổ biến

Từ Sargans đến Zurich
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:33, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 15:27, 17:27, 18:27, 20:27, 21:27, 22:02, 22:33, 23:33
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 04:33, 05:02, 05:27, 05:33, 06:02, 06:27, 06:33, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 20:27, 21:27, 22:33, 23:33
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:33, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 20:27, 21:27, 22:02, 22:33, 23:33
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 04:33, 05:02, 05:27, 05:33, 06:02, 06:27, 06:33, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 20:27, 21:27, 22:33, 23:33
Từ Lausanne đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:00, 00:30, 00:33, 01:50, 02:50, 02:55, 03:05, 03:45, 03:50, 03:52, 04:45, 04:48, 05:30, 05:33, 05:40, 05:48, 05:49, 06:00, 06:15, 06:16, 06:23, 06:30, 06:45, 06:46, 06:54, 07:00, 07:13, 07:16, 07:23, 07:30, 07:45, 07:46, 07:47, 07:48, 07:49, 08:00, 08:01, 08:16, 08:23, 08:30, 08:45, 08:46, 08:54, 09:00, 09:01, 09:15, 09:16, 09:23, 09:30, 09:45, 09:46, 09:48, 09:54, 10:00, 10:15, 10:16, 10:23, 10:30, 10:45, 10:46, 10:49, 10:54, 11:00, 11:01, 11:15, 11:16, 11:23, 11:30, 11:45, 11:46, 11:48, 11:54, 12:00, 12:15, 12:16, 12:23, 12:30, 12:45, 12:46, 12:54, 13:00, 13:01, 13:15, 13:16, 13:23, 13:30, 13:45, 13:46, 13:48, 13:54, 14:00, 14:15, 14:16, 14:23, 14:30, 14:45, 14:46, 14:54, 15:00, 15:01, 15:16, 15:23, 15:30, 15:45, 15:46, 15:48, 15:54, 16:00, 16:15, 16:16, 16:23, 16:30, 16:45, 16:46, 16:54, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:30, 17:45, 17:46, 17:48, 17:54, 18:00, 18:15, 18:16, 18:23, 18:30, 18:45, 18:46, 18:54, 19:00, 19:01, 19:16, 19:30, 19:45, 19:46, 19:48, 19:49, 19:54, 20:00, 20:15, 20:16, 20:23, 20:30, 20:45, 20:46, 20:54, 21:00, 21:01, 21:15, 21:16, 21:30, 21:47, 21:48, 21:49, 21:50, 21:52, 22:00, 22:16, 22:30, 22:46, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:49, 23:50
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
01:50, 03:05, 03:22, 03:24, 03:45, 03:50, 03:52, 04:48, 05:40, 06:23, 06:30, 07:00, 07:15, 07:16, 07:30, 07:46, 07:48, 07:49, 08:00, 08:15, 08:16, 08:30, 08:46, 08:54, 09:00, 09:16, 09:30, 09:46, 10:00, 10:16, 10:30, 10:46, 10:49, 11:00, 11:15, 11:16, 11:30, 11:46, 12:00, 12:16, 12:30, 12:46, 13:00, 13:16, 13:30, 13:46, 14:00, 14:16, 14:30, 14:46, 15:00, 15:15, 15:16, 15:30, 15:46, 16:00, 16:16, 16:30, 16:45, 16:46, 16:52, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:23, 17:30, 17:46, 18:00, 18:16, 18:30, 18:46, 19:00, 19:15, 19:16, 19:30, 19:46, 20:16, 20:30, 20:46, 21:00, 21:16, 21:30, 21:49, 21:52, 22:00, 22:16, 22:30, 22:33, 23:30, 23:49
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:00, 00:30, 00:33, 01:50, 02:50, 02:55, 03:05, 03:45, 03:50, 03:52, 04:45, 04:48, 05:30, 05:33, 05:40, 05:48, 06:00, 06:15, 06:16, 06:23, 06:30, 06:45, 06:46, 06:54, 07:00, 07:16, 07:23, 07:30, 07:45, 07:46, 07:47, 07:48, 07:49, 08:00, 08:01, 08:16, 08:23, 08:30, 08:45, 08:46, 08:54, 09:00, 09:01, 09:15, 09:16, 09:23, 09:30, 09:45, 09:46, 09:48, 09:54, 10:00, 10:15, 10:16, 10:23, 10:30, 10:45, 10:46, 10:49, 10:54, 11:00, 11:01, 11:15, 11:16, 11:23, 11:30, 11:45, 11:46, 11:48, 11:54, 12:00, 12:15, 12:16, 12:23, 12:30, 12:45, 12:46, 12:54, 13:00, 13:01, 13:15, 13:16, 13:23, 13:30, 13:45, 13:46, 13:48, 13:54, 14:00, 14:15, 14:16, 14:23, 14:30, 14:45, 14:46, 14:54, 15:00, 15:01, 15:16, 15:23, 15:30, 15:45, 15:46, 15:48, 15:54, 16:00, 16:15, 16:16, 16:23, 16:30, 16:45, 16:46, 16:54, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:30, 17:45, 17:46, 17:48, 17:54, 18:00, 18:15, 18:16, 18:23, 18:30, 18:45, 18:46, 18:54, 19:00, 19:01, 19:16, 19:30, 19:45, 19:46, 19:48, 19:49, 19:54, 20:00, 20:15, 20:16, 20:23, 20:30, 20:45, 20:46, 20:54, 21:00, 21:01, 21:15, 21:16, 21:30, 21:47, 21:48, 21:49, 21:50, 21:52, 22:00, 22:30, 22:33, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:50
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:00, 00:30, 00:33, 01:50, 02:50, 02:55, 03:05, 03:22, 03:24, 03:45, 03:50, 05:40, 05:49, 06:15, 06:16, 06:23, 06:30, 06:45, 06:46, 07:00, 07:13, 07:15, 07:16, 07:23, 07:30, 07:45, 07:46, 07:48, 07:49, 08:00, 08:15, 08:16, 08:30, 08:45, 08:46, 08:54, 09:00, 09:15, 09:16, 09:23, 09:30, 09:45, 09:46, 10:00, 10:15, 10:16, 10:30, 10:45, 10:46, 10:49, 11:00, 11:15, 11:16, 11:23, 11:30, 11:45, 11:46, 12:00, 12:15, 12:16, 12:30, 12:45, 12:46, 13:00, 13:15, 13:16, 13:23, 13:30, 13:45, 13:46, 14:00, 14:15, 14:16, 14:30, 14:45, 14:46, 15:00, 15:15, 15:16, 15:23, 15:30, 15:45, 15:46, 16:00, 16:15, 16:16, 16:30, 16:45, 16:46, 16:52, 17:00, 17:15, 17:16, 17:23, 17:30, 17:45, 17:46, 18:00, 18:15, 18:16, 18:23, 18:30, 18:45, 18:46, 19:00, 19:15, 19:16, 19:30, 19:45, 19:46, 19:54, 20:00, 20:15, 20:16, 20:23, 20:30, 20:45, 20:46, 21:00, 21:15, 21:16, 21:30, 21:48, 21:49, 21:52, 22:00, 22:16, 22:30, 22:46, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:49, 23:50
Từ Genève đến Vevey
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:27, 01:08, 06:05, 06:38, 07:08, 07:38, 08:08, 09:38, 10:05, 10:08, 10:38, 10:39, 11:38, 12:08, 12:39, 14:39, 15:38, 16:05, 16:08, 16:38, 16:39, 17:05, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 18:39, 19:08, 20:38, 21:08, 22:05, 22:19
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:20, 05:23, 05:33, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 07:05, 07:08, 07:20, 07:35, 07:38, 08:05, 08:08, 08:35, 08:38, 08:39, 09:05, 09:08, 09:20, 09:35, 09:38, 10:05, 10:08, 10:35, 10:38, 10:39, 11:05, 11:08, 11:20, 11:35, 11:38, 12:05, 12:08, 12:35, 12:38, 12:39, 13:05, 13:08, 13:20, 13:35, 13:38, 14:05, 14:08, 14:35, 14:38, 14:39, 15:05, 15:08, 15:20, 15:35, 15:38, 16:08, 16:35, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 17:38, 18:05, 18:08, 18:38, 18:39, 19:08, 19:20, 19:38, 20:05, 20:08, 20:24, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 22:19, 22:37, 23:08, 23:15
Xe Lửa Ghế hạng nhất
04:46, 05:23, 06:05, 06:38, 08:38, 09:38, 16:05, 17:05, 17:38, 18:08, 19:05, 21:24, 22:05, 22:19, 23:15
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:54, 02:08, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:20, 05:23, 05:33, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 07:05, 07:08, 07:20, 07:35, 07:38, 08:05, 08:35, 08:38, 08:39, 09:05, 09:08, 09:20, 09:35, 09:38, 10:05, 10:08, 10:35, 10:38, 10:39, 11:05, 11:08, 11:20, 11:35, 11:38, 12:05, 12:08, 12:35, 12:38, 13:05, 13:08, 13:20, 13:35, 13:38, 14:05, 14:08, 14:35, 14:38, 15:05, 15:08, 15:20, 15:35, 15:38, 16:08, 16:35, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 18:05, 18:38, 18:39, 19:05, 19:08, 19:20, 19:38, 20:05, 20:08, 20:24, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 22:19, 22:37, 23:08, 23:15
Từ Lucerne đến Bern
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 00:47, 01:30, 04:21, 04:50, 04:54, 04:58, 05:30, 05:42, 05:57, 06:00, 06:30, 06:42, 06:57, 07:00, 07:30, 07:42, 07:57, 08:00, 08:30, 08:42, 08:57, 09:00, 09:30, 09:42, 09:57, 10:00, 10:30, 10:42, 10:57, 11:00, 11:30, 11:42, 11:57, 12:00, 12:30, 12:42, 12:57, 13:00, 13:30, 13:42, 13:57, 14:00, 14:05, 14:30, 14:42, 14:57, 15:00, 15:30, 15:42, 15:57, 16:00, 16:30, 16:42, 16:57, 17:00, 17:30, 17:42, 17:57, 18:00, 18:05, 18:30, 18:42, 18:57, 19:00, 19:30, 19:42, 19:57, 20:00, 20:30, 20:42, 20:57, 21:00, 21:30, 21:42, 21:57, 22:00, 22:42, 23:00, 23:54
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:47, 01:30, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 21:42, 22:00, 22:40, 23:00, 23:11, 23:54
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 00:47, 01:30, 04:21, 04:50, 04:54, 04:58, 05:30, 05:42, 05:57, 06:00, 06:30, 06:42, 06:57, 07:00, 07:30, 07:42, 07:57, 08:00, 08:30, 08:42, 08:57, 09:00, 09:30, 09:42, 09:57, 10:00, 10:30, 10:42, 10:57, 11:00, 11:30, 11:42, 11:57, 12:00, 12:30, 12:42, 12:57, 13:00, 13:30, 13:42, 13:57, 14:00, 14:05, 14:30, 14:42, 14:57, 15:00, 15:30, 15:42, 15:57, 16:00, 16:30, 16:42, 16:57, 17:00, 17:30, 17:42, 17:57, 18:00, 18:05, 18:30, 18:42, 18:57, 19:00, 19:30, 19:42, 19:57, 20:00, 20:30, 20:42, 20:57, 21:00, 21:30, 21:42, 21:57, 22:00, 22:42, 23:00, 23:54
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
01:30, 02:35, 04:50, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 11:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 15:30, 15:42, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 17:57, 18:00, 18:30, 18:42, 19:00, 19:42, 19:57, 20:00, 20:30, 20:42, 21:00, 21:30, 22:00, 22:40, 23:00, 23:11, 23:54
Từ Interlaken đến Lauterbrunnen
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:02, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 22:05
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:02, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 22:05
Từ Lausanne đến Zurich
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
02:36, 02:46, 03:03, 03:04, 05:21, 05:34, 06:17, 06:40, 07:17, 07:34, 08:09, 08:17, 08:40, 09:17, 09:34, 09:40, 10:09, 10:17, 10:34, 10:40, 11:17, 11:34, 11:40, 12:09, 12:17, 12:39, 12:40, 13:09, 13:17, 13:34, 13:40, 14:09, 14:17, 14:34, 14:40, 15:09, 15:17, 15:34, 15:40, 16:09, 16:17, 16:34, 16:40, 17:09, 17:17, 17:34, 17:40, 18:17, 18:34, 18:40, 19:09, 19:17, 19:34, 19:40, 20:17, 20:34, 21:16, 21:17, 21:34
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:04, 02:08, 02:36, 02:46, 04:40, 04:44, 04:49, 05:21, 05:34, 06:04, 06:09, 06:16, 06:17, 06:34, 06:40, 07:04, 07:16, 07:17, 07:34, 08:04, 08:09, 08:16, 08:17, 08:34, 08:40, 09:04, 09:09, 09:16, 09:17, 09:34, 09:40, 10:04, 10:09, 10:16, 10:17, 10:34, 10:40, 11:04, 11:09, 11:16, 11:17, 11:34, 11:40, 12:04, 12:09, 12:16, 12:17, 12:34, 12:40, 13:04, 13:09, 13:16, 13:17, 13:34, 13:40, 14:04, 14:09, 14:16, 14:17, 14:34, 14:40, 15:04, 15:09, 15:16, 15:17, 15:34, 15:40, 16:04, 16:09, 16:16, 16:17, 16:34, 16:40, 17:04, 17:09, 17:16, 17:17, 17:34, 17:40, 18:04, 18:09, 18:15, 18:17, 18:34, 18:40, 19:04, 19:09, 19:16, 19:17, 19:34, 19:40, 20:04, 20:09, 20:16, 20:17, 20:34, 20:40, 21:09, 21:16, 21:17, 21:34, 21:40, 22:04, 22:17, 22:34, 23:04, 23:44
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:04, 02:08, 02:46, 04:40, 04:44, 04:49, 05:21, 05:34, 06:04, 06:09, 06:16, 06:17, 06:34, 06:40, 07:04, 07:16, 07:17, 07:34, 08:04, 08:09, 08:16, 08:17, 08:34, 08:40, 09:04, 09:09, 09:16, 09:17, 09:34, 09:40, 10:04, 10:09, 10:16, 10:17, 10:34, 10:40, 11:04, 11:09, 11:16, 11:17, 11:34, 11:40, 12:04, 12:09, 12:16, 12:17, 12:34, 12:40, 13:04, 13:09, 13:16, 13:17, 13:34, 13:40, 14:04, 14:09, 14:16, 14:17, 14:34, 14:40, 15:04, 15:09, 15:16, 15:17, 15:34, 15:40, 16:04, 16:09, 16:16, 16:17, 16:34, 16:40, 17:04, 17:09, 17:16, 17:17, 17:34, 17:40, 18:04, 18:09, 18:15, 18:17, 18:34, 18:40, 19:04, 19:09, 19:16, 19:17, 19:34, 19:40, 20:04, 20:09, 20:16, 20:17, 20:34, 20:40, 21:09, 21:16, 21:17, 21:34, 21:40, 22:04, 22:17, 22:34, 23:04, 23:44
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:04, 02:46, 03:03, 03:04, 04:40, 05:34, 06:04, 06:09, 06:17, 06:34, 06:40, 07:04, 07:17, 07:34, 08:04, 08:09, 08:17, 08:34, 08:40, 09:04, 09:09, 09:17, 09:34, 09:40, 10:04, 10:09, 10:17, 10:34, 10:40, 11:04, 11:09, 11:17, 11:34, 11:40, 12:04, 12:09, 12:17, 12:34, 12:39, 12:40, 13:04, 13:09, 13:17, 13:34, 13:40, 14:04, 14:09, 14:17, 14:34, 14:40, 15:04, 15:09, 15:17, 15:34, 15:40, 16:04, 16:09, 16:17, 16:34, 16:40, 17:04, 17:09, 17:17, 17:34, 17:40, 18:04, 18:09, 18:17, 18:34, 18:40, 19:04, 19:09, 19:17, 19:34, 19:40, 20:04, 20:09, 20:17, 20:34, 20:40, 21:09, 21:16, 21:17, 21:34, 21:40, 22:04, 22:17, 22:34, 23:04, 23:44
Từ Zurich đến Chur
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 01:37, 01:51, 04:18, 06:07, 06:38, 07:11, 07:12, 07:38, 07:49, 08:07, 08:12, 08:38, 08:49, 09:11, 09:12, 09:38, 09:49, 10:07, 10:12, 10:38, 10:49, 11:38, 11:39, 11:49, 12:07, 12:12, 12:38, 13:11, 13:12, 13:49, 14:12, 15:11, 15:12, 15:19, 15:38, 15:49, 16:12, 16:38, 16:39, 16:49, 17:11, 17:12, 17:19, 17:38, 17:39, 17:49, 18:39, 19:11, 19:12, 19:19, 19:43, 19:49, 20:11, 20:12, 20:38, 20:43, 20:49, 21:12, 21:46, 22:12, 22:46, 23:12
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:42, 01:37, 01:51, 04:18, 06:02, 06:07, 06:38, 07:11, 07:12, 07:38, 08:02, 08:07, 08:12, 08:38, 09:07, 09:11, 09:12, 09:38, 10:02, 10:07, 10:12, 10:38, 11:07, 11:11, 11:12, 11:38, 11:49, 12:02, 12:07, 12:12, 12:38, 13:07, 13:11, 13:12, 13:38, 14:02, 14:07, 14:12, 14:38, 15:07, 15:11, 15:12, 15:38, 16:02, 16:07, 16:12, 16:38, 17:07, 17:11, 17:12, 17:19, 17:38, 18:02, 18:07, 18:12, 18:38, 19:07, 19:11, 19:12, 19:38, 19:43, 19:49, 20:11, 20:12, 20:38, 20:43, 20:49, 21:12, 21:38, 22:12, 22:46, 23:12
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 04:18, 05:12, 05:39, 05:41, 06:02, 06:07, 06:15, 06:38, 06:49, 07:08, 07:11, 07:12, 07:19, 07:38, 07:39, 07:49, 08:02, 08:07, 08:12, 08:15, 08:38, 08:39, 08:49, 09:07, 09:11, 09:12, 09:19, 09:38, 09:39, 09:49, 10:02, 10:07, 10:12, 10:15, 10:38, 10:39, 10:49, 11:07, 11:11, 11:12, 11:19, 11:38, 11:39, 11:49, 12:02, 12:07, 12:12, 12:15, 12:38, 12:39, 12:49, 13:07, 13:08, 13:11, 13:12, 13:15, 13:19, 13:38, 13:39, 13:49, 14:02, 14:07, 14:12, 14:15, 14:38, 14:39, 14:49, 15:07, 15:11, 15:12, 15:15, 15:19, 15:38, 15:39, 15:49, 16:02, 16:07, 16:08, 16:12, 16:15, 16:38, 16:39, 16:49, 17:07, 17:11, 17:12, 17:15, 17:19, 17:38, 17:39, 17:49, 18:02, 18:07, 18:12, 18:15, 18:38, 18:39, 18:49, 19:07, 19:11, 19:12, 19:15, 19:19, 19:38, 19:49, 20:11, 20:12, 20:38, 20:49, 21:12, 21:38, 21:46, 22:12, 22:23, 22:46, 23:12
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 04:18, 05:12, 05:39, 05:41, 06:02, 06:07, 06:15, 06:38, 06:49, 07:08, 07:11, 07:12, 07:19, 07:38, 07:39, 07:49, 08:02, 08:07, 08:12, 08:15, 08:38, 08:39, 08:49, 09:07, 09:11, 09:12, 09:19, 09:38, 09:39, 09:49, 10:02, 10:07, 10:12, 10:15, 10:38, 10:39, 10:49, 11:07, 11:11, 11:12, 11:19, 11:38, 11:39, 11:49, 12:02, 12:07, 12:12, 12:15, 12:38, 12:39, 12:49, 13:07, 13:08, 13:11, 13:12, 13:15, 13:19, 13:38, 13:39, 13:49, 14:02, 14:07, 14:12, 14:15, 14:38, 14:39, 14:49, 15:07, 15:11, 15:12, 15:15, 15:19, 15:38, 15:39, 15:49, 16:02, 16:07, 16:08, 16:12, 16:15, 16:38, 16:39, 16:49, 17:07, 17:11, 17:12, 17:15, 17:19, 17:38, 17:39, 17:49, 18:02, 18:07, 18:12, 18:15, 18:38, 18:39, 18:49, 19:07, 19:11, 19:12, 19:15, 19:19, 19:38, 19:49, 20:11, 20:12, 20:38, 20:49, 21:12, 21:38, 21:46, 22:12, 22:23, 22:46, 23:12
Từ Zurich đến Lugano
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 09:05, 09:35, 10:05, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 15:05, 15:33, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 19:35, 20:05, 20:33, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:05, 06:33, 07:05, 07:33, 07:35, 08:05, 08:41, 09:05, 09:33, 09:35, 10:05, 11:05, 11:33, 11:35, 12:05, 12:33, 13:05, 14:05, 14:33, 15:05, 15:33, 16:05, 17:05, 17:33, 18:05, 19:05, 19:33, 20:05, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:05, 06:33, 07:05, 07:33, 07:35, 08:05, 08:41, 09:05, 09:33, 09:35, 10:05, 10:33, 11:05, 11:33, 11:35, 12:05, 12:33, 13:05, 13:35, 14:05, 14:33, 15:05, 15:33, 16:05, 17:05, 17:33, 17:35, 18:05, 19:05, 19:33, 19:35, 20:05, 21:05, 22:05, 23:05
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 09:05, 09:35, 10:05, 10:33, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 15:05, 15:33, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 19:35, 20:05, 20:33, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Từ Lucerne đến Zurich
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:30, 00:35, 00:51, 01:35, 02:35, 03:35, 04:52, 05:35, 06:09, 07:09, 08:09, 09:09, 10:09, 11:09, 12:09, 13:09, 14:09, 15:09, 16:09, 16:35, 17:09, 18:09, 19:09, 20:09, 21:09, 22:09, 22:46, 23:09, 23:20, 23:54
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:30, 04:52, 04:54, 05:35, 06:09, 07:09, 07:35, 08:09, 08:35, 09:09, 10:09, 11:09, 12:09, 13:09, 14:09, 15:09, 16:09, 17:09, 18:09, 19:09, 20:09, 21:09, 21:39, 22:09, 22:54, 23:09, 23:54
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:35, 00:51, 01:35, 02:35, 03:35, 06:09, 07:09, 08:09, 09:09, 10:09, 11:09, 12:09, 13:09, 14:09, 15:09, 16:09, 16:35, 17:09, 18:09, 19:09, 20:09, 21:09, 22:09, 22:46, 23:09, 23:20, 23:54
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:30, 04:52, 04:54, 05:35, 06:09, 07:09, 07:35, 08:09, 08:35, 09:09, 10:09, 11:09, 12:09, 13:09, 14:09, 15:09, 16:09, 17:09, 18:09, 19:09, 20:09, 21:09, 21:39, 22:09, 22:54, 23:09, 23:54
Từ Genève đến Neuchatel
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:40, 04:46, 05:20, 05:33, 06:35, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:05, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:35, 18:35, 19:35, 20:05, 20:35, 20:38, 21:05, 21:24, 22:19, 23:15, 23:21
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:40, 04:46, 05:20, 05:33, 06:35, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:05, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:35, 18:35, 19:35, 20:05, 20:35, 21:05, 21:24, 22:19, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:27, 06:05, 07:05, 10:05, 11:05, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:05, 16:35, 17:05, 18:05, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 20:38, 22:05, 22:19
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:27, 06:05, 07:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:05, 16:35, 17:05, 18:05, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 21:24, 22:05, 22:19, 23:15
Từ Zurich đến Grindelwald
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:02, 05:02, 05:19, 06:01, 06:02, 06:32, 07:01, 07:02, 07:04, 07:31, 07:32, 07:38, 08:01, 08:02, 08:32, 09:01, 09:02, 09:04, 09:31, 09:32, 10:01, 10:02, 10:32, 11:01, 11:02, 11:04, 11:31, 11:32, 12:01, 12:02, 12:32, 13:01, 13:02, 13:04, 13:31, 13:32, 14:01, 14:02, 14:32, 15:01, 15:02, 15:04, 15:31, 15:32, 16:01, 16:02, 16:32, 17:01, 17:02, 17:32, 18:01, 18:02, 18:04, 18:31, 18:32, 19:01, 19:02, 19:32, 20:01, 20:02, 23:02
Xe Lửa Ghế hạng nhất
07:32
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
07:02, 07:38, 08:02, 09:02, 09:32, 10:02, 11:02, 11:32, 15:02, 16:02, 17:02, 18:02, 19:02
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:02, 05:02, 05:19, 06:01, 06:02, 06:32, 07:01, 07:02, 07:04, 07:31, 07:32, 08:02, 09:02, 09:04, 09:31, 09:32, 10:01, 10:02, 11:02, 11:04, 11:31, 11:32, 12:01, 12:02, 12:32, 13:02, 13:04, 13:31, 13:32, 14:01, 14:02, 14:32, 15:01, 15:02, 15:04, 15:31, 15:32, 16:01, 16:02, 16:32, 17:01, 17:32, 18:01, 18:02, 18:04, 18:31, 18:32, 19:01, 19:02, 19:32, 20:01, 20:02, 23:02
Từ Interlaken đến Zurich
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:56, 05:01, 05:30, 05:31, 05:34, 05:36, 06:04, 06:29, 06:34, 06:59, 07:04, 07:29, 07:59, 08:04, 08:29, 08:34, 08:59, 09:04, 09:29, 09:59, 10:04, 10:29, 10:34, 10:59, 11:04, 11:29, 11:59, 12:04, 12:29, 12:34, 12:59, 13:04, 13:29, 13:59, 14:04, 14:29, 14:34, 14:59, 15:04, 15:29, 15:59, 16:04, 16:29, 16:34, 16:59, 17:04, 17:29, 17:59, 18:04, 18:29, 18:34, 18:59, 19:04, 19:29, 19:59, 20:04, 20:29, 20:59, 21:04, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05, 23:29, 23:34
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:04, 06:59, 07:04, 07:29, 07:59, 08:04, 08:29, 08:34, 08:59, 09:04, 09:29, 09:59, 10:04, 10:29, 10:34, 10:59, 11:04, 11:29, 11:59, 12:04, 12:29, 12:34, 12:59, 13:04, 13:29, 13:59, 14:04, 14:29, 14:59, 15:04, 15:29, 15:59, 16:04, 16:29, 16:59, 17:04, 17:29, 17:59, 18:04, 18:29, 18:34, 18:59, 19:04, 19:29, 19:59, 20:29
Xe Lửa Ghế hạng nhất
04:56, 05:01, 05:30, 05:34, 06:04, 06:29, 06:34, 06:59, 07:04, 07:29, 07:59, 08:04, 08:29, 08:34, 08:59, 09:04, 09:29, 09:33, 09:59, 10:04, 10:29, 10:34, 10:59, 11:04, 11:29, 11:59, 12:04, 12:29, 12:34, 12:59, 13:04, 13:29, 13:59, 14:04, 14:29, 14:34, 14:59, 15:04, 15:29, 15:59, 16:04, 16:29, 16:34, 16:59, 17:04, 17:29, 17:59, 18:04, 18:29, 18:34, 18:59, 19:04, 19:29, 19:59, 20:04, 20:29, 20:59, 21:04, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:56, 05:01, 05:30, 05:31, 05:34, 05:36, 06:04, 06:29, 06:34, 06:59, 07:04, 07:29, 07:59, 08:04, 08:29, 08:34, 08:59, 09:04, 09:59, 10:04, 10:29, 10:34, 10:59, 11:04, 11:29, 11:59, 12:04, 12:29, 12:34, 12:59, 13:04, 13:29, 13:59, 14:04, 14:29, 14:34, 14:59, 15:04, 15:29, 15:59, 16:04, 16:29, 16:34, 16:59, 17:04, 17:29, 17:59, 18:04, 18:29, 18:34, 18:59, 19:04, 19:29, 19:59, 20:04, 20:29, 20:59, 21:04, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05, 23:29, 23:34
Từ St Gallen đến Genève
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
23:37
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
03:02, 05:07, 05:58, 06:28, 06:58, 08:07, 08:58, 10:07, 10:58, 12:07, 12:58, 14:07, 14:58, 16:58, 18:07, 20:27, 20:37, 21:07, 22:27, 22:37
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 03:02, 05:07, 05:58, 06:28, 06:58, 08:07, 08:58, 10:07, 10:58, 12:07, 12:58, 14:07, 14:58, 16:07, 16:58, 18:07, 18:58, 20:27, 20:37, 21:07, 22:27, 22:37, 23:37
Từ Interlaken đến Genève
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
04:56, 05:30, 05:31, 07:59, 09:29, 11:29, 13:29, 13:59, 14:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:59, 17:29, 18:29, 18:59, 19:59, 20:29, 23:00
Xe Lửa Ghế hạng nhất
05:30, 06:29, 07:29, 07:59, 08:29, 09:29, 10:29, 11:29, 12:29, 13:29, 14:29, 15:29, 16:29, 16:59, 17:29, 17:59, 18:29, 20:29, 20:59
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 06:29, 06:59, 07:29, 07:59, 08:29, 08:59, 09:59, 10:29, 10:59, 11:29, 11:59, 12:29, 12:59, 13:59, 14:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:29, 16:59, 17:29, 17:59, 18:29, 18:59, 19:59, 20:29, 20:59, 22:00, 23:00
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 05:31, 06:29, 06:59, 07:29, 07:59, 08:29, 08:59, 09:29, 09:59, 10:29, 10:59, 11:29, 11:59, 12:29, 12:59, 13:29, 13:59, 14:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:29, 16:59, 17:29, 17:59, 18:29, 18:59, 19:59, 20:29, 20:59, 22:00, 23:00
Từ Basel đến St Gallen
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
03:45, 04:36, 05:07, 05:33, 05:43, 06:07, 06:43, 07:04, 07:33, 07:43, 08:07, 08:43, 09:04, 09:33, 09:43, 10:07, 10:22, 10:43, 11:33, 11:43, 12:07, 12:22, 12:43, 13:04, 13:43, 14:07, 14:22, 14:43, 15:07, 15:36, 15:43, 16:07, 16:43, 17:04, 17:33, 17:36, 17:43, 18:07, 18:43, 19:04, 19:36, 20:07, 20:36, 21:04, 21:06, 21:07, 21:36, 21:43, 22:07, 22:28, 22:43, 22:58, 23:04
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:07, 06:27, 08:27, 09:33, 11:04, 12:22, 13:33, 15:33, 16:07, 16:27, 17:33, 18:07, 18:27, 19:33, 20:06
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
03:45, 04:36, 05:07, 05:33, 05:43, 06:07, 06:43, 07:04, 07:33, 07:43, 08:07, 08:43, 09:04, 09:33, 09:43, 10:07, 10:22, 10:43, 11:33, 11:43, 12:07, 12:43, 13:04, 13:43, 14:07, 14:22, 14:43, 15:07, 15:36, 15:43, 16:07, 16:43, 17:04, 17:33, 17:36, 17:43, 18:07, 18:43, 19:04, 19:36, 20:07, 20:36, 21:04, 21:06, 21:07, 21:36, 21:43, 22:07, 22:28, 22:43, 22:58, 23:04
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:07, 06:27, 08:27, 09:33, 11:04, 13:33, 15:33, 16:07, 16:27, 17:33, 18:07, 18:27, 19:33, 20:06
Từ Genève đến Marly
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:27, 05:54
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:54, 06:54, 07:54, 08:54, 09:54, 10:53, 10:54, 11:53, 11:54, 12:54, 13:54, 14:54, 15:54, 16:54, 17:24, 17:54, 18:54, 19:54, 20:54, 21:20, 21:24, 21:37, 22:19, 22:22, 22:24, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:27, 01:08, 15:54, 16:54, 17:54, 18:54, 20:38
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:54, 06:54, 07:54, 08:54, 09:54, 10:53, 10:54, 11:53, 11:54, 12:54, 13:54, 14:54, 15:54, 16:54, 17:24, 17:54, 18:54, 19:54, 20:38, 20:54, 21:20, 21:24, 21:37, 22:19, 22:22, 22:24, 23:15, 23:21
Từ Lucerne đến Basel
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:30, 04:54, 06:05, 08:35, 10:05, 13:54, 14:05, 15:54, 16:30, 17:54, 18:05, 19:54, 20:30, 21:05, 21:35, 22:05, 22:37, 23:11, 23:54
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:30, 02:30, 04:54, 08:35, 09:54, 10:05, 10:30, 11:54, 12:30, 13:35, 13:54, 14:05, 14:30, 14:35, 15:54, 16:30, 17:05, 17:54, 18:30, 19:54, 20:30, 21:05, 21:35, 21:54, 22:05, 22:35, 22:37, 23:11, 23:35, 23:54
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:47, 02:30, 04:21, 04:54, 04:58, 05:30, 05:35, 05:54, 06:05, 06:30, 06:35, 06:54, 07:05, 07:30, 07:35, 07:54, 08:05, 08:30, 08:35, 09:05, 09:30, 09:35, 09:54, 10:05, 10:30, 10:35, 11:05, 11:35, 11:54, 12:05, 12:30, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 14:54, 15:05, 15:30, 15:35, 15:54, 16:05, 16:30, 16:35, 17:05, 17:35, 17:54, 18:05, 18:30, 18:35, 19:05, 19:35, 19:54, 20:05, 20:30, 20:35, 21:05, 21:35, 21:54, 22:05, 22:35, 22:54, 23:05, 23:35, 23:54
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:47, 02:30, 04:21, 04:54, 04:58, 05:30, 05:35, 05:54, 06:05, 06:30, 06:35, 06:54, 07:05, 07:30, 07:35, 07:54, 08:05, 08:30, 08:35, 09:05, 09:30, 09:35, 09:54, 10:30, 10:35, 11:05, 11:35, 11:54, 12:05, 12:30, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:30, 14:35, 14:54, 15:05, 15:30, 15:35, 15:54, 16:05, 16:30, 16:35, 17:05, 17:35, 17:54, 18:30, 18:35, 19:05, 19:35, 19:54, 20:05, 20:30, 20:35, 21:05, 21:35, 21:54, 22:05, 22:35, 22:54, 23:05, 23:35, 23:54
Từ Interlaken đến Grindelwald
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:02, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 22:05
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:02, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 22:05
Từ Nyon đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:06, 00:08, 00:14, 00:43, 00:46, 01:05, 01:22, 02:25, 02:44, 03:25, 03:44, 04:20, 04:23, 05:20, 05:24, 05:45, 06:05, 06:15, 06:24, 06:35, 06:46, 07:05, 07:24, 07:35, 07:36, 08:05, 08:12, 08:21, 08:35, 09:05, 09:24, 09:35, 09:36, 10:05, 10:12, 10:15, 10:35, 10:46, 11:05, 11:24, 11:35, 11:36, 12:05, 12:12, 12:15, 12:35, 12:45, 12:46, 13:05, 13:15, 13:23, 13:35, 13:45, 14:05, 14:12, 14:21, 14:35, 14:46, 15:05, 15:23, 15:35, 15:36, 16:05, 16:12, 16:21, 16:35, 16:46, 17:05, 17:22, 17:35, 17:36, 18:05, 18:12, 18:21, 18:35, 18:46, 19:05, 19:23, 19:35, 19:36, 20:05, 20:11, 20:20, 20:35, 20:46, 21:05, 21:23, 21:35, 21:36, 22:07, 22:09, 22:12, 22:13, 22:46, 22:50, 22:54, 23:05, 23:23, 23:28, 23:43, 23:49
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:06, 00:08, 00:14, 00:43, 00:46, 01:05, 01:22, 02:25, 02:44, 03:25, 03:44, 04:20, 04:23, 05:20, 05:24, 05:45, 06:05, 06:15, 06:24, 06:35, 06:46, 07:05, 07:24, 07:35, 07:36, 08:05, 08:12, 08:21, 08:35, 09:05, 09:24, 09:35, 09:36, 10:05, 10:12, 10:15, 10:35, 10:46, 11:05, 11:24, 11:35, 11:36, 12:05, 12:12, 12:15, 12:35, 12:45, 12:46, 13:05, 13:15, 13:23, 13:35, 13:45, 14:05, 14:12, 14:21, 14:35, 14:46, 15:05, 15:23, 15:35, 15:36, 16:05, 16:12, 16:21, 16:35, 16:46, 17:05, 17:22, 17:35, 17:36, 18:05, 18:12, 18:21, 18:35, 18:46, 19:05, 19:23, 19:35, 19:36, 20:05, 20:11, 20:20, 20:35, 20:46, 21:05, 21:23, 21:35, 21:36, 22:07, 22:09, 22:12, 22:13, 22:46, 22:50, 22:54, 23:05, 23:23, 23:28, 23:43, 23:49
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
02:00, 02:30, 03:00, 03:45, 03:59, 04:20, 07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 08:46, 11:05, 11:35, 12:05, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:05, 16:35, 17:05, 17:35, 18:05, 18:35, 19:05, 19:35, 22:09, 22:50
Xe Lửa Ghế hạng nhất
02:00, 02:30, 03:00, 03:45, 03:59, 08:05, 08:46, 10:35, 11:05, 11:35, 12:05, 12:35, 13:05, 13:35, 14:05, 14:35, 15:05, 15:35, 16:05, 16:35, 17:05, 17:35, 18:05, 18:35, 19:05, 19:35, 20:05, 20:35, 21:05, 21:35, 22:09, 22:50, 23:43
Từ Sion đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:33, 04:58, 05:31, 05:33, 06:36, 06:39, 07:36, 07:39, 08:02, 08:36, 08:39, 09:02, 09:36, 09:39, 10:02, 10:36, 10:39, 11:36, 11:39, 12:02, 12:36, 12:39, 13:02, 13:36, 13:39, 14:36, 14:39, 15:02, 15:36, 15:39, 15:51, 16:02, 16:36, 16:39, 17:02, 17:36, 17:39, 18:36, 18:39, 19:36, 19:39, 20:36, 20:39, 21:36, 21:39, 22:33, 22:37, 22:38, 22:39
Xe Lửa Ghế hạng nhất
02:09, 06:02, 06:36, 06:39, 07:02, 14:02, 18:02, 19:51
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:33, 04:58, 05:31, 05:33, 06:36, 06:39, 07:36, 07:39, 08:02, 08:36, 08:39, 09:02, 09:36, 09:39, 10:02, 10:36, 10:39, 11:36, 11:39, 12:02, 12:36, 12:39, 13:02, 13:36, 13:39, 14:36, 14:39, 15:02, 15:36, 15:39, 15:51, 16:02, 16:36, 16:39, 17:02, 17:36, 17:39, 18:36, 18:39, 19:36, 19:39, 20:36, 20:39, 21:36, 21:39, 22:33, 22:37, 22:38, 22:39
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
02:09, 06:02, 06:36, 06:39, 07:02, 14:02, 16:39, 18:02, 19:51
Từ Genève đến Zermatt
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:19, 00:27, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:10, 05:14, 05:20, 05:23, 05:45, 06:05, 06:55, 07:05, 07:55, 08:05, 08:55, 09:05, 09:55, 10:05, 10:55, 11:05, 11:55, 12:05, 12:55, 13:05, 13:20, 13:55, 14:05, 14:55, 15:05, 17:14, 17:24, 17:55, 18:05, 18:14, 18:23, 22:09, 22:19, 23:06, 23:15
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
16:05, 17:05
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:19, 00:27, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:10, 05:20, 05:23, 05:45, 06:05, 06:55, 07:05, 07:55, 08:05, 08:55, 09:05, 09:55, 10:05, 10:55, 11:05, 11:55, 12:05, 12:55, 13:05, 13:20, 14:05, 15:05, 17:14, 17:24, 18:05, 18:14, 18:23, 22:09, 22:19, 23:06, 23:15
Từ Silvaplana đến Zurich
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:45, 05:39, 05:43, 06:45, 07:48, 08:47, 09:47, 10:47, 11:47, 12:47, 13:47, 14:47, 15:47, 16:47, 17:47, 18:05, 19:05, 20:05, 21:02
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:45, 05:39, 05:43, 06:45, 07:48, 08:47, 09:47, 10:47, 11:47, 12:47, 13:47, 14:47, 15:47, 16:47, 17:47, 18:05, 19:05, 20:05, 21:02
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
13:47, 15:47
Từ Genève đến Nyon
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:01, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:20, 05:23, 05:39, 05:54, 06:24, 06:38, 06:39, 06:54, 07:08, 07:20, 07:38, 07:39, 07:54, 08:08, 08:24, 08:38, 08:39, 09:08, 09:20, 09:38, 09:39, 09:54, 10:08, 10:24, 10:38, 10:39, 11:08, 11:20, 11:38, 11:39, 11:53, 11:54, 12:08, 12:24, 12:38, 12:39, 13:08, 13:20, 13:38, 13:39, 13:54, 14:08, 14:24, 14:38, 14:39, 15:08, 15:20, 15:38, 15:39, 15:54, 16:08, 16:24, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 17:38, 17:39, 17:54, 18:08, 18:23, 18:24, 18:38, 18:39, 18:53, 19:08, 19:20, 19:24, 19:38, 19:39, 19:54, 20:08, 20:24, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 21:58, 22:08, 22:19, 22:24, 22:39, 23:08, 23:15, 23:41
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:01, 04:04, 04:08, 04:40, 04:46, 05:20, 05:23, 05:39, 05:54, 06:24, 06:38, 06:39, 06:54, 07:08, 07:20, 07:38, 07:39, 07:54, 08:24, 08:38, 08:39, 09:08, 09:20, 09:38, 09:39, 09:54, 10:08, 10:24, 10:38, 10:39, 11:08, 11:20, 11:38, 11:53, 11:54, 12:08, 12:24, 12:38, 12:39, 13:08, 13:20, 13:38, 13:39, 13:54, 14:08, 14:24, 14:38, 14:39, 15:08, 15:20, 15:38, 15:39, 15:54, 16:08, 16:24, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 17:39, 17:54, 18:08, 18:23, 18:24, 18:38, 18:39, 18:53, 19:08, 19:20, 19:24, 19:38, 19:39, 19:54, 20:08, 20:24, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 21:58, 22:08, 22:19, 22:24, 22:39, 23:08, 23:15, 23:41
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:27, 01:08, 06:54, 07:38, 08:08, 08:38, 09:08, 09:38, 09:39, 10:08, 10:38, 10:39, 11:08, 11:38, 11:39, 12:08, 12:38, 12:39, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 14:39, 15:38, 15:39, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 17:39, 18:08, 18:38, 18:39, 19:08, 19:38, 20:08, 20:38, 20:39, 21:08, 21:53, 22:08, 23:08, 23:41
Xe Lửa Ghế hạng nhất
04:04, 04:40, 05:23, 05:54, 06:24, 06:54, 07:38, 08:08, 08:38, 09:08, 09:38, 10:08, 10:38, 11:08, 11:38, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 19:08, 19:38, 20:08, 20:38, 21:08, 21:53, 22:08, 23:08
Từ Silvaplana đến Tirano
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
06:29, 07:48, 16:48
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:29, 07:48, 08:48, 09:48, 10:48, 11:48, 12:48, 13:48, 14:48, 15:48, 16:48
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:29, 07:48, 08:48, 09:48, 10:48, 11:48, 12:48, 13:48, 14:48, 15:48, 16:48
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
06:29, 07:48, 16:48
Từ Basel đến Lucerne
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:00, 00:04, 00:30, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 05:16, 05:24, 05:53, 05:58, 06:30, 06:53, 07:04, 07:27, 07:58, 08:04, 08:53, 09:04, 09:53, 09:58, 10:30, 10:33, 10:53, 11:04, 11:53, 11:58, 12:30, 12:53, 13:04, 13:53, 13:58, 14:53, 15:04, 15:53, 15:58, 16:30, 16:53, 16:58, 17:04, 17:27, 17:58, 18:13, 18:53, 19:04, 19:53, 19:58, 20:53, 21:04, 21:53, 21:58, 22:28, 22:43, 22:58, 23:13, 23:30
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:00, 00:04, 00:30, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 05:16, 05:53, 06:30, 06:53, 07:27, 08:04, 08:53, 09:04, 09:53, 09:58, 10:06, 10:30, 10:33, 10:53, 11:53, 11:58, 12:30, 12:53, 13:28, 13:53, 14:30, 14:53, 15:04, 15:53, 15:58, 16:30, 16:33, 16:53, 16:58, 17:04, 17:27, 18:13, 18:53, 18:58, 19:53, 20:30, 20:53, 21:53, 22:28, 22:43, 22:58, 23:13, 23:30
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:04, 01:00, 05:14, 05:16, 05:24, 05:53, 05:58, 06:28, 06:30, 06:33, 06:53, 06:58, 07:04, 07:06, 07:27, 07:28, 07:43, 07:53, 07:58, 08:04, 08:16, 08:28, 08:30, 08:33, 08:53, 08:58, 09:04, 09:28, 09:30, 09:53, 09:58, 10:06, 10:28, 10:30, 10:43, 10:53, 10:58, 11:04, 11:16, 11:28, 11:53, 11:58, 12:28, 12:30, 12:33, 12:53, 12:58, 13:04, 13:16, 13:28, 13:53, 13:58, 14:28, 14:30, 14:33, 14:53, 14:58, 15:04, 15:16, 15:28, 15:53, 15:58, 16:28, 16:30, 16:33, 16:53, 17:04, 17:16, 17:27, 17:28, 17:53, 17:58, 18:13, 18:28, 18:30, 18:33, 18:53, 18:58, 19:04, 19:16, 19:28, 19:53, 19:58, 20:28, 20:30, 20:33, 20:53, 20:58, 21:04, 21:16, 21:28, 21:53, 21:58, 22:28, 22:43, 22:58, 23:00, 23:13
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:04, 01:00, 05:14, 05:16, 05:24, 05:53, 05:58, 06:28, 06:30, 06:33, 06:53, 06:58, 07:04, 07:06, 07:28, 07:43, 07:53, 07:58, 08:04, 08:16, 08:28, 08:30, 08:33, 08:53, 08:58, 09:04, 09:28, 09:30, 09:53, 09:58, 10:06, 10:28, 10:30, 10:43, 10:53, 10:58, 11:04, 11:16, 11:28, 11:53, 11:58, 12:28, 12:30, 12:33, 12:53, 12:58, 13:04, 13:16, 13:53, 13:58, 14:28, 14:30, 14:33, 14:53, 14:58, 15:04, 15:16, 15:28, 15:53, 15:58, 16:28, 16:30, 16:33, 16:53, 17:04, 17:16, 17:27, 17:28, 17:53, 17:58, 18:13, 18:28, 18:30, 18:33, 18:53, 19:04, 19:16, 19:28, 19:53, 19:58, 20:28, 20:30, 20:33, 20:53, 20:58, 21:04, 21:16, 21:28, 21:53, 21:58, 22:28, 22:43, 22:58, 23:00, 23:13
Từ Tirano đến Silvaplana
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
07:41, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa Ghế hạng nhất
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
07:41, 15:41, 17:00, 17:41
Từ Bern đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:09, 00:15, 00:18, 00:23, 01:44, 05:04, 05:34, 06:04, 06:34, 07:04, 07:34, 07:53, 08:04, 08:34, 08:53, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 10:53, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 21:34, 22:04, 22:34, 22:42, 22:53, 23:08, 23:15, 23:24, 23:39, 23:40, 23:53
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:09, 00:15, 00:18, 00:23, 05:04, 05:34, 06:04, 06:34, 07:04, 07:34, 07:53, 08:04, 08:34, 08:53, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 10:53, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 21:34, 22:04, 22:34, 22:42, 22:53, 23:08, 23:15, 23:24, 23:39, 23:40, 23:53
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:08, 00:09, 00:18, 00:23, 01:12, 01:22, 01:23, 01:44, 03:06, 05:04, 05:34, 06:04, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 21:34, 22:04, 23:08, 23:40, 23:53
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:09, 00:18, 00:23, 01:12, 01:22, 01:23, 03:06, 06:04, 06:34, 07:04, 07:34, 08:04, 08:34, 09:04, 09:34, 10:04, 10:34, 10:53, 11:04, 11:34, 12:04, 12:34, 13:04, 13:34, 14:04, 14:34, 15:04, 15:34, 16:04, 16:34, 17:04, 17:34, 18:04, 18:34, 19:04, 19:34, 20:04, 20:34, 21:04, 22:04, 23:15, 23:24, 23:40, 23:53
Từ Lugano đến Bern
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:32, 06:00, 07:02, 08:02, 08:58, 09:02, 09:58, 10:02, 11:02, 12:58, 13:02, 13:58, 14:02, 15:02, 15:58, 16:02, 16:58, 17:02, 17:10, 17:58, 18:02, 18:55, 18:58, 19:02, 19:58, 20:02, 20:58, 21:02, 21:58, 22:02
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:32, 06:00, 06:58, 07:02, 07:58, 08:02, 08:58, 09:02, 09:58, 10:02, 10:58, 11:02, 11:58, 12:02, 12:58, 13:02, 13:58, 14:02, 14:58, 15:02, 15:58, 16:02, 16:58, 17:02, 17:58, 18:02, 18:58, 19:02, 19:58, 20:02, 20:58, 21:02, 21:58, 22:02
Từ Basel đến Bern
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:30, 00:46, 00:49, 00:52, 00:56, 00:57, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 04:57, 05:09, 05:10, 05:14, 05:16, 05:24, 05:45, 05:53, 05:58, 06:16, 06:28, 06:30, 06:45, 06:53, 06:58, 07:00, 07:04, 07:28, 07:30, 07:45, 07:53, 07:58, 08:00, 08:28, 08:30, 08:45, 08:53, 08:58, 09:00, 09:04, 09:28, 09:30, 09:45, 09:53, 09:58, 10:00, 10:28, 10:30, 10:45, 10:53, 10:58, 11:00, 11:04, 11:28, 11:30, 11:45, 11:53, 11:58, 12:00, 12:28, 12:30, 12:45, 12:53, 12:58, 13:00, 13:04, 13:30, 13:45, 13:53, 13:58, 14:00, 14:28, 14:30, 14:45, 14:53, 14:58, 15:00, 15:04, 15:28, 15:30, 15:45, 15:53, 15:58, 16:00, 16:28, 16:30, 16:45, 16:53, 16:58, 17:00, 17:04, 17:28, 17:45, 17:53, 17:58, 18:00, 18:28, 18:30, 18:45, 18:53, 18:58, 19:00, 19:04, 19:28, 19:30, 19:45, 19:53, 19:58, 20:00, 20:04, 20:28, 20:30, 20:45, 20:53, 20:58, 21:00, 21:04, 21:16, 21:28, 21:30, 21:45, 21:53, 21:58, 22:00, 22:04, 22:28, 22:30, 22:32, 22:43, 22:58, 23:00, 23:02, 23:13, 23:16, 23:30
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:04, 04:38, 06:30, 07:00, 07:16, 08:00, 08:30, 09:58, 10:30, 11:30, 11:58, 12:30, 12:53, 13:28, 15:04, 15:53, 16:30, 16:58, 17:30, 17:53, 19:30, 19:58, 20:30, 22:28, 22:43, 22:58, 23:30, 23:45
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:30, 00:46, 00:49, 00:52, 00:56, 00:57, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 04:57, 05:09, 05:10, 05:14, 05:16, 05:24, 05:45, 05:53, 05:58, 06:16, 06:28, 06:30, 06:45, 06:53, 06:58, 07:00, 07:04, 07:16, 07:28, 07:30, 07:45, 07:53, 07:58, 08:00, 08:28, 08:30, 08:45, 08:53, 08:58, 09:00, 09:04, 09:28, 09:30, 09:45, 09:53, 09:58, 10:00, 10:28, 10:30, 10:45, 10:53, 10:58, 11:00, 11:04, 11:28, 11:30, 11:45, 11:53, 11:58, 12:00, 12:28, 12:30, 12:45, 12:53, 12:58, 13:00, 13:04, 13:30, 13:45, 13:53, 13:58, 14:00, 14:28, 14:30, 14:45, 14:53, 14:58, 15:00, 15:04, 15:28, 15:30, 15:45, 15:53, 15:58, 16:00, 16:28, 16:30, 16:45, 16:53, 16:58, 17:00, 17:04, 17:28, 17:30, 17:45, 17:53, 17:58, 18:00, 18:28, 18:30, 18:45, 18:53, 18:58, 19:00, 19:04, 19:28, 19:30, 19:45, 19:53, 19:58, 20:00, 20:04, 20:28, 20:30, 20:53, 20:58, 21:00, 21:04, 21:16, 21:28, 21:30, 21:45, 21:53, 21:58, 22:00, 22:04, 22:28, 22:30, 22:32, 22:43, 22:58, 23:00, 23:02, 23:13, 23:16, 23:30
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:04, 01:00, 04:38, 05:24, 05:58, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 09:58, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 11:58, 12:00, 12:30, 13:00, 13:28, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 16:58, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 20:45, 20:53, 21:00, 21:30, 22:28, 22:58, 23:45
Từ Martigny đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:47, 05:12, 05:46, 05:47, 06:52, 06:54, 07:30, 07:52, 08:17, 08:52, 08:54, 09:30, 09:35, 09:52, 10:17, 10:52, 10:54, 11:52, 12:17, 12:52, 12:54, 13:30, 13:35, 13:52, 14:17, 14:52, 14:54, 15:30, 15:52, 16:17, 16:52, 16:54, 17:30, 17:35, 17:52, 18:52, 18:54, 19:30, 19:35, 20:17, 20:30, 20:35, 20:52, 21:35, 21:54, 22:17, 22:53, 22:54
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
02:22, 06:16, 06:17, 07:35, 08:17, 09:30, 10:54, 11:30, 11:35, 13:30, 14:17, 15:30, 15:35, 18:17, 21:17
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:47, 05:12, 05:46, 05:47, 06:52, 06:54, 07:30, 07:35, 07:52, 08:17, 08:52, 08:54, 09:30, 09:35, 09:52, 10:17, 10:52, 10:54, 11:30, 11:35, 11:52, 12:17, 12:52, 12:54, 13:30, 13:35, 13:52, 14:17, 14:52, 14:54, 15:30, 15:35, 15:52, 16:17, 16:52, 16:54, 17:30, 17:35, 17:52, 18:52, 18:54, 19:30, 19:35, 20:17, 20:30, 20:35, 20:52, 21:17, 21:35, 21:54, 22:17, 22:53, 22:54
Xe Lửa Ghế hạng nhất
02:22, 06:16, 06:17, 14:17, 18:17

SBB Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Second Class Seat SuperSaverBernBasel23:3600:461h 10m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel22:3623:461h 10m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel21:3823:001h 22m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel21:3322:371h 4m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel21:0422:181h 14m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel20:3621:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel20:0421:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel19:3620:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel19:3320:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel18:3619:441h 8m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel18:0419:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel17:3618:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel17:3318:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel17:0418:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel16:3617:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel16:3317:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel16:0417:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel15:3616:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel15:3316:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel15:0416:091h 5m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel14:3615:441h 8m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel14:3315:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel14:0415:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel13:3614:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel13:3314:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel12:3613:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel12:0413:000h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel11:3612:451h 9m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel11:3312:290h 56m
Second Class Seat SuperSaverBernBasel11:0412:091h 5m

SBB Nhà ga/bến

ZermattDelemontZurich HardbruckeRapperswil Jona SGBernLauterbrunnenRomanshornVispBellinzonaZurich Hbf CentralOltenWinterthurYverdon les BainsAarauMorgesMartignyInterlaken WestZurich AirportBaselMendrisioLauterbrunnen Kleine ScheideggRomontTiranoInterlaken OstLuzernSargansChurGenevaThunFribourgBiel BienneSissachLandquartSpiezVeveyRenens VDSurseeLausanneMontreuxNyonLuganoFrickSionLancy Pont RougeSamedanRotkreuzArth GoldauBuchs SGSt GallenZurichSt MoritzSolothurnZurich AltettenGeneva AirportGrindelwaldMurtenLenzburgAiglePontresinaMuralto LocarnoBern WankdorfNeuchatelBrigBruggZiegelbruckeZugBadenMeiringenTrung tâm Avignon

SBB Nhận xét công ty

K H
Xe lửa Second Class Seat SuperSaver, SBB (SBB), 30 thg 4, 2026
5.0
1 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 1 hành khách hài lòng với SBB