Th 2, 7 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

SBB

5.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu SBB

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của SBB. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của SBB ở đâu?

SBB dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Zurich Hbf Central
  • Interlaken Ost
  • Delemont
  • Zermatt
  • Zurich Hardbrucke
  • Rapperswil Jona SG
  • Bern
  • Lauterbrunnen
  • Romanshorn
  • Visp
  • Bellinzona
  • Olten
  • Winterthur
  • Yverdon les Bains
  • Aarau
  • Morges
  • Martigny
  • Interlaken West
  • Zurich Airport
  • Basel
  • Mendrisio
  • Lauterbrunnen Kleine Scheidegg
  • Romont
  • Tirano
  • Luzern
  • Sargans
  • Chur
  • Geneva
  • Thun
  • Fribourg
  • Sissach
  • Biel Bienne
  • Landquart
  • Spiez
  • Vevey
  • Sursee
  • Renens VD
  • Lausanne
  • Montreux
  • Nyon
  • Lugano
  • Frick
  • Sion
  • Lancy Pont Rouge
  • Samedan
  • Rotkreuz
  • Arth Goldau
  • Buchs SG
  • St Gallen
  • Zurich
  • St Moritz
  • Solothurn
  • Zurich Altetten
  • Geneva Airport
  • Grindelwald
  • Murten
  • Lenzburg
  • Aigle
  • Pontresina
  • Muralto Locarno
  • Bern Wankdorf
  • Neuchatel
  • Brig
  • Brugg
  • Ziegelbrucke
  • Zug
  • Baden
  • Meiringen
  • Trung tâm Avignon

Những hành trình phổ biến nhất của SBB là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi SBB:

Hãng SBB có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

SBB Hành trình phổ biến

Từ Lausanne đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:00, 00:30, 01:50, 02:50, 03:45, 03:50, 04:45, 04:48, 05:30, 05:48, 06:00, 06:15, 06:16, 06:23, 06:30, 06:46, 06:54, 07:00, 07:23, 07:30, 07:46, 07:48, 07:49, 08:00, 08:23, 08:30, 08:45, 08:46, 08:53, 08:54, 09:00, 09:01, 09:15, 09:16, 09:23, 09:30, 09:45, 09:46, 09:48, 09:53, 09:54, 10:00, 10:15, 10:16, 10:23, 10:30, 10:45, 10:46, 10:49, 10:53, 10:54, 11:00, 11:01, 11:15, 11:16, 11:23, 11:30, 11:45, 11:46, 11:48, 11:53, 11:54, 12:00, 12:15, 12:16, 12:23, 12:30, 12:45, 12:46, 12:53, 12:54, 13:00, 13:01, 13:15, 13:16, 13:23, 13:30, 13:46, 13:48, 13:53, 13:54, 14:00, 14:15, 14:16, 14:23, 14:30, 14:46, 14:53, 14:54, 15:00, 15:01, 15:16, 15:23, 15:30, 15:46, 15:48, 15:53, 15:54, 16:00, 16:15, 16:16, 16:23, 16:30, 16:45, 16:46, 16:53, 16:54, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:23, 17:30, 17:46, 17:48, 17:53, 17:54, 18:00, 18:15, 18:16, 18:23, 18:30, 18:46, 18:53, 18:54, 19:00, 19:01, 19:23, 19:30, 19:46, 19:48, 19:49, 19:53, 19:54, 20:00, 20:16, 20:23, 20:30, 20:46, 20:53, 20:54, 21:00, 21:01, 21:16, 21:23, 21:30, 21:47, 21:48, 21:49, 21:52, 21:53, 22:00, 22:23, 22:30, 22:53, 23:00, 23:16, 23:23, 23:30
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:00, 00:30, 01:50, 02:50, 03:45, 03:50, 04:45, 04:48, 05:30, 05:48, 06:00, 06:15, 06:16, 06:23, 06:30, 06:46, 06:54, 07:00, 07:23, 07:30, 07:46, 07:48, 07:49, 08:00, 08:23, 08:30, 08:45, 08:46, 08:53, 08:54, 09:00, 09:01, 09:15, 09:16, 09:23, 09:30, 09:45, 09:46, 09:48, 09:53, 09:54, 10:00, 10:15, 10:16, 10:23, 10:30, 10:45, 10:46, 10:49, 10:53, 10:54, 11:00, 11:01, 11:15, 11:16, 11:23, 11:30, 11:45, 11:46, 11:48, 11:53, 11:54, 12:00, 12:15, 12:16, 12:23, 12:30, 12:45, 12:46, 12:53, 12:54, 13:00, 13:01, 13:15, 13:16, 13:23, 13:30, 13:46, 13:48, 13:53, 13:54, 14:00, 14:15, 14:16, 14:23, 14:30, 14:46, 14:53, 14:54, 15:00, 15:01, 15:16, 15:30, 15:46, 15:48, 15:53, 15:54, 16:00, 16:15, 16:16, 16:23, 16:30, 16:46, 16:53, 16:54, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:30, 17:46, 17:48, 17:53, 17:54, 18:00, 18:15, 18:16, 18:23, 18:30, 18:46, 18:53, 18:54, 19:00, 19:01, 19:23, 19:30, 19:46, 19:48, 19:49, 19:53, 19:54, 20:00, 20:16, 20:23, 20:30, 20:46, 20:53, 20:54, 21:00, 21:01, 21:16, 21:23, 21:30, 21:47, 21:48, 21:49, 21:52, 21:53, 22:00, 22:23, 22:30, 22:53, 23:00, 23:16, 23:23, 23:30
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
01:44, 01:50, 02:45, 03:22, 03:24, 03:45, 03:50, 04:48, 06:30, 07:00, 07:16, 07:30, 07:46, 07:48, 07:49, 08:00, 08:04, 08:15, 08:16, 08:30, 08:46, 08:54, 09:00, 09:16, 09:30, 09:46, 10:16, 10:30, 10:46, 10:49, 11:00, 11:15, 11:16, 11:30, 11:46, 12:00, 12:16, 12:30, 12:46, 13:00, 13:16, 13:30, 13:46, 14:00, 14:16, 14:30, 14:46, 15:00, 15:15, 15:16, 15:30, 15:46, 16:00, 16:16, 16:30, 16:45, 16:46, 17:00, 17:01, 17:15, 17:16, 17:30, 17:46, 18:00, 18:16, 18:30, 18:46, 19:00, 19:15, 19:16, 19:30, 19:46, 19:49, 21:00, 21:30, 21:52, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Xe Lửa Ghế hạng nhất
01:44, 02:45, 03:22, 03:24, 06:16, 06:46, 07:16, 07:30, 07:48, 07:49, 08:00, 08:04, 08:15, 08:16, 08:46, 08:54, 09:15, 09:16, 09:30, 09:46, 10:00, 10:16, 10:30, 10:46, 10:49, 11:00, 11:15, 11:16, 11:30, 11:46, 12:00, 12:16, 12:30, 12:46, 13:00, 13:15, 13:16, 13:30, 13:46, 14:00, 14:16, 14:30, 14:46, 15:00, 15:15, 15:16, 15:23, 15:30, 15:46, 16:00, 16:16, 16:30, 16:45, 16:46, 17:00, 17:15, 17:16, 17:23, 17:30, 17:46, 18:00, 18:16, 18:30, 18:46, 19:00, 19:15, 19:16, 19:30, 19:46, 19:49, 19:54, 20:00, 20:16, 20:30, 20:46, 21:00, 21:16, 21:30, 21:49, 21:52, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Interlaken đến Genève
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 05:31, 06:29, 06:59, 07:29, 07:59, 08:29, 08:59, 09:29, 09:59, 10:29, 10:59, 11:29, 11:59, 12:29, 12:59, 13:29, 13:59, 14:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:29, 16:59, 17:29, 17:59, 18:29, 18:59, 19:59, 20:29, 20:59, 22:00, 23:00
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 05:31, 06:29, 06:59, 07:29, 07:59, 08:29, 08:59, 09:29, 09:59, 10:29, 10:59, 11:29, 11:59, 12:29, 12:59, 13:29, 13:59, 14:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:29, 16:59, 17:29, 17:59, 18:29, 18:59, 19:59, 20:29, 20:59, 22:00, 23:00
Xe Lửa Ghế hạng nhất
09:29, 13:29, 17:29, 20:59, 22:00
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
04:56, 05:30, 05:31, 06:29, 08:29, 09:29, 11:29, 13:29, 14:59, 15:29, 15:59, 16:59, 17:29, 18:59, 19:59, 20:29, 20:59, 23:00
Từ Solothurn đến Zurich
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:32, 06:33, 08:33, 09:33, 10:33, 11:33, 12:33, 13:33, 14:33, 16:33, 22:16
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:53, 00:54, 01:15, 05:16, 05:33, 06:01, 06:33, 07:32, 07:33, 08:32, 08:33, 09:32, 09:33, 10:32, 10:33, 11:32, 11:33, 12:32, 12:33, 13:32, 13:33, 14:32, 14:33, 15:32, 15:33, 16:32, 16:33, 17:32, 17:33, 18:32, 18:33, 19:32, 19:33, 20:32, 20:33, 21:16, 21:32, 21:33, 22:01, 22:16, 22:32, 22:33, 22:50, 23:05, 23:32
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:05, 06:32, 06:33, 08:33, 09:33, 10:33, 11:33, 12:33, 13:33
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:53, 00:54, 01:15, 05:16, 05:33, 06:01, 06:33, 07:32, 07:33, 08:32, 08:33, 09:32, 09:33, 10:32, 10:33, 11:32, 11:33, 12:32, 12:33, 13:32, 13:33, 14:32, 14:33, 15:32, 15:33, 16:32, 16:33, 17:32, 17:33, 18:32, 18:33, 19:32, 19:33, 20:32, 20:33, 21:16, 21:32, 21:33, 22:01, 22:16, 22:32, 22:33, 22:50, 23:05, 23:32
Từ Basel đến Ittigen
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:04, 06:30, 06:53, 07:00, 08:00, 08:53, 09:00, 10:30, 12:30, 12:53, 14:53, 15:49, 15:53, 16:22, 16:53, 17:30, 17:53, 18:53, 19:30, 19:53, 22:04, 22:30, 22:58
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:30, 00:46, 00:49, 00:52, 00:56, 00:57, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 05:10, 05:14, 05:16, 05:24, 05:53, 05:58, 06:30, 06:53, 06:58, 07:00, 07:16, 07:28, 07:30, 07:53, 07:58, 08:00, 08:28, 08:30, 08:53, 08:58, 09:00, 09:16, 09:28, 09:30, 09:53, 09:58, 10:00, 10:28, 10:30, 10:53, 10:58, 11:00, 11:16, 11:28, 11:30, 11:53, 11:58, 12:00, 12:28, 12:53, 12:58, 13:00, 13:16, 13:28, 13:30, 13:53, 13:58, 14:00, 14:28, 14:30, 14:53, 14:58, 15:00, 15:02, 15:16, 15:28, 15:30, 15:53, 15:58, 16:00, 16:28, 16:30, 16:53, 16:58, 17:00, 17:16, 17:53, 17:58, 18:00, 18:28, 18:30, 18:53, 18:58, 19:00, 19:16, 19:28, 19:30, 19:53, 19:58, 20:28, 20:30, 20:53, 20:58, 21:28, 21:30, 21:53, 21:58, 22:02, 22:04, 22:28, 22:30, 22:58, 23:30
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:04, 06:30, 06:53, 07:00, 10:30, 12:30, 14:53, 15:49, 16:22, 16:53, 17:30, 17:53, 18:53, 19:53, 20:53
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:30, 00:46, 00:49, 00:52, 00:56, 00:57, 01:00, 03:45, 04:33, 04:38, 05:10, 05:14, 05:16, 05:24, 05:53, 05:58, 06:30, 06:53, 06:58, 07:00, 07:16, 07:28, 07:30, 07:53, 07:58, 08:00, 08:28, 08:30, 08:53, 08:58, 09:00, 09:16, 09:28, 09:30, 09:53, 09:58, 10:00, 10:28, 10:30, 10:53, 10:58, 11:00, 11:16, 11:28, 11:30, 11:53, 11:58, 12:00, 12:28, 12:30, 12:53, 12:58, 13:00, 13:16, 13:28, 13:30, 13:53, 13:58, 14:00, 14:28, 14:30, 14:53, 14:58, 15:00, 15:02, 15:16, 15:28, 15:30, 15:53, 15:58, 16:00, 16:28, 16:30, 16:53, 16:58, 17:00, 17:16, 17:30, 17:53, 17:58, 18:00, 18:28, 18:30, 18:53, 18:58, 19:00, 19:16, 19:28, 19:30, 19:53, 19:58, 20:28, 20:30, 20:53, 20:58, 21:28, 21:30, 21:53, 21:58, 22:02, 22:04, 22:28, 22:30, 22:58, 23:30
Từ Chur đến Zurich
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
01:13, 04:11, 05:08, 05:11, 06:08, 06:38, 07:08, 07:38, 08:08, 08:11, 08:38, 09:08, 09:38, 10:08, 10:38, 11:08, 11:38, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 19:08, 19:38, 20:01, 20:08, 21:08, 22:01, 22:11, 23:11, 23:31
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:25, 01:13, 06:08, 07:38, 08:08, 08:11, 08:38, 09:08, 09:38, 10:08, 10:38, 11:08, 11:38, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:38, 19:08, 19:38, 20:08, 22:11, 22:31, 23:11
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:25, 01:13, 05:08, 06:08, 06:38, 07:08, 07:38, 08:08, 08:38, 09:08, 09:38, 10:08, 10:38, 11:08, 11:38, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 19:08, 19:38, 20:08, 21:08, 22:11, 22:31, 23:11
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
01:13, 04:11, 05:08, 05:11, 06:08, 06:38, 07:08, 07:38, 08:08, 08:11, 08:38, 09:08, 09:38, 10:08, 10:38, 11:08, 11:38, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 19:08, 19:38, 20:01, 20:08, 21:08, 22:01, 22:11, 23:11, 23:31
Từ Zermatt đến Zurich
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
05:37, 06:37, 07:37, 08:37, 09:37, 10:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:37, 16:37, 17:37, 18:37, 20:06, 21:06
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
07:37, 08:37, 10:37, 11:37, 13:37, 20:06, 21:06
Từ Silvaplana đến Zurich
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:45, 05:39, 05:43, 06:45, 07:48, 08:47, 09:47, 10:47, 11:47, 12:47, 13:47, 14:47, 15:47, 16:47, 17:47, 18:05, 19:05, 20:05, 21:02
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:45, 05:39, 05:43, 06:45, 07:48, 08:47, 09:47, 10:47, 11:47, 12:47, 13:47, 14:47, 15:47, 16:47, 17:47, 18:05, 19:05, 20:05, 21:02
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
13:47, 15:47
Từ Genève đến Neuchatel
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:27, 06:05, 07:05, 16:05, 17:05, 18:05, 19:05, 22:05
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:27, 01:08, 06:05, 07:05, 08:05, 10:05, 11:05, 12:05, 13:05, 14:35, 16:05, 16:35, 17:05, 18:05, 19:05, 20:05, 20:20, 20:38, 20:39, 22:05
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 01:08, 04:46, 05:20, 05:33, 06:05, 06:20, 06:35, 07:05, 07:20, 07:35, 08:05, 08:20, 08:35, 09:05, 09:20, 09:35, 10:05, 10:20, 10:35, 11:05, 11:20, 11:35, 12:05, 12:20, 12:35, 13:05, 13:20, 13:35, 14:05, 14:20, 14:35, 15:05, 15:20, 15:35, 16:20, 16:35, 17:20, 18:05, 18:20, 18:35, 19:05, 19:20, 19:35, 20:05, 20:20, 20:35, 20:38, 20:39, 21:05, 21:20, 21:24, 22:19, 22:22, 23:15, 23:21
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:46, 05:20, 05:33, 06:05, 06:20, 06:35, 07:05, 07:20, 07:35, 08:05, 08:20, 08:35, 09:05, 09:20, 09:35, 10:05, 10:20, 10:35, 11:05, 11:20, 11:35, 12:05, 12:20, 12:35, 13:05, 13:20, 13:35, 14:05, 14:20, 14:35, 15:05, 15:20, 15:35, 16:20, 16:35, 17:20, 18:05, 18:20, 18:35, 19:05, 19:20, 19:35, 20:05, 20:35, 21:05, 21:20, 21:24, 22:19, 22:22, 23:15, 23:21
Từ Interlaken đến Lucerne
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
05:57, 07:04, 08:04, 09:04, 10:04, 11:04, 13:04, 15:04, 16:04, 17:04, 18:04, 20:04
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 12:04, 13:04, 14:04, 19:04, 21:04, 22:00, 23:00
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
04:56, 05:30, 12:04, 13:04, 14:04, 19:04, 21:04, 22:00, 23:00
Xe Lửa Ghế hạng nhất
05:57, 07:04, 08:04, 09:04, 10:04, 11:04, 14:04, 15:04, 16:04, 17:04, 18:04, 20:04
Từ Genève đến Marly
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:27, 05:54, 15:53, 16:05, 17:05, 22:05, 22:37
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:27, 01:08, 06:54, 08:05, 09:20, 10:39, 12:39, 14:39, 15:05, 15:53, 15:54, 16:05, 16:39, 16:54, 17:05, 17:54, 18:38, 18:39, 18:54, 20:38, 20:39, 22:05, 22:22, 22:37, 23:37
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:33, 05:53, 05:54, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 06:54, 07:05, 07:20, 07:35, 07:53, 07:54, 08:05, 08:35, 08:38, 08:39, 08:54, 09:05, 09:20, 09:35, 09:53, 09:54, 10:05, 10:35, 10:38, 10:53, 10:54, 11:05, 11:20, 11:35, 11:53, 11:54, 12:05, 12:24, 12:35, 12:38, 12:54, 13:05, 13:20, 13:35, 13:53, 13:54, 14:05, 14:35, 14:38, 14:54, 15:05, 15:20, 15:35, 15:54, 16:35, 16:38, 16:54, 17:20, 17:24, 17:53, 17:54, 18:35, 18:54, 19:05, 19:20, 19:35, 19:53, 19:54, 20:05, 20:35, 20:39, 20:54, 21:20, 21:24, 21:37, 22:19, 22:22, 22:24, 22:37, 23:15, 23:21
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:33, 05:53, 05:54, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 06:54, 07:05, 07:20, 07:35, 07:53, 07:54, 08:05, 08:35, 08:38, 08:39, 08:54, 09:05, 09:20, 09:35, 09:53, 09:54, 10:05, 10:35, 10:38, 10:39, 10:53, 10:54, 11:05, 11:20, 11:35, 11:53, 11:54, 12:05, 12:24, 12:35, 12:38, 12:39, 12:54, 13:05, 13:20, 13:35, 13:53, 13:54, 14:05, 14:35, 14:38, 14:39, 14:54, 15:05, 15:20, 15:35, 15:54, 16:35, 16:38, 16:39, 16:54, 17:20, 17:24, 17:53, 17:54, 18:35, 18:38, 18:39, 18:54, 19:05, 19:20, 19:35, 19:53, 19:54, 20:05, 20:35, 20:38, 20:39, 20:54, 21:20, 21:24, 21:37, 22:19, 22:22, 22:24, 22:37, 23:15, 23:21, 23:37
Từ Zurich đến Chur
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 01:37, 01:51, 04:18, 06:07, 06:38, 07:12, 07:19, 07:38, 07:49, 08:07, 08:12, 08:38, 08:49, 09:12, 09:19, 09:38, 09:49, 10:07, 10:12, 10:49, 11:19, 11:38, 11:49, 12:07, 12:12, 12:38, 13:12, 14:12, 14:49, 15:12, 15:19, 15:38, 15:49, 16:12, 16:38, 16:49, 17:12, 17:19, 17:38, 19:12, 19:43, 19:49, 20:12, 20:38, 20:43, 20:49, 21:12, 21:39, 21:46, 22:12, 22:39, 22:46, 23:12
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 04:18, 05:12, 05:39, 05:41, 06:07, 06:15, 06:38, 06:49, 07:07, 07:08, 07:12, 07:19, 07:38, 07:49, 08:07, 08:12, 08:38, 08:49, 09:07, 09:12, 09:19, 09:38, 09:49, 10:07, 10:12, 10:38, 10:49, 11:07, 11:12, 11:19, 11:38, 11:49, 12:07, 12:12, 12:38, 12:49, 13:07, 13:08, 13:12, 13:19, 13:38, 13:49, 14:07, 14:12, 14:15, 14:38, 14:49, 15:07, 15:12, 15:19, 15:38, 15:49, 16:07, 16:08, 16:12, 16:38, 16:49, 17:07, 17:12, 17:19, 17:38, 17:49, 18:07, 18:12, 18:38, 18:49, 19:07, 19:12, 19:19, 19:38, 19:49, 20:12, 20:38, 20:49, 21:12, 21:38, 21:39, 21:46, 22:09, 22:12, 22:15, 22:23, 22:39, 22:46, 23:12
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:05, 00:23, 00:24, 00:42, 01:37, 01:51, 04:18, 06:07, 06:38, 07:08, 07:12, 07:38, 08:07, 08:12, 08:38, 09:07, 09:12, 09:38, 10:07, 10:12, 10:38, 11:07, 11:12, 11:38, 12:07, 12:12, 12:38, 13:07, 13:08, 13:12, 13:38, 14:07, 14:12, 14:38, 15:07, 15:12, 15:38, 16:07, 16:08, 16:12, 16:38, 17:07, 17:12, 17:19, 17:38, 18:07, 18:12, 18:38, 19:07, 19:12, 19:38, 19:43, 19:49, 20:12, 20:38, 20:43, 20:49, 21:12, 21:38, 22:12, 22:46, 23:12
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:04, 00:05, 00:23, 00:24, 00:25, 00:42, 04:18, 05:12, 05:39, 05:41, 06:07, 06:15, 06:38, 06:49, 07:07, 07:08, 07:12, 07:19, 07:38, 07:49, 08:07, 08:12, 08:38, 08:49, 09:07, 09:12, 09:19, 09:38, 09:49, 10:07, 10:12, 10:38, 10:49, 11:07, 11:12, 11:19, 11:38, 11:49, 12:07, 12:12, 12:38, 12:49, 13:07, 13:08, 13:12, 13:19, 13:38, 13:49, 14:07, 14:12, 14:15, 14:38, 14:49, 15:07, 15:12, 15:19, 15:38, 15:49, 16:07, 16:08, 16:12, 16:38, 16:49, 17:07, 17:12, 17:19, 17:38, 17:49, 18:07, 18:12, 18:38, 18:49, 19:07, 19:12, 19:19, 19:38, 19:49, 20:12, 20:38, 20:49, 21:12, 21:38, 21:39, 21:46, 22:09, 22:12, 22:15, 22:23, 22:39, 22:46, 23:12
Từ Zurich đến Lugano
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 08:41, 09:05, 09:33, 09:35, 10:05, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 14:05, 15:05, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 20:05, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 09:02, 09:05, 09:35, 10:05, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 15:05, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 19:35, 20:05, 20:33, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 08:41, 09:05, 09:33, 09:35, 10:05, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 15:05, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 19:35, 20:05, 21:05, 22:05, 23:05
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
06:05, 07:05, 07:35, 08:05, 09:02, 09:05, 09:35, 10:05, 11:05, 11:35, 12:05, 13:05, 13:35, 14:05, 15:05, 16:05, 17:05, 17:35, 18:05, 19:05, 19:35, 20:05, 20:33, 21:05, 21:35, 22:05, 23:05
Từ Genève đến Montreux
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:53, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 07:05, 07:08, 07:20, 07:35, 07:38, 07:53, 08:05, 08:08, 08:35, 08:38, 08:39, 08:52, 09:05, 09:08, 09:20, 09:35, 09:38, 09:39, 09:53, 10:05, 10:08, 10:20, 10:35, 10:38, 10:39, 10:52, 11:05, 11:08, 11:20, 11:35, 11:38, 11:39, 11:53, 12:05, 12:08, 12:20, 12:35, 12:38, 12:39, 12:52, 13:05, 13:08, 13:20, 13:35, 13:38, 13:39, 13:53, 14:05, 14:08, 14:20, 14:35, 14:38, 14:39, 15:05, 15:08, 15:20, 15:35, 15:38, 15:39, 16:08, 16:20, 16:35, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 17:38, 17:39, 17:53, 18:05, 18:08, 18:20, 18:35, 18:38, 18:39, 18:52, 19:05, 19:08, 19:20, 19:24, 19:35, 19:38, 19:39, 19:53, 20:05, 20:08, 20:20, 20:24, 20:35, 20:38, 20:39, 20:52, 21:05, 21:08, 21:20, 21:24, 21:39, 22:19, 22:20, 22:22, 23:05, 23:08, 23:15, 23:21, 23:37
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:27, 05:53, 06:05, 06:35, 06:38, 06:39, 07:05, 07:08, 07:20, 07:35, 07:38, 07:53, 08:05, 08:08, 08:35, 08:38, 08:39, 08:52, 09:05, 09:08, 09:20, 09:35, 09:38, 09:39, 09:53, 10:05, 10:08, 10:20, 10:35, 10:38, 10:52, 11:05, 11:08, 11:20, 11:35, 11:38, 11:39, 11:53, 12:05, 12:08, 12:20, 12:35, 12:38, 12:39, 12:52, 13:05, 13:08, 13:20, 13:35, 13:38, 13:39, 13:53, 14:05, 14:08, 14:20, 14:35, 14:38, 14:52, 15:05, 15:08, 15:20, 15:35, 15:38, 15:39, 16:08, 16:20, 16:35, 16:38, 16:39, 16:52, 17:08, 17:20, 17:39, 17:53, 18:05, 18:08, 18:20, 18:35, 18:38, 18:52, 19:05, 19:08, 19:20, 19:24, 19:35, 19:38, 19:39, 19:53, 20:05, 20:08, 20:20, 20:24, 20:35, 20:38, 20:39, 20:52, 21:05, 21:08, 21:20, 21:24, 21:39, 22:19, 22:20, 22:22, 23:05, 23:08, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:27, 01:08, 06:38, 07:08, 07:38, 08:08, 08:38, 09:08, 09:38, 10:05, 10:08, 10:38, 10:39, 11:20, 11:38, 11:39, 12:38, 12:39, 13:08, 13:38, 14:39, 15:38, 15:39, 15:53, 16:05, 16:08, 16:38, 16:39, 17:05, 17:08, 17:38, 18:05, 18:08, 18:38, 18:39, 19:08, 20:24, 20:35, 20:38, 20:39, 22:05, 22:19, 22:22, 23:37
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:27, 01:08, 05:27, 14:52, 15:53, 16:05, 16:52, 17:05, 17:38, 18:38, 22:05
Từ Lausanne đến Bern
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
02:36, 03:03, 03:04, 08:17, 09:17, 09:21, 10:09, 10:17, 11:17, 15:21, 16:40, 17:21, 18:17, 18:40, 19:17, 20:09, 20:17, 21:17
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:14, 02:46, 04:40, 04:49, 05:08, 05:21, 05:34, 06:04, 06:09, 06:17, 06:40, 07:04, 07:17, 07:21, 08:04, 08:09, 08:17, 08:40, 09:04, 09:17, 09:21, 10:04, 10:09, 10:17, 10:40, 11:04, 11:17, 11:21, 12:04, 12:09, 12:17, 12:39, 12:40, 13:04, 13:09, 13:17, 13:21, 13:40, 14:04, 14:09, 14:17, 14:21, 14:40, 15:04, 15:09, 15:17, 15:21, 15:40, 16:04, 16:09, 16:17, 16:21, 16:40, 17:04, 17:09, 17:17, 17:21, 17:40, 18:04, 18:09, 18:17, 18:21, 18:40, 19:04, 19:09, 19:17, 19:34, 19:40, 20:04, 20:09, 20:17, 20:34, 20:40, 21:04, 21:09, 21:17, 21:34, 21:40, 22:04, 22:17, 22:49, 23:00, 23:04, 23:44
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:00, 00:04, 00:14, 02:46, 04:40, 04:49, 05:08, 05:21, 05:34, 06:04, 06:09, 06:17, 06:40, 07:04, 07:17, 07:21, 08:04, 08:09, 08:17, 08:40, 09:04, 09:17, 09:21, 10:04, 10:09, 10:17, 10:40, 11:04, 11:17, 11:21, 12:04, 12:09, 12:17, 12:39, 12:40, 13:04, 13:09, 13:17, 13:21, 13:40, 14:04, 14:09, 14:17, 14:21, 14:40, 15:04, 15:09, 15:17, 15:21, 15:40, 16:04, 16:09, 16:17, 16:21, 16:40, 17:04, 17:09, 17:17, 17:21, 17:40, 18:04, 18:09, 18:17, 18:21, 18:40, 19:04, 19:09, 19:17, 19:34, 19:40, 20:04, 20:09, 20:17, 20:34, 20:40, 21:04, 21:09, 21:17, 21:34, 21:40, 22:04, 22:17, 22:49, 23:00, 23:04, 23:44
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:04, 02:36, 02:46, 03:03, 03:04, 06:40, 07:21, 09:21, 15:21, 17:21
Từ Zurich đến Lucerne
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:02, 00:06, 00:08, 00:10, 00:18, 01:02, 05:07, 05:21, 05:35, 05:45, 05:46, 06:10, 06:16, 06:21, 06:45, 06:48, 06:51, 07:10, 07:21, 07:45, 07:51, 07:55, 08:10, 08:16, 08:21, 08:35, 08:48, 08:51, 09:10, 09:21, 09:45, 09:48, 09:51, 10:10, 10:16, 10:21, 10:45, 10:48, 10:51, 11:10, 11:16, 11:21, 11:45, 11:48, 11:51, 12:10, 12:16, 12:21, 12:45, 12:48, 12:51, 13:10, 13:16, 13:21, 13:45, 13:48, 13:51, 14:10, 14:16, 14:21, 14:40, 14:45, 14:48, 14:51, 15:10, 15:16, 15:21, 15:40, 15:45, 15:48, 15:51, 16:10, 16:16, 16:21, 16:45, 16:48, 16:51, 17:10, 17:16, 17:21, 17:45, 17:48, 17:51, 17:55, 18:10, 18:16, 18:21, 18:45, 18:48, 18:51, 18:55, 19:10, 19:16, 19:21, 19:45, 19:48, 19:51, 20:10, 20:16, 20:21, 20:45, 20:48, 20:51, 21:10, 21:16, 21:21, 21:45, 21:48, 21:51, 22:10, 22:16, 22:21, 22:33, 22:45, 22:46, 22:51, 23:03, 23:10, 23:16, 23:21, 23:22, 23:32, 23:33, 23:46, 23:51
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:09, 00:10, 00:18, 00:21, 00:33, 00:39, 00:53, 01:02, 01:07, 01:09, 01:35, 02:07, 02:11, 02:35, 03:07, 03:35, 04:07, 04:29, 05:35, 06:10, 06:51, 07:10, 07:21, 07:51, 07:55, 08:10, 08:21, 08:48, 08:51, 09:10, 09:16, 09:21, 09:45, 09:48, 09:51, 10:10, 10:21, 10:45, 10:48, 10:51, 11:10, 11:21, 11:45, 11:51, 12:10, 12:16, 12:21, 12:45, 12:48, 12:51, 13:10, 13:21, 13:45, 13:51, 14:10, 14:21, 14:35, 14:51, 15:10, 15:21, 15:51, 16:10, 16:21, 16:51, 17:10, 17:21, 17:51, 17:55, 18:10, 18:21, 18:35, 18:45, 18:51, 18:55, 19:10, 19:21, 19:45, 19:51, 20:10, 20:21, 20:51, 21:10, 21:21, 21:45, 21:51, 22:10, 22:16, 22:21, 22:45, 22:46, 22:51, 23:09, 23:10, 23:16, 23:21, 23:32, 23:51
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:02, 00:08, 00:09, 00:10, 00:18, 00:21, 00:33, 00:39, 00:53, 01:02, 01:07, 01:09, 01:35, 02:07, 02:11, 02:35, 03:07, 03:35, 04:07, 04:29, 05:07, 05:21, 05:35, 05:45, 05:46, 06:10, 06:16, 06:21, 06:48, 06:51, 07:10, 07:21, 07:35, 07:45, 07:51, 07:55, 08:10, 08:16, 08:21, 08:35, 08:48, 08:51, 09:10, 09:16, 09:21, 09:45, 09:48, 09:51, 10:10, 10:16, 10:21, 10:35, 10:45, 10:48, 10:51, 11:10, 11:16, 11:21, 11:35, 11:45, 11:48, 11:51, 12:10, 12:16, 12:21, 12:45, 12:48, 12:51, 13:10, 13:16, 13:21, 13:45, 13:48, 13:51, 14:10, 14:16, 14:21, 14:35, 14:40, 14:45, 14:48, 14:51, 15:10, 15:16, 15:21, 15:40, 15:45, 15:48, 15:51, 16:10, 16:16, 16:21, 16:45, 16:48, 16:51, 17:10, 17:16, 17:21, 17:45, 17:48, 17:51, 17:55, 18:10, 18:16, 18:21, 18:35, 18:45, 18:48, 18:51, 18:55, 19:10, 19:16, 19:21, 19:45, 19:48, 19:51, 20:10, 20:16, 20:21, 20:45, 20:48, 20:51, 21:10, 21:16, 21:21, 21:45, 21:48, 21:51, 22:10, 22:16, 22:21, 22:45, 22:46, 22:51, 23:09, 23:10, 23:16, 23:21, 23:32, 23:46, 23:51
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:02, 00:06, 00:08, 00:10, 01:02, 05:07, 05:21, 05:35, 05:45, 05:46, 06:10, 06:16, 06:21, 06:45, 06:48, 06:51, 07:10, 07:21, 07:35, 07:45, 07:51, 07:55, 08:10, 08:16, 08:21, 08:35, 08:48, 08:51, 09:10, 09:21, 09:45, 09:48, 09:51, 10:10, 10:16, 10:21, 10:35, 10:45, 10:48, 10:51, 11:10, 11:16, 11:21, 11:35, 11:45, 11:48, 11:51, 12:10, 12:16, 12:21, 12:45, 12:48, 12:51, 13:10, 13:16, 13:21, 13:45, 13:48, 13:51, 14:10, 14:16, 14:21, 14:35, 14:40, 14:45, 14:48, 14:51, 15:10, 15:16, 15:21, 15:40, 15:45, 15:48, 15:51, 16:10, 16:16, 16:21, 16:45, 16:48, 16:51, 17:10, 17:16, 17:21, 17:45, 17:48, 17:51, 17:55, 18:10, 18:16, 18:21, 18:45, 18:48, 18:51, 18:55, 19:10, 19:16, 19:21, 19:45, 19:48, 19:51, 20:10, 20:16, 20:21, 20:45, 20:48, 20:51, 21:10, 21:16, 21:21, 21:45, 21:48, 21:51, 22:10, 22:16, 22:21, 22:33, 22:45, 22:46, 22:51, 23:03, 23:10, 23:16, 23:21, 23:22, 23:32, 23:33, 23:46, 23:51
Từ Zermatt đến Genève
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
05:37, 06:37, 07:37, 08:37, 09:37, 10:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:37, 15:37, 16:37, 17:37, 18:37, 19:37, 21:06, 22:06
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
05:37, 06:37, 07:37, 08:37, 09:37, 10:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:37, 15:37, 16:37, 17:37, 18:37, 19:37, 21:06, 22:06
Từ Zurich đến Interlaken
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:02, 02:02, 05:00, 05:13, 05:19, 05:39, 05:44, 06:02, 06:09, 06:22, 06:32, 06:46, 06:49, 07:02, 07:19, 07:32, 07:34, 07:38, 07:49, 08:02, 08:22, 08:32, 08:46, 09:02, 09:10, 09:19, 09:22, 09:32, 09:49, 10:02, 10:22, 10:32, 10:46, 11:02, 11:19, 11:22, 11:32, 11:49, 12:02, 12:06, 12:32, 12:44, 12:46, 13:02, 13:22, 13:32, 13:46, 14:02, 14:22, 14:32, 14:46, 15:02, 15:19, 15:22, 15:32, 15:49, 16:02, 16:22, 16:32, 16:46, 16:49, 17:02, 17:22, 17:32, 17:46, 18:02, 18:32, 18:46, 19:02, 19:32, 19:46, 20:02, 20:46, 21:02, 21:10, 21:46, 22:02, 22:32, 22:46, 23:02, 23:46
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:02, 02:02, 05:00, 05:19, 06:02, 06:09, 06:22, 06:32, 06:46, 07:02, 07:15, 07:19, 07:32, 07:34, 07:38, 07:39, 07:46, 07:49, 08:02, 08:22, 08:32, 08:46, 08:49, 09:02, 09:19, 09:22, 09:32, 09:46, 09:49, 10:02, 10:15, 10:22, 10:32, 10:39, 10:46, 10:49, 11:02, 11:19, 11:22, 11:32, 11:46, 11:49, 12:02, 12:32, 12:46, 12:49, 13:02, 13:19, 13:32, 13:46, 13:49, 14:02, 14:22, 14:32, 14:46, 14:49, 15:02, 15:19, 15:32, 15:46, 15:49, 16:02, 16:32, 16:39, 16:46, 16:49, 17:02, 17:04, 17:22, 17:32, 17:46, 18:02, 18:32, 18:46, 18:49, 19:02, 19:32, 20:02, 20:10, 20:46, 21:02, 21:46, 22:02, 22:46, 23:02, 23:46
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:02, 01:54, 02:02, 05:00, 05:02, 05:13, 05:19, 05:39, 05:41, 05:44, 06:02, 06:09, 06:10, 06:15, 06:32, 06:39, 06:46, 06:49, 07:02, 07:09, 07:10, 07:16, 07:19, 07:32, 07:34, 07:38, 07:39, 07:46, 07:49, 08:02, 08:09, 08:10, 08:15, 08:32, 08:39, 08:46, 08:49, 09:01, 09:02, 09:09, 09:10, 09:15, 09:19, 09:32, 09:39, 09:44, 09:46, 09:49, 10:02, 10:15, 10:32, 10:39, 10:46, 10:49, 11:01, 11:02, 11:09, 11:19, 11:22, 11:32, 11:39, 11:46, 11:49, 12:02, 12:06, 12:15, 12:32, 12:39, 12:44, 12:46, 12:49, 13:01, 13:02, 13:09, 13:19, 13:22, 13:32, 13:39, 13:46, 13:49, 14:02, 14:09, 14:15, 14:22, 14:32, 14:39, 14:46, 14:49, 15:01, 15:02, 15:09, 15:19, 15:22, 15:32, 15:39, 15:46, 15:49, 16:02, 16:09, 16:15, 16:22, 16:32, 16:39, 16:46, 16:49, 17:02, 17:09, 17:19, 17:32, 17:39, 17:46, 17:49, 18:01, 18:02, 18:09, 18:10, 18:22, 18:32, 18:46, 18:49, 19:02, 19:10, 19:15, 19:22, 19:32, 19:39, 19:46, 19:49, 20:02, 20:09, 20:10, 20:39, 20:44, 20:46, 20:49, 21:02, 21:10, 21:15, 21:32, 21:36, 21:39, 21:44, 21:46, 22:01, 22:02, 22:09, 22:15, 22:22, 22:32, 22:36, 22:39, 22:46, 23:02, 23:36, 23:39, 23:44, 23:46
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:02, 01:54, 02:02, 05:00, 05:02, 05:13, 05:19, 05:39, 05:41, 05:44, 06:02, 06:09, 06:10, 06:15, 06:32, 06:39, 06:46, 06:49, 07:02, 07:09, 07:10, 07:15, 07:16, 07:19, 07:32, 07:34, 07:38, 07:39, 07:46, 07:49, 08:02, 08:09, 08:10, 08:15, 08:22, 08:32, 08:39, 08:46, 08:49, 09:01, 09:02, 09:09, 09:15, 09:19, 09:22, 09:32, 09:39, 09:44, 09:46, 09:49, 10:02, 10:15, 10:32, 10:39, 10:46, 10:49, 11:01, 11:02, 11:09, 11:19, 11:22, 11:32, 11:39, 11:46, 11:49, 12:02, 12:06, 12:15, 12:32, 12:39, 12:44, 12:46, 12:49, 13:01, 13:02, 13:09, 13:19, 13:22, 13:32, 13:39, 13:46, 13:49, 14:02, 14:09, 14:15, 14:22, 14:32, 14:39, 14:46, 14:49, 15:01, 15:02, 15:09, 15:19, 15:22, 15:32, 15:39, 15:46, 15:49, 16:02, 16:09, 16:15, 16:22, 16:32, 16:39, 16:46, 16:49, 17:02, 17:04, 17:09, 17:19, 17:22, 17:32, 17:39, 17:46, 17:49, 18:01, 18:02, 18:09, 18:10, 18:22, 18:32, 18:46, 18:49, 19:02, 19:10, 19:15, 19:22, 19:32, 19:39, 19:46, 19:49, 20:02, 20:09, 20:10, 20:39, 20:44, 20:46, 20:49, 21:02, 21:10, 21:15, 21:32, 21:36, 21:39, 21:44, 21:46, 22:01, 22:02, 22:09, 22:15, 22:22, 22:32, 22:36, 22:39, 22:46, 23:02, 23:36, 23:39, 23:44, 23:46
Từ Zurich đến Thun
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:02, 06:32, 07:02, 07:32, 07:38, 08:02, 08:32, 09:02, 09:32, 10:02, 10:32, 11:02, 11:32, 12:02, 12:32, 13:02, 13:32, 14:02, 14:32, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:32, 20:32, 21:02, 22:02, 22:32, 23:02
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:02, 05:19, 06:02, 06:32, 07:02, 07:32, 07:38, 08:02, 08:32, 09:02, 09:32, 10:02, 10:32, 11:02, 11:32, 12:02, 12:32, 13:02, 13:32, 14:02, 14:32, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:32, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32, 22:02, 22:32, 23:02
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:02, 05:19, 06:02, 06:32, 07:02, 07:32, 07:38, 08:02, 08:32, 09:02, 09:32, 10:02, 11:02, 11:32, 12:02, 12:32, 13:02, 13:32, 14:02, 14:32, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:32, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32, 22:02, 22:32, 23:02
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:32, 07:02, 07:32, 08:32, 10:02, 10:32, 11:02, 12:32, 16:32, 17:02, 17:32, 21:02, 22:02, 22:32, 23:02
Từ Genève đến Morges
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:39, 05:53, 05:54, 06:20, 06:24, 06:38, 06:39, 06:54, 07:08, 07:20, 07:38, 07:39, 07:53, 07:54, 08:08, 08:20, 08:38, 08:39, 08:54, 09:08, 09:20, 09:38, 09:39, 09:53, 09:54, 10:08, 10:20, 10:38, 10:39, 10:54, 11:08, 11:20, 11:38, 11:39, 11:53, 11:54, 12:08, 12:20, 12:38, 12:39, 12:54, 13:08, 13:20, 13:38, 13:39, 13:53, 13:54, 14:08, 14:20, 14:38, 14:39, 14:54, 15:08, 15:20, 15:38, 15:39, 15:54, 16:08, 16:20, 16:38, 16:39, 16:54, 17:08, 17:20, 17:38, 17:39, 17:53, 17:54, 18:08, 18:20, 18:38, 18:39, 18:54, 19:08, 19:20, 19:38, 19:39, 19:53, 19:54, 20:08, 20:20, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 21:58, 22:08, 22:19, 22:39, 23:08, 23:15, 23:41
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 01:54, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 05:39, 05:53, 05:54, 06:20, 06:24, 06:38, 06:39, 06:54, 07:08, 07:20, 07:38, 07:39, 07:53, 07:54, 08:08, 08:20, 08:38, 08:39, 08:54, 09:08, 09:20, 09:38, 09:53, 09:54, 10:08, 10:20, 10:38, 10:39, 10:54, 11:08, 11:20, 11:38, 11:53, 11:54, 12:08, 12:20, 12:38, 12:39, 12:54, 13:08, 13:20, 13:38, 13:39, 13:53, 13:54, 14:08, 14:20, 14:38, 14:39, 14:54, 15:08, 15:20, 15:38, 15:54, 16:08, 16:20, 16:38, 16:39, 17:08, 17:20, 17:39, 17:53, 17:54, 18:08, 18:20, 18:38, 18:54, 19:08, 19:20, 19:38, 19:39, 19:53, 19:54, 20:08, 20:20, 20:38, 20:39, 21:08, 21:20, 21:24, 21:38, 21:58, 22:08, 22:19, 22:39, 23:08, 23:15, 23:41
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 07:08, 07:38, 08:08, 09:08, 09:38, 09:39, 10:08, 10:38, 10:39, 11:39, 12:39, 14:39, 15:39, 15:53, 16:39, 16:54, 17:08, 17:38, 17:54, 18:08, 18:38, 18:39, 19:08, 20:38, 20:39, 21:08, 21:24, 22:19, 23:08, 23:41
Xe Lửa Ghế hạng nhất
05:54, 15:53, 17:38
Từ Marly đến Genève
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:07, 00:36, 00:49, 02:26, 06:27, 06:57, 07:57, 08:27, 09:27, 10:27, 11:27, 12:27, 15:27, 16:27, 17:57, 20:27, 20:57, 21:27, 22:27
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
03:55, 05:27, 05:57, 06:27, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 19:57, 20:27, 20:57, 21:27, 21:57, 22:27
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:07, 00:36, 02:26, 22:27
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:49, 03:55, 05:27, 05:57, 06:27, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 19:57, 20:27, 20:57, 21:27, 21:57, 22:27
Từ Genève đến Sion
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:19, 00:27, 01:08, 05:14, 05:45, 15:45, 15:53, 15:55, 16:05, 16:45, 16:53, 16:55, 17:05, 17:55, 18:05, 21:55, 22:05
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:19, 01:54, 04:08, 04:46, 04:58, 05:10, 05:14, 05:20, 05:23, 05:27, 05:45, 05:53, 06:05, 06:45, 06:53, 06:55, 07:05, 07:45, 07:53, 07:55, 08:05, 08:45, 08:53, 08:55, 09:05, 09:45, 09:53, 09:55, 10:05, 10:45, 10:53, 10:55, 11:05, 11:45, 11:53, 11:55, 12:05, 12:45, 12:53, 12:55, 13:05, 13:45, 13:53, 13:55, 14:05, 14:45, 14:53, 14:55, 15:05, 16:49, 17:24, 17:45, 17:53, 17:55, 18:05, 18:45, 18:53, 18:55, 19:05, 19:45, 19:53, 19:55, 20:05, 20:25, 20:38, 20:39, 20:45, 20:53, 20:55, 21:05, 21:10, 21:14, 21:16, 21:20, 21:24, 22:09, 22:13, 22:19, 22:22, 22:55, 23:05, 23:06, 23:11, 23:15, 23:21, 23:59
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 00:19, 00:27, 01:08, 05:14, 07:55, 08:05, 15:45, 15:53, 15:55, 16:05, 16:45, 16:53, 16:55, 17:05, 17:24, 17:55, 18:05, 20:30, 20:38, 20:39, 21:55, 22:05, 22:09, 22:19, 22:22, 23:28, 23:37, 23:59
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:19, 01:54, 04:08, 04:46, 04:58, 05:10, 05:14, 05:20, 05:23, 05:27, 05:45, 05:53, 06:05, 06:45, 06:53, 06:55, 07:05, 07:45, 07:53, 07:55, 08:05, 08:45, 08:53, 08:55, 09:05, 09:45, 09:53, 09:55, 10:05, 10:45, 10:53, 10:55, 11:05, 11:45, 11:53, 11:55, 12:05, 12:45, 12:53, 12:55, 13:05, 13:45, 13:53, 13:55, 14:05, 14:45, 14:53, 14:55, 15:05, 16:49, 17:24, 17:45, 17:53, 17:55, 18:05, 18:45, 18:53, 18:55, 19:05, 19:45, 19:53, 19:55, 20:05, 20:25, 20:30, 20:38, 20:39, 20:45, 20:53, 20:55, 21:05, 21:10, 21:14, 21:16, 21:20, 21:24, 22:09, 22:13, 22:19, 22:22, 22:55, 23:05, 23:06, 23:11, 23:15, 23:21, 23:28, 23:37, 23:59
Từ Sargans đến Zurich
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 04:33, 05:27, 05:33, 06:02, 06:27, 06:33, 07:02, 07:27, 07:33, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 19:57, 20:27, 21:27, 22:33, 23:33
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
06:33, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 17:27, 17:57, 19:27, 22:02
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 04:33, 05:27, 05:33, 06:02, 06:27, 06:33, 07:02, 07:27, 07:33, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:27, 16:57, 17:27, 17:57, 18:27, 18:57, 19:27, 19:57, 20:27, 21:27, 22:33, 23:33
Xe Lửa Ghế hạng nhất
06:33, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 22:02
Từ Tirano đến Chur
Xe Lửa Ghế hạng nhất
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 14:24, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
07:41, 08:58, 09:41, 11:00, 11:41, 13:00, 13:41, 14:24, 15:00, 15:41, 17:00, 17:41
Từ Montreux đến Genève
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:07, 00:20, 00:27, 00:29, 01:00, 01:07, 01:19, 01:53, 02:20, 03:22, 05:04, 05:23, 05:35, 05:53, 06:01, 06:10, 06:23, 06:54, 07:08, 07:24, 07:36, 07:38, 07:54, 08:08, 08:11, 08:24, 08:38, 08:54, 09:05, 09:08, 09:24, 09:36, 09:38, 09:54, 10:08, 10:11, 10:24, 10:38, 10:54, 11:05, 11:08, 11:23, 11:24, 11:36, 11:38, 11:54, 12:08, 12:11, 12:24, 12:38, 12:54, 13:05, 13:08, 13:24, 13:36, 13:38, 13:54, 14:08, 14:11, 14:24, 14:38, 14:54, 15:05, 15:08, 15:24, 15:36, 15:38, 15:54, 16:08, 16:11, 16:24, 16:38, 16:54, 17:05, 17:08, 17:24, 17:36, 17:38, 17:54, 18:08, 18:11, 18:24, 18:38, 18:54, 19:05, 19:08, 19:24, 19:36, 19:38, 19:54, 20:08, 20:11, 20:24, 20:38, 20:49, 20:54, 21:05, 21:08, 21:23, 21:24, 21:36, 21:38, 21:51, 21:54, 21:56, 22:08, 22:11, 22:27, 22:28, 22:38, 22:51, 23:05, 23:08, 23:23, 23:24, 23:49, 23:56
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:07, 00:20, 00:27, 00:29, 01:00, 01:07, 01:19, 01:53, 02:20, 03:22, 05:04, 05:23, 05:35, 05:53, 06:01, 06:10, 06:23, 06:38, 06:54, 07:05, 07:08, 07:24, 07:36, 07:38, 07:54, 08:08, 08:11, 08:24, 08:38, 08:54, 09:05, 09:08, 09:24, 09:36, 09:38, 09:54, 10:08, 10:11, 10:24, 10:38, 10:54, 11:05, 11:08, 11:23, 11:24, 11:36, 11:38, 11:54, 12:08, 12:11, 12:24, 12:38, 12:54, 13:05, 13:08, 13:24, 13:36, 13:38, 13:54, 14:08, 14:11, 14:24, 14:38, 14:54, 15:05, 15:08, 15:24, 15:36, 15:38, 15:54, 16:08, 16:11, 16:24, 16:38, 16:54, 17:05, 17:08, 17:24, 17:36, 17:38, 17:54, 18:08, 18:11, 18:24, 18:38, 18:54, 19:05, 19:08, 19:24, 19:36, 19:38, 19:54, 20:08, 20:11, 20:24, 20:38, 20:49, 20:54, 21:05, 21:08, 21:23, 21:24, 21:36, 21:38, 21:51, 21:54, 21:56, 22:08, 22:11, 22:27, 22:28, 22:38, 22:51, 23:05, 23:08, 23:23, 23:24, 23:49, 23:56
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:05, 00:27, 01:00, 01:19, 01:20, 01:53, 02:20, 02:52, 06:38, 07:05, 07:08, 07:38, 08:08, 08:38, 09:08, 10:08, 11:08, 12:08, 12:38, 13:08, 13:38, 14:08, 14:38, 15:08, 15:38, 16:08, 16:38, 17:08, 17:38, 18:08, 18:38, 19:08, 20:49, 21:08, 21:38, 21:51, 22:08, 22:46, 22:51, 23:08
Xe Lửa Ghế hạng nhất
01:20, 02:20, 02:52, 07:08, 13:08, 21:38, 22:46, 22:51
Từ Genève đến Zurich
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:19, 00:27, 04:40, 04:46, 05:20, 05:33, 06:05, 06:20, 06:55, 07:05, 07:20, 07:35, 07:55, 08:05, 08:20, 08:25, 08:35, 08:45, 08:54, 08:55, 09:04, 09:05, 09:20, 09:25, 09:35, 09:45, 09:54, 09:55, 10:05, 10:20, 10:25, 10:35, 10:45, 10:53, 10:55, 11:05, 11:25, 11:35, 11:45, 11:53, 11:55, 12:05, 12:24, 12:25, 12:30, 12:35, 12:55, 13:05, 13:20, 13:24, 13:25, 13:29, 13:30, 13:35, 13:39, 13:55, 14:04, 14:05, 14:20, 14:24, 14:25, 14:29, 14:35, 14:55, 15:04, 15:05, 15:24, 15:25, 15:29, 15:35, 15:45, 15:53, 15:55, 16:04, 16:05, 16:24, 16:25, 16:29, 16:35, 16:45, 16:55, 17:04, 17:05, 17:20, 17:24, 17:29, 17:55, 18:04, 18:05, 18:20, 18:29, 18:35, 18:55, 19:04, 19:05, 19:20, 19:24, 19:29, 19:35, 19:55, 20:04, 20:05, 20:10, 20:14, 20:20, 20:24, 20:25, 20:30, 20:35, 20:38, 20:39, 20:54, 21:05, 21:20, 21:24, 21:37, 21:38, 21:53, 21:55, 22:05, 22:28, 22:30, 22:37, 22:39, 23:28, 23:59
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:19, 00:27, 01:00, 02:08, 04:40, 04:46, 04:55, 05:04, 05:10, 05:14, 05:19, 05:20, 05:23, 05:25, 05:29, 05:33, 05:35, 05:45, 05:55, 06:04, 06:05, 06:10, 06:14, 06:20, 06:24, 06:25, 06:29, 06:35, 06:45, 06:55, 07:04, 07:05, 07:10, 07:14, 07:20, 07:24, 07:25, 07:29, 07:35, 07:45, 07:55, 08:04, 08:05, 08:10, 08:14, 08:20, 08:24, 08:25, 08:29, 08:35, 08:45, 08:54, 08:55, 09:04, 09:05, 09:10, 09:14, 09:20, 09:24, 09:25, 09:29, 09:35, 09:45, 09:54, 09:55, 10:04, 10:05, 10:10, 10:14, 10:20, 10:24, 10:25, 10:29, 10:35, 10:45, 10:53, 10:55, 11:04, 11:05, 11:10, 11:14, 11:20, 11:24, 11:25, 11:29, 11:35, 11:45, 11:53, 11:55, 12:04, 12:05, 12:10, 12:11, 12:14, 12:20, 12:24, 12:25, 12:29, 12:30, 12:35, 12:45, 12:53, 12:55, 13:04, 13:05, 13:10, 13:14, 13:20, 13:24, 13:25, 13:29, 13:35, 13:45, 13:55, 14:04, 14:05, 14:10, 14:14, 14:20, 14:24, 14:25, 14:29, 14:35, 14:45, 14:55, 15:04, 15:05, 15:10, 15:14, 15:20, 15:24, 15:25, 15:29, 15:35, 15:55, 16:04, 16:05, 16:10, 16:14, 16:20, 16:24, 16:25, 16:29, 16:35, 16:55, 17:04, 17:05, 17:10, 17:14, 17:20, 17:21, 17:24, 17:29, 17:31, 17:45, 17:55, 18:04, 18:05, 18:10, 18:14, 18:20, 18:24, 18:25, 18:29, 18:35, 18:45, 18:55, 19:04, 19:05, 19:10, 19:14, 19:20, 19:24, 19:25, 19:29, 19:35, 19:45, 19:55, 20:04, 20:05, 20:10, 20:14, 20:20, 20:24, 20:25, 20:30, 20:35, 20:38, 20:39, 20:45, 20:54, 20:55, 21:04, 21:05, 21:10, 21:14, 21:16, 21:20, 21:24, 21:29, 21:37, 21:38, 21:55, 22:04, 22:05, 22:28, 22:30, 22:37, 22:39, 22:59, 23:02, 23:06, 23:08, 23:11, 23:15, 23:21, 23:28, 23:37, 23:59
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:19, 00:27, 04:46, 05:10, 05:20, 05:25, 05:29, 05:33, 05:35, 05:45, 06:05, 06:14, 06:20, 06:24, 06:25, 06:29, 06:35, 06:45, 06:55, 07:04, 07:05, 07:20, 07:24, 07:25, 07:29, 07:35, 07:45, 07:55, 08:04, 08:05, 08:20, 08:24, 08:25, 08:29, 08:35, 08:45, 08:54, 08:55, 09:04, 09:05, 09:10, 09:20, 09:24, 09:25, 09:29, 09:35, 09:45, 09:54, 09:55, 10:04, 10:05, 10:10, 10:20, 10:24, 10:25, 10:29, 10:35, 10:45, 10:53, 10:55, 11:04, 11:05, 11:20, 11:24, 11:25, 11:29, 11:35, 11:45, 11:53, 11:55, 12:04, 12:05, 12:20, 12:24, 12:25, 12:29, 12:35, 12:45, 12:55, 13:04, 13:05, 13:20, 13:24, 13:25, 13:29, 13:30, 13:35, 13:39, 13:55, 14:04, 14:05, 14:20, 14:24, 14:25, 14:29, 14:35, 14:55, 15:04, 15:05, 15:20, 15:24, 15:25, 15:29, 15:35, 15:45, 15:53, 15:55, 16:04, 16:05, 16:20, 16:24, 16:25, 16:29, 16:35, 16:45, 16:55, 17:04, 17:05, 17:20, 17:24, 17:29, 17:55, 18:04, 18:05, 18:20, 18:24, 18:25, 18:29, 18:35, 18:55, 19:04, 19:05, 19:20, 19:24, 19:25, 19:29, 19:30, 19:35, 19:55, 20:04, 20:05, 20:10, 20:20, 20:24, 20:25, 20:35, 20:38, 20:39, 20:45, 20:54, 20:55, 21:04, 21:05, 21:10, 21:14, 21:16, 21:20, 21:24, 21:37, 21:38, 21:53, 21:55, 22:04, 22:05, 22:28, 22:30, 22:37, 22:39, 23:06, 23:11, 23:15, 23:21
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:19, 00:27, 01:00, 02:08, 04:40, 04:46, 04:55, 05:04, 05:10, 05:14, 05:19, 05:20, 05:23, 05:25, 05:29, 05:33, 05:35, 05:45, 05:55, 06:04, 06:05, 06:10, 06:14, 06:20, 06:24, 06:25, 06:29, 06:35, 06:45, 06:55, 07:04, 07:05, 07:10, 07:14, 07:20, 07:24, 07:25, 07:29, 07:35, 07:45, 07:55, 08:04, 08:05, 08:10, 08:14, 08:20, 08:24, 08:25, 08:29, 08:35, 08:45, 08:54, 08:55, 09:04, 09:05, 09:10, 09:14, 09:20, 09:24, 09:25, 09:29, 09:35, 09:45, 09:55, 10:04, 10:05, 10:10, 10:14, 10:20, 10:24, 10:25, 10:29, 10:35, 10:45, 10:55, 11:04, 11:05, 11:10, 11:14, 11:20, 11:24, 11:25, 11:29, 11:35, 11:45, 11:53, 11:55, 12:04, 12:05, 12:10, 12:11, 12:14, 12:20, 12:24, 12:25, 12:29, 12:35, 12:45, 12:53, 12:55, 13:04, 13:05, 13:10, 13:14, 13:20, 13:24, 13:25, 13:29, 13:35, 13:45, 13:55, 14:04, 14:05, 14:10, 14:14, 14:20, 14:24, 14:25, 14:29, 14:35, 14:45, 14:55, 15:04, 15:05, 15:10, 15:14, 15:20, 15:24, 15:25, 15:29, 15:35, 15:55, 16:04, 16:05, 16:10, 16:14, 16:20, 16:24, 16:25, 16:29, 16:35, 16:55, 17:04, 17:05, 17:10, 17:14, 17:20, 17:21, 17:24, 17:29, 17:31, 17:45, 17:55, 18:04, 18:05, 18:10, 18:14, 18:20, 18:24, 18:25, 18:29, 18:35, 18:45, 18:55, 19:04, 19:05, 19:10, 19:14, 19:20, 19:24, 19:25, 19:29, 19:30, 19:35, 19:45, 19:55, 20:04, 20:05, 20:24, 20:25, 20:30, 20:35, 20:38, 20:39, 20:45, 20:54, 20:55, 21:04, 21:05, 21:10, 21:14, 21:16, 21:20, 21:24, 21:29, 21:37, 21:38, 21:55, 22:04, 22:05, 22:28, 22:30, 22:37, 22:39, 22:59, 23:02, 23:06, 23:08, 23:11, 23:15, 23:21, 23:37
Từ Lucerne đến Genève
Xe Lửa Ghế hạng nhất
01:30, 05:54, 06:00, 06:30, 06:54, 07:00, 07:30, 07:54, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 09:54, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 11:54, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 15:54, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 17:54, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:30, 21:30
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 01:30, 04:54, 04:58, 05:42, 05:54, 06:00, 06:30, 06:42, 06:54, 07:00, 07:30, 07:42, 07:54, 08:00, 08:28, 08:30, 08:54, 09:00, 09:30, 09:42, 09:54, 10:00, 10:05, 10:28, 10:30, 10:54, 11:00, 11:30, 11:42, 11:54, 12:00, 12:28, 12:30, 13:00, 13:28, 13:30, 13:54, 14:00, 14:28, 14:30, 14:54, 15:00, 15:30, 15:42, 15:54, 16:00, 16:28, 17:00, 17:05, 17:30, 17:42, 17:54, 18:00, 18:28, 18:30, 18:42, 18:54, 19:00, 19:30, 19:42, 19:54, 20:00, 20:28, 20:30, 20:42, 20:54, 21:00, 21:30, 21:42, 21:54, 22:00, 22:42, 22:54, 23:00, 23:05, 23:54
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 01:30, 04:54, 04:58, 05:42, 05:54, 06:00, 06:30, 06:42, 06:54, 07:00, 07:30, 07:42, 07:54, 08:00, 08:28, 08:30, 08:54, 09:00, 09:30, 09:42, 09:54, 10:00, 10:28, 10:30, 10:54, 11:00, 11:30, 11:42, 11:54, 12:00, 12:28, 12:30, 13:00, 13:28, 13:30, 13:54, 14:00, 14:28, 14:30, 14:54, 15:00, 15:30, 15:42, 15:54, 16:00, 16:28, 17:00, 17:30, 17:42, 17:54, 18:00, 18:28, 18:30, 19:00, 19:30, 19:42, 19:54, 20:00, 20:28, 20:30, 20:54, 21:00, 21:30, 21:42, 21:54, 22:00, 22:42, 22:54, 23:00, 23:05, 23:54
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:30, 00:47, 01:30, 04:58, 05:54, 06:00, 06:54, 07:00, 08:00, 08:30, 08:40, 08:54, 09:00, 09:54, 10:00, 10:28, 10:30, 10:54, 11:00, 11:54, 12:00, 12:30, 12:54, 13:00, 13:54, 14:00, 14:30, 14:54, 15:00, 15:54, 16:00, 16:30, 16:54, 17:00, 17:54, 18:00, 18:30, 18:54, 19:00, 19:54, 20:00, 20:30, 20:54, 21:00, 21:54, 23:00
Từ Genève đến Sierre
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:54, 04:01, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 06:05, 06:08, 06:53, 07:05, 07:53, 08:05, 09:05, 09:53, 10:05, 11:05, 11:53, 12:05, 13:05, 14:05, 15:05, 18:05, 19:05, 20:05, 20:38, 21:05, 21:20, 21:24, 22:19, 22:22, 23:05, 23:15, 23:21
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:54, 04:01, 04:08, 04:46, 05:20, 05:23, 06:05, 06:08, 06:53, 07:05, 07:53, 08:05, 08:53, 09:05, 09:53, 10:05, 10:53, 11:05, 11:53, 12:05, 13:05, 14:05, 15:05, 18:05, 19:05, 20:05, 20:38, 21:05, 21:20, 21:24, 22:19, 22:22, 23:05, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 05:27, 08:05, 08:53, 10:53, 16:05, 17:05, 18:05, 20:38, 22:05, 22:22
Xe Lửa Ghế hạng nhất
05:27, 16:05, 17:05, 18:05, 22:05
Từ St Gallen đến Zurich
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 01:02, 01:40, 02:40, 04:37, 05:07, 05:37, 05:58, 06:07, 06:28, 06:37, 06:58, 07:07, 07:37, 07:58, 08:07, 08:37, 08:58, 09:07, 09:37, 10:05, 10:07, 10:37, 10:58, 11:07, 11:37, 12:07, 12:27, 12:37, 12:58, 13:07, 13:37, 14:05, 14:07, 14:28, 14:37, 14:58, 15:07, 15:37, 16:07, 16:28, 16:37, 16:58, 17:07, 17:37, 18:07, 18:27, 18:37, 18:58, 19:07, 19:37, 20:07, 20:37, 21:07, 21:37, 22:13, 23:37
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 01:02, 01:40, 02:40, 04:37, 05:07, 05:37, 05:58, 06:07, 06:37, 06:58, 07:07, 07:37, 07:58, 08:07, 08:37, 08:58, 09:07, 09:37, 10:05, 10:07, 10:37, 10:58, 11:07, 11:37, 12:07, 12:27, 12:37, 12:58, 13:07, 13:37, 14:05, 14:07, 14:28, 14:37, 14:58, 15:07, 15:37, 16:05, 16:07, 16:28, 16:37, 16:58, 17:07, 17:37, 18:07, 18:27, 18:37, 18:58, 19:07, 19:37, 20:07, 20:37, 21:07, 21:37, 22:13, 23:37
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
05:37, 06:37, 07:29, 07:37, 08:07, 08:37, 08:58, 09:07, 09:29, 09:37, 10:05, 10:07, 10:37, 11:07, 11:29, 11:37, 12:07, 12:37, 13:07, 13:29, 13:37, 14:07, 14:37, 15:29, 15:37, 16:05, 16:07, 16:28, 16:37, 17:07, 17:29, 17:37, 18:07, 18:37, 19:29, 19:37, 21:37, 22:13, 22:47, 23:29
Xe Lửa Ghế hạng nhất
00:05, 01:02, 01:40, 02:40, 04:37, 05:07, 05:37, 06:07, 06:28, 06:37, 06:58, 07:07, 07:29, 07:37, 08:07, 08:37, 08:58, 09:07, 09:29, 09:37, 10:07, 10:37, 10:58, 11:07, 11:29, 11:37, 12:07, 12:37, 12:58, 13:07, 13:29, 13:37, 14:07, 14:37, 14:58, 15:07, 15:29, 15:37, 16:07, 16:28, 16:37, 16:58, 17:07, 17:29, 17:37, 18:07, 18:37, 18:58, 19:07, 19:29, 19:37, 20:07, 20:37, 21:07, 21:37, 22:13, 22:47, 23:29, 23:37
Từ Lucerne đến Bern
Xe Lửa Ghế hạng nhất
05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 08:40, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:42, 22:40, 23:00, 23:11, 23:54
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 00:47, 01:30, 04:21, 04:50, 04:54, 04:58, 05:30, 05:42, 05:57, 06:00, 06:28, 06:30, 06:42, 06:57, 07:00, 07:30, 07:42, 07:57, 08:00, 08:28, 08:30, 08:42, 08:57, 09:00, 09:30, 09:42, 09:57, 10:00, 10:28, 10:30, 10:42, 10:57, 11:00, 11:30, 11:42, 11:57, 12:00, 12:28, 12:30, 12:42, 12:57, 13:00, 13:30, 13:42, 13:57, 14:00, 14:28, 14:30, 14:42, 14:57, 15:00, 15:30, 15:42, 15:57, 16:00, 16:28, 16:30, 16:42, 16:57, 17:00, 17:30, 17:42, 17:57, 18:00, 18:28, 18:30, 18:42, 18:57, 19:00, 19:30, 19:42, 19:57, 20:00, 20:28, 20:30, 20:42, 20:57, 21:00, 21:30, 21:42, 21:57, 22:00, 22:42, 23:00, 23:54
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
01:30, 02:35, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:40, 09:00, 09:30, 10:00, 12:00, 13:00, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 20:30, 20:42, 22:00, 22:40, 23:11, 23:54
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:05, 00:30, 00:47, 01:30, 04:21, 04:50, 04:54, 04:58, 05:30, 05:42, 05:57, 06:00, 06:28, 06:30, 06:42, 06:57, 07:00, 07:30, 07:42, 07:57, 08:00, 08:28, 08:30, 08:42, 08:57, 09:00, 09:30, 09:42, 09:57, 10:00, 10:28, 10:30, 10:42, 10:57, 11:00, 11:30, 11:42, 11:57, 12:00, 12:28, 12:30, 12:42, 12:57, 13:00, 13:30, 13:42, 13:57, 14:00, 14:28, 14:30, 14:42, 14:57, 15:00, 15:30, 15:42, 15:57, 16:00, 16:28, 16:30, 16:42, 16:57, 17:00, 17:30, 17:42, 17:57, 18:00, 18:28, 18:30, 18:42, 18:57, 19:00, 19:30, 19:42, 19:57, 20:00, 20:28, 20:30, 20:42, 20:57, 21:00, 21:30, 21:42, 21:57, 22:00, 22:42, 23:00, 23:54
Từ Genève đến Fribourg
Xe Lửa First Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:29, 05:33, 05:35, 05:54, 06:05, 06:29, 06:35, 06:54, 07:05, 07:29, 07:35, 07:54, 08:05, 08:29, 08:35, 08:54, 09:05, 09:29, 09:35, 09:54, 10:05, 10:29, 10:35, 10:54, 11:05, 11:29, 11:35, 11:54, 12:05, 12:29, 12:35, 12:54, 13:05, 13:29, 13:35, 13:54, 14:05, 14:29, 14:35, 14:54, 15:05, 15:29, 15:35, 15:54, 16:29, 16:35, 16:54, 17:24, 17:29, 17:31, 17:54, 18:29, 18:35, 18:54, 19:05, 19:29, 19:35, 19:54, 20:05, 20:35, 20:38, 21:20, 21:24, 22:19, 22:24, 22:39, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế ngồi Hạng Hai
00:08, 01:08, 08:05, 16:05, 16:54, 17:05, 17:29, 17:54, 20:35, 20:38, 21:53
Xe Lửa Second Class Seat SuperSaver
00:08, 00:27, 01:08, 02:08, 04:08, 04:46, 05:20, 05:29, 05:33, 05:35, 05:54, 06:05, 06:29, 06:35, 06:54, 07:05, 07:29, 07:35, 07:54, 08:29, 08:35, 08:54, 09:05, 09:29, 09:35, 09:54, 10:05, 10:29, 10:35, 10:54, 11:05, 11:29, 11:35, 11:54, 12:05, 12:29, 12:35, 12:54, 13:05, 13:29, 13:35, 13:54, 14:05, 14:29, 14:35, 14:54, 15:05, 15:29, 15:35, 15:54, 16:29, 16:35, 16:54, 17:24, 17:31, 17:54, 18:29, 18:35, 18:54, 19:05, 19:29, 19:35, 19:54, 20:05, 20:35, 21:20, 21:24, 22:19, 22:24, 22:39, 23:15, 23:21
Xe Lửa Ghế hạng nhất
16:05, 17:05, 21:53

SBB Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost23:4406:597h 15m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost23:0201:072h 5m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost22:3200:362h 4m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost22:2200:362h 14m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost22:0200:072h 5m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost21:4400:072h 23m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost21:3200:012h 29m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost21:1023:542h 44m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost21:0222:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost20:4422:592h 15m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost20:1022:552h 45m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost20:0222:001h 58m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost19:3221:301h 58m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost19:2221:302h 8m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost19:1021:542h 44m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost19:0220:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost18:3220:281h 56m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost18:2220:282h 6m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost18:1020:542h 44m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost18:0219:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost17:3219:592h 27m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost17:0218:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost16:3218:261h 54m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost16:2218:262h 4m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost16:0217:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost15:3217:281h 56m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost15:2217:282h 6m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost15:0216:591h 57m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost14:3216:261h 54m
Second Class Seat SuperSaverZurich Hbf CentralInterlaken Ost14:2216:262h 4m

SBB Nhà ga/bến

DelemontZermattZurich HardbruckeRapperswil Jona SGBernLauterbrunnenRomanshornVispBellinzonaZurich Hbf CentralOltenWinterthurYverdon les BainsAarauMorgesMartignyInterlaken WestZurich AirportBaselMendrisioLauterbrunnen Kleine ScheideggRomontTiranoInterlaken OstLuzernSargansChurGenevaThunFribourgSissachBiel BienneLandquartSpiezVeveySurseeRenens VDLausanneMontreuxNyonLuganoFrickSionLancy Pont RougeSamedanRotkreuzArth GoldauBuchs SGSt GallenZurichSt MoritzSolothurnZurich AltettenGeneva AirportGrindelwaldMurtenLenzburgAiglePontresinaMuralto LocarnoBern WankdorfNeuchatelBrigBruggZiegelbruckeZugBadenMeiringenTrung tâm Avignon

SBB Nhận xét công ty

K H
Xe lửa Second Class Seat SuperSaver, SBB (SBB), 30 thg 4, 2026
5.0
1 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 1 hành khách hài lòng với SBB