Roma
Napoli
Th 5, 24 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Sabila Shuttle

5.0
2 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Sabila Shuttle

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Sabila Shuttle bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Sabila Shuttle ở đâu?

Xe khách của Sabila Shuttle di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Pool Jombor Yogyakarta
  • Pool Imam Bonjol Semarang
  • old Hazotel Semarang
  • Trio Front One Resort Magelang
  • Hazotel Banyumanik Semarang
  • Tape Ketan Muntilan 187 Magelang
  • 4U Resto N Cafe Ungaran Semarang
  • Pool Solo
  • Kuliner Bunda Kedungsari Magelang
  • Rm Eka Rasa Pringsurat Temanggung
  • Rm Puka Sari Bawen Semarang

Những hành trình phổ biến nhất của Sabila Shuttle là gì?

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Sabila Shuttle là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Sabila Shuttle Hành trình phổ biến

Từ Magelang đến Semarang
Xe Buýt Đưa đón
04:15, 04:30, 04:45, 05:15, 05:30, 05:45, 06:20, 06:45, 07:00, 07:30, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 12:30, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 17:00, 17:15, 18:30, 19:00, 19:15, 20:30, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15
Xe Buýt Hạng thường
04:15, 04:30, 04:45, 05:15, 05:30, 05:45, 06:20, 06:45, 07:00, 07:30, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 12:30, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 17:00, 17:15, 17:30, 18:00, 18:15, 18:30, 19:00, 19:15, 19:30, 20:00, 20:15, 20:30, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15
Xe Buýt Première
04:15, 04:30, 04:45, 05:15, 05:30, 05:45, 06:20, 06:45, 07:00, 07:30, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 12:30, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:15, 15:30, 16:00, 16:15, 16:30, 17:00, 17:15, 17:30, 18:00, 18:15, 19:30, 20:00, 20:15, 20:30, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15
Từ Yogyakarta đến Magelang
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Xe Buýt Đưa đón
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Xe Buýt Première
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Yogyakarta đến Semarang
Xe Buýt Đưa đón
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Xe Buýt Première
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 05:00, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Semarang đến Yogyakarta
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00
Xe Buýt Đưa đón
04:00, 04:15, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00
Xe Buýt Première
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00
Từ Semarang đến Surabaya
Xe Buýt Đưa đón
04:00, 04:15, 04:30, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:20, 20:30, 20:45, 21:00, 21:20, 21:30
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 04:15, 04:30, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30
Từ Magelang đến Yogyakarta
Xe Buýt Hạng thường
05:20, 05:30, 05:45, 06:20, 06:30, 06:45, 07:45, 08:00, 08:15, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Đưa đón
05:30, 05:45, 06:20, 06:30, 06:45, 08:00, 08:15, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Première
05:20, 05:30, 05:45, 06:20, 06:30, 06:45, 07:45, 08:00, 08:15, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Từ Surabaya đến Semarang
Xe Buýt Đưa đón
04:00, 05:00, 05:30, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 05:00, 05:30, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 21:00
Từ Semarang đến Magelang
Xe Buýt Đưa đón
05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00
Xe Buýt Hạng thường
04:00, 04:15, 04:30, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00
Xe Buýt Première
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:30, 09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:30, 16:45, 17:00, 17:30, 17:45, 18:00, 18:30, 18:45, 19:00, 19:30, 19:45, 20:00, 20:20, 20:30, 21:00, 21:20, 21:30, 22:00

Sabila Shuttle Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang21:0000:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang20:0023:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang19:0022:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang18:0021:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang17:0020:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang16:0019:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang15:0018:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang14:0017:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang13:0016:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang12:3015:303h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang12:0015:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang11:0014:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang10:0013:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang09:0012:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang08:0011:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang07:0010:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang06:0009:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang05:0008:003h 0m
Hạng thườngPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang04:0007:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang21:0000:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang20:0023:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang19:0022:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang18:0021:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang17:0020:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang16:0019:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang15:0018:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang14:0017:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang13:0016:003h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang12:3015:303h 0m
Đưa đónPool Jombor YogyakartaPool Imam Bonjol Semarang12:0015:003h 0m

Sabila Shuttle Nhà ga/bến

Pool Jombor Yogyakartaold Hazotel SemarangTrio Front One Resort MagelangHazotel Banyumanik SemarangTape Ketan Muntilan 187 Magelang4U Resto N Cafe Ungaran SemarangPool Imam Bonjol SemarangPool SoloKuliner Bunda Kedungsari MagelangRm Eka Rasa Pringsurat TemanggungRm Puka Sari Bawen Semarang

Sabila Shuttle Nhận xét công ty

H N
Good safe driving. Arrived on time. Driver friendly.
Xe buýt Đưa đón, Sabila Shuttle, 23 thg 8, 2025
5.0
2 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 2 hành khách hài lòng với Sabila Shuttle