Mersing
Negeri Sembilan
Th 5, 24 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

RedWhite Star Primajasa

5.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu RedWhite Star Primajasa

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. RedWhite Star Primajasa bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của RedWhite Star Primajasa ở đâu?

Xe khách của RedWhite Star Primajasa di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Asia Afrika
  • Regol
  • Nhà Ga Tanjung Priok
  • Semanggi
  • Ciracas
  • Pesanggrahan
  • Jamblang
  • De Brasco
  • Terminal Pulogadung
  • Cilincing
  • Cilandak
  • Plumbon
  • Kembangan
  • Rawa Bokor
  • Kramat Jati
  • Tengahtani
  • Sumber
  • Cihampelas
  • Gajah Mada
  • Bandara Soekarno Hatta Terminal 2D
  • Kalideres
  • Kota Bandung
  • Bambu Apus Taman Mini
  • Pasir Kaliki
  • Antapani
  • Kedawung
  • Cileunyi
  • Surapati
  • Cipejeuh
  • Mangga Dua
  • Cirangrang
  • Lebak Bulus
  • Cibeunying
  • Pondok Indah
  • Pondok Pinang
  • Setiabudi
  • Cirebon
  • Cimahi
  • Bandara Soekarno Hatta Terminal 1c
  • Jakarta
  • Kebayoran Lama
  • Pool Cinangka
  • Buahbatu
  • Terminal Harjamukti Cirebon
  • Pulomas
  • Nhà Ga Grogol
  • Ciledug Kulon
  • Cititrans Depok
  • Dipatiukur
  • Nhà Ga Rawamangun
  • Ciledug Cirebon
  • Jakarta Utara
  • Kapuk Muara
  • Kanci
  • Kota Tangerang
  • Ruko Surapati Core
  • Cibubur
  • Salemba
  • Ujung Berung
  • Harjamukti
  • Serpong BSD Ruko Villa Melati Mas
  • Tayu
  • Mall Lippo Puri
  • Pasteur
  • Kedungjaya
  • Bumi Serpong Damai Bsd
  • Kelapa Gading
  • Blok M
  • Apartemen Evenciio Margonda
  • South Jakarta Cawang
  • Plered
  • Pintu Tol Cipali VBP
  • Kesambi
  • Koja
  • Cempaka Mas
  • Nhà Ga Lebak Bulus
  • Soreang
  • Karanggetas No 7
  • Sindangjawa
  • Fatmawati
  • Fedex Building Jakarta
  • Terminal Caringin
  • Ciperna
  • Cirebon
  • Bandung
  • Bandara Soekarno Hatta Terminal 1a
  • Pool Primajasa Ciputat
  • Kiaracondong
  • Pasar Baso
  • Pulo Gebang

Những hành trình phổ biến nhất của RedWhite Star Primajasa là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng RedWhite Star Primajasa:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng RedWhite Star Primajasa là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

RedWhite Star Primajasa Hành trình phổ biến

Từ Purwakarta đến Cimahi
04:45, 05:00, 05:10, 05:20, 05:45, 06:00, 06:10, 06:20, 07:45, 08:00, 08:05, 08:20, 08:45, 09:00, 09:10, 09:20, 10:45, 11:00, 11:10, 11:20, 12:45, 13:00, 13:10, 13:20, 13:45, 14:00, 14:10, 14:20, 14:45, 15:00, 15:10, 15:20, 15:45, 16:00, 16:10, 16:20, 16:45, 17:00, 17:10, 17:20, 18:45, 19:00, 19:10, 19:20, 19:45, 20:00, 20:05, 20:20
Từ Cirebon đến Cimahi
04:45, 05:00, 05:10, 05:20, 05:45, 06:00, 06:10, 06:20, 07:45, 08:00, 08:05, 08:20, 08:45, 09:00, 09:10, 09:20, 10:45, 11:00, 11:10, 11:20, 12:45, 13:00, 13:10, 13:20, 13:45, 14:00, 14:10, 14:20, 14:45, 15:00, 15:10, 15:20, 15:45, 16:00, 16:10, 16:20, 16:45, 17:00, 17:10, 17:20, 18:45, 19:00, 19:10, 19:20, 19:45, 20:00, 20:05, 20:20
Từ Jakarta đến Depok
00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:30, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 02:30, 02:45, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 03:30, 03:45, 04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55, 23:59
Từ Kota Ambon đến Jakarta
00:10, 01:00, 01:15, 01:30, 02:00, 03:00, 05:00, 06:00, 08:00, 08:15, 09:00, 10:00, 11:00, 14:00, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 23:00, 23:15
Từ Jakarta đến Bandung
00:00, 00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:30, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 02:30, 02:45, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 03:30, 03:45, 04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55, 23:59
Từ Jakarta đến Cicaheum
00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:30, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 04:00, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55
Từ Cimahi đến Cileungsi
06:00, 06:05, 09:00, 09:05, 13:00, 13:05, 15:00, 15:05, 17:00, 17:05, 19:00, 19:05
Từ Depok đến Cicaheum
00:10, 01:00, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 05:00, 05:15, 06:00, 06:15, 06:30, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 23:00, 23:15
Từ Thủ đô Jakarta Sân bay đến Cimahi
00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55
Từ Cimahi đến Bekasi
00:10, 00:15, 03:00, 03:05, 04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05, 21:00, 21:05, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Từ Depok đến Bandung
00:10, 01:00, 01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:30, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 23:00, 23:15
Từ Cirebon đến Jakarta
04:45, 05:00, 05:10, 05:20, 05:45, 06:00, 06:10, 06:20, 06:45, 07:00, 07:10, 07:20, 07:45, 08:00, 08:05, 08:20, 08:45, 09:00, 09:10, 09:20, 10:45, 11:00, 11:10, 11:20, 12:45, 13:00, 13:10, 13:20, 13:45, 14:00, 14:10, 14:20, 14:45, 15:00, 15:10, 15:20, 15:45, 16:00, 16:10, 16:20, 16:45, 17:00, 17:10, 17:20, 18:45, 19:00, 19:10, 19:20, 19:45, 20:00, 20:05, 20:20
Từ Bandung đến Thủ đô Jakarta Sân bay
04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05, 21:00, 21:05, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Từ Cicaheum đến Karanganyar
09:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Kab. Bandung đến Cileungsi
06:00, 06:05, 09:00, 09:05, 13:00, 13:05, 15:00, 15:05, 17:00, 17:05, 19:00, 19:05
Từ Bandung đến Cileungsi
06:00, 06:05, 09:00, 09:05, 13:00, 13:05, 15:00, 15:05, 17:00, 17:05, 19:00, 19:05
Từ Bandung đến Bekasi
00:10, 00:15, 03:00, 03:05, 04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05, 21:00, 21:05, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Từ Cimahi đến Thủ đô Jakarta Sân bay
01:00, 01:05, 03:00, 03:05, 04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:30, 10:35, 11:00, 11:05, 11:30, 11:35, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 14:00, 14:05, 15:00, 15:05, 16:00, 16:05, 17:00, 17:05, 19:00, 19:05, 23:00, 23:05
Từ Solo đến Cimahi
00:10, 00:25, 00:30, 00:45, 01:00, 01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 04:00, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:15, 08:30, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 23:00, 23:15
Từ Bandung đến Bandar Jaya
00:10, 00:15, 03:00, 03:05, 04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 05:30, 05:35, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05, 21:00, 21:05, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Từ Cicaheum đến Sukoharjo
05:00, 05:05, 07:00, 07:05, 09:00, 09:05, 13:00, 13:05, 14:00, 14:05, 15:00, 15:05, 16:00, 16:05, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05
Từ Cicaheum đến Purwakarta
17:00, 19:00
Từ Jatibening đến Cimahi
00:10, 00:25, 00:30, 00:45, 01:00, 01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 04:00, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 13:00, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Cicaheum đến Solo
04:00, 04:05, 05:00, 05:05, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 18:00, 18:05, 19:00, 19:05, 20:00, 20:05, 21:00, 21:05, 22:00, 22:05, 23:00, 23:05
Từ Bukit Tinggi đến Cimahi
00:10, 00:25, 01:00, 01:15, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 05:00, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 13:00, 14:00, 14:30, 15:00, 16:00, 16:15, 17:00, 17:15, 18:00, 19:00, 19:15, 19:30, 20:00, 20:15, 21:00, 21:15
Từ Thủ đô Jakarta Sân bay đến Cicaheum
00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:30, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 04:00, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55
Từ Bandung đến Jatibening
00:10, 00:15, 03:00, 03:05, 03:15, 03:20, 03:30, 03:35, 03:45, 03:50, 04:00, 04:05, 04:10, 04:15, 04:20, 04:25, 04:30, 04:35, 04:40, 04:45, 04:50, 04:55, 05:00, 05:05, 05:10, 05:15, 05:20, 05:25, 05:30, 05:35, 05:40, 05:45, 05:50, 05:55, 06:00, 06:05, 07:00, 07:05, 08:00, 08:05, 09:00, 09:05, 10:00, 10:05, 11:00, 11:05, 12:00, 12:05, 13:00, 13:05, 13:30, 13:35, 13:40, 14:00, 14:05, 14:30, 14:35, 15:00, 15:05, 15:30, 15:35, 16:00, 16:05, 16:30, 16:35, 17:00, 17:05, 17:30, 17:35, 18:00, 18:05, 18:30, 18:35, 19:00, 19:05, 19:30, 19:35, 20:00, 20:05, 20:30, 20:35, 21:00, 21:05, 21:30, 21:35, 22:00, 22:05, 22:10, 22:30, 22:40, 23:00, 23:05
Từ Thủ đô Jakarta Sân bay đến Bandung
00:10, 00:15, 00:20, 00:25, 00:45, 00:50, 00:55, 01:00, 01:15, 01:20, 01:25, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:20, 02:25, 03:00, 03:15, 03:20, 03:25, 05:00, 05:15, 05:30, 06:00, 06:15, 06:20, 06:25, 06:30, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:30, 07:35, 07:40, 07:45, 07:50, 07:55, 08:00, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 08:55, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:20, 09:25, 09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 10:30, 10:35, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:00, 11:15, 11:20, 11:25, 11:30, 11:35, 11:40, 11:45, 11:50, 11:55, 12:00, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:10, 13:15, 13:20, 13:25, 13:30, 13:35, 13:40, 13:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 14:30, 14:35, 14:40, 14:45, 14:50, 14:55, 15:00, 15:05, 15:10, 15:15, 15:20, 15:25, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 17:55, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:00, 19:15, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:15, 20:20, 20:25, 20:30, 20:35, 20:40, 20:45, 20:50, 20:55, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 21:35, 21:40, 21:45, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:20, 22:25, 22:30, 22:35, 22:40, 22:45, 22:50, 22:55, 23:00, 23:15, 23:20, 23:25, 23:30, 23:35, 23:40, 23:45, 23:50, 23:55
Từ Cirebon đến Depok
03:45, 04:00, 04:10, 04:15, 04:20, 04:30, 04:40, 04:45, 04:50, 05:00, 05:10, 05:15, 05:20, 05:30, 05:40, 05:45, 05:50, 06:00, 06:10, 06:20, 06:45, 07:00, 07:10, 07:20, 07:45, 08:00, 08:05, 08:20, 08:45, 09:00, 09:10, 09:20, 10:45, 11:00, 11:10, 11:20, 12:45, 13:00, 13:10, 13:20, 13:45, 14:00, 14:10, 14:20, 14:45, 15:00, 15:10, 15:20, 15:45, 16:00, 16:10, 16:20, 16:45, 17:00, 17:10, 17:20, 18:45, 19:00, 19:10, 19:20, 19:45, 20:00, 20:05, 20:20
Từ Jakarta đến Cimahi
00:10, 00:25, 00:30, 01:00, 01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 03:00, 03:15, 04:00, 05:00, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 06:45, 07:00, 07:15, 07:30, 07:45, 08:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:15, 13:00, 14:00, 14:15, 14:30, 15:00, 15:30, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 18:15, 18:30, 18:45, 19:00, 19:15, 19:30, 19:45, 20:00, 20:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45

RedWhite Star Primajasa Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol07:4510:102h 25m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol07:3009:502h 20m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol07:1509:001h 45m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol07:0009:302h 30m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol06:4509:102h 25m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol06:3008:001h 30m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol06:1508:202h 5m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol06:0008:202h 20m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol05:4507:502h 5m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol05:3007:402h 10m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol05:1507:302h 15m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol05:0007:002h 0m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol04:0006:202h 20m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol03:1505:302h 15m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol03:0005:302h 30m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol02:1504:202h 5m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol02:0004:002h 0m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol01:4504:402h 55m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol01:3004:353h 5m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol01:1503:001h 45m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol01:0003:302h 30m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol00:4503:102h 25m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol00:3003:202h 50m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol00:2503:052h 40m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokRegol00:1003:103h 0m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokAsia Afrika23:1502:002h 45m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokAsia Afrika23:0002:003h 0m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokAsia Afrika22:1500:402h 25m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokAsia Afrika22:0001:553h 55m
ExecutiveNhà Ga Tanjung PriokAsia Afrika21:4500:302h 45m

RedWhite Star Primajasa Nhà ga/bến

SemanggiCiracasPesanggrahanJamblangDe BrascoTerminal PulogadungCilincingCilandakPlumbonKembanganRawa BokorKramat JatiTengahtaniSumberCihampelasGajah MadaBandara Soekarno Hatta Terminal 2DKalideresKota BandungBambu Apus Taman MiniPasir KalikiAntapaniKedawungCileunyiSurapatiCipejeuhMangga DuaCirangrangLebak BulusCibeunyingPondok IndahPondok PinangSetiabudiAsia AfrikaCirebonCimahiBandara Soekarno Hatta Terminal 1cJakartaKebayoran LamaPool CinangkaBuahbatuTerminal Harjamukti CirebonPulomasNhà Ga GrogolCiledug KulonCititrans DepokDipatiukurNhà Ga RawamangunCiledug CirebonRegolJakarta UtaraKapuk MuaraKanciKota TangerangRuko Surapati CoreCibuburSalembaNhà Ga Tanjung PriokUjung BerungHarjamuktiSerpong BSD Ruko Villa Melati MasTayuMall Lippo PuriPasteurKedungjayaBumi Serpong Damai BsdKelapa GadingBlok MApartemen Evenciio MargondaSouth Jakarta CawangPleredPintu Tol Cipali VBPKesambiKojaCempaka MasNhà Ga Lebak BulusSoreangKaranggetas No 7SindangjawaFatmawatiFedex Building JakartaTerminal CaringinCipernaCirebonBandungBandara Soekarno Hatta Terminal 1aPool Primajasa CiputatKiaracondongPasar BasoPulo Gebang