Bali
Đông Java
Th 6, 25 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Progress Liner Express

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Progress Liner Express

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Progress Liner Express bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Progress Liner Express ở đâu?

Xe khách của Progress Liner Express di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • TBS Kuala Lumpur
  • Larkin Trạm xe buýt
  • Kuala Lumpur
  • Johor Bahru
  • Melaka Sentral Trạm xe bus
  • Penang Sentral
  • Kluang Trạm Xe Buýt
  • Shah Alam
  • Amanjaya Ipoh
  • Klang Trạm Xe Buýt
  • Thiết Bị Đầu Cuối 1 Seremban
  • Terminal Shah Alam Section 17
  • Pasir Gudang
  • Penang
  • Klang

Những hành trình phổ biến nhất của Progress Liner Express là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Progress Liner Express:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Progress Liner Express là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Progress Liner Express Hành trình phổ biến

Từ Kuala Lumpur đến Skudai
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 12:00, 12:30, 12:45, 17:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Xe Buýt Executive
00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:30, 10:45, 13:00, 13:30, 13:45, 15:00, 15:30, 15:45, 22:00, 22:15, 22:45, 23:00, 23:15
Xe Buýt Executive 1X2
00:30, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 10:45, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Selangor đến Johor Bahru
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive Double Decker
23:30, 23:59
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 14:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive 1X2
07:45, 09:00, 09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 20:15, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Từ Johor Bahru đến Kulim
Xe Buýt Executive 1X2
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
21:27
Từ Kuala Lumpur đến Yong Peng
Xe Buýt Executive 1X2
00:30, 00:45, 01:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 10:45, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00
Xe Buýt Executive
00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:30, 10:45, 12:00, 12:30, 12:45, 22:15
Từ Johor Bahru đến Ipoh
Xe Buýt Executive 1X2
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
21:27
Từ Johor Bahru đến Sungai Nibong
Xe Buýt Executive
21:27
Xe Buýt Executive 1X2
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40, 23:00, 23:30
Từ Kuala Lumpur đến Johor Bahru
Xe Buýt Executive 1X2
00:30, 10:30, 23:00, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 12:30, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15
Xe Buýt Executive
00:30, 00:45, 01:00, 10:30, 12:30, 12:45, 22:00, 22:30, 22:45
Từ Johor Bahru đến Pinang
Xe Buýt Executive 1X2
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
21:27
Từ Selangor đến Yong Peng
Xe Buýt Executive Double Decker
23:30, 23:59
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 21:15, 21:30, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive 1X2
07:45, 09:00, 09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 22:00, 23:30, 23:59
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
10:15, 10:45, 11:15, 11:45, 12:15, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:45, 16:15, 16:45, 17:15, 17:45, 21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 21:55, 23:27, 23:45, 23:58, 23:59
Từ Selangor đến Skudai
Xe Buýt Executive 1X2
07:45, 09:00, 09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 20:15, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive Double Decker
23:30, 23:59
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 14:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 23:30, 23:59
Từ Kluang đến Johor Bahru
15:00
Từ Johor Bahru đến Alor Setar
Xe Buýt Hai tầng
22:30, 22:45
Xe Buýt Executive
22:00, 22:15, 22:45
Từ Ipoh đến Kuala Lumpur
15:30
Từ Selangor đến Skudai
Xe Buýt Tiết kiệm
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Phà Fast Boat
11:00, 11:30, 14:00, 14:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Xe Buýt Hai tầng
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 12:00, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Executive
09:45, 10:00, 10:30, 10:45, 10:59, 11:00, 11:14, 11:28, 11:30, 12:00, 12:28, 12:30, 13:00, 13:28, 13:30, 14:00, 14:30, 16:28, 16:30, 17:00, 18:00, 21:27, 21:30, 21:50, 23:00, 23:27, 23:28, 23:29, 23:30, 23:44, 23:57, 23:58, 23:59
Phà Fast Boat
11:28, 12:00, 12:28, 12:30, 23:28, 23:29, 23:57, 23:58
Xe Buýt Hai tầng
10:00, 10:30, 11:28, 13:00, 13:28, 13:30, 22:15, 22:28, 22:45, 23:28, 23:58
Xe Buýt Tiết kiệm
13:00, 13:28
Từ Kuala Lumpur đến Negeri Sembilan
17:00
Từ Selangor đến Yong Peng
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 12:00, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tiết kiệm
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Xe Buýt Hai tầng
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Phà Fast Boat
11:00, 11:30, 14:00, 14:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Johor Bahru đến Selangor
Xe Buýt Tiết kiệm
13:00, 13:28
Phà Fast Boat
11:28, 12:00, 12:28, 12:30, 23:28, 23:29, 23:57, 23:58
Xe Buýt Hai tầng
11:28, 13:00, 13:28, 13:30, 23:28, 23:58
Xe Buýt Executive
10:30, 10:59, 11:00, 11:14, 11:28, 11:30, 12:00, 12:28, 12:30, 13:00, 13:28, 13:30, 14:00, 14:30, 16:28, 16:30, 17:00, 23:27, 23:28, 23:30, 23:44, 23:45, 23:57, 23:58, 23:59
Từ Kuala Lumpur đến Johor Bahru
Xe Buýt Tiết kiệm
10:00, 10:15, 10:30, 10:45
Xe Buýt Hai tầng
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 16:00, 16:30, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 23:15, 23:30, 23:59
Phà Fast Boat
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Xe Buýt Executive
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 15:30, 16:00, 17:00, 20:30, 20:45, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45, 23:59
Từ Ipoh đến Negeri Sembilan
15:30
Từ Johor Bahru đến Ipoh
Phà Fast Boat
23:00
Xe Buýt Hai tầng
10:00, 22:15, 22:27, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
10:00, 10:27, 10:28, 10:30, 10:45, 21:00, 21:15, 21:27, 21:28, 21:30, 21:48, 21:50, 21:55, 22:00, 22:14, 22:15, 22:27, 22:30, 23:00, 23:29
Từ Kuala Lumpur đến Yong Peng
Xe Buýt Tiết kiệm
10:00, 10:15, 10:30, 10:45
Xe Buýt Hai tầng
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 16:00, 16:30, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 23:15, 23:30, 23:59
Phà Fast Boat
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Xe Buýt Executive
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 15:30, 16:00, 20:30, 20:45, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45, 23:59
Từ Kuala Lumpur đến Sungai Nibong
Xe Buýt Executive
04:00, 15:00, 15:30, 16:00
Xe Buýt Hai tầng
15:00, 15:30, 16:00
Từ Johor Bahru đến Kulim
Xe Buýt Hai tầng
22:30, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
10:00, 10:27, 10:28, 10:30, 10:45, 21:00, 21:15, 21:27, 21:30, 21:50, 21:55, 23:00, 23:29, 23:58
Từ Kuala Lumpur đến Ipoh
Xe Buýt Hai tầng
15:00, 15:30, 16:00
Xe Buýt Executive
04:00, 15:00, 15:30, 16:00
Từ Kuala Lumpur đến Kulim
Xe Buýt Hai tầng
15:30, 16:00
Xe Buýt Executive
15:00, 15:30, 16:00
Từ Johor Bahru đến Sungai Nibong
Xe Buýt Executive
09:45, 10:00, 10:15, 10:27, 10:28, 10:30, 10:45, 21:00, 21:15, 21:27, 21:30, 21:50, 21:55, 23:00, 23:29
Xe Buýt Hai tầng
10:00, 10:30, 23:00, 23:30
Từ Johor Bahru đến Sungai Petani
Xe Buýt Hai tầng
22:30, 22:45
Xe Buýt Executive
22:00, 22:15, 22:45
Từ Johor Bahru đến Butterworth
Xe Buýt Hai tầng
10:00, 10:30, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
09:45, 10:00, 10:15, 10:27, 10:28, 10:30, 10:45, 21:00, 21:15, 21:27, 21:30, 21:50, 21:55, 22:00, 22:15, 22:27, 22:30, 23:00, 23:29
Từ Johor Bahru đến Perlis
Xe Buýt Executive
22:00, 22:14, 22:27
Xe Buýt Hai tầng
22:30, 22:45
Từ Selangor đến Johor Bahru
Xe Buýt Executive
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 12:00, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tiết kiệm
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Xe Buýt Hai tầng
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Phà Fast Boat
11:00, 11:30, 14:00, 14:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Kuala Lumpur đến Butterworth
Xe Buýt Hai tầng
15:00, 15:30, 16:00
Xe Buýt Executive
04:00, 15:00, 15:30, 16:00
Từ Selangor đến Pasir Gudang
Phà Fast Boat
11:00, 11:30, 14:00, 14:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Xe Buýt Hai tầng
22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30
Xe Buýt Tiết kiệm
23:00, 23:30
Xe Buýt Executive
11:00, 11:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Skudai
Xe Buýt Executive
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 08:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:00, 15:30, 16:00, 20:30, 20:45, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45, 23:59
Xe Buýt Tiết kiệm
00:15, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 23:15, 23:30, 23:45, 23:59
Phà Fast Boat
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Xe Buýt Hai tầng
00:15, 00:30, 00:45, 01:00, 16:00, 16:30, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 23:15, 23:30, 23:59
Từ Johor Bahru đến Changloon
Xe Buýt Executive
22:00, 22:15, 22:45
Xe Buýt Hai tầng
22:30, 22:45
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
10:15, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 15:45, 16:00, 16:15, 16:30, 16:45, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 18:00, 21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:35, 21:50, 23:00, 23:15, 23:27, 23:45, 23:58, 23:59
Từ Selangor đến Skudai
08:15, 09:00, 09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 21:30, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Gudang
00:30, 00:45, 01:00, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:30, 13:45, 14:15, 20:00, 20:30, 20:45, 21:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Johor Bahru
00:30, 00:45, 01:00, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 13:45, 14:15, 20:00, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Pasir Gudang đến Ipoh
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50
Từ Selangor đến Yong Peng
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 21:30, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Từ Pasir Gudang đến Kulim
21:27, 21:30, 21:50
Từ Johor Bahru đến Pinang
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40
Từ Selangor đến Pasir Gudang
09:00, 09:30, 11:00, 11:30, 21:30, 22:00, 22:30, 23:30, 23:59
Từ Selangor đến Johor Bahru
08:15, 09:00, 09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 20:45, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30, 23:59
Từ Pasir Gudang đến Pinang
21:15, 21:27, 21:30, 21:50
Từ Johor Bahru đến Kulim
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 22:40
Từ Kuala Lumpur đến Yong Peng
00:30, 00:45, 01:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Johor Bahru đến Ipoh
21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:45, 21:50, 22:40
Từ Kuala Lumpur đến Skudai
00:30, 00:45, 01:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 10:45, 11:00, 12:00, 12:30, 12:45, 13:00, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Pasir Gudang đến Kuala Lumpur
10:15, 10:45, 11:15, 11:45, 12:15, 12:45, 13:00, 13:15, 13:45, 14:15, 14:45, 15:15, 15:45, 16:30, 17:00, 17:15, 17:30, 17:45, 21:15, 21:20, 21:27, 21:30, 21:50, 23:45, 23:58, 23:59

Progress Liner Express Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong23:3016:4217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong23:0016:1217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong22:4015:5217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong21:5015:0217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong21:3014:4217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong21:2714:3917h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong21:2014:3217h 12m
Executive 1X2Larkin Trạm xe buýtTrạm xe Sungai Nibong21:1514:2717h 12m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt22:4503:154h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt22:3003:004h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt22:0002:304h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt12:4517:154h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt12:3017:004h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt10:3015:004h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt01:0005:304h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt00:4505:154h 30m
ExecutiveTBS Kuala LumpurLarkin Trạm xe buýt00:3005:004h 30m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:5905:115h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:5805:105h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:4504:575h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:2704:395h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:1504:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur23:0004:125h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:5003:025h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:3502:475h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:3002:425h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:2702:395h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:2002:325h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur21:1502:275h 12m
Tốc hànhJohor BahruKuala Lumpur18:0023:125h 12m

Progress Liner Express Nhà ga/bến

Melaka Sentral Trạm xe busPenang SentralKluang Trạm Xe BuýtTBS Kuala LumpurShah AlamAmanjaya IpohLarkin Trạm xe buýtKlang Trạm Xe BuýtThiết Bị Đầu Cuối 1 SerembanTerminal Shah Alam Section 17Kuala LumpurJohor BahruPasir GudangPenangKlang