西爪哇省
三寶壟
Th 5, 24 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Naza Express

4.7
11 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Naza Express

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Naza Express bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Naza Express ở đâu?

Xe khách của Naza Express di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Kota Bharu
  • Taman Bendahara
  • Kuala Lipis
  • TBS Kuala Lumpur
  • Terminal Bersepadu Gombak
  • Butterworth
  • Nilai
  • Pengkalan Chepa
  • Kuala Besut
  • Penang
  • Pasir Mas
  • Kaджан
  • Seremban Terminal 1
  • Pasir Tumboh
  • Kulim
  • Kok Lanas
  • Putrajaya Trung Tâm
  • Kota Bharu Trạm Xe Buýt
  • Bandar Tasek Raja Bus Terminal
  • Sungai Nibong
  • Pulai Chondong
  • Laloh
  • Ketereh Trạm Xe Bus
  • Shah Alam
  • Depo Naza Tapang
  • Kuala Krai
  • Kubang Kerian
  • UMK Jeli
  • Kuala Besut Trạm Xe Bus
  • Peringat
  • Raub Trạm Xe Buýt
  • Gua Musang
  • Rantau Panjang
  • Chiku 3
  • Machang
  • Jeli Trạm Xe Buýt
  • Greenwood
  • Bukit Bunga
  • Tanah Merah
  • Melor
  • Kemahang
  • Klang Trạm Xe Buýt
  • Pengkalan Chepa
  • UITM Machang
  • Chiku 3
  • Dataran Nilai
  • RnR Gua Musang Rantau Manis
  • Laloh Police Station
  • Petron Lipis
  • Melor
  • Masjid Kubang Kerian
  • Kota Bharu
  • Thiết Bị Đầu Cuối 1 Seremban
  • Greenwood
  • Laloh
  • Kok Lanas
  • Tapang
  • Melor - Sek M Melor
  • Seremban
  • Kok Lanas
  • Kelantan
  • Ketereh
  • Raub
  • Kota Bharu Panji
  • Kajang
  • Jeli
  • Putrajaya
  • Laloh
  • Kuala Lumpur
  • Kulim
  • Klang

Những hành trình phổ biến nhất của Naza Express là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Naza Express:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Naza Express là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Naza Express Hành trình phổ biến

Từ Pasir Mas đến Ayer Lanas
10:30, 12:30, 22:30
Từ Machang đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 11:15, 11:45, 12:45, 13:15, 15:30, 22:45, 23:15, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 22:45
Từ Nilai đến Kelantan
Xe Buýt Tốc hành
07:45, 10:00, 14:00, 20:15, 20:30
Xe Buýt Tốc hành
07:45, 14:00, 20:15
Từ Kuala Krai đến Kelantan
10:15
Từ Melor đến Machang
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 22:00
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:30, 10:30, 14:30, 22:00, 22:30, 23:25
Từ Kelantan đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 08:25, 08:30, 09:25, 09:30, 10:00, 10:25, 11:00, 12:00, 12:45, 13:30, 14:15, 14:25, 16:30, 21:00, 21:30, 21:55, 22:25, 22:30, 23:15, 23:20, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:25, 10:45, 11:00, 21:00, 21:30, 21:55, 22:25, 23:15, 23:30
Từ Nilai đến Tanah Merah
10:00
Từ Kelantan đến Kuala Krai
Xe Buýt Tốc hành
09:25, 14:25, 21:55
Xe Buýt Tốc hành
08:25, 08:30, 09:25, 09:30, 10:25, 13:30, 14:25, 21:00, 21:55, 22:25, 22:30, 23:20
Từ Kuala Krai đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
10:30, 13:15, 13:45, 16:00, 23:00, 23:55
Xe Buýt Tốc hành
10:30, 23:00
Từ Negeri Sembilan đến Pahang
13:15
Từ Kok Lanas đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
09:45, 10:45, 14:45, 22:15, 22:45
Xe Buýt Tốc hành
09:45, 22:15
Từ Kuala Krai đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 09:30, 10:30, 11:30, 13:45, 16:00, 22:45, 23:00, 23:30, 23:55
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 10:30, 23:00
Từ Jeli đến Kota Bharu
03:00, 03:15, 15:00, 15:15, 16:00, 16:10
Từ Jeli đến Pasir Mas
03:00, 03:15
Từ Gua Musang đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 11:30, 12:00, 12:30, 17:00, 18:00
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 01:30, 11:30, 12:30, 13:15, 13:45, 14:15, 14:45, 15:15, 17:00, 18:00
Từ Selangor đến Melor
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 21:00
Xe Buýt Tốc hành
08:15, 08:30, 10:30, 14:45, 17:30, 21:00, 21:45, 22:45
Từ Kuala Lumpur đến Tanah Merah
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 12:00, 12:30, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 21:00, 21:30
Từ Negeri Sembilan đến Kok Lanas
13:15
Từ Sungai Nibong đến Ayer Lanas
09:15, 12:30, 21:30
Từ Pasir Mas đến Kulim
10:30, 12:30, 22:30
Từ Nilai đến Gua Musang
Xe Buýt Tốc hành
07:45, 10:00, 14:00, 20:15, 20:30
Xe Buýt Tốc hành
07:45, 20:15
Từ Pahang đến Ketereh
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 12:00
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:30, 12:00, 13:30, 18:00, 19:00, 20:30, 21:00, 21:30
Từ Selangor đến Gua Musang
Xe Buýt Tốc hành
08:15, 08:30, 10:30, 11:00, 14:45, 17:30, 21:00, 22:30, 22:45
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 20:30, 21:00
Từ Pahang đến Pasir Mas
Xe Buýt Tốc hành
11:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
02:00, 11:30, 14:30
Từ Negeri Sembilan đến Kelantan
Xe Buýt Tốc hành
13:15
Xe Buýt Tốc hành
13:15
Từ Kuala Lumpur đến Pahang
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 16:00, 16:30, 18:30, 19:00, 19:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 16:00, 16:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30
Từ Pasir Mas đến Putrajaya
11:00, 12:00, 12:30, 23:00
Từ Gua Musang đến Negeri Sembilan
17:00, 18:00
Từ Pahang đến Tanah Merah
Xe Buýt Tốc hành
11:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
02:00, 11:30, 14:30
Từ Selangor đến Pulai Chondong
Xe Buýt Tốc hành
08:15, 08:30, 10:30, 14:45, 17:30, 21:00, 21:45, 22:45
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 21:00
Từ Nilai đến Kota Bharu
Xe Buýt Tốc hành
20:30
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 14:00
Từ Nilai đến Kuala Krai
Xe Buýt Tốc hành
08:00
Xe Buýt Tốc hành
20:30
Từ Pahang đến Melor
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:00, 12:00, 13:30, 18:00, 18:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
13:00
Từ Negeri Sembilan đến Kelantan
13:15
Từ Selangor đến Ketereh
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 11:00
Xe Buýt Tốc hành
21:00, 21:45, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 11:30, 14:45, 21:15, 22:30, 23:00
Từ Pulai Chondong đến Pahang
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 22:30, 22:45, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 11:00
Xe Buýt Tốc hành
23:00
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:00, 09:25, 09:30, 10:00, 10:25, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 08:30, 09:00, 13:30, 14:00, 14:25, 16:30, 17:00, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 21:55, 22:00, 22:10, 22:30, 22:55, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 21:30, 22:00, 22:25
Từ Selangor đến Kok Lanas
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 11:00
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 11:30, 14:45, 21:15, 22:30, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
21:00, 21:45, 23:00
Từ Negeri Sembilan đến Machang
13:15
Từ Machang đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
10:15
Xe Buýt Tốc hành
15:30, 22:45, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Kota Bharu
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 10:00, 11:00, 16:00, 22:00, 22:30
Xe Buýt Tốc hành
22:00, 22:30
Từ Kok Lanas đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
14:45, 22:15, 23:15
Xe Buýt Tốc hành
09:45
Từ Selangor đến Pulai Chondong
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 11:30, 14:45, 21:15, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
21:00, 21:45, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 11:00
Từ Pulai Chondong đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
23:00
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 11:00
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 22:30, 23:30
Từ Kuala Lumpur đến Kuala Krai
Xe Buýt Tốc hành
22:00, 22:30
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 11:00, 16:00
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Từ Kelantan đến Pahang
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 21:30, 22:00, 22:25
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 09:00, 13:30, 14:00, 14:25, 16:30, 17:00, 21:00, 21:30, 21:55, 22:10, 22:30, 22:55, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:00, 09:25, 09:30, 10:00, 10:25, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30
Từ Putrajaya đến Melor
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 15:15
Xe Buýt Tốc hành
21:30
Từ Pulai Chondong đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 22:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
10:00
Từ Kuala Krai đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 16:00, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Từ Machang đến Pahang
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 11:15
Xe Buýt Tốc hành
15:30, 22:45, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
23:15
Từ Machang đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
23:15
Xe Buýt Tốc hành
15:30, 22:45, 23:00, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 11:15
Từ Gua Musang đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
01:00
Xe Buýt Tốc hành
12:00, 13:00
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:30, 17:30
Từ Kelantan đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 13:30, 14:00, 14:25, 16:30, 17:00, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:00, 09:25, 11:00, 11:30
Từ Negeri Sembilan đến Melor
13:15
Từ Kuala Lumpur đến Kok Lanas
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 16:00, 22:00, 22:30
Xe Buýt Tốc hành
22:00, 22:30
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Từ Ketereh đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
14:40, 22:10, 22:25, 23:10
Xe Buýt Tốc hành
09:40, 10:40
Xe Buýt Tốc hành
22:40
Từ Pahang đến Kelantan
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:00, 12:00, 13:30, 18:00, 18:30
Xe Buýt Tốc hành
13:00
Từ Kota Bharu đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
21:00, 22:15, 22:20
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 09:15, 13:00, 14:20, 20:30, 21:30, 21:45, 21:50, 22:00, 22:45, 22:50
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 09:00, 09:15, 09:20, 10:20
Từ Pahang đến Gua Musang
Xe Buýt Tốc hành
13:00
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 12:00, 13:30, 18:30
Từ Selangor đến Kota Bharu
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 10:30, 11:30, 14:45, 22:30, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
21:00, 21:45, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 11:00
Từ Negeri Sembilan đến Kota Bharu
13:15
Từ Pulai Chondong đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
10:00
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 15:00, 22:30, 23:30
Từ Kuala Lumpur đến Machang
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 10:30, 11:00, 11:30, 16:00, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
10:30, 11:00, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Machang đến Pahang
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 11:15, 23:15, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 15:30, 22:45, 23:00, 23:45
Từ Ketereh đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
09:40, 10:40, 22:40, 23:10
Xe Buýt Tốc hành
09:40, 14:40, 22:10, 22:25, 23:10
Từ Kuala Krai đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 10:30, 16:00, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Từ Pahang đến Kuala Krai
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 13:00, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:30, 18:00, 18:30, 23:30
Từ Pahang đến Ketereh
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 13:00, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:30, 18:00, 18:30, 23:30
Từ Kota Bharu đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:15, 09:20, 14:00, 14:20, 21:30, 21:45, 21:50, 22:00, 22:05, 22:30, 22:45, 22:50
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 09:15, 09:20, 10:00, 10:20, 22:00, 22:15, 22:20, 22:30, 22:45, 22:50
Từ Putrajaya đến Machang
Xe Buýt Tốc hành
21:30
Xe Buýt Tốc hành
09:00, 15:15, 21:30
Từ Pulai Chondong đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
10:00
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 15:00, 22:30, 23:30
Từ Kelantan đến Negeri Sembilan
00:30, 13:00, 13:30, 14:25, 14:30, 14:45, 16:30, 21:30, 22:00, 23:15
Từ Kuala Krai đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 10:30, 16:00, 23:00
Xe Buýt Tốc hành
10:30
Từ Gua Musang đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 01:30, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 01:30, 11:30, 12:00, 17:00, 17:30
Từ Selangor đến Kelantan
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 14:45, 21:00, 21:15, 21:45
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 21:00, 21:45
Từ Negeri Sembilan đến Kuala Krai
13:15
Từ Nilai đến Gua Musang
Xe Buýt Tốc hành
20:30
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 14:00
Từ Negeri Sembilan đến Ketereh
13:15
Từ Pulai Chondong đến Negeri Sembilan
15:00, 23:30
Từ Kelantan đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 08:00, 08:30, 09:25, 09:30, 09:45, 11:00, 13:00, 13:30, 14:25, 14:30, 14:45, 16:30, 20:30, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:15, 23:15, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 08:30, 09:25, 09:30, 09:45, 11:00
Từ Kuala Krai đến Negeri Sembilan
00:00, 16:00
Từ Pahang đến Kota Bharu
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 11:00, 12:00, 12:30, 13:30, 18:00, 18:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 01:00, 13:00, 23:30
Từ Machang đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 11:15, 23:15, 23:45
Xe Buýt Tốc hành
10:15, 15:30, 22:45, 23:00, 23:45
Từ Nilai đến Kelantan
Xe Buýt Tốc hành
20:30
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 14:00
Từ Kelantan đến Putrajaya
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 08:00, 08:30, 09:25, 09:30, 09:45, 11:00, 13:00, 13:30, 14:25, 14:30, 14:45, 16:30, 20:30, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:15, 23:15, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 08:30, 09:25, 09:30, 09:45, 11:00
Từ Selangor đến Gua Musang
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 14:45, 21:00, 21:15, 21:45
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 21:00, 21:45
Từ Kota Bharu đến Negeri Sembilan
14:00, 14:20, 22:30
Từ Kelantan đến Selangor
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:25, 09:30, 09:45, 10:25, 10:30, 10:45, 11:00, 12:00, 21:00, 21:30, 22:00, 22:25, 22:30, 22:45, 22:55, 23:00, 23:15
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 08:00, 08:30, 09:25, 09:30, 09:45, 11:00, 13:00, 13:30, 14:25, 14:30, 14:45, 16:30, 20:30, 20:45, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:10, 22:15, 22:30, 22:55, 23:00, 23:15, 23:30
Từ Selangor đến Machang
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 14:45, 21:00, 21:15, 21:45
Xe Buýt Tốc hành
09:30, 21:00, 21:45
Từ Gua Musang đến Nilai
Xe Buýt Tốc hành
00:00, 00:30, 01:00, 01:30, 11:30, 12:00, 17:00, 17:30
Xe Buýt Tốc hành
11:30, 12:00
Từ Pahang đến Kok Lanas
00:30, 01:00, 11:30, 12:00, 13:30, 18:00, 19:00, 20:30, 21:00, 21:30
Từ Selangor đến Machang
08:15, 08:30, 09:00, 10:30, 11:00, 14:45, 17:30, 20:30, 21:00, 21:45, 22:30, 22:45
Từ Gua Musang đến Pahang
00:00, 00:15, 00:30, 01:00, 01:30, 02:00, 10:30, 11:00, 11:15, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 13:45, 14:15, 14:45, 15:15, 17:00, 18:00, 23:45
Từ Kota Bharu đến Kulim
09:00, 11:00, 21:00
Từ Negeri Sembilan đến Kota Bharu
13:15
Từ Gua Musang đến Kuala Krai
01:00, 21:00
Từ Pahang đến Kota Bharu
00:30, 01:00, 11:30, 12:00, 13:30, 18:00, 19:00, 20:30, 21:00, 21:30
Từ Pahang đến Melor
00:30, 01:00, 11:30, 12:00, 13:30, 18:00, 19:00, 20:30, 21:00, 21:30
Từ Kelantan đến Kuala Lumpur
00:00, 00:30, 01:00, 08:00, 08:25, 08:30, 09:00, 09:25, 09:30, 10:00, 10:25, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 12:00, 12:45, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:25, 16:30, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:25, 22:30, 23:00, 23:15, 23:20, 23:30
Từ Putrajaya đến Pahang
09:00, 11:30, 15:15, 21:30, 23:00
Từ Kelantan đến Putrajaya
00:00, 00:30, 08:30, 09:00, 09:25, 09:30, 10:00, 10:25, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:45, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:25, 16:30, 21:00, 21:30, 21:55, 22:00, 22:30, 23:30
Từ Gua Musang đến Nilai
00:00, 00:30, 01:00, 01:30, 11:30, 12:00, 12:30, 17:00, 18:00
Từ Jeli đến Besut
03:00, 03:15, 03:30
Từ Pasir Mas đến Selangor
09:00, 11:00, 12:00, 12:30, 21:30, 23:00
Từ Kota Bharu đến Gua Musang
08:00, 08:15, 08:20, 09:00, 09:20, 10:20, 13:00, 14:20, 20:30, 21:00, 21:45, 21:50, 22:00, 22:15, 22:20, 23:15
Từ Melor đến Gua Musang
08:30, 09:30, 10:30, 14:30, 22:00, 22:30, 23:25
Từ Putrajaya đến Melor
09:00, 15:15, 21:30
Từ Kota Bharu đến Jeli
09:00, 11:00, 21:00
Từ Ketereh đến Kuala Krai
08:40, 09:40, 10:40, 14:40, 22:10, 22:40, 23:30
Từ Kota Bharu đến Putrajaya
08:00, 09:00, 09:20, 10:20, 13:00, 14:20, 20:30, 21:45, 21:50
Từ Nilai đến Kelantan
07:45, 10:00, 14:00, 20:15, 20:30
Từ Kota Bharu đến Selangor
08:00, 08:15, 08:20, 09:00, 09:20, 10:20, 13:00, 14:20, 20:30, 21:00, 21:45, 21:50, 22:00, 22:15, 22:20, 23:15
Từ Kulim đến Kelantan
10:45, 13:45, 23:00
Từ Putrajaya đến Gua Musang
09:00, 11:30, 15:15, 21:30, 23:00
Từ Putrajaya đến Kok Lanas
09:00, 15:15, 21:30
Từ Gua Musang đến Kelantan
01:00, 02:00, 13:00, 21:00
Từ Ketereh đến Selangor
08:40, 09:40, 10:40, 14:40, 22:10, 22:40, 23:30
Từ Pulai Chondong đến Putrajaya
10:00, 11:00, 15:00, 22:30
Từ Kota Bharu đến Pinang
09:00, 10:00, 11:00, 21:00
Từ Putrajaya đến Pasir Mas
11:30, 23:00

Naza Express Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe buýtHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Tốc hànhPenangKuala Besut22:3006:187h 48m
Tốc hànhPenangKuala Besut21:3005:187h 48m
Tốc hànhPenangKuala Besut13:0020:487h 48m
Tốc hànhPenangKuala Besut12:3020:187h 48m
NKL-21ETốc hànhKuala LipisTBS Kuala Lumpur19:3023:233h 53m
Tốc hànhKuala LipisTBS Kuala Lumpur14:0017:533h 53m
NKL-1ETốc hànhKuala LipisTBS Kuala Lumpur02:0005:533h 53m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak22:3008:289h 58m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak21:3007:289h 58m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak21:0006:589h 58m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak13:3023:289h 58m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak09:3019:289h 58m
Tốc hànhPengkalan ChepaTerminal Bersepadu Gombak08:3018:289h 58m
Tốc hànhKota BharuNilai22:3007:369h 6m
Tốc hànhKota BharuNilai22:0007:069h 6m
Tốc hànhKota BharuNilai21:3006:369h 6m
Tốc hànhKota BharuNilai14:0023:069h 6m
Tốc hànhKota BharuNilai09:0018:069h 6m
Tốc hànhKota BharuPenang22:0005:097h 9m
Tốc hànhKota BharuPenang12:0019:097h 9m
Tốc hànhKota BharuPenang11:0018:097h 9m
Tốc hànhKota BharuPenang10:0017:097h 9m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara22:3006:187h 48m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara21:3005:187h 48m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara13:0020:487h 48m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara12:3020:187h 48m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara10:0017:487h 48m
Tốc hànhPenangTaman Bendahara09:1517:037h 48m
Tốc hànhTaman BendaharaButterworth21:3004:226h 52m
Tốc hànhTaman BendaharaButterworth11:3018:226h 52m

Naza Express Nhà ga/bến

Pasir MasKaджанKota BharuTaman BendaharaSeremban Terminal 1Pasir TumbohKulimKok LanasKuala LipisPutrajaya Trung TâmKota Bharu Trạm Xe BuýtBandar Tasek Raja Bus TerminalSungai NibongPulai ChondongLalohKetereh Trạm Xe BusTBS Kuala LumpurShah AlamDepo Naza TapangKuala KraiTerminal Bersepadu GombakKubang KerianUMK JeliKuala Besut Trạm Xe BusPeringatButterworthNilaiRaub Trạm Xe BuýtGua MusangRantau PanjangChiku 3MachangJeli Trạm Xe BuýtGreenwoodBukit BungaTanah MerahPengkalan ChepaMelorKemahangKlang Trạm Xe BuýtPengkalan ChepaUITM MachangChiku 3Dataran NilaiRnR Gua Musang Rantau ManisLaloh Police StationPetron LipisMelorMasjid Kubang KerianKota BharuThiết Bị Đầu Cuối 1 SerembanGreenwoodLalohKok LanasTapangMelor - Sek M MelorSerembanKuala BesutKok LanasKelantanKeterehPenangRaubKota Bharu PanjiKajangJeliPutrajayaLalohKuala LumpurKulimKlang

Naza Express Nhận xét công ty

S K
No blankets and no place for the feet and the phone
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 10 thg 8, 2026
M M
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 14 thg 9, 2026
A S
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 28 thg 8, 2026
M C
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 24 thg 8, 2026
J E
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 22 thg 8, 2026
K D
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 3 thg 7, 2026
S L
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 12 thg 5, 2026
L C
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 6 thg 4, 2026
M S
Xe buýt Tốc hành, Naza Express, 28 thg 3, 2026
4.7
11 đánh giá của khách hàng
5
91%
4
0%
3
0%
2
9%
1
0%
90.9% trong số 11 hành khách hài lòng với Naza Express