Західна Джава
Паті
Th 5, 24 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

MGI

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu MGI

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. MGI bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của MGI ở đâu?

Xe khách của MGI di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Kota Bandung
  • Sukabumi
  • Jalan Jambore
  • Bogor Timur
  • Citeureup
  • Bogor Utara
  • Cisaat
  • Depok
  • Cisalak
  • Pelabuhan Ratu
  • Jalan Raya Warung Jambu
  • Limo
  • Cihampelas
  • Jl Soleh Iskandar
  • Karangpawitan
  • Padalarang
  • Sukalarang
  • Pasir Kaliki
  • Beji
  • Antapani
  • Sukasari
  • Bogor Nirwana Residence BNR
  • Bogor
  • Cileunyi
  • Jl Guntur Sari
  • Surapati
  • Bogor Barat
  • Cimanuk
  • Cirangrang
  • Cibeunying
  • Terminal Sukabumi Baru
  • Kedung Badak
  • Setiabudi
  • Narogong
  • Asia Afrika
  • Cibinong
  • Cimahi
  • Kemang Bogor
  • Cibatu
  • Jonggol
  • Kandang Roda
  • Cidangiang Bogor
  • Buahbatu
  • Cileungsi
  • Tugu Yogya Yogyakarta
  • Bojonggede
  • Sentul
  • Tanah Sereal
  • Cititrans Depok
  • Dipatiukur
  • Ciawi
  • Sukmajaya
  • Kota Garut
  • Cibadak
  • Yasmin
  • Sindang Barang
  • Regol
  • Garut
  • Kota Bogor
  • Kedunghalang
  • Ruko Surapati Core
  • Ujung Berung
  • Pasteur
  • Sawangan
  • Apartemen Evenciio Margonda
  • Cicurug
  • Jl Merdeka
  • Gedebage
  • Depok
  • Soreang
  • Jalan Kayumanis
  • Botani Square
  • Cibadak Sukabumi
  • Terminal Caringin
  • Bandung
  • Pancoran Mas
  • Bogor Trade Mall
  • Kiaracondong
  • Jayaraga
  • Kota Sukabumi

Những hành trình phổ biến nhất của MGI là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng MGI:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng MGI là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

MGI Hành trình phổ biến

Từ Buntu đến Jakarta
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Bandung đến Pekalongan
04:15, 05:00, 05:40, 06:00, 06:20, 07:00, 07:40, 08:00, 08:20, 09:00, 09:40, 10:00, 10:20, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:30, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 19:00, 20:00
Từ Sukabumi đến Jakarta
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40
Từ Bogor đến Bandung
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Bandung đến Tây Java
04:00, 04:20, 04:40, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 06:45, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:45, 10:05, 10:25, 10:45, 11:25, 11:45, 12:05, 12:45, 13:20, 13:40, 14:10, 14:40, 14:50, 15:10, 15:30, 15:50, 16:10, 16:30, 16:55, 17:00, 17:20, 18:00, 18:40, 19:00, 19:30, 20:00
Từ Cicaheum đến Cilegon
05:30, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:30, 13:00, 15:30, 17:00, 19:00
Từ Sukabumi đến Bandung
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40
Từ Sukabumi đến Cimahi
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40
Từ Pekalongan đến Cicaheum
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Cimahi đến Depok
05:30, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 13:00, 15:00, 15:30, 16:00, 17:00, 19:00, 20:00
Từ Cimahi đến Yogyakarta
05:30, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:30, 13:00, 15:30, 17:00, 19:00
Từ Cicaheum đến Depok
05:30, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 13:00, 15:00, 15:30, 16:00, 17:00, 19:00, 20:00
Từ Pandeglang đến Cimahi
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40
Từ Tây Java đến Cimahi
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00
Từ Kab. Bandung đến Bogor
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 15:00, 16:00, 17:00, 20:00
Từ Tây Java đến Bandung
04:00, 04:15, 04:30, 04:45, 05:00, 05:30, 05:35, 06:00, 06:20, 06:40, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:40, 10:00, 10:20, 10:40, 11:00, 11:20, 11:40, 12:00, 12:20, 12:40, 13:00, 13:20, 13:40, 14:00, 14:20, 14:30, 15:00, 15:20, 15:40, 16:00, 16:20, 16:40, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00
Từ Jakarta đến Sukabumi
04:00, 04:20, 04:40, 05:00, 05:15, 05:30, 05:45, 06:00, 06:15, 06:30, 06:45, 07:00, 07:20, 07:40, 08:00, 08:20, 08:40, 09:00, 09:20, 09:45, 10:05, 10:25, 10:45, 11:25, 11:45, 12:05, 12:45, 13:20, 13:40, 14:10, 14:40, 14:50, 15:10, 15:30, 15:50, 16:10, 16:30, 16:55, 17:00, 17:20, 18:00, 18:40, 19:00, 19:30, 20:00
Từ Bandung đến Cileungsi
05:30, 06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 13:00, 15:00, 15:30, 16:00, 17:00, 19:00, 20:00
Từ Malangbong đến Pasar Baru
04:15, 05:00, 05:40, 06:20, 07:00, 07:40, 08:20, 09:00, 09:40, 10:20, 11:00, 11:45, 12:30, 13:15, 14:00, 14:45, 15:30, 16:15, 17:00, 19:00
Từ Bekasi đến Cimahi
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Cimahi đến Cileungsi
05:30, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:30, 13:00, 15:30, 17:00, 19:00
Từ Cileungsi đến Kab. Bandung
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Cimahi đến Bekasi
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 15:00, 16:00, 17:00, 20:00
Từ Depok đến Bogor
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 12:00, 15:00, 16:00, 17:00, 20:00
Từ Buntu đến Cicaheum
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Garut đến Bekasi
04:15, 05:00, 05:40, 06:20, 07:00, 07:40, 08:20, 09:00, 09:40, 10:20, 11:00, 11:45, 12:30, 13:15, 14:00, 14:45, 15:30, 16:15, 17:00, 19:00
Từ Buntu đến Bandung
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Depok đến Cimahi
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Depok đến Bandung
04:15, 05:00, 05:45, 06:00, 06:30, 07:00, 07:15, 08:00, 08:45, 09:00, 09:30, 10:00, 10:15, 11:00, 11:45, 12:00, 12:30, 13:00, 13:15, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:00, 16:15, 17:00, 18:00, 18:30, 19:00, 20:00, 21:00
Từ Bumiayu đến Yogyakarta
05:30, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:30, 13:00, 15:30, 17:00, 19:00

MGI Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
ExecutiveSukabumiKota Bandung20:0001:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung19:3000:305h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung19:0000:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung18:3023:305h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung18:0023:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung17:3022:305h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung17:0022:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung16:4021:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung16:2021:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung16:0021:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung15:4020:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung15:2020:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung15:0020:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung14:3019:305h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung14:2019:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung14:0019:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung13:4018:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung13:2018:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung13:0018:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung12:4017:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung12:2017:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung12:0017:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung11:4016:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung11:2016:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung11:0016:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung10:4015:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung10:2015:205h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung10:0015:005h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung09:4014:405h 0m
ExecutiveSukabumiKota Bandung09:2014:205h 0m

MGI Nhà ga/bến

Jalan JamboreBogor TimurCiteureupBogor UtaraCisaatDepokCisalakPelabuhan RatuJalan Raya Warung JambuLimoCihampelasJl Soleh IskandarKarangpawitanPadalarangSukalarangKota BandungPasir KalikiBejiAntapaniSukasariBogor Nirwana Residence BNRBogorCileunyiJl Guntur SariSurapatiBogor BaratCimanukCirangrangCibeunyingTerminal Sukabumi BaruKedung BadakKota SukabumiSetiabudiNarogongAsia AfrikaCibinongCimahiKemang BogorCibatuJonggolKandang RodaCidangiang BogorBuahbatuCileungsiTugu Yogya YogyakartaBojonggedeSentulTanah SerealCititrans DepokDipatiukurCiawiSukmajayaKota GarutCibadakYasminSindang BarangRegolGarutKota BogorKedunghalangRuko Surapati CoreUjung BerungPasteurSawanganApartemen Evenciio MargondaCicurugJl MerdekaGedebageDepokSoreangJalan KayumanisBotani SquareCibadak SukabumiSukabumiTerminal CaringinBandungPancoran MasBogor Trade MallKiaracondongJayaraga