Mostar
Pucisca
CN, 6 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Kintetsu Railway

4.7
19 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Kintetsu Railway

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Kintetsu Railway. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Kintetsu Railway ở đâu?

Kintetsu Railway dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Kintetsu Nara Station
  • Osaka Namba Station
  • Nagoya
  • Todaiji Daibutsuden Bus Stop
  • Nara Park Bus Terminal
  • Kyoto
  • TSU Station
  • Kintetsu Nagoya Station
  • Osaka Abenobashi Station
  • Osaka Uehommachi Station
  • Kashikojima Station
  • Iseshi Station
  • Tsuruhashi Station
  • Yamatoyagi Station
  • Kyoto
  • Yoshino Station
  • Kintetsu Nara
  • Kasuga Taisha Shrine Main Hall

Những hành trình phổ biến nhất của Kintetsu Railway là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Kintetsu Railway:

Hãng Kintetsu Railway có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Kintetsu Railway Hành trình phổ biến

Từ Yoshino đến Osaka
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Kyōto thành phố đến Okinawa
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Nara đến Kashihara
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kyōto thành phố đến Nagoya
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Nagoya đến Ise Mie
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:50, 07:10, 07:50, 08:10, 08:50, 09:10, 09:25, 09:50, 10:10, 10:50, 11:10, 11:50, 12:10, 12:50, 13:10, 13:50, 14:10, 14:50, 15:10, 15:50, 16:10, 16:50, 17:10, 17:45, 18:02, 18:15, 18:45, 19:02, 19:15, 19:45, 20:10, 20:45, 21:10, 21:45
Từ Ise Mie đến Osaka
08:49, 09:46, 10:49, 11:49, 12:49, 13:49, 14:34, 14:49, 15:44, 15:49, 15:50, 16:49, 16:50, 17:46, 18:47, 18:48, 19:33, 20:32, 20:34
Từ Ise Mie đến Nagoya
06:19, 06:24, 06:39, 06:58, 06:59, 07:12, 07:13, 07:31, 07:33, 07:50, 07:51, 08:10, 08:11, 09:14, 09:54, 10:16, 10:54, 11:16, 11:17, 11:54, 12:16, 12:54, 13:16, 13:54, 14:16, 14:54, 15:16, 15:17, 15:25, 15:54, 16:15, 16:16, 16:54, 17:16, 17:54, 18:16, 18:54, 19:16, 19:54, 20:16, 21:14
Từ Yoshino đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Osaka đến Ise Mie
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:05, 06:40, 06:44, 07:05, 09:20, 09:40, 10:10, 10:40, 10:50, 11:10, 12:10, 13:10, 14:10, 15:10, 16:10, 17:10, 18:10, 19:10
Từ Kyōto thành phố đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Yoshino đến Nagoya
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Osaka đến Okinawa
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Osaka đến Nagoya
Xe Lửa Hạng Deluxe
06:30, 06:33, 07:30, 07:33, 08:30, 08:33, 09:30, 09:33, 10:30, 10:33, 11:30, 11:33, 12:30, 12:33, 13:30, 13:33, 14:30, 14:33, 15:30, 15:33, 16:30, 16:33, 17:30, 17:33, 18:30, 18:33, 19:30, 19:33, 20:30, 20:33, 21:30, 21:33
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:30, 06:33, 07:30, 07:33, 08:30, 08:33, 09:30, 09:33, 10:30, 10:33, 11:30, 11:33, 12:30, 12:33, 13:30, 13:33, 14:30, 14:33, 15:30, 15:33, 16:30, 16:33, 17:30, 17:33, 18:30, 18:33, 19:30, 19:33, 20:30, 20:33, 21:30, 21:33
Xe Lửa Hạng thường
06:00, 06:03, 07:00, 07:03, 08:00, 08:03, 08:20, 08:23, 09:00, 09:03, 10:00, 10:03, 10:20, 10:23, 11:00, 11:03, 12:00, 12:03, 13:00, 13:03, 14:00, 14:03, 15:00, 15:03, 16:00, 16:03, 16:20, 16:23, 17:00, 17:03, 17:20, 17:23, 18:00, 18:03, 18:20, 18:23, 19:00, 19:03, 20:00, 20:03, 20:20, 20:23, 21:00, 21:03, 21:20, 21:23
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Hạng cao cấp
06:00, 06:03, 07:00, 07:03, 08:00, 08:03, 08:20, 08:23, 09:00, 09:03, 10:00, 10:03, 10:20, 10:23, 11:00, 11:03, 12:00, 12:03, 13:00, 13:03, 14:00, 14:03, 15:00, 15:03, 16:00, 16:03, 16:20, 16:23, 17:00, 17:03, 17:20, 17:23, 18:00, 18:03, 18:20, 18:23, 19:00, 19:03, 20:00, 20:03, 20:20, 20:23, 21:00, 21:03, 21:20, 21:23
Từ Nagoya đến Osaka
Xe Lửa Hạng cao cấp
07:00, 07:17, 07:20, 08:00, 08:20, 09:00, 09:18, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 16:25, 17:00, 17:25, 18:00, 18:25, 19:00, 19:25, 20:00, 20:25, 21:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
05:55, 06:30, 07:30, 08:30, 09:30, 10:30, 11:30, 12:30, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 17:30, 18:30, 19:30, 20:30, 21:30
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Hạng thường
07:00, 07:17, 07:20, 08:00, 08:20, 09:00, 09:18, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 16:25, 17:00, 17:25, 18:00, 18:25, 19:00, 19:25, 20:00, 20:25, 21:00
Xe Lửa Hạng Deluxe
05:55, 06:30, 07:30, 08:30, 09:30, 10:30, 11:30, 12:30, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 17:30, 18:30, 19:30, 20:30, 21:30
Từ Okinawa đến Kyōto thành phố
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Okinawa đến Nagoya
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Osaka đến Kyōto thành phố
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Kyōto thành phố đến Ise Mie
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Nagoya đến Kyōto thành phố
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Okinawa đến Osaka
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Nara đến Yoshino
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kashiko Island đến Nagoya
06:13, 06:14, 07:25, 09:30, 10:30, 11:31, 12:30, 13:30, 14:30, 14:40, 15:30, 16:30, 17:30, 18:30, 19:30
Từ Nagoya đến Okinawa
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kyōto thành phố đến Nara
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:50, 08:00, 08:30, 08:55, 09:25, 09:50, 10:25, 11:25, 11:55, 12:25, 13:25, 13:55, 14:25, 15:25, 15:55, 16:25, 17:00, 17:25, 17:55, 18:25, 18:55, 19:30, 21:05
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Osaka đến Kashihara
Xe Lửa 5 Day Pass
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00
Từ Nagoya đến Kashihara
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Yoshino đến Nara
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kyōto thành phố đến Yoshino
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Xe Lửa 5 Day Pass
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Kyōto thành phố đến Kashiko Island
05:00, 05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 20:30, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00
Từ Nara đến Ise Mie
07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:00, 20:00, 21:00, 22:00

Kintetsu Railway Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station22:0022:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station21:0021:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station20:0020:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station19:0019:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station18:0018:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station17:0017:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station16:0016:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station15:0015:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station14:0014:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station13:0013:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station12:0012:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station11:0011:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station10:0010:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station09:0009:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station08:0008:350h 35m
Thẻ 1 NgàyOsaka Namba StationKintetsu Nara Station07:0007:350h 35m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station22:0000:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station21:0023:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station20:0022:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station19:0021:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station18:0020:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station17:0019:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station16:0018:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station15:0017:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station14:0016:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station13:0015:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station12:0014:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station11:0013:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station10:0012:102h 10m
5 Day PassNagoyaOsaka Namba Station09:0011:102h 10m

Kintetsu Railway Nhà ga/bến

Todaiji Daibutsuden Bus StopNara Park Bus TerminalKyotoTSU StationKintetsu Nara StationKintetsu Nagoya StationOsaka Namba StationOsaka Abenobashi StationOsaka Uehommachi StationKashikojima StationIseshi StationTsuruhashi StationYamatoyagi StationKyotoNagoyaYoshino StationKintetsu NaraKasuga Taisha Shrine Main Hall

Kintetsu Railway Nhận xét công ty

A M
Trang web khiến tôi phải mua nhiều vé hơn mức cần thiết và cuối cùng tôi thậm chí không thể thực hiện chuyến đi
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 30 thg 4, 2025
D S
Do không có kết nối internet nên tôi không thể sử dụng vé.
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 15 thg 4, 2025
R S
Very comfortable.
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 22 thg 5, 2025
P V
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 3 thg 9, 2026
S M
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 25 thg 7, 2026
S M
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 24 thg 7, 2026
R G
Xe lửa 5 Day Pass, Kintetsu Railway, 2 thg 1, 2026
C R
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 8 thg 11, 2025
N P
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 2 thg 10, 2025
G A
Xe lửa 5 Day Pass, Kintetsu Railway, 26 thg 9, 2025
L P
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 16 thg 8, 2025
Y A
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 21 thg 7, 2025
A P
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 18 thg 7, 2025
A M
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 10 thg 6, 2025
R S
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 23 thg 5, 2025
L J
Xe lửa Thẻ 1 Ngày, Kintetsu Railway, 2 thg 9, 2024
4.7
19 đánh giá của khách hàng
5
74%
4
21%
3
5%
2
0%
1
0%
100% trong số 19 hành khách hài lòng với Kintetsu Railway