Surabaya
Jogja
Th 5, 1 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

JR East Shinkansen

1.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu JR East Shinkansen

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của JR East Shinkansen. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của JR East Shinkansen ở đâu?

JR East Shinkansen dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Odawara
  • Tokyo
  • Yonezawa
  • Kumagaya
  • Honjo Waseda
  • Takahata
  • Shiroishizao
  • Morioka
  • Shizukuishi
  • Ninohe
  • Nasushiobara
  • Echigo Yuzawa
  • Hachinohe
  • Shichinohe Towada
  • Akita
  • Annakaharuna
  • Kakunodate
  • Tazawako
  • Furukawa
  • Oishida
  • Yamagata
  • Takasaki
  • Ichinoseki
  • Atami
  • Urasa
  • Shin Shirakawa
  • Mizusawa Esashi
  • Akayu

Những hành trình phổ biến nhất của JR East Shinkansen là gì?

Hãng JR East Shinkansen có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

JR East Shinkansen Hành trình phổ biến

Từ Tokyo đến Shichinohe
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:32, 07:32, 09:08, 10:03, 11:20, 12:44, 13:20, 15:20, 15:44, 16:20, 17:20, 18:20, 20:16
Xe Lửa Green Car
06:32, 07:32, 09:08, 10:03, 11:20, 12:44, 13:20, 15:20, 15:44, 16:20, 17:20, 18:20, 20:16
Từ Yonezawa đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:32, 07:02, 07:43, 08:22, 08:40, 09:23, 09:37, 10:37, 11:26, 11:40, 12:38, 13:24, 13:40, 14:24, 14:38, 15:28, 15:40, 16:23, 16:39, 17:25, 17:40, 18:19, 18:38, 20:12, 21:17
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:32, 07:02, 07:43, 08:22, 08:40, 09:23, 09:37, 10:37, 11:26, 11:40, 12:38, 13:24, 13:40, 14:24, 14:38, 15:28, 15:40, 16:23, 16:39, 17:25, 17:40, 18:19, 18:38, 20:12, 21:17
Từ Takasaki đến Yuzawa Niigata
Xe Lửa Green Car
06:58, 07:35, 08:37, 09:04, 09:14, 09:48, 10:24, 10:48, 11:04, 12:08, 12:28, 13:05, 13:28, 14:08, 14:28, 15:08, 15:28, 16:28, 17:28, 18:08, 18:21, 18:53, 19:01, 19:16, 19:29, 19:49, 20:11, 20:32, 20:47, 21:21, 21:50, 22:12, 23:05
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:58, 07:35, 08:37, 09:04, 09:14, 09:48, 10:24, 11:04, 12:28, 13:28, 14:28, 15:28, 16:28, 17:28, 18:08, 18:21, 18:53, 19:01, 19:16, 19:29, 19:49, 20:11, 20:32, 20:47, 21:21, 21:50, 22:12, 23:05
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:58, 07:35, 08:37, 09:04, 09:14, 09:48, 10:24, 10:48, 11:04, 12:08, 12:28, 13:05, 13:28, 14:08, 14:28, 15:08, 15:28, 16:28, 17:28, 18:08, 18:21, 18:53, 19:01, 19:29, 19:49, 20:11, 20:32, 20:47, 21:21, 21:50, 22:12, 23:05
Từ Morioka đến Akita
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:58, 08:48, 09:12, 09:46, 10:18, 10:57, 11:23, 12:22, 12:35, 13:03, 13:35, 14:14, 14:35, 15:01, 15:35, 16:00, 16:35, 17:00, 17:35, 18:35, 19:01, 19:35, 20:00, 20:35, 21:03, 21:36, 22:30
Xe Lửa Green Car
07:58, 08:48, 09:12, 09:46, 10:18, 10:57, 11:23, 12:22, 12:35, 13:03, 13:35, 14:14, 14:35, 15:01, 15:35, 16:00, 16:35, 17:00, 17:35, 18:35, 19:01, 19:35, 20:00, 20:35, 21:03, 21:36, 22:30
Từ Odawara đến Tokyo
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:33, 06:50, 07:02, 07:24, 07:44, 07:56, 08:03, 08:20, 08:29, 08:56, 09:14, 09:44, 10:14, 10:35, 10:39, 10:45, 11:14, 11:44, 12:14, 12:39, 12:45, 13:14, 13:44, 14:14, 14:39, 14:45, 15:14, 15:44, 16:14, 16:36, 16:44, 17:14, 17:44, 18:14, 18:36, 18:44, 19:14, 19:44, 20:14, 20:39, 20:45, 21:14, 21:38, 22:14, 22:50, 22:56
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:33, 06:50, 07:02, 07:13, 07:24, 07:34, 07:44, 07:56, 08:03, 08:20, 08:29, 08:56, 09:14, 09:44, 10:14, 10:35, 10:39, 10:45, 11:14, 11:44, 12:14, 12:39, 12:45, 13:14, 13:44, 14:14, 14:39, 14:45, 15:14, 15:44, 16:14, 16:36, 16:44, 17:14, 17:44, 18:14, 18:36, 18:44, 19:14, 19:44, 20:14, 20:39, 20:45, 21:14, 21:38, 22:14, 22:50, 22:56
Xe Lửa Green Car
06:33, 06:50, 07:02, 07:13, 07:24, 07:34, 07:44, 07:56, 08:03, 08:20, 08:29, 08:56, 09:14, 09:44, 10:14, 10:35, 10:39, 10:45, 11:14, 11:44, 12:14, 12:39, 12:45, 13:14, 13:44, 14:14, 14:39, 14:45, 15:14, 15:44, 16:14, 16:36, 16:44, 17:14, 17:44, 18:14, 18:36, 18:44, 19:14, 19:44, 20:14, 20:39, 20:45, 21:14, 21:38, 22:14, 22:50, 22:56
Từ Tokyo đến Morioka
Xe Lửa Green Car
06:00, 06:04, 06:32, 06:56, 07:08, 07:16, 07:32, 07:56, 08:18, 08:37, 08:45, 08:52, 09:08, 09:36, 09:40, 10:03, 10:18, 10:26, 10:30, 10:37, 10:45, 11:20, 11:28, 11:36, 11:56, 12:20, 12:28, 12:36, 12:44, 12:56, 13:20, 13:28, 13:36, 13:44, 14:20, 14:28, 14:36, 14:44, 15:20, 15:28, 15:36, 15:44, 16:20, 16:28, 16:44, 16:56, 17:20, 17:44, 17:56, 18:20, 18:44, 18:56, 19:20, 19:40, 20:08, 20:16
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:00, 06:04, 06:32, 06:56, 07:08, 07:16, 07:32, 07:56, 08:18, 08:37, 08:45, 08:52, 09:08, 09:36, 09:40, 10:03, 10:18, 10:26, 10:30, 10:37, 10:45, 11:20, 11:28, 11:36, 11:56, 12:20, 12:28, 12:36, 12:44, 12:56, 13:20, 13:28, 13:36, 13:44, 14:20, 14:28, 14:36, 14:44, 15:20, 15:28, 15:36, 15:44, 16:20, 16:28, 16:44, 16:56, 17:20, 17:44, 17:56, 18:20, 18:44, 18:56, 19:20, 19:40, 20:08, 20:16
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:04, 08:45, 09:40, 10:30, 10:37, 11:28, 11:36, 12:36, 13:36, 14:36, 15:36, 20:08
Từ Akita đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:09, 06:25, 07:16, 07:38, 08:11, 08:25, 09:12, 09:35, 10:07, 10:35, 11:07, 12:13, 12:35, 13:06, 13:10, 13:37, 14:14, 14:36, 15:06, 15:10, 15:12, 15:33, 15:34, 16:12, 16:17, 16:34, 16:39, 17:10, 17:14, 17:16, 17:40, 18:16, 18:18, 18:19, 18:40, 19:10, 19:19
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:09, 06:25, 07:16, 07:38, 08:11, 08:25, 09:12, 09:35, 10:07, 10:35, 11:07, 12:13, 12:35, 13:06, 13:10, 13:37, 14:14, 14:36, 15:06, 15:10, 15:12, 15:33, 15:34, 16:12, 16:17, 16:34, 16:39, 17:10, 17:14, 17:16, 17:40, 18:16, 18:18, 18:19, 18:40, 19:10, 19:19
Từ Yonezawa đến Yamagata
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:21, 09:23, 10:26, 11:04, 11:16, 12:08, 13:07, 14:08, 15:12, 16:12, 17:06, 18:08, 19:09, 20:11, 21:28, 22:50
Xe Lửa Green Car
08:21, 09:23, 10:26, 11:04, 11:16, 12:08, 13:07, 14:08, 15:12, 16:12, 17:06, 18:08, 19:09, 20:11, 21:28, 22:50
Từ Oishida đến Yamagata
Xe Lửa Green Car
05:54, 07:30, 09:31, 11:27, 13:33, 14:11, 15:32, 16:07, 17:27, 18:58, 20:12
Xe Lửa Tiêu chuẩn
05:54, 07:30, 09:31, 11:27, 13:33, 14:11, 15:32, 16:07, 17:27, 18:58, 20:12
Từ Tokyo đến Akita
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:00, 06:32, 06:56, 07:32, 08:37, 09:08, 10:03, 10:18, 10:45, 11:20, 11:56, 12:20, 12:44, 13:20, 13:44, 14:20, 14:44, 15:20, 16:20, 16:44, 17:20, 17:44, 18:20, 18:44, 19:20, 20:16
Xe Lửa Green Car
06:00, 06:32, 06:56, 07:32, 08:37, 09:08, 10:03, 10:18, 10:45, 11:20, 11:56, 12:20, 12:44, 13:20, 13:44, 14:20, 14:44, 15:20, 16:20, 16:44, 17:20, 17:44, 18:20, 18:44, 19:20, 20:16
Từ Tokyo đến Yamagata
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:12, 06:48, 07:12, 08:00, 08:07, 09:00, 09:24, 09:48, 10:00, 10:52, 11:00, 11:52, 12:00, 13:00, 13:48, 14:00, 14:48, 15:00, 15:48, 16:00, 16:48, 17:00, 17:48, 18:00, 18:48, 19:16, 19:52, 20:44
Xe Lửa Green Car
06:12, 06:48, 07:12, 08:00, 08:07, 09:00, 09:24, 09:48, 10:00, 10:52, 11:00, 11:52, 12:00, 13:00, 13:48, 14:00, 14:48, 15:00, 15:48, 16:00, 16:48, 17:00, 17:48, 18:00, 18:48, 19:16, 19:52, 20:44
Từ Tokyo đến hachinohe
Xe Lửa Green Car
06:32, 06:56, 07:32, 08:37, 08:52, 09:08, 10:03, 10:18, 10:26, 10:45, 11:20, 11:56, 12:20, 12:44, 13:20, 13:44, 14:20, 14:44, 15:20, 15:44, 16:20, 16:44, 17:20, 17:44, 18:20, 19:20, 20:16
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:32, 06:56, 07:32, 08:37, 08:52, 09:08, 10:03, 10:18, 10:26, 10:45, 11:20, 11:56, 12:20, 12:44, 13:20, 13:44, 14:20, 14:44, 15:20, 15:44, 16:20, 16:44, 17:20, 17:44, 18:20, 19:20, 20:16
Từ Odawara đến Atami
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:14, 18:35, 19:05, 19:14, 19:35, 20:05, 20:14, 20:35, 21:04, 21:29, 21:56, 22:19, 22:45, 23:22
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:14, 18:35, 19:05, 19:14, 19:35, 20:05, 20:14, 20:35, 21:04, 21:29, 21:56, 22:19, 22:45, 23:22
Xe Lửa Green Car
07:05, 07:35, 08:05, 08:35, 09:05, 09:35, 10:05, 10:35, 11:05, 11:35, 12:02, 12:35, 13:05, 13:35, 14:02, 14:35, 15:05, 15:35, 16:02, 16:35, 17:05, 17:35, 18:02, 18:14, 18:35, 19:05, 19:14, 19:35, 20:05, 20:14, 20:35, 21:04, 21:29, 21:56, 22:19, 22:45, 23:22
Từ Atami đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:25, 06:42, 06:53, 07:05, 07:15, 07:23, 07:32, 07:43, 07:53, 08:08, 08:17, 08:44, 09:02, 09:32, 10:02, 10:23, 10:35, 11:02, 11:05, 11:32, 12:02, 12:35, 13:02, 13:05, 13:32, 14:02, 14:35, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:05, 19:32, 20:02, 20:35, 21:02, 21:26, 22:02, 22:41
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:25, 06:42, 06:53, 07:15, 07:32, 07:43, 07:53, 08:08, 08:17, 08:44, 09:02, 09:32, 10:02, 10:23, 10:35, 11:02, 11:05, 11:32, 12:02, 12:35, 13:02, 13:05, 13:32, 14:02, 14:35, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:05, 19:32, 20:02, 20:35, 21:02, 21:26, 22:02, 22:41
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:25, 06:42, 06:53, 07:05, 07:15, 07:23, 07:32, 07:43, 07:53, 08:08, 08:17, 08:44, 09:02, 09:32, 10:02, 10:23, 10:35, 11:02, 11:05, 11:32, 12:02, 12:35, 13:02, 13:05, 13:32, 14:02, 14:35, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 18:32, 19:02, 19:05, 19:32, 20:02, 20:35, 21:02, 21:26, 22:02, 22:41
Từ hachinohe đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:42, 07:17, 08:11, 08:53, 09:05, 09:38, 09:55, 10:17, 10:34, 10:38, 10:55, 11:07, 11:55, 12:16, 12:37, 12:54, 13:07, 13:40, 14:00, 14:16, 14:42, 15:01, 15:06, 15:42, 16:00, 16:16, 16:41, 17:06, 18:02, 18:12, 18:56, 19:08, 19:41, 20:13
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:42, 07:17, 08:11, 08:53, 09:05, 09:38, 09:55, 10:17, 10:34, 10:38, 10:55, 11:07, 11:55, 12:16, 12:37, 12:54, 13:07, 13:40, 14:00, 14:16, 14:42, 15:01, 15:06, 15:42, 16:00, 16:16, 16:41, 17:06, 18:02, 18:12, 18:56, 19:08, 19:41, 20:13
Từ Ichinoseki đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:48, 07:42, 08:10, 08:30, 08:48, 09:49, 10:51, 11:31, 11:51, 12:51, 13:51, 14:51, 15:04, 15:48, 16:51, 17:48, 18:14, 18:38, 19:01, 19:22, 20:22, 21:13
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:42, 10:51, 11:51, 12:51, 13:51, 14:51, 15:04, 15:48, 16:51, 18:38, 19:22, 20:22, 21:13
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:48, 07:42, 08:10, 08:30, 08:48, 09:49, 10:51, 11:31, 11:51, 12:51, 13:51, 14:51, 15:04, 15:48, 16:51, 17:48, 18:14, 18:38, 19:01, 19:22, 20:22, 21:13
Từ Takasaki đến Tokyo
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:16, 06:32, 06:38, 06:50, 07:04, 07:13, 07:35, 07:39, 07:49, 08:00, 08:04, 08:14, 08:17, 08:33, 08:39, 09:02, 09:12, 09:15, 09:31, 09:35, 09:38, 09:46, 09:55, 10:20, 10:39, 10:45, 11:04, 11:23, 11:33, 11:37, 11:55, 12:04, 12:20, 12:40, 12:51, 12:57, 13:04, 13:13, 13:16, 13:41, 13:51, 13:56, 14:04, 14:12, 14:16, 14:41, 14:52, 14:56, 15:03, 15:12, 15:16, 15:41, 15:52, 16:03, 16:09, 16:16, 16:28, 16:39, 16:42, 17:05, 17:16, 17:32, 17:44, 18:01, 18:04, 18:25, 18:35, 18:40, 19:00, 19:13, 19:41, 19:44, 20:00, 20:09, 20:19, 20:28, 20:41, 20:56, 21:25, 21:41, 21:57, 22:11, 22:36, 22:53
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:16, 06:32, 06:38, 06:50, 06:53, 07:04, 07:13, 07:22, 07:35, 07:39, 07:49, 08:00, 08:04, 08:14, 08:17, 08:33, 08:39, 09:02, 09:12, 09:15, 09:35, 09:38, 09:46, 09:55, 10:20, 10:39, 11:04, 11:23, 11:33, 11:37, 12:04, 12:20, 12:40, 12:51, 13:04, 13:16, 13:41, 13:51, 14:04, 14:16, 14:41, 14:52, 15:03, 15:16, 15:41, 15:52, 16:03, 16:16, 16:28, 16:39, 16:42, 17:05, 17:16, 17:32, 17:44, 18:01, 18:04, 18:25, 18:40, 19:00, 19:13, 19:41, 19:44, 20:00, 20:09, 20:28, 20:56, 21:25, 21:41, 22:11, 22:36, 22:53
Xe Lửa Green Car
06:16, 06:32, 06:38, 06:50, 06:53, 07:04, 07:13, 07:22, 07:35, 07:39, 07:49, 08:00, 08:04, 08:14, 08:17, 08:33, 08:39, 09:02, 09:12, 09:15, 09:31, 09:35, 09:38, 09:46, 09:55, 10:20, 10:39, 10:45, 11:04, 11:23, 11:33, 11:37, 11:55, 12:04, 12:20, 12:40, 12:51, 12:57, 13:04, 13:13, 13:16, 13:41, 13:51, 13:56, 14:04, 14:12, 14:16, 14:41, 14:52, 14:56, 15:03, 15:12, 15:16, 15:41, 15:52, 16:03, 16:09, 16:16, 16:28, 16:39, 16:42, 17:05, 17:16, 17:32, 17:44, 18:01, 18:04, 18:25, 18:35, 18:40, 19:00, 19:13, 19:41, 19:44, 20:00, 20:09, 20:19, 20:28, 20:41, 20:56, 21:25, 21:41, 21:57, 22:11, 22:36, 22:53
Từ Shirakawa Fukushima đến Tokyo
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:25, 06:59, 07:15, 07:44, 07:45, 08:39, 09:09, 09:50, 10:50, 11:50, 12:50, 13:50, 14:50, 15:50, 16:50, 17:53, 19:18, 20:19, 21:27, 21:58
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:25, 06:59, 07:15, 07:44, 07:45, 08:39, 09:09, 09:50, 10:50, 11:50, 12:50, 13:50, 14:50, 15:50, 16:50, 17:53, 19:18, 20:19, 21:27, 21:58
Xe Lửa Green Car
06:25, 06:59, 07:15, 07:44, 07:45, 08:39, 09:09, 09:50, 10:50, 11:50, 12:50, 13:50, 14:50, 15:50, 16:50, 17:53, 19:18, 20:19, 21:27, 21:58
Từ Yamagata đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
05:59, 06:25, 07:12, 07:37, 08:03, 08:47, 09:00, 10:04, 10:39, 11:00, 11:42, 12:05, 12:47, 13:04, 13:40, 14:04, 14:52, 15:03, 15:46, 16:06, 16:44, 17:05, 17:32, 18:05, 19:31, 20:43
Xe Lửa Tiêu chuẩn
05:59, 06:25, 07:12, 07:37, 08:03, 08:47, 09:00, 10:04, 10:39, 11:00, 11:42, 12:05, 12:47, 13:04, 13:40, 14:04, 14:52, 15:03, 15:46, 16:06, 16:44, 17:05, 17:32, 18:05, 19:31, 20:43
Từ Tokyo đến Yonezawa
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:12, 06:48, 07:12, 08:00, 08:07, 09:00, 09:24, 09:48, 10:00, 10:52, 11:00, 11:52, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:16, 20:44
Xe Lửa Green Car
06:12, 06:48, 07:12, 08:00, 08:07, 09:00, 09:24, 09:48, 10:00, 10:52, 11:00, 11:52, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 18:00, 19:16, 20:44
Từ Tokyo đến Takasaki
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:08, 06:28, 06:36, 06:52, 07:24, 07:36, 07:48, 07:52, 08:00, 08:03, 08:22, 08:30, 08:41, 08:48, 09:04, 09:28, 09:44, 10:07, 10:15, 10:33, 10:41, 11:04, 11:24, 11:32, 11:40, 12:04, 12:24, 12:32, 12:40, 12:48, 13:04, 13:24, 13:32, 13:40, 14:04, 14:24, 14:32, 14:40, 15:04, 15:24, 15:32, 15:40, 15:52, 16:04, 16:16, 16:32, 16:40, 16:52, 17:08, 17:12, 17:32, 17:40, 17:52, 18:12, 18:16, 18:32, 18:40, 18:52, 19:04, 19:12, 19:32, 19:36, 19:48, 20:12, 20:20, 20:24, 20:36, 20:52, 21:20, 21:28, 21:40, 22:08, 22:12, 22:40
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:08, 06:28, 06:36, 06:52, 07:24, 07:36, 07:48, 07:52, 08:00, 08:03, 08:22, 08:30, 08:41, 08:48, 09:04, 09:28, 09:44, 09:52, 10:07, 10:15, 10:33, 10:41, 10:56, 11:04, 11:16, 11:24, 11:32, 11:40, 12:04, 12:16, 12:24, 12:32, 12:40, 12:48, 13:04, 13:16, 13:24, 13:32, 13:40, 13:56, 14:04, 14:16, 14:24, 14:32, 14:40, 15:04, 15:16, 15:24, 15:32, 15:40, 15:52, 16:04, 16:16, 16:32, 16:40, 16:52, 17:08, 17:12, 17:32, 17:40, 17:52, 18:12, 18:32, 18:40, 18:52, 19:04, 19:12, 19:32, 19:36, 19:48, 20:04, 20:12, 20:20, 20:24, 20:36, 20:52, 21:20, 21:28, 21:40, 22:08, 22:12, 22:40
Xe Lửa Green Car
06:08, 06:28, 06:36, 06:52, 07:24, 07:36, 07:48, 07:52, 08:00, 08:03, 08:22, 08:30, 08:41, 08:48, 09:04, 09:28, 09:44, 09:52, 10:07, 10:15, 10:33, 10:41, 10:56, 11:04, 11:16, 11:24, 11:32, 11:40, 12:04, 12:16, 12:24, 12:32, 12:40, 12:48, 13:04, 13:16, 13:24, 13:32, 13:40, 13:56, 14:04, 14:16, 14:24, 14:32, 14:40, 15:04, 15:16, 15:24, 15:32, 15:40, 15:52, 16:04, 16:16, 16:32, 16:40, 16:52, 17:08, 17:12, 17:32, 17:40, 17:52, 18:12, 18:16, 18:32, 18:40, 18:52, 19:04, 19:12, 19:32, 19:36, 19:48, 20:04, 20:12, 20:20, 20:24, 20:36, 20:52, 21:20, 21:28, 21:40, 22:08, 22:12, 22:40
Từ Yuzawa Niigata đến Tokyo
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:14, 09:27, 10:15, 10:33, 11:13, 11:33, 12:11, 13:13, 14:11, 15:12, 16:00, 16:18, 17:08, 17:16, 17:41, 18:12, 18:32, 19:05, 19:15, 19:40, 20:28, 21:17, 22:25
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:07, 09:14, 09:27, 10:15, 10:21, 10:33, 11:13, 11:30, 11:33, 12:11, 12:32, 12:48, 13:13, 13:31, 13:47, 14:11, 14:31, 14:49, 15:12, 15:45, 16:00, 16:18, 16:53, 17:08, 17:16, 17:41, 18:05, 18:12, 18:32, 19:05, 19:15, 19:40, 19:54, 20:16, 20:28, 21:17, 21:33, 22:25
Xe Lửa Green Car
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:07, 09:14, 09:27, 10:15, 10:21, 10:33, 11:13, 11:30, 11:33, 12:11, 12:32, 12:48, 13:13, 13:31, 13:47, 14:11, 14:31, 14:49, 15:12, 15:45, 16:00, 16:18, 16:53, 17:08, 17:16, 17:41, 18:05, 18:12, 18:32, 19:05, 19:15, 19:40, 19:54, 20:16, 20:28, 21:17, 21:33, 22:25
Từ Tokyo đến Atami
Xe Lửa Green Car
06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:03, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:03, 16:27, 16:57, 17:27, 17:36, 17:57, 18:03, 18:27, 18:36, 18:57, 19:27, 19:36, 19:57, 20:27, 20:51, 21:15, 21:45, 22:12, 22:48
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:03, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:03, 16:27, 16:57, 17:27, 17:36, 17:57, 18:03, 18:27, 18:36, 18:57, 19:27, 19:36, 19:57, 20:27, 20:51, 21:15, 21:45, 22:12, 22:48
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:30, 06:57, 07:27, 07:57, 08:27, 08:57, 09:27, 09:57, 10:03, 10:27, 10:57, 11:27, 11:57, 12:27, 12:57, 13:27, 13:57, 14:27, 14:57, 15:27, 15:57, 16:03, 16:27, 16:57, 17:27, 17:36, 17:57, 18:03, 18:27, 18:36, 18:57, 19:27, 19:36, 19:57, 20:27, 20:51, 21:15, 21:45, 22:12, 22:48
Từ Akita đến Morioka
Xe Lửa Green Car
06:09, 06:25, 07:16, 07:38, 08:11, 08:25, 09:12, 09:35, 10:07, 10:35, 11:07, 12:13, 12:35, 13:06, 13:10, 13:37, 14:14, 14:36, 15:06, 15:10, 15:12, 15:33, 15:34, 16:12, 16:14, 16:17, 16:34, 16:39, 17:10, 17:14, 17:16, 17:40, 18:16, 18:18, 18:19, 18:40, 19:10, 19:19, 20:14, 20:23
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:09, 06:25, 07:16, 07:38, 08:11, 08:25, 09:12, 09:35, 10:07, 10:35, 11:07, 12:13, 12:35, 13:06, 13:10, 13:37, 14:14, 14:36, 15:06, 15:10, 15:12, 15:33, 15:34, 16:12, 16:14, 16:17, 16:34, 16:39, 17:10, 17:14, 17:16, 17:40, 18:16, 18:18, 18:19, 18:40, 19:10, 19:19, 20:14, 20:23
Từ Morioka đến Tokyo
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:10, 07:01, 07:11, 07:28, 07:37, 08:02, 08:11, 08:50, 09:06, 09:26, 09:50, 10:08, 10:17, 10:24, 10:51, 11:03, 11:08, 11:17, 11:24, 11:50, 12:08, 12:17, 12:24, 12:50, 13:08, 13:17, 13:24, 13:50, 14:08, 14:17, 14:29, 14:34, 14:50, 15:08, 15:17, 15:39, 15:50, 16:08, 16:17, 16:29, 16:50, 17:07, 17:16, 17:41, 17:50, 17:52, 17:54, 17:55, 18:16, 18:36, 18:41, 18:50, 19:14, 19:34, 19:40, 19:50, 20:22, 20:29, 20:50
Xe Lửa Green Car
06:10, 07:01, 07:11, 07:28, 07:37, 08:02, 08:11, 08:50, 09:06, 09:26, 09:50, 10:08, 10:17, 10:24, 10:51, 11:03, 11:08, 11:17, 11:24, 11:50, 12:08, 12:17, 12:24, 12:50, 13:08, 13:17, 13:24, 13:50, 14:08, 14:17, 14:29, 14:34, 14:50, 15:08, 15:17, 15:39, 15:50, 16:08, 16:17, 16:29, 16:50, 17:07, 17:16, 17:41, 17:50, 17:52, 17:54, 17:55, 18:16, 18:36, 18:41, 18:50, 19:14, 19:34, 19:40, 19:50, 20:22, 20:29, 20:50
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:01, 10:08, 11:08, 12:08, 13:08, 14:08, 14:34, 15:08, 16:08, 17:54, 17:55, 18:41, 19:40, 20:29
Từ Shiroishi Miyagi đến Tokyo
Xe Lửa Green Car
06:21, 07:04, 07:48, 08:21, 08:58, 09:56, 10:28, 11:58, 12:58, 13:58, 14:58, 15:58, 16:58, 17:57, 18:26, 18:58, 19:36, 20:48, 21:09
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:21, 07:04, 07:48, 08:21, 08:58, 09:56, 10:28, 11:58, 12:58, 13:58, 14:58, 15:58, 16:58, 17:57, 18:26, 18:58, 19:36, 20:48, 21:09
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:21, 07:04, 07:48, 08:21, 08:58, 09:56, 10:28, 11:58, 12:58, 13:58, 14:58, 15:58, 16:58, 17:57, 18:26, 18:58, 19:36, 20:48, 21:09
Từ Tokyo đến Yuzawa Niigata
Xe Lửa Green Car
06:08, 06:36, 07:04, 07:36, 07:48, 08:03, 08:22, 08:48, 09:28, 09:52, 10:15, 10:56, 11:16, 11:40, 12:16, 12:40, 13:16, 13:40, 13:56, 14:16, 14:40, 15:40, 16:40, 17:12, 17:32, 17:52, 18:12, 18:16, 18:32, 18:52, 19:12, 19:36, 19:48, 20:24, 20:52, 21:20, 22:12
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:08, 06:36, 07:04, 07:36, 07:48, 08:03, 08:22, 08:48, 09:28, 10:15, 11:40, 12:40, 13:40, 14:40, 15:40, 16:40, 17:12, 17:32, 17:52, 18:12, 18:16, 18:32, 18:52, 19:12, 19:36, 19:48, 20:24, 20:52, 21:20, 22:12
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:08, 06:36, 07:04, 07:36, 07:48, 08:03, 08:22, 08:48, 09:28, 09:52, 10:15, 10:56, 11:16, 11:40, 12:16, 12:40, 13:16, 13:40, 13:56, 14:16, 14:40, 15:40, 16:40, 17:12, 17:32, 17:52, 18:12, 18:32, 18:52, 19:12, 19:36, 19:48, 20:24, 20:52, 21:20, 22:12
Từ Ninohe đến Morioka
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:29, 08:23, 09:17, 11:18, 13:19, 15:19, 17:19, 18:24, 19:19, 20:24, 21:20, 22:27
Xe Lửa Green Car
07:29, 08:23, 09:17, 11:18, 13:19, 15:19, 17:19, 18:24, 19:19, 20:24, 21:20, 22:27
Từ Tokyo đến Osaki Miyagi
Xe Lửa Green Car
06:04, 07:16, 07:56, 08:45, 09:40, 10:37, 11:36, 12:36, 13:36, 14:36, 15:36, 16:56, 17:56, 18:56, 19:40, 20:08
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:04, 08:45, 09:40, 10:37, 11:36, 12:36, 13:36, 14:36, 15:36, 20:08
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:04, 07:16, 07:56, 08:45, 09:40, 10:37, 11:36, 12:36, 13:36, 14:36, 15:36, 16:56, 17:56, 18:56, 19:40, 20:08
Từ Yuzawa Niigata đến Takasaki
Xe Lửa Green Car
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:07, 09:14, 09:27, 10:15, 10:21, 10:33, 11:13, 11:30, 11:33, 12:11, 12:32, 12:48, 13:13, 13:31, 13:47, 14:11, 14:31, 14:49, 15:12, 15:45, 16:00, 16:18, 17:08, 17:16, 17:41, 18:05, 18:12, 18:32, 19:15, 19:40, 19:54, 20:16, 20:28, 21:17, 21:33, 22:25
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:07, 09:14, 09:27, 10:15, 10:21, 10:33, 11:13, 11:30, 11:33, 12:11, 12:32, 12:48, 13:13, 13:31, 13:47, 14:11, 14:31, 14:49, 15:12, 15:45, 16:00, 16:18, 17:08, 17:16, 17:41, 18:05, 18:12, 18:32, 19:15, 19:40, 19:54, 20:16, 20:28, 21:17, 21:33, 22:25
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:10, 07:12, 07:25, 07:49, 08:11, 08:43, 09:14, 09:27, 10:15, 10:33, 11:13, 11:33, 12:11, 13:13, 14:11, 15:12, 16:00, 16:18, 17:08, 17:16, 17:41, 18:12, 18:32, 19:15, 19:40, 20:28, 21:17, 22:25

JR East Shinkansen Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
KODAMA915Tiêu chuẩnTokyoOdawara22:4823:210h 33m
KODAMA913Tiêu chuẩnTokyoOdawara22:1222:440h 32m
KODAMA911Tiêu chuẩnTokyoOdawara21:4522:180h 33m
KODAMA909Tiêu chuẩnTokyoOdawara21:1521:500h 35m
KODAMA907Tiêu chuẩnTokyoOdawara20:5121:230h 32m
KODAMA857Tiêu chuẩnTokyoOdawara20:2721:000h 33m
KODAMA855Tiêu chuẩnTokyoOdawara19:5720:300h 33m
KODAMA905Tiêu chuẩnTokyoOdawara19:3620:090h 33m
KODAMA853Tiêu chuẩnTokyoOdawara19:2720:000h 33m
KODAMA851Tiêu chuẩnTokyoOdawara18:5719:300h 33m
KODAMA903Tiêu chuẩnTokyoOdawara18:3619:090h 33m
KODAMA849Tiêu chuẩnTokyoOdawara18:2719:000h 33m
KODAMA847Tiêu chuẩnTokyoOdawara17:5718:300h 33m
KODAMA901Tiêu chuẩnTokyoOdawara17:3618:090h 33m
HIKARI653Tiêu chuẩnTokyoOdawara17:3318:060h 33m
KODAMA845Tiêu chuẩnTokyoOdawara17:2718:000h 33m
KODAMA843Tiêu chuẩnTokyoOdawara16:5717:300h 33m
KODAMA841Tiêu chuẩnTokyoOdawara16:2717:000h 33m
KODAMA839Tiêu chuẩnTokyoOdawara15:5716:300h 33m
HIKARI649Tiêu chuẩnTokyoOdawara15:3316:060h 33m
KODAMA837Tiêu chuẩnTokyoOdawara15:2716:000h 33m
KODAMA835Tiêu chuẩnTokyoOdawara14:5715:300h 33m
KODAMA833Tiêu chuẩnTokyoOdawara14:2715:000h 33m
KODAMA831Tiêu chuẩnTokyoOdawara13:5714:300h 33m
HIKARI645Tiêu chuẩnTokyoOdawara13:3314:060h 33m
KODAMA829Tiêu chuẩnTokyoOdawara13:2714:000h 33m
KODAMA827Tiêu chuẩnTokyoOdawara12:5713:300h 33m
KODAMA825Tiêu chuẩnTokyoOdawara12:2713:000h 33m
KODAMA823Tiêu chuẩnTokyoOdawara11:5712:300h 33m
HIKARI641Tiêu chuẩnTokyoOdawara11:3312:060h 33m

JR East Shinkansen Nhà ga/bến

YonezawaKumagayaHonjo WasedaTakahataShiroishizaoMoriokaShizukuishiNinoheNasushiobaraEchigo YuzawaHachinoheShichinohe TowadaAkitaAnnakaharunaOdawaraKakunodateTazawakoFurukawaOishidaYamagataTokyoTakasakiIchinosekiAtamiUrasaShin ShirakawaMizusawa EsashiAkayu