利雅德
吉達
CN, 8 thg 11
+ Thêm ngày về
2 người đi

Irish Rail

4.7
6 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Irish Rail

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Irish Rail. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Irish Rail ở đâu?

Irish Rail dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Sallins and Naas
  • Limerick Junction
  • Farranfore
  • Dublin Heuston Central
  • Oranmore
  • Collooney
  • Mallow
  • Portlaoise
  • Longford
  • Newbridge
  • Tipperary
  • Athy
  • Enniscorthy
  • Gort
  • Dromod
  • Ballina
  • Wicklow
  • Maynooth
  • Clonmel
  • Dublin Connolly
  • Waterford Plunkett
  • Claremorris
  • Nenagh
  • Midleton
  • Parkwest and Cherry Orchard
  • Galway
  • Mullingar
  • Bray Daly
  • Enfield
  • Hazelhatch and Celbridge
  • Kilkenny
  • Drumcondra
  • Manulla Junction
  • Ballybrophy
  • Tralee Casement
  • Adamstown
  • Gorey
  • Limerick Colbert
  • Castlebar
  • Arklow
  • Athenry
  • Dublin 1 Amiens St North Wall
  • Thurles
  • Ballinasloe
  • Wexford O Hanrahan
  • Drogheda MacBride
  • Dundalk Clarke
  • Athlone
  • Kishoge
  • Portarlington
  • Killarney
  • Kildare
  • Tara Street
  • Clondalkin Fonthill
  • Cobh
  • Cahir
  • Charleville
  • Carrigaloe
  • Westport
  • Sligo MacDiarmada
  • Boyle
  • Broombridge
  • Ennis
  • Ballinasloe Station Rd
  • Carrick on Suir
  • Carlow
  • Cork Kent
  • Roscrea

Những hành trình phổ biến nhất của Irish Rail là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Irish Rail:

Hãng Irish Rail có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Irish Rail Hành trình phổ biến

Từ Kildare đến Dublin
Xe Lửa Linh hoạt
05:52, 05:54, 06:30, 06:43, 06:44, 07:02, 07:36, 07:40, 08:17, 08:36, 08:37, 09:36, 09:44, 10:39, 10:49, 11:49, 12:47, 12:54, 13:49, 14:45, 14:52, 15:45, 15:49, 16:39, 16:49, 17:09, 17:49, 18:53, 19:49, 20:20, 20:57, 21:56, 21:57, 23:02
Xe Lửa Semi Flexible
05:52, 05:54, 06:30, 06:43, 06:44, 07:02, 07:36, 07:40, 08:17, 08:36, 08:37, 09:36, 09:44, 10:39, 10:49, 11:49, 12:47, 12:54, 13:49, 14:45, 14:52, 15:45, 15:49, 16:39, 16:49, 17:09, 17:49, 18:53, 19:49, 20:20, 20:57, 21:56, 21:57, 23:02
Từ Clonmel đến Kilkenny
Xe Lửa Semi Flexible
10:39, 17:13
Xe Lửa Hạng Nhất
17:13
Xe Lửa Linh hoạt
10:39, 17:13
Từ Roscrea đến Dublin
Xe Lửa Hạng Nhất
09:17, 18:36, 19:22
Xe Lửa Semi Flexible
08:26, 09:17, 18:36, 19:22
Xe Lửa Linh hoạt
08:26, 09:17, 18:36, 19:22
Từ Sallins đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
06:07, 06:08, 06:13, 06:18, 06:44, 07:00, 07:04, 07:06, 07:17, 07:47, 07:55, 08:34, 08:45, 09:17, 09:37, 09:42, 09:59, 10:35, 10:50, 11:03, 11:48, 11:55, 12:03, 12:33, 12:55, 13:08, 14:00, 14:03, 14:34, 14:55, 15:06, 15:20, 15:58, 16:03, 16:55, 17:04, 17:55, 18:03, 18:19, 18:21, 18:55, 19:07, 19:59, 20:03, 20:55, 21:12, 22:10, 22:11, 23:00, 23:09
Xe Lửa Linh hoạt
06:07, 06:08, 06:13, 06:18, 06:44, 07:00, 07:04, 07:06, 07:17, 07:47, 07:55, 08:34, 08:45, 09:17, 09:37, 09:42, 09:59, 10:35, 10:50, 11:03, 11:48, 11:55, 12:03, 12:33, 12:55, 13:08, 14:00, 14:03, 14:34, 14:55, 15:06, 15:20, 15:58, 16:03, 16:55, 17:04, 17:55, 18:03, 18:19, 18:21, 18:55, 19:07, 19:59, 20:03, 20:55, 21:12, 22:10, 22:11, 23:00, 23:09
Từ Waterford đến Carlow
Xe Lửa Linh hoạt
05:55, 06:50, 07:50, 11:00, 13:00, 14:50, 16:05, 18:25, 20:20
Xe Lửa Semi Flexible
05:55, 06:50, 07:50, 11:00, 13:00, 14:50, 16:05, 18:25, 20:20
Từ Dublin đến Limerick
Xe Lửa Low
06:00, 07:00, 08:00, 08:30, 09:00, 10:00, 11:00, 11:35, 12:00, 13:00, 13:35, 14:00, 15:00, 15:30, 15:35, 16:00, 16:25, 17:00, 17:05, 17:25, 18:00, 19:00, 19:05, 21:00, 21:10
Xe Lửa Linh hoạt
00:40, 06:00, 06:10, 07:00, 07:10, 08:00, 08:10, 08:30, 09:00, 09:10, 10:00, 10:10, 11:00, 11:10, 11:35, 12:00, 12:10, 13:00, 13:10, 13:35, 14:00, 14:10, 15:00, 15:10, 15:30, 15:35, 16:00, 16:10, 16:25, 17:00, 17:05, 17:10, 17:25, 18:00, 18:25, 19:00, 19:05, 19:15, 19:25, 21:00, 21:10, 23:20
Xe Lửa Semi Flexible
06:00, 07:00, 08:00, 08:30, 09:00, 10:00, 11:00, 11:35, 12:00, 13:00, 13:35, 14:00, 15:00, 15:30, 15:35, 16:00, 16:25, 17:00, 17:05, 17:25, 18:00, 19:00, 19:05, 19:25, 21:00, 21:10, 23:20
Xe Lửa Hạng Nhất
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:00, 17:05, 18:00, 19:00, 19:15, 21:00
Từ Galway đến Athlone
Xe Lửa Semi Flexible
05:25, 06:25, 07:30, 08:00, 09:05, 10:10, 11:05, 13:05, 13:40, 15:05, 17:20, 18:00, 18:18, 19:25, 20:45, 20:50, 22:25
Xe Lửa Linh hoạt
05:25, 05:55, 06:25, 07:00, 07:30, 08:00, 09:05, 09:30, 10:10, 11:00, 11:05, 12:20, 13:05, 13:40, 14:25, 14:35, 15:00, 15:05, 17:00, 17:20, 18:00, 18:18, 19:25, 20:45, 20:50, 20:55, 22:25
Xe Lửa Low
18:18
Từ Farranfore đến Ballykisteen
Xe Lửa Semi Flexible
07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18
Xe Lửa Hạng Nhất
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18
Từ Athlone đến Oranmore
Xe Lửa Linh hoạt
07:30, 09:12, 09:26, 10:46, 12:00, 12:50, 13:23, 14:49, 16:05, 18:06, 19:09, 20:00, 20:27, 21:03, 21:51, 22:04
Xe Lửa Semi Flexible
07:30, 09:12, 10:46, 12:50, 19:09, 20:00, 20:27, 21:03, 21:51, 22:04
Từ Mallow đến Ballykisteen
Xe Lửa Hạng Nhất
06:02, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:45, 14:46, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:46, 20:47
Xe Lửa Linh hoạt
06:02, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:45, 14:46, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:46, 20:47
Xe Lửa Semi Flexible
06:02, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:45, 14:46, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:46, 20:47
Từ Waterford đến Kilkenny
Xe Lửa Linh hoạt
05:55, 06:50, 07:50, 09:05, 11:00, 12:00, 13:00, 13:10, 14:00, 14:50, 16:00, 16:05, 16:15, 18:25, 20:20, 20:40
Xe Lửa Semi Flexible
05:55, 06:50, 07:50, 09:05, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 14:50, 16:00, 16:05, 18:25, 20:20
Từ Ennis đến Killarney
Xe Lửa Linh hoạt
10:00
Xe Lửa Semi Flexible
10:00
Xe Lửa Hạng Nhất
10:00
Từ Galway đến Killarney
Xe Lửa Hạng Nhất
07:30, 10:10, 11:00, 13:05, 13:40, 14:25
Xe Lửa Low
13:05, 17:00
Xe Lửa Semi Flexible
07:30, 10:10, 13:05, 17:00
Xe Lửa Linh hoạt
07:30, 10:10, 11:00, 13:05, 13:40, 14:25, 17:00
Từ Dublin đến Ennis
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 07:00, 07:35, 08:30, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 11:35, 12:00, 13:00, 13:35, 14:00, 15:30, 15:35, 16:00, 16:30, 16:35, 17:25, 18:00, 18:25
Xe Lửa Low
07:00, 07:35, 11:30, 15:30, 16:30, 17:25
Xe Lửa Hạng Nhất
06:00, 07:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 16:00, 18:00
Xe Lửa Semi Flexible
06:00, 07:00, 07:35, 08:30, 09:00, 10:00, 11:00, 11:30, 11:35, 12:00, 13:00, 13:35, 14:00, 15:30, 15:35, 16:00, 16:30, 16:35, 17:25, 18:00, 18:25
Từ Kilkenny đến Waterford
Xe Lửa Linh hoạt
09:09, 10:48, 11:49, 14:46, 14:48, 16:44, 16:50, 18:27, 19:14, 20:20, 22:16
Xe Lửa Semi Flexible
09:09, 10:48, 11:49, 14:46, 14:48, 16:44, 16:50, 18:27, 19:14, 20:20, 22:16
Từ Limerick đến Dublin
Xe Lửa Linh hoạt
05:25, 05:55, 06:00, 06:10, 06:25, 06:40, 06:45, 07:15, 07:25, 07:35, 07:45, 08:07, 08:25, 08:45, 08:55, 09:00, 09:25, 09:45, 09:55, 10:07, 10:25, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:20, 11:40, 11:50, 12:07, 12:25, 12:35, 12:45, 12:55, 13:25, 13:35, 13:40, 13:42, 13:50, 13:52, 14:03, 14:20, 14:40, 14:45, 14:55, 15:25, 15:40, 15:45, 15:46, 15:50, 15:55, 16:20, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 18:20, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:35, 19:40, 19:50, 19:55, 20:30, 20:40, 20:55, 20:56, 21:00, 21:30
Xe Lửa Hạng Nhất
06:10, 07:15, 07:25, 09:45, 09:55, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:20, 11:40, 11:50, 12:45, 12:55, 13:25, 13:35, 13:40, 13:42, 13:50, 13:52, 14:40, 14:45, 14:55, 15:25, 15:40, 15:45, 15:46, 15:50, 15:55, 16:35, 16:40, 16:50, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 18:35, 18:40, 18:50, 19:35, 19:40, 19:50, 19:55, 20:40, 20:55, 21:00, 21:30
Xe Lửa Low
05:25, 06:10, 06:25, 06:40, 07:25, 08:25, 08:55, 09:55, 10:25, 10:55, 11:50, 12:25, 12:55, 13:50, 13:52, 14:55, 15:50, 15:55, 16:20, 16:50, 17:30, 17:45, 17:50, 18:20, 18:50, 19:35, 19:50, 19:55, 21:00, 21:30
Xe Lửa Semi Flexible
05:25, 06:10, 06:25, 06:40, 07:25, 07:45, 08:25, 08:55, 09:25, 09:55, 10:25, 10:55, 11:20, 11:50, 12:25, 12:55, 13:25, 13:50, 13:52, 14:40, 14:55, 15:25, 15:50, 15:55, 16:20, 16:35, 16:50, 17:30, 17:45, 17:50, 18:20, 18:35, 18:50, 19:35, 19:50, 19:55, 20:40, 21:00, 21:30
Từ Ballykisteen đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
05:58, 06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Xe Lửa Linh hoạt
05:58, 06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Xe Lửa Hạng Nhất
06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Từ Claremorris đến Athlone
Xe Lửa Linh hoạt
05:48, 07:50, 08:24, 10:22, 13:44, 13:53, 16:23, 16:51, 18:26, 19:05
Xe Lửa Semi Flexible
05:48, 07:50, 08:24, 10:22, 13:44, 13:53, 16:51, 18:26, 19:05
Xe Lửa Low
18:26
Từ Longford đến Mullingar
Xe Lửa Semi Flexible
05:35, 05:38, 06:09, 06:12, 06:50, 07:51, 10:17, 12:17, 14:17, 16:17, 18:23, 20:20
Xe Lửa Linh hoạt
05:35, 05:38, 06:09, 06:12, 06:50, 07:51, 10:17, 12:17, 14:17, 16:17, 18:23, 20:20
Từ Portlaoise đến Dublin
Xe Lửa Hạng Nhất
11:09, 13:12, 14:10, 15:05, 17:09, 18:16, 19:12, 20:16, 21:09, 22:15
Xe Lửa Linh hoạt
05:27, 05:30, 06:17, 06:20, 06:52, 07:15, 07:58, 08:12, 09:03, 09:20, 10:25, 11:09, 11:25, 12:30, 13:12, 13:25, 14:10, 14:28, 15:05, 15:25, 16:25, 17:09, 17:25, 18:16, 18:29, 19:12, 19:25, 20:16, 20:33, 21:09, 21:30, 22:15
Xe Lửa Low
05:30, 06:20, 06:52, 07:15, 07:58, 08:12, 09:03, 09:20, 10:25, 11:09, 11:25, 12:30, 13:12, 13:25, 14:10, 14:28, 15:05, 15:25, 16:25, 17:09, 17:25, 18:16, 18:29, 19:12, 19:25, 20:16, 20:33, 21:09, 21:30, 22:15
Xe Lửa Semi Flexible
05:27, 05:30, 06:17, 06:20, 06:52, 07:15, 07:58, 08:12, 09:03, 09:20, 10:25, 11:09, 11:25, 12:30, 13:12, 13:25, 14:10, 14:28, 15:05, 15:25, 16:25, 17:09, 17:25, 18:16, 18:29, 19:12, 19:25, 20:16, 20:33, 21:09, 21:30, 22:15
Từ Athlone đến Westport
Xe Lửa Semi Flexible
07:10, 09:15, 09:42, 17:00, 18:54, 19:46, 19:59, 21:09
Xe Lửa Linh hoạt
07:10, 09:15, 09:42, 14:11, 15:11, 16:13, 17:00, 18:54, 19:46, 19:59, 21:09
Từ Cork đến Carrigaloe
Xe Lửa Semi Flexible
05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 21:00, 22:00, 23:00
Xe Lửa Linh hoạt
05:30, 06:00, 06:30, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:30, 20:00, 21:00, 22:00, 23:00
Xe Lửa Low
06:00, 07:00, 07:30, 08:00, 08:30, 09:00, 09:30, 10:00, 10:30, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 14:30, 15:00, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00, 17:30, 18:30, 19:30, 21:00, 22:00, 23:00
Từ Castlebar đến Claremorris
Xe Lửa Linh hoạt
05:28, 07:28, 08:03, 09:58, 13:23, 13:33, 16:33, 18:03, 18:43
Xe Lửa Semi Flexible
05:28, 07:28, 09:58, 13:23, 13:33, 16:33, 18:03, 18:43
Xe Lửa Low
18:03
Từ Westport đến Dublin
Xe Lửa Linh hoạt
05:15, 07:15, 07:50, 09:45, 13:10, 13:20, 15:45, 16:20, 17:50, 18:30
Xe Lửa Semi Flexible
05:15, 07:15, 07:50, 09:45, 13:10, 16:20, 17:50, 18:30
Từ Clonmel đến Cork
Xe Lửa Hạng Nhất
08:08, 17:13
Xe Lửa Semi Flexible
08:08, 17:13
Xe Lửa Linh hoạt
08:08, 17:13
Từ Claremorris đến Castlebar
Xe Lửa Semi Flexible
08:19, 10:23, 10:50, 15:21, 16:23, 17:23, 18:25, 20:39, 21:03, 21:09, 22:19
Xe Lửa Linh hoạt
08:19, 10:23, 10:50, 15:21, 16:23, 17:23, 18:25, 20:39, 21:03, 21:09, 22:19
Xe Lửa Low
10:50
Từ Enniscorthy đến Sligo
Xe Lửa Semi Flexible
07:58, 13:37
Xe Lửa Linh hoạt
06:20, 07:58, 13:37
Từ South Dublin đến Kilkenny
Xe Lửa Linh hoạt
06:34, 06:56, 09:44, 12:12, 14:39, 15:01, 16:55, 17:30, 17:52, 18:29, 20:44
Xe Lửa Semi Flexible
06:34, 06:56, 09:44, 12:12, 14:39, 15:01, 16:55, 17:30, 17:52, 18:29, 20:44
Từ Cork đến Cahir
Xe Lửa Semi Flexible
07:00, 08:00, 17:25
Xe Lửa Linh hoạt
07:00, 08:00, 16:45, 17:25
Xe Lửa Hạng Nhất
07:00, 08:00, 16:45, 17:25
Từ Athlone đến Castlebar
Xe Lửa Low
09:42
Xe Lửa Linh hoạt
07:10, 09:15, 09:42, 14:11, 15:11, 16:13, 17:00, 18:54, 19:46, 19:59, 21:09
Xe Lửa Semi Flexible
07:10, 09:15, 09:42, 14:11, 15:11, 16:13, 17:00, 18:54, 19:46, 19:59, 21:09

Irish Rail Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central09:4210:471h 5m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central09:3709:580h 21m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central08:4509:501h 5m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central08:3408:550h 21m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central07:5508:280h 33m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central07:4708:521h 5m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central07:1707:440h 27m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central07:0008:051h 5m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central06:4407:200h 36m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central06:0806:420h 34m
Semi FlexibleSallins and NaasDublin Heuston Central06:0706:420h 35m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction19:1821:262h 8m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction17:1819:252h 7m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction15:1817:252h 7m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction13:1815:252h 7m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction11:1813:212h 3m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction09:1811:252h 7m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction07:1909:181h 59m
Linh hoạtFarranforeLimerick Junction06:0007:561h 56m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction19:1821:262h 8m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction17:1819:252h 7m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction15:1817:252h 7m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction13:1815:252h 7m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction11:1813:212h 3m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction09:1811:252h 7m
Semi FlexibleFarranforeLimerick Junction07:1909:181h 59m
Hạng NhấtFarranforeLimerick Junction19:1821:262h 8m
Hạng NhấtFarranforeLimerick Junction17:1819:252h 7m
Hạng NhấtFarranforeLimerick Junction15:1817:252h 7m
Hạng NhấtFarranforeLimerick Junction13:1815:252h 7m

Irish Rail Nhà ga/bến

OranmoreCollooneyMallowPortlaoiseLongfordNewbridgeTipperaryAthyEnniscorthyGortDromodBallinaWicklowMaynoothSallins and NaasClonmelDublin ConnollyWaterford PlunkettClaremorrisNenaghMidletonParkwest and Cherry OrchardLimerick JunctionGalwayMullingarBray DalyEnfieldHazelhatch and CelbridgeKilkennyDrumcondraManulla JunctionBallybrophyTralee CasementAdamstownGoreyLimerick ColbertCastlebarArklowAthenryDublin 1 Amiens St North WallThurlesBallinasloeWexford O HanrahanFarranforeDrogheda MacBrideDundalk ClarkeAthloneKishogePortarlingtonKillarneyDublin Heuston CentralKildareTara StreetClondalkin FonthillCobhCahirCharlevilleCarrigaloeWestportSligo MacDiarmadaBoyleBroombridgeEnnisBallinasloe Station RdCarrick on SuirCarlowCork KentRoscrea

Irish Rail Nhận xét công ty

T V
I could not get the ticket from Irish rail app, my wife could from 12 go could get us a ticket. Unnerving
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 11 thg 10, 2026
M K
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 22 thg 10, 2026
P P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 2 thg 9, 2026
J B
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 31 thg 8, 2026
G L
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 25 thg 7, 2026
M P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 3 thg 7, 2026
4.7
6 đánh giá của khách hàng
5
67%
4
33%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 6 hành khách hài lòng với Irish Rail