Netretic
Pecane
Th 2, 19 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Irish Rail

4.8
5 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Irish Rail

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Irish Rail. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Irish Rail ở đâu?

Irish Rail dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Galway
  • Limerick Colbert
  • Dublin Heuston Central
  • Oranmore
  • Collooney
  • Mallow
  • Portlaoise
  • Longford
  • Newbridge
  • Tipperary
  • Athy
  • Enniscorthy
  • Gort
  • Dromod
  • Ballina
  • Wicklow
  • Clonmel
  • Sallins and Naas
  • Maynooth
  • Dublin Connolly
  • Waterford Plunkett
  • Nenagh
  • Claremorris
  • Midleton
  • Parkwest and Cherry Orchard
  • Limerick Junction
  • Mullingar
  • Bray Daly
  • Enfield
  • Hazelhatch and Celbridge
  • Kilkenny
  • Drumcondra
  • Manulla Junction
  • Tralee Casement
  • Ballybrophy
  • Gorey
  • Adamstown
  • Castlebar
  • Arklow
  • Athenry
  • Dublin 1 Amiens St North Wall
  • Thurles
  • Ballinasloe
  • Wexford O Hanrahan
  • Farranfore
  • Drogheda MacBride
  • Dundalk Clarke
  • Athlone
  • Kishoge
  • Portarlington
  • Killarney
  • Kildare
  • Tara Street
  • Clondalkin Fonthill
  • Cobh
  • Cahir
  • Charleville
  • Carrigaloe
  • Sligo MacDiarmada
  • Westport
  • Boyle
  • Broombridge
  • Ennis
  • Ballinasloe Station Rd
  • Carrick on Suir
  • Carlow
  • Cork Kent
  • Roscrea

Những hành trình phổ biến nhất của Irish Rail là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Irish Rail:

Hãng Irish Rail có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Irish Rail Hành trình phổ biến

Từ Killarney đến Mallow
Xe Lửa Linh hoạt
05:05, 06:22, 07:45, 09:41, 11:41, 11:46, 13:41, 13:49, 15:41, 15:50, 17:41, 17:52, 19:41, 19:54
Xe Lửa Semi Flexible
05:05, 06:22, 07:45, 09:41, 11:41, 11:46, 13:41, 13:49, 15:41, 15:50, 17:41, 17:52, 19:41, 19:54
Xe Lửa Low
09:41, 11:46, 13:49, 15:50, 17:52, 19:54
Xe Lửa Hạng Nhất
07:45
Từ Limerick đến Roscrea
Xe Lửa Linh hoạt
17:45
Xe Lửa Hạng Nhất
17:45
Xe Lửa Semi Flexible
17:45
Từ Kildare đến Limerick
Xe Lửa Linh hoạt
07:02, 08:00, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:02, 14:07, 15:02, 15:56, 17:55, 19:15, 20:32
Xe Lửa Hạng Nhất
07:02, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:02, 14:07, 19:15
Xe Lửa Low
08:00, 11:07, 15:02
Xe Lửa Semi Flexible
07:02, 08:00, 09:07, 10:07, 11:07, 12:07, 13:02, 14:07, 15:02, 15:56, 17:55, 20:32
Từ Dublin đến Roscrea
Xe Lửa Semi Flexible
08:00, 13:35, 15:00, 18:00, 18:25
Xe Lửa Linh hoạt
08:00, 13:35, 15:00, 18:00, 18:25
Xe Lửa Hạng Nhất
08:00, 15:00, 18:00
Từ Dublin đến Glounthaune
Xe Lửa Hạng Nhất
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:05, 18:00, 19:00
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:05, 18:00, 19:00
Xe Lửa Semi Flexible
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 10:00, 11:00, 12:00, 13:00, 14:00, 15:00, 16:00, 17:05, 18:00
Từ Cork đến Thurles
Xe Lửa Semi Flexible
05:40
Xe Lửa Linh hoạt
05:40
Từ Galway đến Castlebar
08:00, 13:40, 15:00, 18:00
Từ Dublin đến Carrick on Shannon
12:37, 13:05, 14:37, 15:05, 16:00, 17:05, 19:30
Từ Dublin đến Dundalk
Xe Lửa Low
05:50, 06:50, 07:40, 07:50, 08:50, 09:50, 10:50, 11:50, 12:50, 13:50, 14:50, 15:50, 16:50, 17:50, 18:50, 20:50, 21:49, 22:55, 23:48, 23:52
Xe Lửa Semi Flexible
05:50, 06:50, 07:40, 07:50, 08:50, 09:50, 10:50, 11:50, 12:50, 13:50, 14:50, 15:50, 16:50, 17:50, 18:50, 20:50, 21:30, 21:49, 22:55, 23:48, 23:49, 23:52
Từ Mallow đến Killarney
Xe Lửa Hạng Nhất
19:25
Xe Lửa Semi Flexible
06:50, 09:26, 10:06, 11:25, 12:09, 13:25, 14:12, 15:25, 16:12, 17:25, 18:12, 19:25, 21:25
Xe Lửa Low
06:50, 10:06, 16:12, 18:12
Xe Lửa Linh hoạt
06:50, 09:26, 10:06, 11:25, 12:09, 13:25, 14:12, 15:25, 16:12, 17:25, 18:12, 19:25, 21:25, 22:15
Từ Cork đến Charleville
Xe Lửa Linh hoạt
08:25, 10:25, 12:25, 14:25, 16:25, 18:25
Xe Lửa Semi Flexible
08:25, 10:25, 12:25, 14:25, 16:25, 18:25
Xe Lửa Low
14:25, 16:25, 18:25
Xe Lửa Hạng Nhất
08:25, 10:25, 12:25, 14:25, 16:25, 18:25
Từ Tralee đến Carrigaloe
Xe Lửa Hạng Nhất
07:05, 09:05, 11:05, 13:05, 13:50, 15:10
Xe Lửa Linh hoạt
05:45, 07:05, 07:10, 07:30, 09:05, 11:05, 11:50, 13:05, 13:50, 15:05, 15:10, 17:05, 17:10, 17:50, 19:05, 19:15
Xe Lửa Semi Flexible
05:45, 07:05, 09:05, 11:05, 13:05, 13:50, 15:05, 15:10, 17:05, 17:50, 19:05, 19:15
Từ Farranfore đến Mallow
Xe Lửa Semi Flexible
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 11:21, 13:18, 13:25, 15:18, 15:27, 17:18, 17:29, 19:18, 19:31
Xe Lửa Hạng Nhất
07:19
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 11:21, 13:18, 13:25, 15:18, 15:27, 17:18, 17:29, 19:18, 19:31
Xe Lửa Low
09:18, 11:21, 13:25, 15:27, 17:29, 19:31
Từ Carrigaloe đến Killarney
Xe Lửa Semi Flexible
08:05, 09:35, 11:35, 13:35, 16:35, 20:05
Xe Lửa Linh hoạt
08:05, 09:35, 11:35, 13:35, 16:35, 18:35, 20:05
Xe Lửa Hạng Nhất
09:35, 11:35, 13:35, 18:35
Từ Ballina IE đến Galway
Xe Lửa Semi Flexible
05:05, 07:05, 13:00, 18:20
Xe Lửa Linh hoạt
05:05, 07:05, 09:35, 13:00, 18:20
Từ Sallins đến Thomastown
Xe Lửa Linh hoạt
06:44, 07:05, 09:53, 12:10, 14:48, 15:10, 17:04, 17:53, 18:39, 20:52
Xe Lửa Semi Flexible
06:44, 07:05, 09:53, 12:10, 14:48, 15:10, 17:04, 17:53, 18:39, 20:52
Xe Lửa Low
06:44, 09:53, 14:48, 17:04, 17:53, 20:52
Từ Dublin đến Waterford
Xe Lửa Low
06:40, 07:20, 08:00, 08:28, 08:40, 09:10, 09:28, 10:15, 12:26, 12:30, 13:15, 13:28, 14:26, 14:45, 15:10, 15:15, 15:28, 15:33, 16:05, 16:36, 16:40, 16:58, 17:14, 17:35, 17:56, 18:13, 18:35, 18:50, 20:20, 20:28
Xe Lửa Linh hoạt
06:31, 06:40, 07:07, 07:20, 07:31, 08:00, 08:28, 08:40, 09:10, 09:28, 10:15, 12:01, 12:06, 12:26, 12:30, 13:15, 13:28, 14:01, 14:23, 14:26, 14:45, 15:10, 15:15, 15:28, 15:33, 16:05, 16:17, 16:28, 16:36, 16:40, 16:58, 17:03, 17:14, 17:35, 17:56, 18:01, 18:02, 18:13, 18:35, 18:50, 19:55, 20:20, 20:28
Xe Lửa Semi Flexible
06:31, 06:40, 07:07, 07:20, 07:31, 08:00, 08:28, 08:40, 09:10, 09:28, 10:15, 12:01, 12:06, 12:26, 12:30, 13:15, 13:28, 14:01, 14:23, 14:26, 14:45, 15:10, 15:15, 15:28, 15:33, 16:05, 16:17, 16:28, 16:36, 16:40, 16:58, 17:03, 17:14, 17:35, 17:56, 18:01, 18:02, 18:13, 18:35, 18:50, 19:55, 20:20, 20:28
Xe Lửa Hạng Nhất
07:07, 07:31, 08:00
Từ Kilkenny đến Waterford
Xe Lửa Semi Flexible
09:09, 10:48, 11:49, 14:46, 14:48, 16:44, 16:50, 18:27, 19:14, 20:20, 22:16
Xe Lửa Low
09:09, 11:49, 14:46, 16:44, 18:27, 19:14, 20:20, 22:16
Xe Lửa Linh hoạt
09:09, 10:48, 11:49, 14:46, 14:48, 16:44, 16:50, 18:27, 19:14, 20:20, 22:16
Từ Limerick đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
05:25, 05:55, 06:10, 06:25, 06:40, 07:25, 07:45, 08:25, 08:55, 09:20, 09:25, 09:55, 10:25, 10:55, 11:20, 11:50, 12:25, 12:55, 13:25, 13:50, 13:52, 14:40, 14:55, 15:25, 15:50, 15:55, 16:20, 16:35, 16:50, 17:30, 17:45, 17:50, 18:20, 18:35, 18:50, 19:35, 19:50, 19:55, 20:40, 21:00, 21:30
Xe Lửa Linh hoạt
05:25, 05:55, 06:00, 06:10, 06:25, 06:40, 06:45, 07:15, 07:25, 07:35, 07:45, 08:07, 08:25, 08:45, 08:55, 09:00, 09:20, 09:25, 09:45, 09:55, 10:07, 10:25, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:20, 11:40, 11:50, 12:07, 12:25, 12:45, 12:55, 13:25, 13:35, 13:40, 13:50, 13:52, 14:03, 14:20, 14:40, 14:45, 14:55, 15:25, 15:40, 15:45, 15:46, 15:50, 15:55, 16:20, 16:35, 16:40, 16:45, 16:50, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 18:20, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 18:55, 19:35, 19:40, 19:50, 19:55, 20:30, 20:40, 20:55, 21:00, 21:30
Xe Lửa Low
05:25, 06:10, 06:25, 06:40, 07:25, 08:25, 08:55, 09:55, 10:25, 10:55, 11:50, 12:25, 12:45, 12:55, 13:50, 13:52, 14:55, 15:50, 15:55, 16:20, 16:50, 17:30, 17:45, 17:50, 18:20, 18:50, 19:35, 19:50, 19:55, 21:00, 21:30
Xe Lửa Hạng Nhất
06:10, 07:15, 07:25, 09:45, 09:55, 10:40, 10:45, 10:50, 10:55, 11:20, 11:40, 11:50, 12:45, 12:55, 13:25, 13:35, 13:40, 13:50, 13:52, 14:40, 14:45, 14:55, 15:25, 15:40, 15:45, 15:46, 15:50, 15:55, 16:35, 16:40, 16:50, 17:30, 17:35, 17:40, 17:45, 17:50, 18:35, 18:40, 18:50, 19:35, 19:40, 19:50, 19:55, 20:40, 20:55, 21:00, 21:30
Từ Ballykisteen đến Dublin
Xe Lửa Linh hoạt
05:58, 06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Xe Lửa Semi Flexible
05:58, 06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Xe Lửa Hạng Nhất
06:40, 08:01, 09:18, 10:25, 11:26, 12:21, 13:25, 14:21, 15:25, 16:25, 17:25, 18:22, 19:25, 20:25, 21:30
Từ Portarlington đến Oranmore
Xe Lửa Semi Flexible
08:16, 14:05, 18:16, 19:17, 20:14, 21:12
Xe Lửa Low
18:16, 19:17, 20:14, 21:12
Xe Lửa Linh hoạt
08:16, 09:59, 12:05, 14:05, 18:16, 19:17, 20:14, 21:12
Từ Clonmel đến Cork
Xe Lửa Hạng Nhất
08:08, 17:13
Xe Lửa Linh hoạt
08:08, 17:13
Xe Lửa Semi Flexible
08:08, 17:13
Từ Tralee đến Limerick
Xe Lửa Low
07:10, 13:50, 15:10, 17:10
Xe Lửa Hạng Nhất
04:30, 05:45, 07:05, 09:05, 11:05, 13:05, 13:50, 15:05, 15:10, 17:05, 17:10, 19:05
Xe Lửa Linh hoạt
04:30, 05:45, 07:05, 07:10, 09:05, 11:05, 11:50, 13:05, 13:50, 15:05, 15:10, 17:05, 17:10, 17:50, 19:05
Xe Lửa Semi Flexible
04:30, 05:45, 07:05, 09:05, 11:05, 13:05, 13:50, 15:05, 15:10, 17:05, 17:50, 19:05
Từ Ballybrophy đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
08:05
Xe Lửa Low
08:05
Xe Lửa Linh hoạt
08:05
Từ Athenry đến Athlone
Xe Lửa Low
05:43, 06:42, 07:47, 10:32, 11:30, 13:30, 15:29, 17:44, 18:38, 19:49, 21:15, 22:47
Xe Lửa Semi Flexible
05:43, 06:42, 07:47, 09:24, 10:32, 11:30, 13:30, 15:29, 17:44, 18:38, 19:44, 19:49, 21:15, 22:47
Xe Lửa Linh hoạt
05:43, 06:42, 07:47, 08:18, 09:24, 10:32, 11:18, 11:30, 12:40, 13:30, 14:01, 15:17, 15:29, 17:22, 17:44, 18:18, 18:38, 19:44, 19:49, 21:15, 22:47
Từ Wexford đến Dublin
Xe Lửa Low
05:59, 07:36, 07:39, 13:14, 13:39, 18:19, 18:29, 21:35
Xe Lửa Semi Flexible
05:59, 07:36, 07:39, 10:05, 13:14, 13:39, 14:31, 18:19, 18:26, 18:29, 21:35
Xe Lửa Linh hoạt
05:59, 07:36, 07:39, 10:05, 13:14, 13:39, 14:31, 18:19, 18:26, 18:29, 21:35
Từ Charleville đến Cork
Xe Lửa Linh hoạt
07:45, 10:55, 12:55, 16:47, 19:01, 21:02
Xe Lửa Semi Flexible
07:45, 10:55, 12:55, 16:47, 19:01, 21:02
Xe Lửa Low
07:45
Xe Lửa Hạng Nhất
07:45, 10:55, 12:55, 16:47, 19:01, 21:02
Từ Kilkenny đến Clonmel
Xe Lửa Linh hoạt
14:46, 15:00
Xe Lửa Semi Flexible
14:46
Từ Limerick đến Galway
Xe Lửa Low
05:55, 06:40, 09:20, 14:20, 18:05, 18:15, 19:50
Xe Lửa Hạng Nhất
09:55, 11:50
Xe Lửa Linh hoạt
05:55, 06:40, 09:00, 09:20, 09:55, 10:25, 11:50, 12:28, 14:20, 15:55, 18:05, 18:15, 18:25, 18:34, 19:50
Xe Lửa Semi Flexible
05:55, 06:40, 09:00, 09:20, 12:28, 14:20, 15:55, 18:05, 18:15, 18:25, 18:34, 19:50
Từ Ennis đến Athenry
Xe Lửa Low
06:49, 15:02, 19:11, 20:29
Xe Lửa Semi Flexible
06:49, 09:59, 15:02, 19:11, 20:29
Xe Lửa Linh hoạt
06:49, 09:59, 15:02, 19:11, 20:29

Irish Rail Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Linh hoạtLimerick ColbertGalway19:5021:421h 52m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway18:3420:392h 5m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway18:2520:392h 14m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway18:1520:141h 59m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway18:0520:392h 34m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway15:5517:511h 56m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway14:2016:161h 56m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway12:2814:302h 2m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway11:5015:504h 0m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway10:2514:213h 56m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway09:5513:513h 56m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway09:2011:131h 53m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway09:0010:551h 55m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway06:4010:153h 35m
Linh hoạtLimerick ColbertGalway05:5508:092h 14m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central21:3023:422h 12m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central21:0023:012h 1m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central20:4023:012h 21m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central19:5521:572h 2m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central19:5021:552h 5m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central19:3521:552h 20m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central18:5021:022h 12m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central18:3521:022h 27m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central18:2020:412h 21m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central17:5019:542h 4m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central17:4520:042h 19m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central17:3019:462h 16m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central16:5019:042h 14m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central16:3519:042h 29m
Semi FlexibleLimerick ColbertDublin Heuston Central16:2018:352h 15m

Irish Rail Nhà ga/bến

OranmoreCollooneyMallowPortlaoiseLongfordNewbridgeTipperaryAthyEnniscorthyGortDromodBallinaWicklowClonmelSallins and NaasMaynoothDublin ConnollyWaterford PlunkettNenaghClaremorrisMidletonParkwest and Cherry OrchardLimerick JunctionGalwayMullingarBray DalyEnfieldHazelhatch and CelbridgeKilkennyDrumcondraManulla JunctionTralee CasementBallybrophyGoreyAdamstownLimerick ColbertCastlebarArklowAthenryDublin 1 Amiens St North WallThurlesBallinasloeWexford O HanrahanFarranforeDrogheda MacBrideDundalk ClarkeAthloneKishogePortarlingtonKillarneyDublin Heuston CentralKildareTara StreetClondalkin FonthillCobhCahirCharlevilleCarrigaloeSligo MacDiarmadaWestportBoyleBroombridgeEnnisBallinasloe Station RdCarrick on SuirCarlowCork KentRoscrea

Irish Rail Nhận xét công ty

T V
I could not get the ticket from Irish rail app, my wife could from 12 go could get us a ticket. Unnerving
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 11 thg 10, 2026
P P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 2 thg 9, 2026
J B
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 31 thg 8, 2026
G L
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 25 thg 7, 2026
M P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 3 thg 7, 2026
4.8
5 đánh giá của khách hàng
5
80%
4
20%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 5 hành khách hài lòng với Irish Rail