斯普利特
查普利納
Th 2, 28 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Irish Rail

5.0
4 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Irish Rail

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Irish Rail. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Irish Rail ở đâu?

Irish Rail dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Galway
  • Dublin Heuston Central
  • Oranmore
  • Collooney
  • Mallow
  • Portlaoise
  • Longford
  • Newbridge
  • Tipperary
  • Athy
  • Enniscorthy
  • Gort
  • Ballina
  • Wicklow
  • Clonmel
  • Sallins and Naas
  • Maynooth
  • Dublin Connolly
  • Waterford Plunkett
  • Claremorris
  • Nenagh
  • Midleton
  • Parkwest and Cherry Orchard
  • Limerick Junction
  • Mullingar
  • Bray Daly
  • Enfield
  • Hazelhatch and Celbridge
  • Kilkenny
  • Drumcondra
  • Manulla Junction
  • Tralee Casement
  • Ballybrophy
  • Gorey
  • Adamstown
  • Limerick Colbert
  • Castlebar
  • Arklow
  • Athenry
  • Dublin 1 Amiens St North Wall
  • Thurles
  • Wexford O Hanrahan
  • Farranfore
  • Drogheda MacBride
  • Dundalk Clarke
  • Athlone
  • Kishoge
  • Portarlington
  • Killarney
  • Kildare
  • Tara Street
  • Clondalkin Fonthill
  • Cobh
  • Cahir
  • Charleville
  • Carrigaloe
  • Sligo MacDiarmada
  • Westport
  • Boyle
  • Broombridge
  • Ennis
  • Ballinasloe Station Rd
  • Carrick on Suir
  • Carlow
  • Cork Kent
  • Roscrea

Những hành trình phổ biến nhất của Irish Rail là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Irish Rail:

Hãng Irish Rail có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Irish Rail Hành trình phổ biến

Từ Ballykisteen đến Ennis
Xe Lửa Semi Flexible
07:31, 08:38, 08:42, 11:38, 13:37, 15:30, 15:42, 17:32, 18:32, 19:35, 19:42
Xe Lửa Linh hoạt
07:31, 08:38, 08:42, 11:38, 13:37, 15:30, 15:42, 17:32, 18:32, 19:35, 19:42
Xe Lửa Low
07:31, 11:38, 15:30, 18:32
Từ Farranfore đến Ennis
Xe Lửa Linh hoạt
09:18, 13:18, 17:18
Xe Lửa Hạng Nhất
09:18, 13:18, 17:18
Xe Lửa Semi Flexible
09:18, 13:18, 17:18
Từ Limerick đến Ballykisteen
Xe Lửa Low
05:25, 06:10, 06:55, 07:25, 08:45, 09:55, 10:55, 11:50, 13:50, 14:55, 16:50, 17:45, 18:50, 19:55, 21:00
Xe Lửa Linh hoạt
05:25, 06:10, 06:55, 07:25, 08:45, 08:55, 09:55, 10:55, 11:50, 12:55, 13:50, 14:55, 15:55, 16:50, 17:45, 18:50, 19:55, 21:00
Xe Lửa Semi Flexible
05:25, 06:10, 06:55, 07:25, 08:45, 08:55, 09:55, 10:55, 11:50, 12:55, 13:50, 14:55, 15:55, 16:50, 17:45, 18:50, 19:55, 21:00
Từ Athlone đến Claremorris
Xe Lửa Semi Flexible
07:10, 09:15, 14:11, 16:13, 18:54, 19:46, 21:09
Xe Lửa Linh hoạt
07:10, 09:15, 14:11, 16:13, 18:54, 19:46, 21:09
Xe Lửa Low
07:10, 09:15, 14:11, 16:13, 19:46, 21:09
Từ Roscrea đến Dublin
Xe Lửa Linh hoạt
08:26, 09:17, 18:36, 19:22
Xe Lửa Low
08:26, 18:36, 19:22
Xe Lửa Hạng Nhất
09:17, 18:36, 19:22
Xe Lửa Semi Flexible
08:26, 09:17, 18:36, 19:22
Từ Sallins đến Athlone
Xe Lửa Low
06:44, 08:53, 10:53, 12:48, 14:48, 15:58, 17:04, 17:47, 18:39, 19:42, 20:17, 20:18
Xe Lửa Linh hoạt
06:44, 08:53, 09:53, 10:53, 12:48, 14:48, 15:58, 17:04, 17:47, 18:39, 19:00, 19:42, 20:17, 20:18
Xe Lửa Semi Flexible
06:44, 08:53, 10:53, 12:48, 14:48, 15:58, 17:04, 17:47, 18:39, 19:00, 19:42, 20:17, 20:18
Từ Dublin đến Carrick on Shannon
12:37, 13:05, 14:37, 15:05, 16:00, 17:05, 19:30
Từ Drogheda đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
05:52, 05:54, 06:20, 06:22, 06:25, 06:53, 06:55, 07:05, 07:30, 07:37, 07:40, 08:35, 08:37, 08:45, 09:37, 09:45, 09:48, 10:37, 10:45, 10:48, 11:37, 11:39, 11:45, 11:48, 12:37, 12:45, 12:48, 13:37, 13:39, 13:45, 13:48, 14:37, 14:45, 15:37, 15:39, 15:48, 16:37, 16:45, 17:37, 17:39, 18:37, 18:39, 19:37, 19:39, 20:37, 20:45, 21:39, 22:05, 22:10, 22:37
Xe Lửa Hạng Nhất
10:37, 12:37, 16:37, 18:37, 18:39, 22:37
Xe Lửa Low
05:54, 06:20, 06:25, 06:55, 07:05, 07:30, 07:37, 08:35, 08:37, 09:37, 10:37, 11:37, 12:37, 13:37, 14:37, 15:37, 16:37, 17:37, 18:37, 19:37, 20:37, 22:05, 22:10, 22:37
Xe Lửa Linh hoạt
05:52, 05:54, 06:20, 06:22, 06:25, 06:53, 06:55, 07:05, 07:30, 07:37, 07:40, 08:35, 08:37, 08:45, 08:48, 09:37, 09:45, 09:48, 10:37, 10:45, 10:48, 11:37, 11:39, 11:45, 11:48, 12:37, 12:45, 12:48, 13:37, 13:39, 13:45, 13:48, 14:37, 14:45, 14:48, 15:37, 15:39, 15:48, 16:37, 16:45, 16:48, 17:37, 17:39, 18:37, 18:39, 19:37, 19:39, 20:37, 20:45, 21:39, 22:05, 22:10, 22:37
Từ Portlaoise đến Limerick
Xe Lửa Low
07:42, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46, 21:42
Xe Lửa Linh hoạt
07:42, 09:42, 10:45, 11:42, 12:42, 13:42, 14:44, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46, 21:42
Xe Lửa Semi Flexible
07:42, 09:42, 10:45, 11:42, 12:42, 13:42, 14:44, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46, 21:42
Xe Lửa Hạng Nhất
07:42, 09:42, 10:45, 11:42, 12:42, 13:42, 14:44, 19:46, 21:42
Từ Portarlington đến Portlaoise
Xe Lửa Low
07:15, 08:23, 09:20, 10:20, 11:21, 12:20, 13:15, 14:20, 15:15, 16:08, 16:25, 17:00, 17:24, 18:07, 18:28, 19:04, 19:28, 20:09, 20:45, 20:47, 22:05, 23:10
Xe Lửa Linh hoạt
07:15, 08:23, 09:20, 10:20, 11:21, 12:20, 13:15, 14:20, 15:15, 16:08, 16:25, 17:00, 17:24, 18:07, 18:28, 19:04, 19:28, 20:09, 20:45, 20:47, 22:05, 23:10
Xe Lửa Semi Flexible
07:15, 08:23, 09:20, 10:20, 11:21, 12:20, 13:15, 14:20, 15:15, 16:08, 16:25, 17:00, 17:24, 18:07, 18:28, 19:04, 19:28, 20:09, 20:45, 20:47, 22:05, 23:10
Từ Ballybrophy đến Nenagh
Xe Lửa Linh hoạt
14:59
Xe Lửa Hạng Nhất
14:59
Xe Lửa Semi Flexible
14:59
Từ Portlaoise đến Cork
Xe Lửa Linh hoạt
07:42, 09:42, 10:45, 11:42, 12:42, 13:42, 14:44, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46, 21:42
Xe Lửa Low
07:42, 10:45, 16:21, 17:13, 19:46, 21:42
Xe Lửa Hạng Nhất
07:42, 09:42, 10:45, 11:42, 12:42, 13:42, 14:44, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46
Xe Lửa Semi Flexible
07:42, 09:42, 10:45, 12:42, 14:44, 16:21, 17:13, 18:20, 19:46, 21:42
Từ Cork đến Cahir
Xe Lửa Linh hoạt
07:00, 08:00, 16:45, 17:25
Xe Lửa Semi Flexible
07:00, 08:00, 17:25
Xe Lửa Hạng Nhất
07:00, 08:00, 16:45, 17:25
Từ Newbridge đến South Dublin
Xe Lửa Low
06:00, 06:36, 07:09, 07:47, 08:43, 08:56, 09:51, 10:27, 10:56, 11:40, 11:56, 12:25, 13:01, 13:56, 14:26, 14:59, 15:56, 16:56, 17:56, 19:00, 19:56, 21:04, 22:02, 23:01, 23:46
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 06:36, 07:09, 07:47, 08:43, 08:56, 09:51, 10:27, 10:56, 11:40, 11:56, 12:25, 13:01, 13:56, 14:26, 14:59, 15:56, 16:56, 17:56, 19:00, 19:56, 21:04, 22:02, 23:01, 23:46
Xe Lửa Semi Flexible
06:00, 06:36, 07:09, 07:47, 08:43, 08:56, 09:51, 10:27, 10:56, 11:40, 11:56, 12:25, 13:01, 13:56, 14:26, 14:59, 15:56, 16:56, 17:56, 19:00, 19:56, 21:04, 22:02, 23:01, 23:46
Từ Maynooth đến Longford
Xe Lửa Semi Flexible
07:31, 09:37, 09:38, 11:39, 13:38, 13:39, 15:39, 16:37, 16:38, 17:45, 17:46, 18:51, 20:05
Xe Lửa Linh hoạt
07:31, 09:37, 09:38, 11:39, 13:38, 13:39, 15:39, 16:37, 16:38, 17:45, 17:46, 18:51, 20:05
Xe Lửa Low
07:31, 09:37, 09:38, 11:39, 13:38, 13:39, 15:39, 16:37, 16:38, 17:45, 17:46, 18:51, 20:05
Từ Killarney đến Ballykisteen
Xe Lửa Linh hoạt
19:54
Xe Lửa Low
19:54
Xe Lửa Semi Flexible
19:54
Từ Sallins đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
06:08, 06:18, 06:44, 07:06, 07:17, 07:55, 08:34, 09:03, 09:17, 09:37, 09:59, 10:35, 11:03, 11:48, 12:03, 12:33, 13:08, 14:03, 14:34, 15:06, 15:20, 16:03, 17:04, 18:03, 18:21, 19:07, 20:03, 21:12, 22:10, 23:09, 23:54
Xe Lửa Linh hoạt
06:08, 06:18, 06:44, 07:06, 07:17, 07:55, 08:34, 09:03, 09:17, 09:37, 09:59, 10:35, 11:03, 11:48, 12:03, 12:33, 13:08, 14:03, 14:34, 15:06, 15:20, 16:03, 17:04, 18:03, 18:21, 19:07, 20:03, 21:12, 22:10, 23:09, 23:54
Xe Lửa Low
06:08, 06:18, 06:44, 07:06, 07:17, 07:55, 08:34, 09:03, 09:17, 09:37, 09:59, 10:35, 11:03, 11:48, 12:03, 12:33, 13:08, 14:03, 14:34, 15:06, 15:20, 16:03, 17:04, 18:03, 18:21, 19:07, 20:03, 21:12, 22:10, 23:09, 23:54
Từ Castlebar đến Athlone
Xe Lửa Semi Flexible
05:28, 07:28, 09:58, 13:23, 16:33, 18:43
Xe Lửa Linh hoạt
05:28, 07:28, 09:58, 13:23, 16:33, 18:43
Xe Lửa Low
05:28, 13:23, 16:33, 18:43
Từ Limerick đến Ennis
Xe Lửa Semi Flexible
05:55, 06:50, 08:40, 09:00, 09:20, 10:45, 12:28, 12:30, 14:10, 14:20, 15:55, 16:30, 18:05, 18:15, 19:50, 20:30, 20:50
Xe Lửa Linh hoạt
05:55, 06:50, 08:40, 09:00, 09:20, 10:45, 12:28, 12:30, 14:10, 14:20, 15:55, 16:30, 18:05, 18:15, 19:50, 20:30, 20:50
Xe Lửa Low
05:55, 08:40, 09:00, 10:45, 12:28, 12:30, 14:10, 14:20, 15:55, 16:30, 18:05, 18:15, 19:50, 20:30, 20:50
Từ Farranfore đến Ballykisteen
Xe Lửa Semi Flexible
07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18, 19:31
Xe Lửa Hạng Nhất
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18
Xe Lửa Low
07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18, 19:31
Xe Lửa Linh hoạt
06:00, 07:19, 09:18, 11:18, 13:18, 15:18, 17:18, 19:18, 19:31
Từ Clonmel đến Galway
Xe Lửa Linh hoạt
08:08, 10:39, 17:13
Xe Lửa Hạng Nhất
08:08
Xe Lửa Semi Flexible
10:39, 17:13
Từ Mallow đến Dublin
Xe Lửa Low
06:02, 07:22, 08:42, 09:46, 11:46, 12:46, 13:21, 13:45, 13:46, 14:45, 14:46, 15:28, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:26, 19:46, 20:47
Xe Lửa Linh hoạt
06:02, 06:04, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:21, 13:45, 14:45, 14:46, 15:28, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:26, 19:46, 20:47
Xe Lửa Semi Flexible
06:02, 06:04, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:45, 14:45, 14:46, 15:28, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:26, 19:46, 20:47
Xe Lửa Hạng Nhất
06:02, 07:22, 08:42, 09:46, 10:46, 11:46, 12:46, 13:45, 13:46, 14:45, 14:46, 15:46, 16:46, 17:46, 18:46, 19:46, 20:47
Từ Ennis đến Dublin
Xe Lửa Low
06:50, 07:40, 10:00, 11:41, 13:07, 13:25, 15:01, 15:15, 16:34, 17:23, 17:25, 19:00, 19:10
Xe Lửa Linh hoạt
06:49, 06:50, 07:39, 07:40, 09:40, 09:41, 10:00, 11:35, 11:40, 11:41, 13:07, 13:15, 13:25, 15:01, 15:02, 15:05, 15:15, 16:34, 17:23, 17:25, 19:00, 19:10, 19:11
Xe Lửa Semi Flexible
06:50, 07:40, 10:00, 11:35, 11:41, 13:25, 15:01, 15:15, 16:34, 17:23, 17:25, 19:00, 19:10, 19:11
Xe Lửa Hạng Nhất
10:00, 11:41, 13:07, 13:25, 15:01, 15:05, 17:25, 19:00, 19:10
Từ Oranmore đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
05:31, 06:22, 07:36, 08:06, 09:12, 09:22, 09:36, 10:20, 11:06, 11:16, 12:27, 13:11, 13:46, 13:56, 15:06, 15:11, 17:11, 17:27, 18:06, 18:24, 19:31, 21:03
Xe Lửa Low
05:31, 06:22, 07:36, 08:06, 09:12, 09:36, 10:20, 11:06, 11:16, 12:27, 13:11, 13:46, 13:56, 15:06, 15:11, 17:11, 17:27, 18:06, 18:24, 19:31, 21:03
Xe Lửa Linh hoạt
05:31, 06:02, 06:22, 07:17, 07:36, 07:47, 08:06, 08:32, 08:57, 09:12, 09:22, 09:36, 09:57, 10:20, 10:47, 10:52, 11:06, 11:16, 12:07, 12:27, 12:52, 13:11, 13:27, 13:46, 13:56, 14:47, 14:52, 15:06, 15:11, 16:47, 17:07, 17:11, 17:26, 17:27, 17:47, 18:05, 18:06, 18:07, 18:24, 19:12, 19:31, 20:37, 21:03
Từ Clonmel đến Kilkenny
Xe Lửa Semi Flexible
10:39, 17:13
Xe Lửa Hạng Nhất
17:13
Xe Lửa Linh hoạt
10:39, 17:13
Từ Dublin đến Athenry
Xe Lửa Linh hoạt
05:45, 07:35, 09:25, 11:30, 13:30, 15:35, 16:30, 16:52, 17:30, 18:30, 19:35, 20:30
Xe Lửa Low
05:45, 07:35, 09:25, 11:30, 13:30, 15:35, 16:30, 16:52, 17:30, 18:30, 19:35, 20:30
Xe Lửa Semi Flexible
05:45, 07:35, 09:25, 11:30, 13:30, 15:35, 16:30, 16:52, 17:30, 18:30, 19:35, 20:30
Từ Carlow đến Dublin
Xe Lửa Semi Flexible
06:30, 07:04, 07:57, 09:00, 10:10, 10:14, 11:12, 12:14, 13:09, 14:13, 15:13, 15:15, 16:08, 17:00, 17:14, 19:44, 19:47, 21:44
Xe Lửa Linh hoạt
06:30, 07:04, 07:05, 07:57, 09:00, 10:10, 10:14, 11:12, 12:14, 13:09, 14:13, 15:13, 15:15, 16:08, 16:09, 17:00, 17:14, 19:44, 19:47, 21:44
Xe Lửa Low
06:30, 07:04, 07:57, 09:00, 10:10, 10:14, 12:14, 13:09, 14:13, 15:13, 15:15, 16:08, 17:00, 17:14, 19:44, 19:47, 21:44
Từ South Dublin đến Sallins
Xe Lửa Semi Flexible
06:34, 07:47, 08:44, 09:44, 10:44, 11:44, 12:39, 13:44, 14:19, 14:39, 15:01, 15:49, 16:45, 17:30, 17:52, 18:16, 18:51, 19:33, 20:09, 20:44, 21:29, 22:34, 23:34
Xe Lửa Low
06:34, 07:47, 08:44, 09:44, 10:44, 11:44, 12:39, 13:44, 14:19, 14:39, 15:01, 15:49, 16:45, 17:30, 17:52, 18:16, 18:51, 19:33, 20:09, 20:44, 21:29, 22:34, 23:34
Xe Lửa Linh hoạt
06:34, 07:47, 08:44, 09:44, 10:44, 11:44, 12:39, 13:44, 14:19, 14:39, 15:01, 15:49, 16:45, 17:30, 17:52, 18:16, 18:51, 19:33, 20:09, 20:44, 21:29, 22:34, 23:34
Từ Oranmore đến Athlone
Xe Lửa Linh hoạt
05:31, 06:22, 07:36, 09:12, 09:36, 09:37, 10:20, 11:16, 13:11, 13:12, 15:11, 15:12, 17:27, 18:24, 19:31, 21:03, 22:32
Xe Lửa Low
05:31, 06:22, 15:11, 17:27, 18:24, 21:03, 22:32
Xe Lửa Semi Flexible
05:31, 06:22, 07:36, 11:16, 13:11, 15:11, 17:27, 18:24, 19:31, 21:03, 22:32
Từ Cork đến Dublin
Xe Lửa Low
05:40, 06:15, 07:00, 08:00, 08:25, 09:10, 09:25, 10:25, 11:25, 12:25, 12:50, 13:25, 14:25, 15:25, 16:25, 16:45, 17:25, 18:25, 18:45, 19:25, 20:25, 20:45, 22:50
Xe Lửa Linh hoạt
05:20, 05:40, 06:15, 06:35, 07:00, 07:35, 07:45, 08:00, 08:20, 08:25, 08:40, 08:55, 09:00, 09:25, 10:00, 10:25, 10:45, 11:00, 11:25, 12:00, 12:25, 12:45, 12:50, 13:00, 13:25, 14:00, 14:25, 14:45, 15:00, 15:25, 16:00, 16:25, 16:45, 17:00, 17:25, 18:00, 18:25, 18:45, 18:50, 19:25, 20:25, 20:35, 20:45, 22:50
Xe Lửa Semi Flexible
05:20, 05:40, 06:15, 06:35, 07:00, 07:35, 07:45, 08:00, 08:25, 08:40, 08:55, 09:25, 10:00, 10:25, 11:00, 11:25, 12:00, 12:25, 12:45, 12:50, 13:00, 13:25, 14:00, 14:25, 14:45, 15:00, 15:25, 16:00, 16:25, 16:45, 17:00, 17:25, 18:00, 18:25, 18:45, 19:25, 20:25, 20:35, 20:45, 22:50
Xe Lửa Hạng Nhất
05:40, 07:00, 08:00, 08:25, 09:25, 10:25, 10:45, 11:25, 12:25, 12:45, 13:25, 14:25, 14:45, 15:25, 16:25, 16:45, 17:25, 18:25, 18:45, 19:25, 20:25, 20:45

Irish Rail Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway23:0001:142h 14m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway20:4523:072h 22m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway20:3023:483h 18m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway20:0522:212h 16m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway19:3522:523h 17m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway19:2021:502h 30m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway19:1021:392h 29m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway18:4521:272h 42m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway18:3020:592h 29m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway18:2020:522h 32m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway18:0021:283h 28m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway17:3020:102h 40m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway17:1020:103h 0m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway16:5020:133h 23m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway16:3519:122h 37m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway16:3018:572h 27m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway16:1519:122h 57m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway16:1018:572h 47m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway15:5019:023h 12m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway15:4519:133h 28m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway15:3518:002h 25m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway15:1518:002h 45m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway14:5518:033h 8m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway14:4017:062h 26m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway14:2017:072h 47m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway13:5517:083h 13m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway13:3015:502h 20m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway13:1015:502h 40m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway12:5015:543h 4m
Linh hoạtDublin Heuston CentralGalway12:1014:452h 35m

Irish Rail Nhà ga/bến

OranmoreCollooneyMallowPortlaoiseLongfordNewbridgeTipperaryAthyEnniscorthyGortBallinaWicklowClonmelSallins and NaasMaynoothDublin ConnollyWaterford PlunkettClaremorrisNenaghMidletonParkwest and Cherry OrchardLimerick JunctionGalwayMullingarBray DalyEnfieldHazelhatch and CelbridgeKilkennyDrumcondraManulla JunctionTralee CasementBallybrophyGoreyAdamstownLimerick ColbertCastlebarArklowAthenryDublin 1 Amiens St North WallThurlesWexford O HanrahanFarranforeDrogheda MacBrideDundalk ClarkeAthloneKishogePortarlingtonKillarneyDublin Heuston CentralKildareTara StreetClondalkin FonthillCobhCahirCharlevilleCarrigaloeSligo MacDiarmadaWestportBoyleBroombridgeEnnisBallinasloe Station RdCarrick on SuirCarlowCork KentRoscrea

Irish Rail Nhận xét công ty

P P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 2 thg 9, 2026
J B
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 31 thg 8, 2026
G L
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 25 thg 7, 2026
M P
Xe lửa Linh hoạt, Irish Rail, 3 thg 7, 2026
5.0
4 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 4 hành khách hài lòng với Irish Rail