德瓦
Mehadia
Th 5, 22 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Iberia Express

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Iberia Express

Cách nhanh nhất nhưng đôi khi chưa chắc là đắt đỏ nhất để di chuyển là máy bay. Với vé máy bay giá rẻ, việc bay đến nhiều địa điểm khác nhau trở nên ngày một thuận tiện. Khi bạn đặt vé máy bay, điều quan trọng nhất là kiểm tra kỹ sân bay nơi bạn khởi hành và hạ cánh, bởi vì có nhiều địa điểm sẽ có nhiều sân bay khác nhau nằm ở rất xa nhau. Vậy nên nếu bạn lỡ mua vé máy bay ở nhầm sân bay, khả năng cao là bạn sẽ bị lỡ chuyến bay. Để tránh xảy ra điều này, hãy tra cứu vé máy bay thật kỹ lưỡng.

Iberia Express có các chuyến bay tới nhiều địa điểm khác nhau, và cho phép đặt chỗ máy bay trực tuyến dễ dàng và nhanh chóng. Trước khi đặt vé bay, hãy tham khảo các đánh giá từ những hành khách khác, và hãy xem kỹ từ ga khởi hành và hạ cánh của chuyến bay bạn cần.

Các nhà ga/bến chính của Iberia Express ở đâu?

Vé máy bay của Iberia Express bao phủ các chuyến bay quốc tế và nội địa trên cả nước. Các điểm đến phổ biến nhất bao gồm:

  • Madrid Sân bay
  • Marrakech Sân Bay
  • La Palma Sân bay
  • Lyon Sân bay
  • Malaga Flygplats
  • Copenhagen Sân bay
  • Vigo Sân bay
  • Palma De Mallorca Sân bay
  • Gran Canaria Sân bay
  • Sân Bay London Gatwick
  • Sân Bay Manchester Uk
  • London Stansted Flygplats
  • Ibiza Sân bay
  • Bari Sân bay
  • Sân bay Naples
  • Charles De Gaulle Sân Bay
  • Cairo Sân Bay
  • Heraklion Sân bay
  • Sân bay Brandenburg Berlin
  • Nice Sân bay
  • Amsterdam Schiphol Flygplats
  • Bordeaux Merignac Sân bay
  • Sân Bay Edinburgh
  • Toulouse Blagnac Sân bay
  • Fuerteventura Sân bay
  • Menorca Sân bay
  • Santiago de Compostela Sân bay
  • Oviedo Sân bay
  • Tenerife Norte Sân bay
  • Sân Bay Ben Gurion
  • Tenerife South Sân bay
  • Santorini Sân bay
  • Dublin Sân bay
  • Lanzarote Sân bay
  • Keflavik Sân bay
  • Sevilla Sân bay

Những hành trình phổ biến nhất của Iberia Express là gì?

Các đường bay của Iberia Express được nhiều hành khách lựa chọn nhất là:

Các hạng vé máy bay và chi phí của hãng hàng không Iberia Express là gì?

Giá vé máy bay và các hạng vé được hiển thị ở danh mục có sẵn. Vé máy bay rẻ thường hết vé đầu tiên - để mua vé, hãy đặt chỗ trước sớm nhất có thể. Đặt vé máy bay càng sớm sẽ giúp bạn có cơ hội lựa chọn được giá vé tốt nhất. Hãy đăng ký theo dõi các tài khoản mạng xã hội của hãng hàng không - thường các hãng luôn thông báo các chương trình giảm giá ưu đãi sớm nhất tại các kênh này, từ đó bạn cũng sẽ nắm được thông tin nhanh nhất.

Hãy lưu ý rằng, thông thường các hãng có các hạng vé máy bay không bao gồm suất ăn hoặc hành lý ký gửi. Vì vậy để tránh thất vọng, bạn hãy luôn kiểm tra kỹ những gì được bao gồm trong giá vé. Mang ít hành lý, không chọn ghế ngồi trước, hay chọn giờ bay vào những khung giờ vắng là một vài bí kíp giúp bạn mua vé máy bay giá rẻ.

Ưu & Nhược điểm của đi Máy bay

Ưu điểm của đi máy bay:

· Máy bay luôn là cách di chuyển nhanh nhất, nhưng hãy nhớ tính toán cả thời gian bạn cần để đến sân bay và đi qua kiểm soát hải quan và/hoặc các thủ tục kiểm tra an ninh.
· Di chuyển bằng đường hàng không tiết kiệm thời gian trong kỳ nghỉ của bạn. Ngay cả khi bạn là một tín đồ cuồng nhiệt của xe khách hoặc tàu hoả thì cũng hãy thử di chuyển bằng máy bay nhé, đặc biệt là đối với những điểm du lịch nội địa.
· Luôn có các lịch trình chuyến bay thuận tiện, với nhiều sự lựa chọn không chỉ là giờ bay mà còn với nhiều mức giá vé máy bay khác nhau.

Nhược điểm của đi máy bay:

· Sân bay thường được đặt ở xa trung tâm thành phố. Và đôi khi khá khó khăn để tìm một cách nhanh nhất, dễ dàng và rẻ để di chuyển tới đó. Điều này có nghĩa là, đôi khi bạn có thể phải trả gấp đôi tổng chi phí nếu bao gồm cả di chuyển từ trung tâm tới sân bay và ngược lại.
· Bạn sẽ cần tới sân bay sớm trước giờ khởi hành. Đối với các hành trình ngắn, đôi khi tổng thời gian bạn cần khi đi máy bay sẽ tương đương với thời gian bạn di chuyển bằng xe khách hoặc tàu hoả.

Đọc thêm

Iberia Express Hành trình phổ biến

Từ Dublin đến Buenos Aires
09:50
Từ Marrakech đến Lille
11:50, 12:05, 12:55, 13:00, 19:10
Từ Dublin đến Sevilla
09:50, 18:20
Từ Madrid đến Firenze
06:50, 11:25, 12:30, 16:40, 17:15, 19:45, 19:50
Từ Huelva đến Cádiz
02:35, 02:40, 02:45, 06:50, 08:15, 09:05, 09:10, 09:15, 11:10, 11:20, 12:35, 15:05, 16:20, 16:25, 16:40, 18:35, 18:40, 19:15, 19:35, 19:40, 19:45, 20:20, 21:00, 21:10, 21:15, 21:35
Từ Sevilla đến Bilbao
09:15, 09:20, 10:20, 13:10, 13:25, 16:30, 17:10
Từ Sevilla đến Lanzarote
09:15
Từ Huelva đến Madrid
02:35, 02:40, 02:45, 06:25, 06:50, 07:40, 07:45, 07:50, 08:10, 08:15, 08:20, 08:25, 08:30, 08:35, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:50, 09:55, 10:00, 10:20, 10:25, 10:40, 11:10, 11:15, 11:20, 11:35, 12:25, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 13:50, 13:55, 14:00, 14:05, 14:25, 14:40, 14:50, 14:55, 15:05, 15:15, 15:30, 15:35, 15:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:10, 16:20, 16:25, 16:30, 16:40, 16:45, 16:50, 17:00, 17:05, 17:10, 17:40, 17:50, 18:00, 18:05, 18:30, 18:35, 18:40, 18:45, 18:50, 19:15, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 19:45, 20:10, 20:20, 20:25, 20:40, 20:55, 21:00, 21:05, 21:10, 21:15, 21:20, 21:25, 21:35, 21:45
Từ Napoli đến Ancona
06:00, 14:50
Từ Madrid đến Düsseldorf
05:15, 05:20, 06:10, 06:20, 06:45, 06:50, 06:55, 07:00, 07:05, 07:25, 07:30, 07:40, 07:50, 07:55, 08:00, 08:45, 09:00, 09:25, 11:20, 11:25, 12:30, 14:10, 14:15, 15:40, 15:45, 16:50, 18:35, 18:40, 19:30, 19:40, 19:45, 19:50, 19:55, 20:00, 20:10, 20:15, 20:30, 20:40, 20:45, 21:00, 21:20, 21:30, 21:35, 21:40, 22:20, 22:25, 22:35, 22:40, 23:05, 23:10, 23:15, 23:30, 23:35
Từ Madrid đến Tønsberg
18:35
Từ Madrid đến Badajoz
00:05, 06:40, 06:45, 07:30, 08:35, 08:40, 08:45, 08:50, 10:20, 12:00, 12:10, 13:50, 14:00, 14:30, 15:05, 15:55, 16:10, 18:35, 20:30, 20:55, 22:00, 22:55, 23:10, 23:15
Từ Dublin đến Milano
09:50, 18:20, 21:25
Từ Cádiz đến London Gatwick Sân bay
07:00, 11:15, 15:30, 15:40, 18:10, 18:15, 18:25, 19:05, 19:35, 20:30, 21:00, 21:10
Từ Dublin đến Newyork
21:25
Từ Cairo đến Bogota
23:25
Từ Gran Canaria đến Amsterdam
21:10
Từ Huelva đến Bologna
02:45, 12:45, 18:40
Từ Huelva đến Granada
06:50, 07:40, 12:35, 12:45, 14:00, 15:30, 16:30, 16:40, 18:35, 18:40, 20:20, 21:00, 21:10
Từ Sevilla đến Vitoria
16:30, 17:10
Từ Cairo đến Catania
23:25
Từ Gran Canaria đến Málaga
02:35, 02:40, 06:30, 07:25, 09:15, 09:25, 17:40, 18:50, 19:55, 20:05, 21:05, 21:10
Từ Madrid đến Biarritz
11:20, 15:45, 20:30
Từ Sevilla đến Siewierz
13:25
Từ Palma de Mallorca đến Marseille
08:50, 20:35, 21:20, 21:50, 21:55, 23:30, 23:40
Từ London Gatwick Sân bay đến Bogota
11:30, 20:40
Từ Madrid đến Nürnberg
05:20, 06:20, 07:00, 08:05, 11:20, 12:30, 14:15, 19:40, 20:00, 20:05, 20:40, 21:00, 21:30, 21:40, 21:45, 23:10
Từ Santa Cruz de La Palma đến Valencia
18:40
Từ Madrid đến Belfast
23:10
Từ Dublin đến Munich
09:50, 10:00, 18:20, 18:30, 21:25
Từ Manchester đến Madrid
09:30, 09:35, 09:40, 09:45, 13:50, 13:55
Từ Ramla đến Madrid
05:30
Từ Madrid đến Ramla
17:30
Từ Madrid đến London Gatwick Sân bay
09:25, 09:30, 18:35, 18:40
Từ Marrakech đến Madrid
08:05, 08:30, 11:50, 11:55, 12:00, 12:05, 12:50, 12:55, 13:00, 13:05, 13:25, 13:30, 14:15, 16:05, 16:30, 16:40, 17:05, 17:15, 17:30, 17:40, 17:45, 18:15, 19:05, 19:10, 20:05, 20:50, 21:10, 22:10
Từ Madrid đến Marrakech
06:30, 06:50, 11:10, 11:15, 11:20, 11:25, 11:50, 13:40, 15:15, 15:20, 15:30, 15:45, 16:00, 17:35, 18:25, 18:30, 19:10, 19:20, 20:30
Từ London Gatwick Sân bay đến Madrid
11:30, 20:40
Từ Madrid đến Cairo
16:30, 16:35
Từ Cairo đến Madrid
23:15, 23:25
Từ Madrid đến Napoli
11:25, 11:30, 20:00, 20:10, 20:15
Từ Dublin đến Madrid
09:40, 09:45, 09:50, 10:00, 16:40, 18:20, 18:25, 18:30, 21:25
Từ Madrid đến Dublin
07:20, 07:25, 07:30, 14:25, 16:00
Từ Madrid đến Berlin
11:00, 12:15, 12:40, 13:40, 15:55, 16:50, 17:00
Từ Madrid đến Keflavik
21:30
Từ Madrid đến Manchester
06:50, 07:20, 07:30, 11:40, 11:45
Từ Berlin đến Madrid
14:45, 16:05, 16:25, 17:30, 19:40, 19:45, 20:35, 20:45
Từ Napoli đến Madrid
06:00, 06:45, 06:50, 14:45, 14:50, 14:55
Từ Huelva đến Madrid
02:35, 02:45, 06:50, 08:20, 08:25, 08:35, 09:00, 09:05, 09:10, 09:15, 09:50, 11:10, 11:20, 12:30, 12:35, 12:40, 12:45, 14:00, 14:50, 14:55, 15:05, 15:35, 16:25, 16:30, 16:50, 17:00, 18:30, 18:35, 18:40, 19:25, 19:30, 19:35, 19:40, 20:20, 20:55, 21:00, 21:10, 21:15, 21:25
Từ Madrid đến Palma de Mallorca
05:20, 06:00, 06:05, 06:40, 06:50, 06:55, 07:00, 07:05, 07:10, 07:40, 08:05, 10:55, 11:20, 11:30, 12:20, 12:25, 12:45, 14:10, 14:15, 14:20, 15:25, 15:45, 15:50, 16:00, 16:35, 16:50, 17:05, 17:15, 17:20, 17:25, 17:30, 18:30, 18:35, 18:40, 19:10, 19:40, 19:45, 19:50, 20:00, 20:05, 20:40, 20:45, 21:30, 21:40, 22:05, 22:35, 22:40, 23:10
Từ Madrid đến Cairo
16:35
Từ Madrid đến Napoli
11:25, 11:30, 20:00, 20:10, 20:15
Từ Sevilla đến Palma de Mallorca
09:15, 13:20
Từ Cádiz đến Madrid
02:40, 04:15, 06:30, 07:00, 07:15, 07:20, 07:25, 07:55, 08:20, 08:35, 09:15, 09:20, 09:25, 09:45, 11:10, 11:15, 11:20, 11:25, 12:05, 12:35, 12:40, 12:45, 12:50, 14:10, 14:20, 14:30, 14:40, 14:45, 14:50, 15:30, 15:40, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 17:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:50, 19:05, 19:10, 19:20, 19:25, 20:05, 20:30, 21:05, 21:10
Từ Sevilla đến Tenerife
09:15
Từ Huelva đến Sevilla
02:40, 02:45, 16:10, 16:25, 16:30, 16:40, 17:00, 18:35, 18:40, 19:15, 19:25, 20:20, 21:05, 21:15
Từ Napoli đến Madrid
06:50, 14:55
Từ Dublin đến Madrid
09:50
Từ Marrakech đến Madrid
12:55, 13:00
Từ Tenerife đến Madrid
09:05, 15:05, 16:20, 16:40, 18:35
Từ Sevilla đến Fuerteventura
09:15
Từ Cádiz đến Sevilla
02:40, 06:30, 07:00, 15:35, 16:30, 16:35, 16:40, 16:45, 17:05, 18:10, 18:15, 18:25, 18:45, 18:50, 19:05, 19:10, 19:20, 19:25, 19:30, 19:35, 19:55, 20:05, 20:30, 21:00, 21:05, 21:10
Từ Madrid đến Dublin
07:20, 07:30, 16:00, 19:05
Từ Huelva đến Palma de Mallorca
02:45, 06:50, 09:10, 09:50, 11:20, 14:00, 15:05, 16:25, 17:00, 18:35, 19:15, 20:20, 21:15
Từ Sevilla đến Santa Cruz de La Palma
09:15
Từ Palma de Mallorca đến Madrid
00:30, 00:35, 01:05, 07:20, 07:40, 08:00, 08:05, 08:50, 08:55, 09:05, 09:10, 09:15, 10:00, 13:25, 13:30, 13:35, 14:15, 16:15, 16:20, 16:25, 17:40, 17:50, 17:55, 18:05, 18:35, 18:40, 19:15, 19:20, 20:25, 20:40, 21:00, 21:20, 21:30, 21:40, 21:45, 21:50, 22:00, 22:05, 22:45, 23:35, 23:40, 23:45
Từ Gran Canaria đến Sevilla
16:35, 18:50, 21:10
Từ Palma de Mallorca đến Cádiz
00:30, 01:05, 07:20, 08:00, 08:55, 09:05, 09:10, 10:00, 13:25, 13:30, 16:20, 17:40, 17:50, 17:55, 20:40, 21:20, 21:45, 21:50, 22:05, 22:45, 23:40
Từ Sevilla đến Cádiz
09:10, 09:15, 13:20, 13:25
Từ Madrid đến Berlin
17:00
Từ Madrid đến Cádiz
00:05, 05:55, 06:00, 06:05, 06:35, 06:40, 06:45, 06:50, 07:20, 07:25, 08:45, 08:50, 09:35, 10:05, 10:10, 10:20, 11:40, 11:50, 12:00, 12:05, 12:55, 13:00, 13:15, 13:50, 13:55, 14:00, 14:30, 14:40, 15:45, 15:50, 15:55, 16:00, 16:10, 16:30, 16:40, 16:50, 16:55, 17:00, 17:15, 18:15, 18:35, 20:30, 21:00, 21:15, 21:20, 21:25, 21:30, 22:30, 22:40, 22:55, 23:00, 23:05, 23:20
Từ Sevilla đến Madrid
09:10, 09:15, 09:20, 13:20, 13:25
Từ Manchester đến Madrid
09:35, 13:55
Từ Cádiz đến Palma de Mallorca
02:40, 06:30, 07:00, 07:25, 08:30, 09:20, 09:25, 11:25, 12:40, 12:45, 12:50, 14:30, 14:40, 15:25, 16:30, 16:35, 16:40, 17:05, 18:50, 19:25, 21:00, 21:05, 21:10
Từ Madrid đến Manchester
11:45
Từ London Gatwick Sân bay đến Madrid
11:30, 20:40
Từ Palma de Mallorca đến Huelva
07:20, 08:00, 08:05, 09:05, 09:10, 13:25, 13:30, 16:25, 17:40, 17:55, 18:35, 19:15, 20:40, 21:40, 21:45, 22:45, 23:45
Từ Berlin đến Madrid
20:45

Iberia Express Lịch trình và Thời gian biểu

số Chuyến bayHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay22:1000:102h 0m
I21856Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay21:1000:103h 0m
I21858Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay20:5023:503h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay20:0522:052h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay19:1022:103h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay19:0522:053h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay18:1521:153h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay17:4519:452h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay17:4019:402h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay17:3019:302h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay17:1519:152h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay17:0519:052h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay16:4019:403h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay16:3019:303h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay16:0519:053h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay14:1517:153h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay13:3016:303h 0m
I21854Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay13:2516:253h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay13:0515:052h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay13:0015:002h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay12:5514:552h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay12:5014:502h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay12:0515:053h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay12:0015:003h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay11:5514:553h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay11:5014:503h 0m
I21856Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay08:3010:302h 0m
I21852Tiết kiệmMarrakech Sân BayMadrid Sân bay08:0511:053h 0m
I21681Tiết kiệmMadrid Sân bayFrankfurt Sân bay20:3511:2514h 50m
I21675Tiết kiệmMadrid Sân bayFrankfurt Sân bay20:1010:1014h 0m

Iberia Express Nhà ga/bến

La Palma Sân bayLyon Sân bayMalaga FlygplatsCopenhagen Sân bayVigo Sân bayPalma De Mallorca Sân bayGran Canaria Sân baySân Bay London GatwickSân Bay Manchester UkLondon Stansted FlygplatsIbiza Sân bayBari Sân baySân bay NaplesMadrid Sân bayCharles De Gaulle Sân BayCairo Sân BayHeraklion Sân baySân bay Brandenburg BerlinNice Sân bayAmsterdam Schiphol FlygplatsBordeaux Merignac Sân baySân Bay EdinburghMarrakech Sân BayToulouse Blagnac Sân bayFuerteventura Sân bayMenorca Sân baySantiago de Compostela Sân bayOviedo Sân bayTenerife Norte Sân baySân Bay Ben GurionTenerife South Sân baySantorini Sân bayDublin Sân bayLanzarote Sân bayKeflavik Sân baySevilla Sân bay