Абуджа
Эз-Заказик
Th 7, 26 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Hokuriku Shinkansen

5.0
9 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Hokuriku Shinkansen

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Hokuriku Shinkansen. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Hokuriku Shinkansen ở đâu?

Hokuriku Shinkansen dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Ga Xe Lửa Nagano
  • Kanazawa
  • Tokyo
  • Toyama
  • Joetsumyoko
  • Iiyama
  • Ueno
  • Takasaki
  • Kurobe Unazukionsen
  • Omiya
  • Karuizawa
  • Sakudaira
  • Ueda Nagano
  • Itoigawa
  • Komatsu
  • Morioka
  • Sân Bay Narita Terminal 1
  • Fukui
  • Kasugayama
  • Annakaharuna
  • Okegawa
  • Matsumoto
  • Ageo
  • Sân Bay Narita Ga 2 3
  • Tsuruga
  • Kagaonsen
  • Shin Takaoka

Những hành trình phổ biến nhất của Hokuriku Shinkansen là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Hokuriku Shinkansen:

Hãng Hokuriku Shinkansen có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Hokuriku Shinkansen Hành trình phổ biến

Từ Nagano đến Takasaki
10:46, 16:11, 18:15, 19:34, 21:42
Từ Toyama đến Nagano
09:46, 15:11, 17:15, 18:34, 20:42
Từ Takasaki đến Ueda
07:17, 09:30, 11:22, 12:13, 13:13, 14:13, 15:13, 16:13, 17:21, 19:53, 21:01
Từ Kurobe đến Kanazawa
08:57, 11:10, 13:02, 13:53, 14:53, 15:53, 16:53, 17:53, 19:01, 21:33, 22:41
Từ Toyama đến Saitama
09:46, 15:11, 17:15, 18:34, 20:42
Từ Itoigawa đến Saku
10:13, 15:38, 17:42, 19:01, 21:09
Từ Tokyo đến Nagano
06:28, 08:41, 10:33, 11:24, 12:24, 13:24, 14:24, 15:24, 16:32, 19:04, 20:12
Từ Takaoka đến Saitama
09:36, 15:01, 17:05, 18:24, 20:32
Từ Saku đến Nagano
07:42, 09:55, 11:47, 12:38, 13:38, 14:38, 15:38, 16:38, 17:46, 20:18, 21:26
Từ Kurobe đến Takasaki
09:59, 15:24, 17:28, 18:47, 20:55
Từ Ueda đến Takasaki
11:04, 16:29, 18:33, 19:52, 22:00
Từ Tokyo đến Kanazawa
06:28, 08:41, 10:33, 11:24, 12:24, 13:24, 14:24, 15:24, 16:32, 19:04, 20:12
Từ Kanazawa đến Ueda
09:22, 14:47, 16:51, 18:10, 20:18
Từ Karuizawa đến Saku
07:33, 09:46, 11:38, 12:29, 13:29, 14:29, 15:29, 16:29, 17:37, 20:09, 21:17
Từ Saitama đến Itoigawa
06:52, 09:05, 10:57, 11:48, 12:48, 13:48, 14:48, 15:48, 16:56, 19:28, 20:36
Từ Saitama đến Takaoka
06:52, 09:05, 10:57, 11:48, 12:48, 13:48, 14:48, 15:48, 16:56, 19:28, 20:36
Từ Takasaki đến Takaoka
07:17, 09:30, 11:22, 12:13, 13:13, 14:13, 15:13, 16:13, 17:21, 19:53, 21:01
Từ Karuizawa đến Tokyo
11:23, 16:48, 18:52, 20:11, 22:19
Từ Saku đến Ueda
07:42, 09:55, 11:47, 12:38, 13:38, 14:38, 15:38, 16:38, 17:46, 20:18, 21:26
Từ Tokyo đến Toyama
06:28, 08:41, 10:33, 11:24, 12:24, 13:24, 14:24, 15:24, 16:32, 19:04, 20:12
Từ Kurobe đến Nagano
09:59, 15:24, 17:28, 18:47, 20:55
Từ Itoigawa đến Tokyo
10:13, 15:38, 17:42, 19:01, 21:09
Từ Takaoka đến Toyama
09:36, 15:01, 17:05, 18:24, 20:32
Từ Ueda đến Saku
11:04, 16:29, 18:33, 19:52, 22:00
Từ Tokyo đến Karuizawa
06:28, 08:41, 10:33, 11:24, 12:24, 13:24, 14:24, 15:24, 16:32, 19:04, 20:12
Từ Takasaki đến Saitama
11:39, 17:04, 19:08, 20:27, 22:35
Từ Saitama đến Joetsu
06:52, 09:05, 10:57, 11:48, 12:48, 13:48, 14:48, 15:48, 16:56, 19:28, 20:36
Từ Nagano đến Kurobe
08:05, 10:18, 12:10, 13:01, 14:01, 15:01, 16:01, 17:01, 18:09, 20:41, 21:49
Từ Takasaki đến Nagano
07:17, 09:30, 11:22, 12:13, 13:13, 14:13, 15:13, 16:13, 17:21, 19:53, 21:01
Từ Toyama đến Kanazawa
09:10, 11:23, 13:15, 14:06, 15:06, 16:06, 17:06, 18:06, 19:14, 21:46, 22:54
Từ Takasaki đến Nagano
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:17, 09:28, 12:00, 15:00, 18:25, 20:19
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:17, 09:28, 12:00, 15:00, 18:25, 20:19
Xe Lửa Green Car
07:17, 09:28, 12:00, 15:00, 18:25, 20:19
Từ Kanazawa đến Toyama
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:03, 09:07, 12:38, 15:02, 18:12, 20:20
Xe Lửa Green Car
07:03, 09:07, 12:38, 15:02, 18:12, 20:20
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:03, 09:07, 12:38, 15:02, 18:12, 20:20
Từ Toyama đến Kurobe
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:43, 09:40, 12:22, 15:11, 18:35, 20:44
Xe Lửa Green Car
07:43, 09:40, 12:22, 15:11, 18:35, 20:44
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:43, 09:40, 12:22, 15:11, 18:35, 20:44
Từ Tokyo đến Karuizawa
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:24, 07:30, 09:04, 09:10, 09:38, 12:04, 12:10, 13:10, 15:04, 15:10, 15:30, 18:04, 18:10, 18:46, 20:12, 20:18, 20:42
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:24, 07:30, 09:04, 09:10, 09:38, 12:04, 12:10, 13:10, 15:04, 15:10, 15:30, 18:04, 18:10, 18:46, 20:12, 20:18, 20:42
Xe Lửa Green Car
07:24, 07:30, 09:04, 09:10, 09:38, 12:04, 12:10, 13:10, 15:04, 15:10, 15:30, 18:04, 18:10, 18:46, 20:12, 20:18, 20:42
Từ Toyama đến Tsuruga
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:23, 09:26, 12:30, 15:40, 18:25, 20:33
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:23, 09:26, 12:30, 15:40, 18:25, 20:33
Xe Lửa Green Car
07:23, 09:26, 12:30, 15:40, 18:25, 20:33
Từ Nagano đến Karuizawa
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:13, 09:26, 12:29, 15:03, 18:25, 20:37
Xe Lửa Green Car
07:13, 09:26, 12:29, 15:03, 18:25, 20:37
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:13, 09:26, 12:29, 15:03, 18:25, 20:37
Từ Karuizawa đến Nagano
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:33, 09:44, 12:16, 15:21, 18:07, 20:09
Xe Lửa Green Car
07:33, 09:44, 12:16, 15:21, 18:07, 20:09
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:03
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:33, 09:44, 12:16, 15:21, 18:07, 20:09
Từ Tokyo đến Nagano
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:20, 07:30, 07:34, 09:04, 09:10, 12:04, 12:10, 15:04, 15:10, 18:04, 18:10, 20:02, 20:12
Xe Lửa Green Car
07:20, 07:30, 07:34, 09:04, 09:10, 12:04, 12:10, 15:04, 15:10, 18:04, 18:10, 20:02, 20:12
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:20, 07:30, 07:34, 09:04, 09:10, 12:04, 12:10, 15:04, 15:10, 18:04, 18:10, 20:02, 20:12
Từ Kanazawa đến Tsuruga
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:02, 09:05, 12:05, 15:04, 18:05, 20:03
Xe Lửa Green Car
07:02, 09:05, 12:05, 15:04, 18:05, 20:03
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:02, 09:05, 12:05, 15:04, 18:05, 20:03
Từ Fukui đến Tsuruga
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:10, 09:08, 12:27, 15:19, 18:19, 20:22
Xe Lửa Green Car
07:10, 09:08, 12:27, 15:19, 18:19, 20:22
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:10, 09:08, 12:27, 15:19, 18:19, 20:22
Từ Tokyo đến Kurobe
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:52, 09:32, 12:24, 15:24, 18:04, 20:12
Xe Lửa Green Car
07:52, 09:32, 12:24, 15:24, 18:04, 20:12
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:52, 09:32, 12:24, 15:24, 18:04, 20:12
Từ Tokyo đến Takasaki
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:24, 09:04, 12:04, 15:04, 20:12
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:24, 09:04, 12:04, 15:04, 20:12
Xe Lửa Green Car
07:24, 09:04, 12:04, 15:04, 20:12
Từ Karuizawa đến Takasaki
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:15, 09:19, 12:00, 15:00, 18:09, 20:13
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:15, 09:19, 12:00, 15:00, 18:09, 20:13
Xe Lửa Green Car
07:15, 09:19, 12:00, 15:00, 18:09, 20:13
Từ Tsuruga đến Kaga
Xe Lửa Green Car
07:40, 09:46, 12:42, 15:04, 18:39, 20:43
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:40, 09:46, 12:42, 15:04, 18:39, 20:43
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:40, 09:46, 12:42, 15:04, 18:39, 20:43
Từ Tokyo đến Toyama
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:20, 07:34, 08:17, 09:20, 09:26, 12:24, 12:30, 15:24, 15:30, 18:24, 18:30, 20:02, 20:12, 21:10
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:20, 07:34, 08:17, 09:20, 09:26, 12:24, 12:30, 15:24, 15:30, 18:24, 18:30, 20:02, 20:12, 21:10
Xe Lửa Green Car
07:20, 07:34, 08:17, 09:20, 09:26, 12:24, 12:30, 15:24, 15:30, 18:24, 18:30, 20:02, 20:12, 21:10
Từ Toyama đến Karuizawa
Xe Lửa Green Car
07:43, 09:40, 15:11, 18:35, 20:44
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:43, 09:40, 15:11, 18:35, 20:44
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:43, 09:40, 15:11, 18:35, 20:44
Từ Takasaki đến Toyama
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:17, 09:28, 12:12, 15:13, 19:53, 21:00
Xe Lửa Green Car
07:17, 09:28, 12:12, 15:13, 19:53, 21:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:17, 09:28, 12:12, 15:13, 19:53, 21:00
Từ Tsuruga đến Kanazawa
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:26, 09:11, 12:17, 15:04, 18:09, 20:11
Xe Lửa Green Car
07:26, 09:11, 12:17, 15:04, 18:09, 20:11
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:26, 09:11, 12:17, 15:04, 18:09, 20:11
Từ Saitama đến Tokyo
Xe Lửa 1st Class Deluxe
20:01
Xe Lửa Green Car
20:01
Xe Lửa Tiêu chuẩn
20:01
Từ Saitama đến Kanazawa
Xe Lửa Green Car
07:43, 09:06, 12:49, 15:17, 18:49, 20:21
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:43, 09:06, 12:49, 15:17, 18:49, 20:21
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:43, 09:06, 12:49, 15:17, 18:49, 20:21
Từ Kanazawa đến Nagano
Xe Lửa Green Car
07:03, 09:07, 12:58, 15:02, 18:12, 20:20
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:03, 09:07, 12:58, 15:02, 18:12, 20:20
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:03, 09:07, 12:58, 15:02, 18:12, 20:20
Từ Nagano đến Toyama
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:38, 09:00, 12:13, 15:56, 18:09, 20:49
Xe Lửa Green Car
07:38, 09:00, 12:13, 15:56, 18:09, 20:49
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:38, 09:00, 12:13, 15:56, 18:09, 20:49
Từ Saitama đến Komatsu
Xe Lửa Green Car
11:49, 12:49, 15:49, 20:21
Xe Lửa 1st Class Deluxe
11:49, 12:49, 15:49, 20:21
Xe Lửa Tiêu chuẩn
11:49, 12:49, 15:49, 20:21
Từ Tsuruga đến Komatsu
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:40, 09:46, 12:42, 15:41, 18:39, 20:11
Xe Lửa Green Car
07:40, 09:46, 12:42, 15:41, 18:39, 20:11
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:40, 09:46, 12:42, 15:41, 18:39, 20:11
Từ Toyama đến Nagano
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:22, 09:26, 12:22, 15:23, 18:17, 20:44
Xe Lửa Green Car
07:22, 09:26, 12:22, 15:23, 18:17, 20:44
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:22, 09:26, 12:22, 15:23, 18:17, 20:44
Từ Nagano đến Takasaki
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:13, 09:26, 12:26, 15:03, 15:22, 18:25, 20:37
Xe Lửa Green Car
07:13, 09:26, 12:26, 15:03, 15:22, 18:25, 20:37
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:13, 09:26, 12:26, 15:03, 15:22, 18:25, 20:37
Từ Nagano đến Saitama
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:10, 09:17, 12:26, 15:03, 18:17, 18:25, 20:29
Xe Lửa Green Car
07:10, 09:17, 12:26, 15:03, 18:17, 18:25, 20:29
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:10, 09:17, 12:26, 15:03, 18:17, 18:25, 20:29
Từ Fukui đến Kaga
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:08, 10:07, 12:00, 15:03, 19:00, 20:00
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:08, 10:07, 12:00, 15:03, 19:00, 20:00
Xe Lửa Green Car
07:08, 10:07, 12:00, 15:03, 19:00, 20:00
Từ Fukui đến Saitama
Xe Lửa 1st Class Deluxe
07:44, 09:39, 12:19, 15:22, 18:54, 20:33
Xe Lửa Green Car
07:44, 09:39, 12:19, 15:22, 18:54, 20:33
Xe Lửa Tiêu chuẩn
07:44, 09:39, 12:19, 15:22, 18:54, 20:33
Từ Tokyo đến Komatsu
Xe Lửa Tiêu chuẩn
06:16, 11:24, 12:24, 15:24, 19:56
Xe Lửa 1st Class Deluxe
06:16, 11:24, 12:24, 15:24, 19:56
Xe Lửa Green Car
06:16, 11:24, 12:24, 15:24, 19:56

Hokuriku Shinkansen Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
HAKUTAKA 577Lớp chuẩnTokyoKanazawa20:1223:183h 6m
HAKUTAKA 575Lớp chuẩnTokyoKanazawa19:0422:103h 6m
HAKUTAKA 571Lớp chuẩnTokyoKanazawa16:3219:383h 6m
HAKUTAKA 569Lớp chuẩnTokyoKanazawa15:2418:303h 6m
HAKUTAKA 567Lớp chuẩnTokyoKanazawa14:2417:303h 6m
HAKUTAKA 565Lớp chuẩnTokyoKanazawa13:2416:303h 6m
HAKUTAKA 563Lớp chuẩnTokyoKanazawa12:2415:303h 6m
HAKUTAKA 561Lớp chuẩnTokyoKanazawa11:2414:303h 6m
HAKUTAKA 559Lớp chuẩnTokyoKanazawa10:3313:393h 6m
HAKUTAKA 555Lớp chuẩnTokyoKanazawa08:4111:473h 6m
HAKUTAKA 551Lớp chuẩnTokyoKanazawa06:2809:343h 6m
HAKUTAKA 577Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano20:1221:491h 37m
HAKUTAKA 575Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano19:0420:411h 37m
HAKUTAKA 571Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano16:3218:091h 37m
HAKUTAKA 569Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano15:2417:011h 37m
HAKUTAKA 567Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano14:2416:011h 37m
HAKUTAKA 565Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano13:2415:011h 37m
HAKUTAKA 563Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano12:2414:011h 37m
HAKUTAKA 561Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano11:2413:011h 37m
HAKUTAKA 559Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano10:3312:101h 37m
HAKUTAKA 555Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano08:4110:181h 37m
HAKUTAKA 551Lớp chuẩnTokyoGa Xe Lửa Nagano06:2808:051h 37m
Hakutaka 578Lớp chuẩnKanazawaTokyo20:1823:243h 6m
Hakutaka 574Lớp chuẩnKanazawaTokyo18:1021:163h 6m
Hakutaka 572Lớp chuẩnKanazawaTokyo16:5119:573h 6m
Hakutaka 568Lớp chuẩnKanazawaTokyo14:4717:533h 6m
Hakutaka 558Lớp chuẩnKanazawaTokyo09:2212:283h 6m
Hakutaka 578Lớp chuẩnGa Xe Lửa NaganoTokyo21:4223:241h 42m
Hakutaka 574Lớp chuẩnGa Xe Lửa NaganoTokyo19:3421:161h 42m
Hakutaka 572Lớp chuẩnGa Xe Lửa NaganoTokyo18:1519:571h 42m

Hokuriku Shinkansen Nhà ga/bến

ToyamaJoetsumyokoGa Xe Lửa NaganoIiyamaKanazawaUenoTokyoTakasakiShin TakaokaKurobe UnazukionsenOmiyaKaruizawaSakudairaUeda NaganoItoigawaKomatsuMoriokaSân Bay Narita Terminal 1FukuiKasugayamaAnnakaharunaOkegawaMatsumotoAgeoSân Bay Narita Ga 2 3TsurugaKagaonsen

Hokuriku Shinkansen Nhận xét công ty

B R
Simple, easy, efficient
Xe lửa#Kagayaki 509 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 9 thg 10, 2025
T M
On time, comfortable, clean.
Xe lửa#HAKUTAKA 565 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 10 thg 9, 2025
S S
Xe lửa#HAKUTAKA 563 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 14 thg 8, 2026
J W
Xe lửa#Kagayaki 536 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 1 thg 7, 2026
D B
Xe lửa#HAKUTAKA 563 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 22 thg 7, 2025
P K
Xe lửa#HAKUTAKA 561 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 29 thg 4, 2025
A F
Xe lửa#Hakutaka 559 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 10 thg 11, 2024
B B
Xe lửa#Hakutaka 559 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 3 thg 2, 2024
P N
Xe lửa#Hakutaka 555 Lớp chuẩn, Hokuriku Shinkansen, 25 thg 12, 2022
5.0
9 đánh giá của khách hàng
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 9 hành khách hài lòng với Hokuriku Shinkansen