Nakhon Pathom
Yala
Th 2, 7 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Golden Star Ferries

2.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Golden Star Ferries

Để đến được những hòn đảo đẹp nhất, bạn chắc hẳn sẽ phải lựa chọn đi tàu cao tốc. Một số hòn đảo được kết nối với đất liền bởi tàu kích thước lớn, tuy nhiên phần lớn vẫn là tàu cao tốc nhanh hơn và nhỏ hơn hoặc tàu hai thân catamaran. Nếu bạn dễ bị say sóng, hãy tránh đi tàu hai thân khi biển động - thay vì đó hãy chọn tàu cao tốc vì khi tàu cắt vào nước sẽ ít chòng chành hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể chọn ngồi ở trên boong tàu. Bạn có thể đặt vé Golden Star Ferries trực tuyến thay vì phải đến tận phòng vé.

Các nhà ga/bến chính của Golden Star Ferries ở đâu?

Tàu cao tốc của Golden Star Ferries có nhiều tuyến hành trình khác nhau, bao gồm địa điểm các bến phà chính sau:

  • Cảng mới Mykonos
  • Cảng Thira Santorini
  • Cảng Naxos
  • Cảng Paros
  • Cảng Andros Gavrio
  • Rafina Port
  • Cảng Ios
  • Tinos Port

Hãng Golden Star Ferries có các hạng vé tàu thủy và mức giá nào?

Thông thường thì tàu cao tốc càng nhanh, giá vé tàu càng cao. Trước khi mua vé tàu cao tốc, hãy xem bạn có cần tàu tốc độ cao, hay có thể cân nhắc đi phà tốc độ chậm hơn. Giá vé đi phà rẻ hơn nhiều, tuy nhiên chênh lệch thời gian có thể rất lớn nên bạn hãy kiểm tra kỹ trước khi đặt vé tàu. Ngoài ra, đôi khi một số hạng vé có số lượng vé hạn chế nên bạn cần đặt vé trước. Hãy nhớ kiểm tra vị trí cầu tàu để chọn mua vé thuận tiện nhất, và cũng hãy lưu ý xem kỹ đánh giá về hãng tàu cao tốc.

Ưu & Nhược điểm của Tàu cao tốc

Ưu điểm của đi tàu cao tốc:

  • Trong nhiều trường hợp, đi tàu là cách duy nhất để ra được đảo. Và nhất là khi đó có thể lại là các hòn đảo đẹp nhất như trong ảnh mà bạn luôn muốn đến!
  • Thường sẽ có các loại vé tàu khác nhau để bạn chọn phù hợp nhất với nhu cầu, từ giá vé tàu, mức độ tiện nghi, thời gian di chuyến và giờ chạy tàu.
  • Hãy Đặt vé trực tuyến để tiết kiệm thời gian - và đối với một vài hành trình, việc mua vé trước gần như là bắt buộc. Lý do là vé có thể hết rất sớm vào cuối tuần hoặc kỳ nghỉ lễ. Đặc biệt là nếu hành trình của bạn chỉ có vài chuyến khởi hành trong ngày, bạn cần đặt vé trước ít nhất vài ngày.
  • Di chuyển bằng tàu cao tốc cũng rất thú vị. Bạn sẽ có những trải nghiệm mới khi khám phá một cung đường bằng các phương tiện khác nhau - trong trường hợp này là đường thủy. Hầu hết các địa điểm trông đều hấp dẫn khi lênh đênh trên nước, và cũng là cơ hội để bạn có nhiều bức ảnh đẹp.

Nhược điểm của đi tàu cao tốc:

  • Say sóng là vấn đề nhiều người gặp phải. Hành trình càng dài, biển động càng lớn, thì nguy cơ càng cao bạn sẽ cảm thấy buồn nôn. Để tận hưởng chuyến đi, bạn có thể uống trước thuốc chống say khoảng nửa tiếng trước khi khởi hành.
  • Di chuyển bằng tàu cao tốc và phà phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết. Khi thời tiết không tốt, chuyến đi có thể bị trì hoãn hoặc thậm chí bị hủy. Đôi khi một tuyến đường đi bằng tàu cao tốc có thể bị ngừng khai thác vài ngày vì bão. Vậy hãy lưu ý rằng những trường hợp tương tự có thể xảy ra nếu bạn đặt vé nối tiếp với chuyến bay - có nguy cơ bạn vào được đất liền muộn so với dự tính trong một số mùa nhất định.
Đọc thêm

Golden Star Ferries Hành trình phổ biến

Từ Tinos đến Mykonos
Phà 3 berth cabin Inside
21:35
Phà 2 berth cabin Outside
11:30, 11:45, 21:35
Phà 2 berth cabin
11:30, 21:35
Phà Airtype Seat
16:25
Phà 2 berth cabin Inside
21:35
Phà Airtype Economy Seat
11:30, 11:45, 21:35
Phà VIP
16:25
Phà Hạng Nhất
11:30, 11:45, 21:35
Phà Chỗ ngồi trên boong
11:30, 11:45, 21:35
Phà Airtype Seat with Table
16:25, 21:35
Phà 1 berth cabin Inside
21:35
Phà 4 berth cabin Outside
11:30, 11:45, 21:35
Từ Mykonos đến Naxos
Phà 4 berth cabin Outside
12:20
Phà Airtype Seat with Table
09:05, 17:00
Phà Chỗ ngồi trên boong
12:20
Phà Airtype Economy Seat
12:20
Phà VIP
09:05, 17:00
Phà Hạng Nhất
12:20
Phà 2 berth cabin Outside
12:20
Phà 2 berth cabin
12:20
Phà Airtype Seat
09:05, 17:00
Từ Naxos đến Mykonos
Phà Chỗ ngồi trên boong
14:30
Phà Airtype Seat with Table
10:05, 17:50
Phà 4 berth cabin Outside
14:30
Phà 2 berth cabin
14:30
Phà Airtype Seat
10:05, 17:50
Phà 2 berth cabin Outside
14:30
Phà Hạng Nhất
14:30
Phà Airtype Economy Seat
14:30
Phà VIP
10:05, 17:50
Từ Andros đến Paros
Phà Hạng Nhất
18:15
Phà Airtype Economy Seat
18:15
Phà 2 berth cabin Inside
18:15
Phà 2 berth cabin
18:15
Phà 3 berth cabin Inside
18:15
Phà 2 berth cabin Outside
18:15
Phà 4 berth cabin Outside
18:15
Phà 1 berth cabin Inside
18:15
Phà Chỗ ngồi trên boong
18:15
Phà Airtype Seat with Table
18:15
Từ Rafina đến Naxos
Phà 2 berth cabin
08:05, 08:35
Phà Airtype Seat
14:00
Phà 2 berth cabin Outside
08:05, 08:35
Phà Hạng Nhất
08:05, 08:35
Phà VIP
14:00
Phà Airtype Economy Seat
08:05, 08:35
Phà Airtype Seat with Table
14:00
Phà Chỗ ngồi trên boong
08:05, 08:35
Phà 4 berth cabin Outside
08:05, 08:35
Từ Andros đến Rafina
Phà 1 berth cabin Inside
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 20:00
Phà 4 berth cabin Outside
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:30, 17:30, 20:00, 21:30
Phà Chỗ ngồi trên boong
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:30, 17:30, 20:00, 21:30
Phà Airtype Seat with Table
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 20:00
Phà Hạng Nhất
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:30, 17:30, 20:00, 21:30
Phà 2 berth cabin Inside
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 20:00
Phà Airtype Economy Seat
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:30, 17:30, 20:00, 21:30
Phà 2 berth cabin
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 20:00
Phà 2 berth cabin Outside
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 16:30, 17:30, 20:00, 21:30
Phà 3 berth cabin Inside
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:45, 15:00, 15:30, 20:00
Từ Santorini đến Ios
Phà Airtype Seat
14:15
Phà VIP
14:15
Từ Santorini đến Mykonos
Phà VIP
14:15
Phà Airtype Seat
14:15
Từ Paros đến Tinos
Phà Hạng Nhất
12:55
Phà Airtype Economy Seat
12:55
Phà VIP
16:35
Phà 2 berth cabin
12:55
Phà Airtype Seat
16:35
Phà Chỗ ngồi trên boong
12:55
Từ Paros đến Mykonos
Phà 4 berth cabin Outside
08:30, 09:15, 12:55
Phà 1 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà Chỗ ngồi trên boong
08:30, 09:15, 12:55
Phà Airtype Seat with Table
08:30, 09:15
Phà Hạng Nhất
08:30, 09:15, 12:55
Phà VIP
16:35
Phà Airtype Economy Seat
08:30, 09:15, 12:55
Phà 2 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà 2 berth cabin
08:30, 09:15, 12:55
Phà Airtype Seat
16:35
Phà 3 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà 2 berth cabin Outside
08:30, 09:15, 12:55
Từ Paros đến Andros
Phà Airtype Seat with Table
08:30
Phà Chỗ ngồi trên boong
08:30
Phà 1 berth cabin Inside
08:30
Phà 4 berth cabin Outside
08:30
Phà 2 berth cabin
08:30
Phà 2 berth cabin Outside
08:30
Phà 3 berth cabin Inside
08:30
Phà Hạng Nhất
08:30
Phà 2 berth cabin Inside
08:30
Phà Airtype Economy Seat
08:30
Từ Rafina đến Paros
Phà Airtype Seat with Table
15:30, 16:00, 17:00
Phà Chỗ ngồi trên boong
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Phà 4 berth cabin Outside
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Phà 1 berth cabin Inside
15:30, 16:00, 17:00
Phà 3 berth cabin Inside
15:30, 16:00, 17:00
Phà 2 berth cabin Outside
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Phà 2 berth cabin
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Phà Airtype Seat
07:20
Phà VIP
07:20
Phà 2 berth cabin Inside
15:30, 16:00, 17:00
Phà Airtype Economy Seat
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Phà Hạng Nhất
08:35, 15:30, 16:00, 17:00
Từ Andros đến Naxos
Phà Airtype Seat with Table
15:15
Phà VIP
15:15
Phà Airtype Seat
15:15
Từ Rafina đến Santorini
Phà Airtype Seat
07:20
Phà VIP
07:20
Từ Mykonos đến Santorini
Phà VIP
09:50
Phà Airtype Seat
09:50
Từ Mykonos đến Rafina
Phà 4 berth cabin Outside
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00
Phà 1 berth cabin Inside
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Phà Airtype Seat with Table
07:35, 10:00, 10:10, 10:30, 10:50, 11:10, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45, 16:45
Phà Chỗ ngồi trên boong
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00
Phà Hạng Nhất
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00
Phà VIP
10:30, 10:50, 16:45, 17:45
Phà 2 berth cabin Inside
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Phà Airtype Economy Seat
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00
Phà 2 berth cabin
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 16:00, 17:00
Phà Airtype Seat
10:30, 10:50, 16:45, 17:45
Phà 2 berth cabin Outside
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 12:45, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00
Phà 3 berth cabin Inside
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:30, 12:45
Từ Mykonos đến Paros
Phà Hạng Nhất
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà Airtype Economy Seat
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà 2 berth cabin Inside
20:30, 21:00, 21:20
Phà 2 berth cabin
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà 3 berth cabin Inside
20:30, 21:00, 21:20
Phà 2 berth cabin Outside
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà 1 berth cabin Inside
20:30, 21:00, 21:20
Phà 4 berth cabin Outside
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà Airtype Seat with Table
20:30, 21:00, 21:20
Phà Chỗ ngồi trên boong
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Từ Ios đến Mykonos
Phà VIP
15:15
Phà Airtype Seat
15:15
Từ Ios đến Paros
Phà Airtype Seat
15:15
Phà VIP
15:15
Từ Ios đến Santorini
Phà Airtype Seat
11:55
Phà VIP
11:55
Từ Rafina đến Mykonos
Phà Hạng Nhất
07:05, 07:50, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà 2 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà Airtype Economy Seat
07:05, 07:50, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà VIP
07:20, 07:35, 13:30, 14:00
Phà Airtype Seat
07:20, 07:35, 13:30, 14:00
Phà 2 berth cabin
07:05, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà 3 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà 2 berth cabin Outside
07:05, 07:50, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà 1 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà 4 berth cabin Outside
07:05, 07:50, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà Chỗ ngồi trên boong
07:05, 07:50, 08:05, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà Airtype Seat with Table
07:05, 07:35, 13:30, 14:00, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Từ Paros đến Naxos
Phà Chỗ ngồi trên boong
12:55
Phà 4 berth cabin Outside
12:55
Phà 2 berth cabin
12:55
Phà 2 berth cabin Outside
12:55
Phà Hạng Nhất
12:55
Phà Airtype Economy Seat
12:55
Từ Paros đến Rafina
Phà Airtype Seat with Table
08:30, 09:15
Phà Chỗ ngồi trên boong
08:30, 09:15, 15:10
Phà 4 berth cabin Outside
08:30, 09:15, 15:10
Phà 1 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà 2 berth cabin Outside
08:30, 09:15, 15:10
Phà 3 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà Airtype Seat
16:35
Phà 2 berth cabin
08:30, 09:15, 15:10
Phà VIP
16:35
Phà 2 berth cabin Inside
08:30, 09:15
Phà Airtype Economy Seat
08:30, 09:15, 15:10
Phà Hạng Nhất
08:30, 09:15, 15:10
Từ Santorini đến Paros
Phà Airtype Seat
14:15
Phà VIP
14:15
Từ Santorini đến Rafina
Phà Airtype Seat
14:15
Phà VIP
14:15
Từ Andros đến Mykonos
Phà Airtype Seat with Table
15:15, 17:45, 18:15, 19:45
Phà Chỗ ngồi trên boong
10:00, 17:45, 18:15, 19:45
Phà 1 berth cabin Inside
17:45, 18:15, 19:45
Phà 4 berth cabin Outside
10:00, 17:45, 18:15, 19:45
Phà 3 berth cabin Inside
17:45, 18:15, 19:45
Phà 2 berth cabin Outside
10:00, 17:45, 18:15, 19:45
Phà 2 berth cabin
17:45, 18:15, 19:45
Phà Airtype Seat
15:15
Phà Airtype Economy Seat
10:00, 17:45, 18:15, 19:45
Phà 2 berth cabin Inside
17:45, 18:15, 19:45
Phà VIP
15:15
Phà Hạng Nhất
10:00, 17:45, 18:15, 19:45
Từ Rafina đến Andros
Phà 2 berth cabin
07:05, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00
Phà Airtype Seat
13:30, 14:00
Phà 2 berth cabin Outside
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15
Phà 3 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00
Phà Hạng Nhất
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15
Phà VIP
13:30, 14:00
Phà Airtype Economy Seat
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15
Phà 2 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00
Phà Airtype Seat with Table
07:05, 13:30, 14:00, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00
Phà Chỗ ngồi trên boong
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15
Phà 4 berth cabin Outside
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15
Phà 1 berth cabin Inside
07:05, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00
Từ Naxos đến Paros
Phà Airtype Economy Seat
13:55
Phà Hạng Nhất
13:55
Phà 2 berth cabin Outside
13:55
Phà 2 berth cabin
13:55
Phà 4 berth cabin Outside
13:55
Phà Chỗ ngồi trên boong
13:55
Từ Naxos đến Rafina
Phà 4 berth cabin Outside
13:55, 14:30
Phà Airtype Seat with Table
10:05
Phà Chỗ ngồi trên boong
13:55, 14:30
Phà Airtype Economy Seat
13:55, 14:30
Phà VIP
10:05
Phà Hạng Nhất
13:55, 14:30
Phà 2 berth cabin Outside
13:55, 14:30
Phà Airtype Seat
10:05
Phà 2 berth cabin
13:55, 14:30
Từ Mykonos đến Andros
Phà 1 berth cabin Inside
07:35, 10:10
Phà 4 berth cabin Outside
07:35, 10:10, 13:45, 14:45
Phà Airtype Seat with Table
07:35, 10:10
Phà Chỗ ngồi trên boong
07:35, 10:10, 13:45, 14:45
Phà 2 berth cabin Inside
07:35, 10:10
Phà Airtype Economy Seat
07:35, 10:10, 13:45, 14:45
Phà Hạng Nhất
07:35, 10:10, 13:45, 14:45
Phà 2 berth cabin Outside
07:35, 10:10, 13:45, 14:45
Phà 3 berth cabin Inside
07:35, 10:10
Phà 2 berth cabin
07:35, 10:10
Từ Ios đến Santorini
Phà Ghế tiêu chuẩn
11:55, 12:10
Phà Reserved Seat VIP with Table
11:55, 12:10
Từ Rafina đến Santorini
Phà Reserved Seat VIP with Table
07:20
Phà Ghế tiêu chuẩn
07:20
Từ Mykonos đến Ios
Phà Reserved Seat VIP with Table
09:50
Phà Ghế tiêu chuẩn
09:50
Từ Ios đến Paros
Phà Reserved Seat VIP with Table
15:15, 15:25
Phà Ghế tiêu chuẩn
15:15, 15:25
Từ Rafina đến Andros
Phà Ghế đã được đặt
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15, 19:45
Phà Reserved Seat VIP with Table
13:30, 14:00, 15:15, 15:40
Phà Reserved Seat VIP
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15, 19:45
Phà Reserved Seat with Table
07:05, 13:30, 14:00, 15:15, 15:30, 15:40, 16:00, 17:30, 18:00
Phà Deck Space
07:05, 07:50, 15:30, 16:00, 17:30, 18:00, 19:15, 19:45
Phà Ghế tiêu chuẩn
13:30, 14:00, 15:15, 15:40
Từ Rafina đến Paros
Phà Ghế tiêu chuẩn
07:20
Phà Deck Space
08:35, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00
Phà Reserved Seat with Table
15:30, 16:00, 16:30, 17:00
Phà Ghế đã được đặt
08:35, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00
Phà Reserved Seat VIP
08:35, 15:30, 16:00, 16:30, 17:00
Phà Reserved Seat VIP with Table
07:20
Từ Andros đến Naxos
Phà Ghế tiêu chuẩn
15:15
Phà Reserved Seat with Table
15:15
Phà Reserved Seat VIP with Table
15:15
Từ Andros đến Mykonos
Phà Deck Space
09:10, 10:00, 17:45, 18:15, 19:45, 20:10, 20:15
Phà Reserved Seat with Table
09:10, 15:15, 17:45, 18:15, 19:45, 20:10, 20:15
Phà Ghế tiêu chuẩn
15:15
Phà Reserved Seat VIP with Table
15:15
Phà Reserved Seat VIP
09:10, 10:00, 17:45, 18:15, 19:45, 20:10, 20:15
Phà Ghế đã được đặt
09:10, 10:00, 17:45, 18:15, 19:45, 20:10, 20:15
Từ Ios đến Rafina
Phà Reserved Seat VIP with Table
15:15, 15:25
Phà Ghế tiêu chuẩn
15:15, 15:25
Từ Naxos đến Mykonos
Phà Reserved Seat VIP with Table
10:05, 17:50
Phà Reserved Seat VIP
14:30, 15:30
Phà Ghế đã được đặt
14:30, 15:30
Phà Reserved Seat with Table
10:05, 17:50
Phà Deck Space
14:30, 15:30
Phà Ghế tiêu chuẩn
10:05, 17:50
Từ Mykonos đến Naxos
Phà Ghế tiêu chuẩn
09:05, 17:00
Phà Reserved Seat with Table
09:05, 17:00
Phà Deck Space
08:50, 12:20
Phà Reserved Seat VIP
08:50, 12:20
Phà Reserved Seat VIP with Table
09:05, 17:00
Phà Ghế đã được đặt
08:50, 12:20
Từ Santorini đến Paros
Phà Ghế tiêu chuẩn
14:15
Phà Reserved Seat VIP with Table
14:15
Từ Paros đến Santorini
Phà Reserved Seat VIP with Table
10:45, 11:00, 11:25
Phà Ghế tiêu chuẩn
10:45, 11:00, 11:25
Từ Tinos đến Mykonos
Phà Ghế tiêu chuẩn
09:20, 16:25
Phà Deck Space
11:45, 19:35
Phà Reserved Seat with Table
16:25, 19:35
Phà Reserved Seat VIP
11:45, 19:35
Phà Reserved Seat VIP with Table
09:20, 16:25
Phà Ghế đã được đặt
11:45, 19:35
Từ Paros đến Andros
Phà Reserved Seat VIP
08:30, 09:15
Phà Ghế đã được đặt
08:30, 09:15
Phà Reserved Seat with Table
08:30, 09:15
Phà Deck Space
08:30, 09:15
Từ Paros đến Rafina
Phà Ghế tiêu chuẩn
16:35, 16:45
Phà Reserved Seat with Table
08:30, 09:15
Phà Deck Space
08:30, 09:15, 15:10
Phà Ghế đã được đặt
08:30, 09:15, 15:10
Phà Reserved Seat VIP
08:30, 09:15, 15:10
Phà Reserved Seat VIP with Table
16:35, 16:45
Từ Paros đến Ios
Phà Ghế tiêu chuẩn
10:45, 11:00
Phà Reserved Seat VIP with Table
10:45, 11:00
Từ Paros đến Mykonos
Phà Ghế đã được đặt
08:30, 09:15, 12:55
Phà Reserved Seat VIP with Table
16:35, 16:45
Phà Reserved Seat VIP
08:30, 09:15, 12:55
Phà Deck Space
08:30, 09:15, 12:55
Phà Reserved Seat with Table
08:30, 09:15
Phà Ghế tiêu chuẩn
16:35, 16:45
Từ Paros đến Tinos
Phà Reserved Seat VIP
12:55
Phà Reserved Seat VIP with Table
16:35, 16:45
Phà Ghế đã được đặt
12:55
Phà Ghế tiêu chuẩn
16:35, 16:45
Phà Deck Space
12:55
Từ Paros đến Naxos
Phà Reserved Seat VIP
12:55
Phà Ghế đã được đặt
12:55
Phà Deck Space
12:55
Từ Santorini đến Mykonos
Phà Reserved Seat VIP with Table
14:15
Phà Ghế tiêu chuẩn
14:15
Từ Santorini đến Ios
Phà Ghế tiêu chuẩn
14:15
Phà Reserved Seat VIP with Table
14:15
Từ Rafina đến Ios
Phà Ghế tiêu chuẩn
07:20
Phà Reserved Seat VIP with Table
07:20
Từ Rafina đến Mykonos
Phà Reserved Seat VIP
07:05, 07:50, 08:05, 13:00, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 18:45, 22:45
Phà Reserved Seat VIP with Table
07:20, 07:35, 13:30, 14:00, 15:30
Phà Ghế đã được đặt
07:05, 07:50, 08:05, 13:00, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 18:45, 22:45
Phà Ghế tiêu chuẩn
07:20, 07:35, 13:30, 14:00, 15:30
Phà Deck Space
07:05, 07:50, 08:05, 13:00, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Phà Reserved Seat with Table
07:05, 07:35, 13:30, 14:00, 15:30, 16:00, 17:00, 17:30, 18:00, 22:45
Từ Mykonos đến Andros
Phà Reserved Seat with Table
07:35, 10:10, 11:10, 12:15
Phà Deck Space
07:35, 10:10, 11:10, 12:15, 13:45, 14:45
Phà Reserved Seat VIP
07:35, 10:10, 11:10, 12:15, 13:45, 14:45
Phà Ghế đã được đặt
07:35, 10:10, 11:10, 12:15, 13:45, 14:45
Từ Andros đến Rafina
Phà Reserved Seat VIP
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:15, 15:00, 16:30, 17:30, 20:00, 21:00, 21:30, 22:00
Phà Ghế đã được đặt
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:15, 15:00, 16:30, 17:30, 20:00, 21:00, 21:30, 22:00
Phà Reserved Seat with Table
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:15, 15:00, 20:00
Phà Deck Space
10:15, 12:40, 12:45, 14:00, 14:15, 15:00, 16:30, 17:30, 20:00, 21:00, 21:30, 22:00
Từ Mykonos đến Paros
Phà Reserved Seat VIP with Table
09:50
Phà Reserved Seat VIP
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà Ghế đã được đặt
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà Deck Space
12:20, 20:30, 21:00, 21:20
Phà Reserved Seat with Table
20:30, 21:00, 21:20
Phà Ghế tiêu chuẩn
09:50
Từ Naxos đến Paros
Phà Deck Space
13:55
Phà Ghế đã được đặt
13:55
Phà Reserved Seat VIP
13:55
Từ Mykonos đến Rafina
Phà Ghế đã được đặt
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00, 23:00
Phà Reserved Seat VIP
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00, 23:00
Phà Reserved Seat VIP with Table
10:30, 10:50, 16:45, 17:45, 17:55
Phà Ghế tiêu chuẩn
10:30, 10:50, 16:45, 17:45, 17:55
Phà Reserved Seat with Table
07:35, 10:00, 10:10, 10:30, 10:50, 11:10, 12:00, 12:15, 12:30, 16:45, 23:00
Phà Deck Space
07:35, 10:00, 10:10, 11:10, 12:00, 12:15, 12:20, 12:30, 13:45, 14:45, 16:00, 17:00, 23:00
Từ Andros đến Paros
Phà Ghế đã được đặt
17:45, 18:15
Phà Reserved Seat VIP
17:45, 18:15
Phà Deck Space
17:45, 18:15
Phà Reserved Seat with Table
17:45, 18:15

Golden Star Ferries Lịch trình và Thời gian biểu

số PhàHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos22:4502:303h 45m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos18:0022:404h 40m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos17:3022:104h 40m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos17:0021:054h 5m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos16:0020:404h 40m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos15:3020:104h 40m
SUPERFERRYChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos08:0512:054h 0m
ANDROS KINGChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos07:5012:204h 30m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng mới Mykonos07:0511:354h 30m
SUPERFERRYGhế đã được đặtCảng ParosCảng mới Mykonos12:5515:452h 50m
ANDROS QUEENGhế đã được đặtCảng ParosCảng mới Mykonos09:1510:401h 25m
ANDROS QUEENGhế đã được đặtCảng ParosCảng mới Mykonos08:3009:551h 25m
GOLDEN PRINCESSAirtype SeatCảng Thira SantoriniCảng mới Mykonos14:1517:353h 20m
SUPEREXPRESSAirtype SeatCảng NaxosCảng mới Mykonos17:5018:350h 45m
SUPEREXPRESSAirtype SeatCảng NaxosCảng mới Mykonos10:0510:400h 35m
SUPERFERRYChỗ ngồi trên boongCảng NaxosCảng mới Mykonos14:3015:451h 15m
ANDROS QUEEN2 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio07:0509:001h 55m
ANDROS QUEEN1 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio18:0020:002h 0m
ANDROS QUEEN1 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio17:3019:302h 0m
ANDROS QUEEN1 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio16:0018:002h 0m
ANDROS QUEEN1 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio15:3017:302h 0m
ANDROS QUEEN1 berth cabin InsideRafina PortCảng Andros Gavrio07:0509:001h 55m
ANDROS KINGChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio19:1521:101h 55m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio18:0020:002h 0m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio17:3019:302h 0m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio16:0018:002h 0m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio15:3017:302h 0m
ANDROS KINGChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio07:5009:451h 55m
ANDROS QUEENChỗ ngồi trên boongRafina PortCảng Andros Gavrio07:0509:001h 55m
ANDROS KINGAirtype Economy SeatRafina PortCảng Andros Gavrio19:1521:101h 55m

Golden Star Ferries Nhà ga/bến

Cảng mới MykonosCảng Thira SantoriniCảng IosCảng NaxosCảng ParosTinos PortCảng Andros GavrioRafina Port

Golden Star Ferries Nhận xét công ty

L W
Phà Airtype Seat with Table, Golden Star Ferries, 26 thg 9, 2025
2.0
1 đánh giá của khách hàng
5
0%
4
0%
3
0%
2
100%
1
0%
0% trong số 1 hành khách hài lòng với Golden Star Ferries