曼谷
东京
CN, 25 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

East Midlands Railway

0.0
0 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu East Midlands Railway

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của East Midlands Railway. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của East Midlands Railway ở đâu?

East Midlands Railway dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Sheffield
  • St Pancrass International
  • Manchester Oxford Road
  • Kettering
  • Leicester
  • Manchester Pic
  • Ely
  • Chesterfield
  • Bedford
  • Norwich
  • Luton
  • Warrington Central
  • Nottingham
  • Newark Northgate
  • Derby
  • Peterborough
  • Stockport
  • Alfreton
  • Doncaster
  • Beeston
  • Liverpool L St
  • Loughborough
  • Grantham
  • Crewe
  • Stoke on Trent
  • Skegness

Những hành trình phổ biến nhất của East Midlands Railway là gì?

Hãng East Midlands Railway có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

East Midlands Railway Hành trình phổ biến

Từ Manchester đến Doncaster
08:43, 09:43, 14:43, 15:43, 16:43
Từ Chesterfield đến Nottingham
08:54, 09:53, 09:54, 10:57, 12:00, 13:54, 14:54, 14:55, 15:53, 15:54, 15:55, 16:54, 16:56
Từ Sheffield đến Manchester
08:44, 09:41, 09:43, 09:55, 10:38, 14:43, 14:44, 15:43
Từ Chesterfield đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:12, 08:13, 08:34, 08:45, 08:47, 08:54, 09:13, 09:34, 09:47, 10:13, 10:47, 11:05, 14:04, 14:13, 14:46, 14:47, 15:05, 15:13, 15:44, 15:47, 16:13, 16:47
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:12, 08:13, 08:34, 08:45, 08:47, 08:54, 09:13, 09:34, 09:47, 10:13, 10:47, 11:05, 14:04, 14:13, 14:46, 14:47, 15:05, 15:13, 15:44, 15:47, 16:13, 16:47
Từ Sheffield đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:11, 08:22, 08:32, 08:35, 09:00, 09:11, 09:22, 09:35, 10:00, 10:35, 10:52, 11:00, 11:35, 11:52, 12:00, 12:35, 12:52, 14:00, 14:32, 14:35, 14:51, 14:52, 15:00, 15:31, 15:35, 15:39, 15:51, 16:00, 16:28, 16:35, 16:51
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:11, 08:22, 08:32, 08:35, 09:00, 09:11, 09:22, 09:35, 10:00, 10:35, 10:52, 11:00, 11:35, 11:52, 12:00, 12:35, 12:52, 14:00, 14:32, 14:35, 14:51, 14:52, 15:00, 15:31, 15:35, 15:39, 15:51, 16:00, 16:28, 16:35, 16:51
Từ Nottingham đến Sheffield
08:30, 08:45, 09:42, 09:45, 10:45, 11:43, 14:45, 15:45, 16:45, 17:45, 18:45, 19:45, 20:37
Từ Manchester đến Liverpool
08:41, 11:41, 12:41, 14:41, 19:41
Từ Sheffield đến Nottingham
08:40, 09:39, 09:40, 10:43, 11:45, 14:40, 15:39, 15:40, 16:40
Từ Nottingham đến Derby
08:00, 08:16, 08:30, 08:53, 09:17, 10:23, 14:17, 14:23, 14:53, 15:17, 15:23, 16:23
Từ Nottingham đến Leicester
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:12, 08:21, 08:30, 08:33, 08:50, 09:12, 09:24, 09:33, 10:12, 11:10, 12:09, 13:10, 14:10, 14:12, 14:23, 14:33, 14:50, 15:06, 15:12, 15:23, 16:10, 16:47
Xe Lửa Tiện nghi
08:12, 08:21, 08:50, 09:12, 09:24, 10:12, 11:10, 12:09, 13:10, 14:10, 14:12, 14:23, 14:50, 15:06, 15:12, 15:23, 16:10, 16:47
Từ Manchester đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
14:43
Xe Lửa Tiêu chuẩn
14:43
Từ Luân Đôn đến Nottingham
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:05, 08:06, 08:35, 09:00, 09:05, 09:35, 10:05, 10:14, 10:35, 11:00, 11:05, 11:30, 14:05, 14:30, 14:34, 14:35, 15:05, 15:30, 15:35, 16:02, 16:05, 16:35, 17:05, 17:35
Xe Lửa Tiện nghi
08:05, 08:06, 08:35, 09:00, 09:05, 09:35, 10:05, 10:14, 10:35, 11:00, 11:05, 11:30, 14:05, 14:30, 14:34, 14:35, 15:05, 15:30, 15:35, 16:02, 16:05, 16:35, 17:05, 17:35
Từ Derby đến Leicester
Xe Lửa Tiện nghi
08:04, 08:06, 08:32, 08:54, 09:08, 09:32, 09:54, 10:08, 10:26, 10:32, 11:08, 11:25, 12:26, 14:06, 14:08, 14:09, 14:26, 14:32, 15:07, 15:08, 15:09, 15:26, 15:32, 16:06, 16:08, 16:09, 16:32, 17:02
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:04, 08:06, 08:32, 08:54, 09:08, 09:32, 09:54, 10:08, 10:26, 10:32, 11:08, 11:25, 12:26, 14:06, 14:08, 14:09, 14:26, 14:32, 15:07, 15:08, 15:09, 15:26, 15:32, 16:06, 16:08, 16:09, 16:32, 17:02
Từ Nottingham đến Grantham
08:37, 08:45, 09:38, 10:38, 10:45, 11:38, 14:38, 14:45, 15:45, 16:38, 16:45, 17:38
Từ Leicester đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:01, 08:03, 08:12, 08:13, 08:29, 08:30, 08:31, 08:42, 08:43, 08:53, 09:04, 09:12, 09:27, 09:57, 10:27, 10:45, 14:04, 14:12, 14:13, 14:31, 14:32, 14:43, 14:57, 14:59, 15:00, 15:04, 15:12, 15:13, 15:31, 15:32, 15:43, 15:57, 16:43
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:01, 08:03, 08:12, 08:13, 08:29, 08:30, 08:31, 08:42, 08:43, 08:53, 09:04, 09:12, 09:27, 09:57, 10:27, 10:45, 14:04, 14:12, 14:13, 14:31, 14:32, 14:43, 14:57, 14:59, 15:00, 15:04, 15:12, 15:13, 15:31, 15:32, 15:43, 15:57, 16:43
Từ Stockport đến Liverpool
08:26, 09:25, 11:27, 14:25, 14:26, 15:25, 15:26, 16:26
Từ Luân Đôn đến Manchester
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:02, 09:02, 09:30, 14:02, 15:02
Xe Lửa Tiện nghi
08:02, 09:02, 09:30, 14:02, 15:02
Từ Luân Đôn đến Chesterfield
Xe Lửa Tiện nghi
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:32, 10:02, 10:32, 14:02, 14:32, 15:02, 15:31, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:32, 10:02, 10:32, 14:02, 14:32, 15:02, 15:31, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02
Từ Manchester đến Sheffield
08:43, 09:43, 10:43, 14:43, 15:43, 16:43, 17:43, 18:43, 19:43, 20:43
Từ Luân Đôn đến Wakefield
Xe Lửa Tiêu chuẩn
10:02, 14:02, 14:32
Xe Lửa Tiện nghi
10:02, 14:02, 14:32
Từ Luân Đôn đến Derby
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:30, 09:32, 10:02, 10:32, 10:34, 11:00, 12:02, 14:02, 14:32, 15:02, 15:31, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 19:32, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32
Xe Lửa Tiện nghi
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:30, 09:32, 10:02, 10:32, 10:34, 11:00, 12:02, 14:02, 14:32, 15:02, 15:31, 15:32, 16:02, 16:32, 17:02, 17:32, 18:02, 19:32, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32
Từ Luân Đôn đến Sheffield
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:30, 09:32, 10:02, 10:34, 14:02, 14:32, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 18:02, 18:32, 19:02, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32, 23:35
Xe Lửa Tiện nghi
08:02, 08:03, 08:32, 09:02, 09:30, 09:32, 10:02, 10:34, 14:02, 14:32, 15:02, 15:32, 16:02, 16:32, 18:02, 18:32, 19:02, 20:02, 20:32, 21:02, 21:32, 23:35
Từ Manchester đến Chesterfield
08:43, 09:43, 10:43, 11:41, 14:43, 15:43, 16:43
Từ Grantham đến Nottingham
08:01, 08:43, 09:01, 09:47, 10:00, 10:47, 14:00, 14:47, 15:00, 15:45, 16:00, 16:49
Từ Chesterfield đến Derby
Xe Lửa Tiện nghi
08:12, 08:13, 08:34, 08:45, 08:47, 09:13, 09:34, 09:47, 11:05, 14:04, 14:13, 14:46, 14:47, 15:05, 15:13, 15:44, 15:47
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:12, 08:13, 08:34, 08:45, 08:47, 09:13, 09:34, 09:47, 11:05, 14:04, 14:13, 14:46, 14:47, 15:05, 15:13, 15:44, 15:47
Từ Nottingham đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:11, 08:12, 08:15, 08:21, 08:50, 09:12, 09:24, 09:45, 09:50, 10:00, 10:12, 10:27, 10:28, 10:50, 11:10, 11:12, 11:41, 12:09, 13:10, 13:12, 13:38, 14:10, 14:12, 14:23, 14:37, 14:38, 14:45, 14:50, 15:06, 15:12, 15:37, 15:38, 15:45, 15:47, 15:50, 16:10, 16:12, 16:47, 16:50, 17:50, 18:50, 19:12, 19:50, 20:12, 20:48, 21:37, 21:42, 21:46, 23:50
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:11, 08:12, 08:15, 08:21, 08:50, 09:12, 09:24, 09:45, 09:50, 10:00, 10:12, 10:27, 10:28, 10:50, 11:10, 11:12, 11:41, 11:45, 12:09, 13:10, 13:12, 13:38, 14:10, 14:12, 14:23, 14:37, 14:38, 14:45, 14:50, 15:06, 15:12, 15:23, 15:37, 15:38, 15:45, 15:47, 15:50, 16:10, 16:12, 16:47, 16:50, 17:50, 18:50, 19:12, 19:50, 20:12, 20:48, 21:37, 21:42, 21:46, 23:50
Từ Sheffield đến Derby
Xe Lửa Tiện nghi
08:35, 09:35, 14:00, 14:35, 15:00
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:35, 09:35, 14:00, 14:35, 15:00
Từ Derby đến Nottingham
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:13, 08:18, 08:43, 08:47, 09:18, 09:45, 10:26, 11:12, 14:18, 14:47, 15:18, 16:18
Xe Lửa Tiện nghi
10:26
Từ Derby đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:04, 08:06, 08:32, 08:54, 09:08, 09:32, 09:54, 10:08, 10:26, 10:32, 11:25, 11:26, 14:06, 14:08, 14:09, 14:26, 14:32, 15:07, 15:08, 15:09, 15:26, 15:32, 16:09, 16:26, 16:32
Xe Lửa Tiện nghi
08:04, 08:06, 08:32, 08:54, 09:08, 09:32, 09:54, 10:08, 10:26, 10:32, 11:25, 11:26, 14:06, 14:08, 14:09, 14:26, 14:32, 15:07, 15:08, 15:09, 15:26, 15:32, 16:09, 16:26, 16:32

East Midlands Railway Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
EM1242Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International16:5119:092h 18m
EM1274Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International16:3518:382h 3m
EM1239Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International16:2818:392h 11m
EM1271Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International16:0018:092h 9m
EM1236Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International15:5118:092h 18m
EM9112-EM2238Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International15:3918:272h 48m
EM1268Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International15:3517:392h 4m
EM1233Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International15:3117:392h 8m
EM1265Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International15:0017:092h 9m
EM1230Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International14:5217:092h 17m
EM1230Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International14:5117:102h 19m
EM1262Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International14:3516:362h 1m
EM1227Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International14:3216:392h 7m
EM1259Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International14:0016:092h 9m
EM1220Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International12:5215:082h 16m
EM1250Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International12:3514:392h 4m
EM1247Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International12:0014:092h 9m
EM1216Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International11:5214:072h 15m
EM1244Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International11:3513:392h 4m
EM1241Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International11:0013:072h 7m
EM1213Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International10:5213:082h 16m
EM1238Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International10:3512:392h 4m
EM1235Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International10:0012:092h 9m
EM1232Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International09:3511:392h 4m
EM1294Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International09:2211:502h 28m
EM1294Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International09:1111:562h 45m
EM1229Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International09:0011:092h 9m
EM1226Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International08:3510:392h 4m
EM1226Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International08:3210:392h 7m
EM1292Tiêu chuẩnSheffieldSt Pancrass International08:2210:502h 28m

East Midlands Railway Nhà ga/bến

Manchester Oxford RoadKetteringLeicesterManchester PicSheffieldElyChesterfieldBedfordNorwichLutonWarrington CentralNottinghamNewark NorthgateDerbyPeterboroughStockportAlfretonDoncasterSt Pancrass InternationalBeestonLiverpool L StLoughboroughGranthamCreweStoke on TrentSkegness