Manila
East Java
Th 5, 22 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Deutsche Bahn

4.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Deutsche Bahn

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Deutsche Bahn. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Deutsche Bahn ở đâu?

Deutsche Bahn dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Heidelberg Ga xe lửa
  • Berlin Hauptbahnhof
  • Hamburg Central
  • Karlsruhe Central
  • Bruchsal
  • Oberhausen Central
  • Offenburg
  • Freiberg am Neckar Freiberg
  • Dresden Central
  • Stuttgart Central
  • Schwerin Central
  • Boeblingen
  • Tubingen Hbf
  • Cologne Bonn Airport
  • Berlin Ostkreuz S
  • Offenbach Central
  • Herrenberg
  • Sandersdorf Brehna Brehna
  • Gottingen Nhà ga xe lửa
  • Erfurt Central
  • Aachen Central
  • Dormagen Nievenheim
  • Oberasbach Unterasbach
  • Munster Central
  • Wiesbaden Central
  • Magdeburg Beyendorf
  • Solingen Central
  • Braunschweig Gliesmarode
  • Erfurt Ost
  • Bahnhof Zoologischer Garten
  • Frankfurt Hbf Tief
  • Leipzig Central
  • Neuss Central
  • Bamberg
  • Duisburg Rheinhausen
  • Ludwigsburg
  • Schwaebisch Hall
  • Stendal
  • Berlin Ostbahnhof
  • Trung tâm Duesseldorf
  • Frankfurt Oder
  • Heilbronn Central
  • Hagen Hbf
  • Regensburg Central
  • Lubeck Central
  • Siegen
  • Cologne Hbf
  • Eschborn
  • Mainz Central
  • Frankfurt am Main Ost
  • Berlin Charlottenburg
  • Augsburg Central
  • Donauwoerth
  • Koblenz Central
  • Wurzburg Central
  • Bielefeld Central
  • Munich Hauptbahnhof Nord
  • Freudenstadt Hbf
  • Nuremberg Main
  • Esslingen
  • Seevetal Meckelfeld
  • Hanau Ga xe lửa
  • Neustrelitz Central
  • Hamburg Altona
  • Cologne Airport Businesspark
  • Luneburg
  • Kehl
  • Mainz Nord
  • Koblenz Stadtmitte
  • Bonn Central
  • Berlin Main Underground
  • Hamburg Airport
  • Erfurt Nord
  • Weimar
  • Dresden Neustadt
  • Chemnitz Central
  • Riesa
  • Mannheim Central
  • Memmingen
  • Hildesheim Central
  • Rostock Central
  • Leipzig Halle Airport
  • Kiel Central
  • Frankfurt am Main Central
  • Cuxhaven
  • Stralsund Central
  • Frankfurt am Main Messe
  • Darmstadt Nhà ga xe lửa
  • Nordendorf
  • Fulda Nhà ga xe lửa
  • Hilden
  • Osterburken
  • Magdeburg Central
  • Trạm Spandau Berlin
  • Basel Badischer
  • Frankfurt Airport Regional
  • Wuppertal Central
  • Hausach
  • Braunschweig Central
  • Weil am Rhein
  • Wildau
  • Bremen Central
  • Coburg
  • Esslingen am Neckar Mettingen
  • Berlin Westkreuz
  • Unna
  • Halle Hbf
  • Osnabruck Main
  • Wolfsburg Central
  • Ludwigshafen Central
  • Cologne Messe Deutz
  • Frankfurt am Main Airport
  • Zwickau Central
  • Potsdam Central
  • Ingolstadt Central
  • Frankfurt Suedbahnhof
  • Passau Central
  • Rostock Warnemuende
  • Freiburg Breisgau Hbf
  • Bochum Central
  • Hanover Trung ương Ga xe lửa
  • Zarrendorf
  • Dortmund Central
  • Hof Hbf

Những hành trình phổ biến nhất của Deutsche Bahn là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Deutsche Bahn:

Hãng Deutsche Bahn có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Deutsche Bahn Hành trình phổ biến

Từ Hanover đến Bremen
Xe Lửa Tiện nghi
08:20, 08:45, 09:20, 09:45, 10:20, 10:45, 11:20, 14:20, 14:37, 14:45, 14:50, 15:20, 15:45, 15:50, 16:20, 16:45, 17:20, 17:45, 18:20, 18:45, 19:01, 19:20, 19:45, 19:56, 20:20, 20:45, 21:20, 21:45, 22:20, 23:20
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:20, 08:45, 09:20, 09:45, 10:20, 10:45, 11:20, 14:20, 14:37, 14:45, 14:50, 15:20, 15:45, 15:50, 16:20, 16:45, 17:20, 17:45, 18:20, 18:45, 19:01, 19:20, 19:45, 19:56, 20:20, 20:45, 21:20, 21:45, 22:20, 23:20
Từ Karlsruhe đến Düsseldorf
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:37, 08:59, 11:59, 14:37, 14:59, 16:37, 16:59, 17:31, 17:59, 18:37, 18:59, 19:27, 19:59, 20:37, 20:59, 21:01, 21:59
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:37, 08:59, 11:59, 14:37, 14:59, 16:37, 16:59, 17:31, 17:59, 18:37, 18:59, 19:27, 19:59, 20:37, 20:59, 21:01, 21:59
Từ Mannheim đến Düsseldorf
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:34, 08:39, 08:44, 09:07, 09:33, 10:34, 13:29, 14:34, 14:39, 15:07, 15:33, 15:34, 15:55, 16:34
Xe Lửa Tiện nghi
08:34, 08:39, 08:44, 09:07, 09:33, 10:34, 13:29, 13:33, 14:34, 14:39, 15:07, 15:33, 15:34, 15:55, 16:34, 17:07, 17:33
Từ Würzburg đến Hamburg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:28, 08:30, 09:28, 10:30, 11:28, 12:30, 14:30, 15:28, 16:30, 17:19, 17:28
Xe Lửa Tiện nghi
08:28, 08:30, 09:28, 10:30, 11:28, 12:30, 14:30, 15:28, 16:30, 17:19, 17:28
Từ Berlin đến Hanover
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:16, 08:33, 08:38, 08:47, 08:56, 09:04, 09:14, 09:27, 09:32, 09:41, 09:47, 10:16, 10:39, 12:16, 12:47, 13:04, 13:47, 14:16, 14:38, 14:41, 14:47, 14:56, 15:04, 15:14, 15:32, 15:41, 15:47, 16:16, 16:47, 16:56, 17:04, 17:47, 18:16, 18:38, 18:47, 19:14, 19:32, 20:40, 21:47, 23:32, 23:51
Xe Lửa Tiện nghi
08:16, 08:33, 08:38, 08:47, 08:56, 09:04, 09:14, 09:27, 09:32, 09:41, 09:47, 10:16, 10:39, 12:16, 12:47, 13:04, 13:47, 14:16, 14:38, 14:41, 14:47, 14:56, 15:04, 15:14, 15:32, 15:41, 15:47, 16:16, 16:47, 16:56, 17:04, 17:47, 18:16, 18:38, 18:47, 19:14, 19:32, 20:40, 21:47, 23:32, 23:51
Từ Potsdam đến Magdeburg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:31, 18:31
Xe Lửa Tiện nghi
08:31, 09:31, 10:31, 11:31, 12:31, 14:31, 15:31, 16:31, 17:31, 18:31
Từ Mannheim đến Karlsruhe
Xe Lửa Tiện nghi
08:25, 08:29, 08:30, 08:37, 08:40, 08:46, 08:53, 09:07, 09:30, 09:32, 09:37, 09:38, 09:53, 10:37, 11:00, 11:37, 11:40, 11:53, 11:54, 12:37, 13:00, 14:29, 14:30, 14:33, 14:37, 14:38, 14:42, 14:51, 15:00, 15:24, 15:30, 15:37, 15:38, 21:00, 21:37, 21:53, 22:02, 22:37, 23:37, 23:47, 23:53
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:25, 08:29, 08:30, 08:37, 08:40, 08:46, 08:53, 09:07, 09:30, 09:32, 09:37, 09:38, 09:53, 10:37, 11:00, 11:37, 11:40, 11:53, 11:54, 12:37, 13:00, 14:29, 14:30, 14:33, 14:37, 14:38, 14:42, 14:51, 15:00, 15:24, 15:30, 15:37, 15:38, 21:00, 21:37, 21:53, 22:02, 22:37, 23:37, 23:47, 23:53
Từ Göttingen đến Hamburg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:33, 08:55, 08:59, 09:33, 09:37, 09:55, 09:59, 10:33, 13:59, 14:33, 14:59, 15:33, 15:37, 15:55, 15:59, 16:33, 16:59, 17:33, 17:59, 18:33, 19:33, 19:59, 20:33, 20:59, 21:33, 21:59, 22:33
Xe Lửa Tiện nghi
08:33, 08:55, 08:59, 09:33, 09:37, 09:55, 09:59, 10:33, 13:59, 14:33, 14:59, 15:33, 15:37, 15:55, 15:59, 16:33, 16:59, 17:33, 17:59, 18:33, 19:33, 19:59, 20:33, 20:59, 21:33, 21:59, 22:33
Từ Hanover đến Hamburg
Xe Lửa Tiện nghi
08:08, 08:20, 08:23, 08:36, 08:49, 08:56, 09:08, 09:12, 09:13, 09:36, 10:08, 10:12, 10:18, 10:23, 10:36, 11:08, 11:36, 12:08, 12:36, 13:08, 14:08, 14:11, 14:12, 14:13, 14:19, 14:23, 14:36, 15:08, 15:12, 15:36, 16:08, 16:12, 16:17, 16:24, 16:36, 18:36, 19:08, 19:22, 19:36, 20:08, 21:08, 21:36, 22:08, 22:36, 23:08
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:08, 08:20, 08:23, 08:36, 08:49, 08:56, 09:08, 09:12, 09:13, 09:36, 10:08, 10:12, 10:18, 10:23, 10:36, 11:08, 11:36, 12:08, 12:36, 13:08, 14:08, 14:11, 14:12, 14:13, 14:19, 14:23, 14:36, 15:08, 15:12, 15:36, 16:08, 16:12, 16:17, 16:24, 16:36, 18:36, 19:08, 19:22, 19:36, 20:08, 21:08, 21:36, 22:08, 22:36, 23:08
Từ Frankfurt am Main đến Hanover
Xe Lửa Tiện nghi
08:46, 15:46, 15:47, 18:09, 22:02, 22:11
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:46, 15:46, 15:47, 18:09, 22:02, 22:11
Từ Düsseldorf đến Hanover
Xe Lửa Tiện nghi
08:41, 08:48, 09:22, 09:48, 09:50, 10:41, 10:48, 11:22, 12:41, 12:48, 13:22, 13:50, 13:56, 14:41, 14:48, 15:22, 15:50, 15:53, 16:41, 16:48, 17:22, 17:50, 18:41, 18:48, 19:22, 19:50, 20:41, 21:22, 21:33, 23:09, 23:22, 23:51
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:41, 08:48, 09:22, 09:48, 09:50, 10:41, 10:48, 11:22, 12:41, 12:48, 13:22, 13:50, 13:56, 14:41, 14:48, 15:22, 15:50, 15:53, 16:41, 16:48, 17:22, 17:50, 18:41, 18:48, 19:22, 19:50, 20:41, 21:22, 21:33, 23:09, 23:22, 23:51
Từ Hanover đến Osnabrück
Xe Lửa Tiêu chuẩn
09:09, 09:56, 10:56, 11:09, 11:56, 13:05, 13:56, 14:56, 15:09, 15:56, 16:56, 17:09, 17:56, 19:05, 19:56, 21:09, 21:20, 21:40, 23:09
Xe Lửa Tiện nghi
09:09, 09:56, 10:56, 11:09, 11:56, 13:05, 13:56, 14:56, 15:09, 15:56, 16:56, 17:09, 17:56, 19:05, 19:56, 21:09, 21:20, 21:40, 23:09
Từ Heidelberg đến Mannheim
Xe Lửa Tiện nghi
08:04, 08:13, 08:24, 08:34, 14:03, 14:13, 14:24, 14:33
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:04, 08:11, 08:13, 08:24, 08:34, 14:03, 14:10, 14:13, 14:24, 14:33
Từ Magdeburg đến Hanover
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:33, 09:03, 09:47, 09:48, 10:00, 14:00, 14:33, 15:03, 15:47, 15:48, 16:00, 16:33, 17:28, 17:48, 18:00, 18:04, 18:33, 19:01, 20:04, 20:33, 22:04, 22:10, 23:05
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:33, 09:03, 09:47, 09:48, 10:00, 14:00, 14:33, 15:03, 15:47, 15:48, 16:00, 16:33, 17:28, 17:48, 18:00, 18:04, 18:33, 19:01, 20:04, 20:33, 22:04, 22:10, 23:05
Từ Bremen đến Hamburg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:13, 08:17, 08:26, 08:33, 08:59, 09:09, 09:17, 09:19, 09:21, 09:32, 09:33, 10:17, 10:33, 10:51, 11:17, 11:33, 11:53, 12:17, 12:33, 12:59, 13:17, 13:33, 14:17, 14:33, 14:57, 15:17, 15:33, 15:53, 16:17, 17:17, 18:17, 18:33, 19:17, 19:33, 20:33, 22:20, 23:17
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:13, 08:17, 08:26, 08:33, 08:59, 09:09, 09:17, 09:19, 09:21, 09:32, 09:33, 10:17, 10:33, 10:51, 11:17, 11:33, 11:53, 12:17, 12:33, 12:59, 13:17, 13:33, 14:17, 14:33, 14:57, 15:17, 15:33, 15:53, 16:17, 17:17, 18:17, 18:33, 19:17, 19:33, 20:33, 22:20, 23:17
Từ Karlsruhe đến Mannheim
Xe Lửa Tiện nghi
08:13, 08:16, 08:17, 08:37, 08:59, 09:12, 09:13, 09:54, 09:59, 10:59, 11:12, 11:13, 11:59, 12:37, 14:06, 14:13, 14:37, 14:54, 14:55, 14:59, 15:01, 15:05, 15:12, 21:59, 22:18, 22:53, 23:12, 23:18
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:13, 08:16, 08:17, 08:37, 08:59, 09:12, 09:13, 09:54, 09:59, 10:59, 11:12, 11:13, 11:59, 12:37, 14:06, 14:13, 14:37, 14:54, 14:55, 14:59, 15:01, 15:05, 15:12, 21:59, 22:18, 22:53, 23:12, 23:18
Từ Stuttgart đến Karlsruhe
Xe Lửa Tiện nghi
08:32, 09:10, 09:32, 09:59, 10:32, 10:52, 10:59, 11:12, 11:32, 11:59, 12:32, 13:09, 13:32, 13:59, 14:31, 14:52, 15:08, 15:32, 16:58, 17:02, 17:33, 17:59, 18:32, 19:12, 19:32, 19:59, 20:04, 20:32, 20:49, 20:59, 21:11, 21:32, 21:49, 21:59, 22:32, 22:49, 23:13
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:32, 09:10, 09:32, 09:59, 10:32, 10:52, 10:59, 11:12, 11:32, 11:59, 12:32, 13:09, 13:32, 13:59, 14:31, 14:52, 15:08, 15:32, 16:58, 17:02, 17:33, 17:59, 18:32, 19:32, 19:59, 20:04, 20:32, 20:49, 20:59, 21:11, 21:32, 21:49, 21:59, 22:32, 22:49, 23:13
Từ Karlsruhe đến Hamburg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:37, 08:59, 10:37, 10:59, 12:37, 12:59, 14:37, 14:54, 14:59, 15:01, 16:37, 16:59, 17:31, 18:37, 18:59, 21:59
Xe Lửa Tiện nghi
08:37, 08:59, 10:37, 10:59, 12:37, 12:59, 14:37, 14:54, 14:59, 15:01, 16:37, 16:59, 17:31, 18:37, 18:59, 21:59
Từ Stuttgart đến Heidelberg
Xe Lửa Tiện nghi
08:05, 08:26, 08:49, 09:36, 14:05, 14:26, 14:34, 14:49, 15:12, 15:36, 18:26, 18:49, 19:36, 19:49, 20:04, 20:26, 20:49, 20:54
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:05, 08:26, 08:49, 09:36, 14:05, 14:26, 14:34, 14:49, 15:12, 15:36, 18:26, 18:49, 19:36, 19:49, 20:04, 20:26, 20:49, 20:54
Từ Fulda đến Göttingen
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:04, 08:14, 09:04, 09:15, 09:44, 10:04, 11:04, 14:04, 14:14, 15:04, 15:15, 15:44, 16:04, 17:04, 18:14, 19:15, 20:14, 21:04, 21:15, 22:03, 22:14, 23:12
Xe Lửa Tiện nghi
08:04, 08:14, 09:04, 09:15, 09:44, 10:04, 11:04, 14:04, 14:14, 15:04, 15:15, 15:44, 16:04, 17:04, 18:14, 19:04, 19:15, 20:04, 20:14, 21:04, 21:15, 22:03, 22:14, 23:12
Từ Bielefeld đến Hanover
Xe Lửa Tiện nghi
08:27, 08:36, 09:20, 09:38, 10:27, 13:38, 14:27, 14:36, 15:20, 15:38, 16:27, 16:36, 17:20, 17:38, 18:27, 19:20, 19:38, 20:27, 20:36, 21:20, 22:27, 22:31, 23:21
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:27, 08:36, 09:20, 09:38, 10:27, 13:38, 14:27, 14:36, 15:20, 15:38, 16:27, 16:36, 17:20, 17:38, 18:27, 19:20, 19:38, 20:27, 20:36, 21:20, 22:27, 22:31, 23:21
Từ Stuttgart đến Mannheim
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:05, 08:26, 08:49, 09:23, 09:49, 10:26, 10:49, 12:26, 12:49, 13:23, 13:49, 14:26, 14:49, 15:12, 15:23, 15:49, 16:07, 16:26, 17:08, 17:23, 19:23, 19:49, 20:04, 20:26, 20:49, 20:54, 21:11, 21:49, 22:49, 22:58
Xe Lửa Tiện nghi
08:05, 08:26, 08:49, 09:23, 09:49, 10:26, 10:49, 12:26, 12:49, 13:23, 13:49, 14:26, 14:49, 15:12, 15:23, 15:49, 16:07, 16:26, 17:08, 17:23, 18:49, 19:23, 19:49, 20:04, 20:26, 20:49, 20:54, 21:11, 21:49, 22:49, 22:58
Từ Dortmund đến Hanover
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:28, 08:46, 08:47, 08:55, 08:56, 09:10, 09:46, 09:47, 10:28, 10:49, 14:28, 14:47, 14:49, 14:55, 14:56, 15:10, 15:47, 15:48, 16:28, 16:48
Xe Lửa Tiện nghi
08:28, 08:46, 08:47, 08:55, 08:56, 09:10, 09:46, 09:47, 10:28, 10:49, 14:28, 14:47, 14:49, 14:55, 14:56, 15:10, 15:47, 15:48, 16:28, 16:48
Từ Heidelberg đến Karlsruhe
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:10, 08:13, 08:18, 08:24, 08:30, 08:43, 08:48, 14:10, 14:13, 14:18, 14:24, 14:43, 14:44
Xe Lửa Tiện nghi
08:10, 08:13, 08:18, 08:24, 08:30, 08:43, 08:48, 14:10, 14:13, 14:18, 14:24, 14:43, 14:44
Từ Mannheim đến Heidelberg
Xe Lửa Tiện nghi
08:07, 08:12, 08:30, 08:37, 08:59, 14:07, 14:30, 14:38
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:07, 08:12, 08:30, 08:34, 08:37, 08:59, 14:07, 14:30, 14:35, 14:38
Từ Mannheim đến Dortmund
Xe Lửa Tiện nghi
08:34, 08:39, 09:07, 09:33, 09:40, 14:34, 14:39, 15:07, 15:34, 15:40, 15:55
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:34, 08:39, 09:07, 09:33, 09:40, 14:34, 14:39, 15:07, 15:34, 15:40, 15:55
Từ Düsseldorf đến Dortmund
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:12, 08:48, 08:55, 08:56, 14:12, 14:48, 14:56, 15:50
Xe Lửa Tiện nghi
08:12, 08:48, 08:55, 08:56, 14:12, 14:48, 14:56, 15:50
Từ Karlsruhe đến Heidelberg
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:17, 08:21, 08:41, 08:56, 14:12, 14:16, 14:40, 14:55
Xe Lửa Tiện nghi
08:17, 08:21, 08:41, 08:56, 14:12, 14:16, 14:40, 14:55
Từ Fulda đến Hamburg
Xe Lửa Tiện nghi
08:04, 08:14, 09:04, 09:15, 10:04, 11:04, 14:04, 14:14, 15:04, 15:15, 16:04, 17:04, 18:04, 19:04, 19:15, 20:04
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:04, 08:14, 09:04, 09:15, 10:04, 11:04, 14:04, 14:14, 15:04, 15:15, 16:04, 17:04, 18:04, 19:04, 19:15, 20:04
Từ Mannheim đến Fulda
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:30, 09:29, 10:30, 14:20, 14:30, 15:03, 15:29, 16:03, 16:30
Xe Lửa Tiện nghi
08:30, 09:29, 10:30, 14:20, 14:30, 15:03, 15:29, 16:03, 16:30

Deutsche Bahn Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
273-1080Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central23:3207:057h 33m
702Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central22:0900:102h 1m
172Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central20:3422:241h 50m
90Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central20:0922:102h 1m
504Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central19:3721:241h 47m
174Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central18:3420:251h 51m
706Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central18:0920:102h 1m
506Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central17:3719:251h 48m
176Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central16:3418:251h 51m
1206Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central16:0918:102h 1m
508Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central15:3717:241h 47m
382Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central14:3416:241h 50m
800Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central14:0916:102h 1m
600Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central13:3715:241h 47m
802Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central12:0814:102h 2m
602Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central11:3713:241h 47m
384Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central10:3412:241h 50m
804Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central10:0912:102h 1m
604Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central09:3711:241h 47m
870Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central09:0410:541h 50m
2570Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central08:3510:422h 7m
870Tiêu chuẩnBerlin HauptbahnhofHamburg Central08:3410:241h 50m
2012-9580Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central14:2415:080h 44m
S3Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central14:1815:000h 42m
S3-107Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central14:1314:590h 46m
15979Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central14:1014:440h 34m
S3Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central08:4809:360h 48m
791Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central08:4309:190h 36m
15802Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central08:3009:020h 32m
2049-151Tiện nghiHeidelberg Ga xe lửaKarlsruhe Central08:2409:090h 45m

Deutsche Bahn Nhà ga/bến

BruchsalOberhausen CentralOffenburgFreiberg am Neckar FreibergDresden CentralStuttgart CentralSchwerin CentralBoeblingenTubingen HbfCologne Bonn AirportBerlin Ostkreuz SOffenbach CentralHerrenbergSandersdorf Brehna BrehnaHeidelberg Ga xe lửaGottingen Nhà ga xe lửaErfurt CentralAachen CentralDormagen NievenheimOberasbach UnterasbachMunster CentralWiesbaden CentralMagdeburg BeyendorfSolingen CentralBerlin HauptbahnhofBraunschweig GliesmarodeErfurt OstBahnhof Zoologischer GartenFrankfurt Hbf TiefLeipzig CentralNeuss CentralBambergDuisburg RheinhausenLudwigsburgSchwaebisch HallStendalBerlin OstbahnhofTrung tâm DuesseldorfFrankfurt OderHeilbronn CentralHagen HbfRegensburg CentralLubeck CentralSiegenCologne HbfEschbornMainz CentralFrankfurt am Main OstBerlin CharlottenburgAugsburg CentralDonauwoerthKoblenz CentralWurzburg CentralBielefeld CentralMunich Hauptbahnhof NordFreudenstadt HbfNuremberg MainEsslingenSeevetal MeckelfeldHanau Ga xe lửaNeustrelitz CentralHamburg CentralHamburg AltonaCologne Airport BusinessparkLuneburgKehlMainz NordKoblenz StadtmitteBonn CentralBerlin Main UndergroundHamburg AirportErfurt NordWeimarDresden NeustadtChemnitz CentralRiesaMannheim CentralMemmingenHildesheim CentralRostock CentralLeipzig Halle AirportKiel CentralFrankfurt am Main CentralCuxhavenStralsund CentralFrankfurt am Main MesseDarmstadt Nhà ga xe lửaNordendorfFulda Nhà ga xe lửaHildenOsterburkenMagdeburg CentralTrạm Spandau BerlinBasel BadischerFrankfurt Airport RegionalKarlsruhe CentralWuppertal CentralHausachBraunschweig CentralWeil am RheinWildauBremen CentralCoburgEsslingen am Neckar MettingenBerlin WestkreuzUnnaHalle HbfOsnabruck MainWolfsburg CentralLudwigshafen CentralCologne Messe DeutzFrankfurt am Main AirportZwickau CentralPotsdam CentralIngolstadt CentralFrankfurt SuedbahnhofPassau CentralRostock WarnemuendeFreiburg Breisgau HbfBochum CentralHanover Trung ương Ga xe lửaZarrendorfDortmund CentralHof Hbf