لوند
Helsingborg
Th 6, 25 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Ayu Express

4.0
1 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Ayu Express

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Ayu Express bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Ayu Express ở đâu?

Xe khách của Ayu Express di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • Kemaman
  • Kuala Terengganu
  • TBS Kuala Lumpur
  • Terminal Bersepadu Gombak
  • Kuantan Terminal Sentral
  • Kuala Lumpur
  • KLIA
  • Greenwood
  • Dungun
  • Universiti Sultan Zainal Abidin UniSZA
  • Shah Alam
  • Putrajaya Trung Tâm
  • KLIA2
  • Kerteh
  • Paka
  • Kuala Besut Trạm Xe Bus
  • Marang
  • Setiu
  • Klang Trạm Xe Buýt
  • KL Sân Bay
  • Putrajaya
  • Kerteh
  • Kuantan
  • UniSZA
  • Kuala Besut

Những hành trình phổ biến nhất của Ayu Express là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Ayu Express:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Ayu Express là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Ayu Express Hành trình phổ biến

Từ Besut đến Putrajaya
10:00, 21:00
Từ KLIA đến Pahang
08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 17:00, 17:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45
Từ Besut đến Kuala Lumpur
10:00, 21:00
Từ Pahang đến Terengganu
01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:30, 03:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:05, 14:15, 14:30, 15:30, 16:00, 16:30, 16:45, 17:30, 18:00, 18:05, 18:30, 19:00, 19:15, 22:00, 23:00
Từ Putrajaya đến Terengganu
06:45, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:45, 11:45, 12:45, 13:15, 13:45, 14:00, 14:15, 14:45, 15:00, 17:45, 18:45, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:45, 23:00, 23:15, 23:45
Từ Besut đến KLIA
10:00, 21:00
Từ Kuala Lumpur đến Jerteh
10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 13:30, 23:45
Từ KLIA đến Terengganu
06:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 11:00, 11:15, 12:00, 12:15, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 14:30, 18:00, 18:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15
Từ Paka đến Putrajaya
10:50, 11:50, 22:20, 23:30, 23:45
Từ KLIA đến Besut
08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45
Từ Putrajaya đến Besut
09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 12:45, 23:00, 23:15
Từ Marang đến Putrajaya
09:30, 09:45, 10:30, 11:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 20:00, 20:15, 21:00, 21:01, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30, 23:45, 23:55
Từ Putrajaya đến Jerteh
09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 12:45, 23:00, 23:15
Từ Putrajaya đến Paka
09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:45, 11:45, 13:15, 13:45, 14:00, 14:15, 14:45, 15:00, 17:45, 18:45, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:45, 23:00, 23:15, 23:45
Từ Pahang đến KLIA
00:40, 00:45, 01:00, 01:15, 01:45, 01:50, 11:00, 13:30, 13:40, 13:45, 14:00, 14:15, 15:30, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 23:30
Từ Terengganu đến Kuala Lumpur
00:15, 00:30, 00:45, 00:55, 01:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:40, 13:00, 13:10, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 16:00, 19:30, 19:45, 20:30, 20:31, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:01, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:45, 23:50
Từ Terengganu đến KLIA
00:15, 00:30, 00:45, 00:55, 01:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:40, 13:00, 13:10, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 16:00, 19:30, 19:45, 20:30, 20:31, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:01, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:45, 23:50
Từ Pahang đến Kuala Lumpur
00:40, 00:45, 01:00, 01:15, 01:45, 01:50, 02:00, 11:00, 13:30, 13:40, 13:45, 14:00, 14:15, 14:20, 15:30, 16:30, 17:00, 17:30, 18:00, 21:00, 23:30, 23:45
Từ KLIA đến Kerteh
08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 11:15, 12:15, 13:15, 13:30, 13:45, 14:15, 14:30, 18:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:15
Từ Paka đến Kuala Lumpur
10:50, 11:50, 22:20, 23:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Besut
10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 13:30, 23:45
Từ Pahang đến Besut
16:45
Từ Kerteh đến Kuala Lumpur
00:05, 11:10, 12:10, 14:15, 22:40
Từ Terengganu đến Putrajaya
00:15, 00:30, 00:45, 00:55, 01:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:40, 13:00, 13:10, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 16:00, 19:30, 19:45, 20:30, 20:31, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:01, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:16, 23:30, 23:45, 23:50
Từ Kerteh đến Putrajaya
00:05, 11:10, 12:10, 14:15, 22:40
Từ Terengganu đến Pahang
00:30, 00:55, 09:00, 09:15, 09:30, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 13:00, 13:10, 13:30, 13:45, 14:30, 14:45, 15:00, 15:15, 16:00, 19:30, 19:45, 20:30, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15, 22:30, 23:00, 23:30, 23:45, 23:50
Từ Pahang đến Paka
01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:30, 13:30, 13:45, 14:00, 14:05, 14:15, 15:30, 16:00, 16:30, 17:30, 18:00, 18:05, 18:30, 19:00, 19:15, 22:00, 23:00
Từ Marang đến Pahang
09:30, 09:45, 10:30, 11:00, 11:30, 13:00, 13:30, 14:00, 20:00, 20:15, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Kuala Lumpur đến Terengganu
00:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 12:30, 13:30, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 18:30, 19:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30, 23:45
Từ KLIA đến Paka
08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 11:15, 12:15, 13:15, 13:30, 13:45, 14:15, 14:30, 18:15, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:15
Từ Kuantan đến Kuala Lumpur
00:40, 00:45, 01:00, 01:01, 01:15, 01:45, 01:50, 11:00, 13:00, 13:30, 13:40, 13:45, 14:00, 14:15, 15:30, 16:30, 17:30, 18:00, 23:30
Từ Kuantan đến Kerteh
01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:30, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 18:00, 18:30, 19:00
Từ Putrajaya đến Kerteh
09:15, 09:30, 09:45, 13:45, 14:00, 21:15, 21:45, 22:15, 22:45, 23:00
Từ Kuala Lumpur đến Paka
08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 13:15, 13:30, 14:30, 14:45, 15:30, 20:45, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Besut đến Kuala Lumpur
10:00, 20:30, 21:00
Từ Terengganu đến Putrajaya
00:15, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 12:00, 12:30, 12:40, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:30, 14:45, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30, 23:45
Từ Putrajaya đến Kuantan
09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:45, 13:45, 14:00, 14:45, 15:00, 21:15, 21:45, 22:15, 22:45, 23:00
Từ Kuala Lumpur đến Besut
08:45, 09:00, 09:15, 10:15, 22:15, 22:30, 23:45
Từ Paka đến Putrajaya
10:50, 22:20
Từ Kuala Lumpur đến Terengganu
00:30, 06:15, 08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 13:15, 13:30, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:00, 15:30, 15:45, 20:30, 20:45, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45
Từ Kerteh đến Kuantan
11:10, 22:40
Từ Marang đến Kuantan
09:30, 09:45, 10:30, 11:00, 13:00, 13:30, 14:00, 20:00, 21:00, 21:30, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Kerteh đến Kuala Lumpur
11:10, 22:40
Từ Marang đến Kuala Lumpur
09:30, 09:45, 10:30, 11:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 20:00, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30, 23:55
Từ Kuala Lumpur đến Jerteh
08:30, 08:45, 09:00, 10:00, 10:15, 10:30, 22:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Kuantan
08:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:30, 13:15, 13:30, 14:00, 14:15, 14:30, 14:45, 15:30, 15:45, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:30, 23:45
Từ Kerteh đến Putrajaya
11:10, 22:40
Từ Marang đến Putrajaya
09:30, 09:45, 10:30, 11:00, 12:30, 13:00, 13:30, 14:00, 21:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30, 23:55
Từ Putrajaya đến Besut
09:30, 23:00
Từ Kuala Lumpur đến Kerteh
00:30, 08:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 13:15, 13:30, 14:15, 14:30, 14:45, 20:45, 21:15, 21:45, 22:00, 22:15, 22:30, 23:00, 23:30, 23:45
Từ Putrajaya đến Paka
09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 13:45, 14:00, 21:15, 21:45, 22:15, 22:45, 23:00
Từ Kuantan đến Paka
01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:15, 18:00, 18:30, 19:00
Từ Putrajaya đến Jerteh
09:15, 09:30, 23:00
Từ Terengganu đến Kuala Lumpur
00:00, 00:15, 00:30, 00:55, 01:45, 09:00, 09:15, 09:30, 10:00, 10:15, 10:30, 10:45, 11:00, 11:15, 11:30, 11:45, 12:00, 12:15, 12:30, 12:40, 13:00, 13:15, 13:30, 13:45, 14:00, 14:30, 14:45, 15:00, 16:00, 19:30, 20:30, 20:45, 21:00, 21:15, 21:30, 22:00, 22:15, 22:30, 22:45, 23:00, 23:15, 23:30, 23:45, 23:50
Từ Paka đến Kuala Lumpur
10:50, 22:20
Từ Paka đến Kuantan
10:50, 22:20
Từ Putrajaya đến Terengganu
06:45, 09:15, 09:30, 09:45, 10:00, 10:15, 10:45, 13:45, 14:00, 14:15, 14:45, 15:00, 21:15, 21:30, 21:45, 22:15, 22:45, 23:00, 23:15, 23:45
Từ Kuantan đến Terengganu
01:15, 01:30, 01:45, 02:00, 02:15, 02:30, 03:00, 13:30, 13:45, 14:00, 14:05, 14:15, 14:30, 15:30, 18:00, 18:30, 19:00, 19:15
Từ Besut đến Putrajaya
10:00, 20:30, 21:00
Từ Kuantan đến Putrajaya
00:40, 01:00, 01:15, 01:45, 01:50, 11:00, 13:00, 13:30, 13:40, 13:45, 14:00, 15:30, 17:00, 17:30, 18:00, 23:30

Ayu Express Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu23:4506:156h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu23:3006:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu23:0005:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu22:4505:156h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu22:3005:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu22:1504:456h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu22:0004:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu15:4522:156h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu15:3022:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu15:0021:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu14:4521:156h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu14:3021:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu14:0020:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu11:3018:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu11:0017:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu10:4517:156h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu10:3017:006h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu10:1516:456h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu10:0016:306h 30m
Tốc hànhKuala LumpurKuala Terengganu00:3007:006h 30m
VIPKuantan Terminal SentralTerminal Bersepadu Gombak14:0017:243h 24m
VIPKuantan Terminal SentralTerminal Bersepadu Gombak13:4517:093h 24m
VIPKuantan Terminal SentralTerminal Bersepadu Gombak00:4004:043h 24m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur23:5004:224h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur23:4504:174h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur23:3004:024h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur23:1603:484h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur23:1503:474h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur22:3003:024h 32m
VIPKemamanTBS Kuala Lumpur22:1502:474h 32m

Ayu Express Nhà ga/bến

KLIAGreenwoodDungunUniversiti Sultan Zainal Abidin UniSZAKemamanKuala TerengganuTBS Kuala LumpurShah AlamPutrajaya Trung TâmKLIA2KertehTerminal Bersepadu GombakPakaKuantan Terminal SentralKuala Besut Trạm Xe BusMarangSetiuKlang Trạm Xe BuýtKL Sân BayKuala BesutPutrajayaKertehKuala LumpurKuantanUniSZA

Ayu Express Nhận xét công ty

U M
Xe buýt Tốc hành, Ayu Express, 25 thg 5, 2026
4.0
1 đánh giá của khách hàng
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 1 hành khách hài lòng với Ayu Express