Th 6, 9 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Avanti West Coast

4.0
3 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Avanti West Coast

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Avanti West Coast. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Avanti West Coast ở đâu?

Avanti West Coast dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Manchester Pic
  • Euston
  • Runcorn
  • Milton Keynes Central
  • Wolverhampton
  • Chester
  • Edinburgh Waverley
  • Carlisle
  • Birmingham New Street
  • Watford Junction
  • Northampton
  • Wilmslow
  • Rugby RUG
  • Preston
  • Lockerbie
  • Coventry
  • Stockport
  • Tamworth
  • Holyhead
  • Haymarket
  • Liverpool L St
  • Lancaster
  • Birmingham International
  • Motherwell
  • Glasgow Trung Ương
  • Blackpool North
  • Crewe
  • Stoke on Trent
  • Nuneaton
  • Wigan North Western

Những hành trình phổ biến nhất của Avanti West Coast là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Avanti West Coast:

Hãng Avanti West Coast có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Avanti West Coast Hành trình phổ biến

Từ Edinburgh đến Manchester
Xe Lửa Tiêu chuẩn
10:51, 12:52, 14:52, 16:51, 16:52, 18:51, 18:52
Xe Lửa Tiện nghi
12:52, 14:52, 16:51, 16:52, 18:51, 18:52
Từ Preston đến Glasgow
Xe Lửa Tiện nghi
08:14, 08:38, 08:53, 09:41, 10:54, 11:42, 12:42, 14:41, 14:42, 14:54, 15:41, 15:42, 16:41, 16:42
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:14, 08:38, 08:53, 09:41, 10:54, 11:42, 12:42, 14:41, 14:42, 14:54, 15:41, 15:42, 16:41, 16:42
Từ Preston đến Edinburgh
Xe Lửa Tiêu chuẩn
09:54, 11:53, 11:55, 13:54, 15:53, 15:54, 17:53, 17:54, 19:55, 19:56
Xe Lửa Tiện nghi
09:54, 11:53, 11:55, 13:54, 15:53, 17:53, 17:54, 19:55, 19:56
Từ Edinburgh đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:52, 10:51, 10:52, 14:51, 14:52, 16:51, 16:52, 18:52
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:52, 10:51, 10:52, 12:51, 14:51, 14:52, 16:51, 16:52, 18:52
Từ Luân Đôn đến Derby
Xe Lửa Tiện nghi
08:07, 08:09, 08:18, 08:19, 09:05, 09:07, 14:07, 15:07
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:07, 08:09, 08:18, 08:19, 09:05, 09:07, 14:07, 15:07
Từ Birmingham đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:17, 08:21, 08:26, 08:47, 08:56, 09:00, 09:17, 09:21, 09:47, 14:17, 14:18, 14:20, 14:21, 14:42, 14:47
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:17, 08:21, 08:26, 08:47, 08:56, 09:00, 09:17, 09:21, 09:47, 14:17, 14:18, 14:20, 14:21, 14:42, 14:47
Từ Luân Đôn đến Edinburgh
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:19, 08:30, 08:33, 08:38, 08:39, 08:40, 08:47, 09:30, 09:46, 09:47, 09:48, 09:52, 09:53, 10:19, 10:30, 10:40, 10:46, 10:47, 11:30, 12:39, 12:40, 14:06, 14:11, 14:12, 14:30, 14:35, 14:36, 14:38, 14:39, 14:40, 15:09, 15:29, 15:30, 16:09, 16:12, 16:29, 16:30, 16:39, 16:40, 17:09, 17:29, 17:30
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:19, 08:30, 08:33, 08:38, 08:39, 08:40, 08:47, 09:30, 09:46, 09:47, 09:48, 09:52, 09:53, 10:19, 10:30, 10:40, 10:46, 10:47, 11:30, 12:29, 12:39, 12:40, 14:03, 14:06, 14:11, 14:12, 14:29, 14:30, 14:35, 14:36, 14:38, 14:39, 14:40, 15:09, 15:29, 15:30, 16:09, 16:12, 16:29, 16:30, 16:39, 16:40, 17:09, 17:29, 17:30
Từ Birmingham đến Manchester
Xe Lửa Tiện nghi
09:07, 10:07, 14:07, 15:07
Xe Lửa Tiêu chuẩn
09:07, 10:07, 14:07, 15:07
Từ Coventry đến Manchester
Xe Lửa Tiện nghi
09:27
Xe Lửa Tiêu chuẩn
09:27
Từ Manchester đến Birmingham
Xe Lửa Tiện nghi
10:20, 14:35, 15:35
Xe Lửa Tiêu chuẩn
10:20, 14:35, 15:35
Từ Luân Đôn đến Stockport
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:01, 08:06, 08:12, 08:13, 08:33, 08:53, 09:10, 09:13, 09:16, 09:32, 09:33, 09:53, 10:08, 10:14, 14:12, 14:13, 14:32, 14:33, 14:52, 14:53, 15:12, 15:13, 15:32, 15:33, 15:49, 15:52, 15:53
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:01, 08:06, 08:12, 08:13, 08:33, 08:53, 09:10, 09:13, 09:16, 09:32, 09:33, 09:53, 10:08, 10:14, 14:12, 14:13, 14:32, 14:33, 14:52, 14:53, 15:12, 15:13, 15:32, 15:33, 15:49, 15:52, 15:53
Từ Manchester đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:05, 08:14, 08:20, 08:34, 08:54, 09:14, 09:20, 09:34, 09:54, 10:14, 10:34, 10:35, 10:54, 11:14, 11:34, 11:54, 12:14, 12:34, 12:54, 13:14, 13:34, 13:54, 14:14, 14:15, 14:34, 14:35, 14:54, 14:55, 15:14, 15:15, 15:34, 15:35, 15:54, 16:14, 16:15, 16:34, 16:35, 16:54, 17:14, 17:34, 17:54, 18:14, 18:34, 18:54, 22:14
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:05, 08:14, 08:20, 08:34, 08:54, 09:14, 09:20, 09:34, 09:54, 10:14, 10:34, 10:35, 10:54, 11:14, 11:34, 11:54, 12:14, 12:34, 12:54, 13:14, 13:34, 13:54, 14:14, 14:15, 14:34, 14:35, 14:54, 14:55, 15:14, 15:15, 15:34, 15:35, 15:54, 16:14, 16:15, 16:34, 16:35, 16:54, 17:14, 17:34, 17:54, 18:14, 18:34, 18:54, 22:14
Từ Edinburgh đến Lancaster Vương quốc Anh
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:52, 10:52, 14:52, 16:52, 18:52
Xe Lửa Tiện nghi
08:52, 10:52, 14:52, 16:52, 18:52
Từ Luân Đôn đến Sheffield
Xe Lửa Tiện nghi
08:18, 09:05, 09:07, 15:07, 18:07, 20:07
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:18, 09:05, 09:07, 15:07, 18:07, 20:07
Từ Luân Đôn đến Birmingham
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:10, 08:11, 08:12, 08:14, 08:15, 08:16, 08:18, 08:19, 08:40, 08:47, 08:49, 08:50, 09:10, 09:16, 09:52, 14:06, 14:09, 14:10, 14:11, 14:12, 14:15, 14:16, 14:17, 14:35, 14:39, 14:40, 14:50, 16:10, 16:16, 17:10, 17:13, 17:16, 21:06, 21:29, 22:03, 22:30, 23:00
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:10, 08:11, 08:12, 08:14, 08:15, 08:16, 08:18, 08:19, 08:40, 08:47, 08:49, 08:50, 09:10, 09:16, 09:52, 14:06, 14:09, 14:10, 14:11, 14:12, 14:15, 14:16, 14:17, 14:35, 14:39, 14:40, 14:50, 16:10, 16:16, 17:10, 17:13, 17:16, 21:06, 21:29, 22:03, 22:30, 23:00
Từ Edinburgh đến Carlisle
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:52, 10:52, 14:52, 16:52, 18:52
Xe Lửa Tiện nghi
08:52, 10:52, 14:52, 16:52, 18:52
Từ Luân Đôn đến Preston
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:19, 08:30, 08:31, 08:39, 08:40, 08:41, 08:47, 08:49, 08:50, 09:11, 09:23, 09:30, 09:36, 09:40, 09:46, 09:47, 09:48, 09:52, 10:11, 10:14, 10:30, 10:44, 10:46, 10:48, 11:15, 14:00, 14:06, 14:12, 14:29, 14:30, 14:35, 14:39, 14:40, 15:01, 15:12, 15:15, 15:29, 15:30, 15:31, 15:35, 15:36, 15:40, 16:12, 16:30
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:19, 08:30, 08:31, 08:39, 08:40, 08:41, 08:47, 08:49, 08:50, 09:11, 09:23, 09:30, 09:36, 09:40, 09:46, 09:47, 09:48, 09:52, 10:14, 10:30, 10:44, 10:46, 11:15, 14:00, 14:06, 14:29, 14:30, 14:35, 14:39, 14:40, 15:01, 15:15, 15:29, 15:30, 15:31, 15:35, 15:36, 15:40, 16:12, 16:30
Từ Birmingham đến Liverpool
08:07, 09:07, 12:07, 14:07, 15:07, 16:07
Từ Luân Đôn đến Coventry
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:10, 08:15, 08:16, 08:40, 08:47, 08:50, 09:21, 09:52, 09:53, 14:09, 14:10, 14:15, 14:16, 14:39, 14:40, 14:52, 15:36, 16:10, 16:16, 17:10, 17:16, 17:39, 18:10, 18:16, 18:40
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:10, 08:15, 08:16, 08:40, 08:47, 08:50, 09:21, 09:52, 09:53, 14:09, 14:10, 14:15, 14:16, 14:39, 14:40, 14:52, 15:36, 16:10, 16:16, 17:10, 17:16, 17:39, 18:10, 18:16, 18:40
Từ Birmingham đến Coventry
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:17, 08:21, 08:26, 08:47, 08:56, 09:00, 09:30, 11:16, 11:21, 11:47, 12:47, 13:17, 13:21, 14:17, 14:21, 14:47
Xe Lửa Tiện nghi
08:17, 08:21, 08:26, 08:47, 08:56, 09:00, 09:30, 11:16, 11:47, 12:47, 13:17, 14:17, 14:21, 14:47
Từ Luân Đôn đến Manchester
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:01, 08:02, 08:05, 08:06, 08:09, 08:11, 08:12, 08:13, 08:18, 08:19, 08:31, 08:33, 08:43, 08:47, 08:49, 08:53, 09:10, 09:13, 09:16, 09:17, 09:20, 09:31, 09:32, 09:33, 09:41, 09:49, 09:52, 09:53, 10:08, 10:13, 10:14, 10:16, 10:32, 10:33, 10:41, 10:53, 11:13, 11:16, 11:33, 11:53, 12:33, 12:53, 13:13, 13:33, 13:53, 14:06, 14:11, 14:12, 14:13, 14:31, 14:32, 14:33, 14:35, 14:36, 14:41, 14:42, 14:49, 14:50, 14:52, 14:53, 15:12, 15:13, 15:32, 15:33, 15:42, 15:49, 15:52, 15:53, 16:12, 16:13, 16:31, 16:33, 16:42, 16:52, 16:53, 17:53, 18:13, 18:33, 18:53, 19:13, 19:33, 20:13, 20:33, 20:53, 21:25, 21:39, 21:49, 22:03
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:01, 08:02, 08:05, 08:06, 08:09, 08:11, 08:12, 08:13, 08:18, 08:19, 08:31, 08:33, 08:43, 08:47, 08:49, 08:53, 09:10, 09:13, 09:16, 09:17, 09:20, 09:31, 09:32, 09:33, 09:41, 09:49, 09:52, 09:53, 10:08, 10:13, 10:14, 10:16, 10:32, 10:33, 10:41, 10:53, 11:13, 11:16, 11:33, 11:53, 12:33, 12:53, 13:13, 13:33, 13:53, 14:06, 14:11, 14:12, 14:13, 14:31, 14:32, 14:33, 14:35, 14:36, 14:41, 14:42, 14:49, 14:50, 14:52, 14:53, 15:12, 15:13, 15:32, 15:33, 15:42, 15:49, 15:52, 15:53, 16:12, 16:13, 16:31, 16:33, 16:42, 16:52, 16:53, 17:53, 18:13, 18:33, 18:53, 19:13, 19:33, 20:13, 20:33, 20:53, 21:25, 21:39, 21:49, 22:03
Từ Tamworth UK đến Liverpool
Xe Lửa Tiện nghi
09:13, 10:13, 11:13, 12:13, 14:13, 16:13, 17:13, 18:13, 19:13
Xe Lửa Tiêu chuẩn
09:13, 10:13, 11:13, 12:13, 13:13, 14:13, 16:13, 17:13, 18:13, 19:13
Từ Glasgow đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:38, 09:34, 09:36, 09:37, 09:40, 09:42, 09:46, 10:34, 11:35, 11:55, 12:35, 13:35, 14:34, 15:35, 15:38, 15:55, 15:57, 16:38, 16:40, 17:30, 17:34
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:38, 09:34, 09:36, 09:37, 09:40, 09:42, 09:46, 10:34, 11:35, 11:55, 12:35, 13:35, 14:34, 15:35, 15:38, 15:55, 15:57, 16:38, 16:40, 17:30, 17:34
Từ Coventry đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:10, 08:40, 08:45, 08:49, 08:53, 08:56, 08:57, 09:19, 09:21, 09:28, 09:50, 09:53, 14:10, 14:39, 14:40, 14:44, 14:45, 17:40, 17:45, 18:10, 19:10, 19:45, 20:10
Xe Lửa Tiện nghi
08:10, 08:40, 08:45, 08:49, 08:53, 08:56, 08:57, 09:19, 09:21, 09:28, 09:50, 09:53, 14:10, 14:39, 14:40, 14:44, 14:45, 17:40, 17:45, 18:10, 19:10, 19:45, 20:10
Từ Glasgow đến Preston
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:38, 09:34, 09:36, 09:37, 09:40, 09:42, 10:34, 10:38, 14:34, 15:35, 15:38, 15:55, 15:57, 16:40
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:38, 09:34, 09:36, 09:37, 09:40, 09:42, 09:46, 10:34, 10:38, 14:34, 15:35, 15:38, 15:55, 15:57, 16:40
Từ Edinburgh đến Preston
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:52, 10:51, 10:52, 12:51, 12:52, 14:51, 14:52, 16:51, 16:52, 18:51, 18:52
Xe Lửa Tiện nghi
08:52, 10:52, 12:51, 12:52, 14:51, 14:52, 16:51, 16:52, 18:51, 18:52
Từ Preston đến Luân Đôn
Xe Lửa Tiện nghi
08:01, 08:17, 08:59, 09:00, 09:18, 09:19, 10:01, 10:17, 10:57, 11:18, 12:03, 14:00, 14:18, 15:00, 15:18
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:01, 08:17, 08:59, 09:00, 09:18, 09:19, 10:01, 10:17, 10:57, 11:18, 12:03, 14:00, 14:18, 15:00, 15:18
Từ Luân Đôn đến Liverpool
Xe Lửa Tiện nghi
08:00, 08:01, 08:02, 08:03, 08:05, 08:06, 08:07, 08:09, 08:12, 08:15, 08:18, 08:19, 08:22, 08:31, 08:33, 08:38, 08:39, 08:43, 08:44, 08:47, 09:02, 09:05, 09:07, 09:16, 09:19, 09:21, 09:23, 09:27, 09:31, 09:43, 09:46, 09:48, 10:01, 10:02, 10:07, 10:18, 10:19, 10:20, 10:32, 10:43, 11:42, 14:00, 14:02, 14:06, 14:07, 14:29, 14:31, 14:32, 14:42, 14:43, 14:56, 14:58, 15:02, 15:07, 15:30, 15:31, 15:32, 15:40, 15:42, 15:43, 15:52, 16:02, 16:03, 16:06, 16:07, 16:29, 16:31, 16:42, 16:43, 17:02, 17:05, 17:06, 17:07, 17:29, 18:02, 18:58, 19:02, 20:07, 20:43
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:00, 08:01, 08:02, 08:03, 08:05, 08:06, 08:07, 08:09, 08:12, 08:15, 08:18, 08:19, 08:22, 08:31, 08:33, 08:38, 08:39, 08:43, 08:44, 08:47, 09:02, 09:05, 09:07, 09:12, 09:16, 09:19, 09:21, 09:23, 09:27, 09:31, 09:43, 09:46, 09:48, 10:01, 10:02, 10:07, 10:18, 10:19, 10:20, 10:32, 10:43, 11:42, 14:00, 14:02, 14:06, 14:07, 14:29, 14:31, 14:32, 14:42, 14:43, 14:56, 14:58, 15:02, 15:07, 15:30, 15:31, 15:32, 15:40, 15:42, 15:43, 15:52, 16:02, 16:03, 16:06, 16:07, 16:29, 16:31, 16:42, 16:43, 17:02, 17:05, 17:06, 17:07, 17:29, 18:02, 18:58, 19:02, 20:07, 20:43
Từ Edinburgh đến Leeds
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:52, 10:51, 14:52, 16:51, 16:52
Xe Lửa Tiện nghi
08:52, 10:51, 14:51, 14:52, 16:51, 16:52
Từ Luân Đôn đến Glasgow
Xe Lửa Tiêu chuẩn
08:06, 08:12, 08:29, 08:30, 08:31, 08:33, 08:39, 08:40, 08:41, 08:47, 08:49, 08:50, 09:11, 09:19, 09:23, 09:25, 09:30, 09:35, 09:36, 09:40, 09:46, 09:48, 10:11, 10:19, 10:20, 10:26, 10:28, 10:29, 10:30, 10:40, 10:44, 10:46, 10:47, 10:48, 10:49, 10:50, 11:15, 11:20, 11:30, 11:40, 11:41, 12:29, 12:30, 13:29, 13:30, 14:00, 14:01, 14:03, 14:25, 14:29, 14:30, 14:35, 14:36, 15:01, 15:09, 15:12, 15:15, 15:26, 15:29, 15:30, 15:31, 15:35, 15:36, 15:39, 15:40, 16:01, 16:09, 16:12, 16:25, 16:29, 16:30, 16:35, 16:36, 17:01, 17:09, 17:23, 17:29, 17:30, 17:35, 17:36, 18:01, 18:06, 18:26, 18:29, 18:30, 18:35, 19:29
Xe Lửa Tiện nghi
08:06, 08:12, 08:29, 08:30, 08:31, 08:33, 08:39, 08:40, 08:41, 08:47, 08:49, 08:50, 09:11, 09:19, 09:23, 09:25, 09:30, 09:35, 09:36, 09:40, 09:46, 09:48, 10:11, 10:19, 10:20, 10:26, 10:28, 10:29, 10:30, 10:40, 10:44, 10:46, 10:47, 10:48, 10:49, 10:50, 11:15, 11:20, 11:30, 11:40, 11:41, 12:29, 12:30, 13:29, 13:30, 14:00, 14:01, 14:03, 14:25, 14:29, 14:30, 14:35, 14:36, 15:01, 15:09, 15:12, 15:15, 15:26, 15:29, 15:30, 15:31, 15:35, 15:36, 15:39, 15:40, 16:01, 16:09, 16:12, 16:25, 16:29, 16:30, 16:35, 16:36, 17:01, 17:09, 17:23, 17:29, 17:30, 17:35, 17:36, 18:01, 18:06, 18:26, 18:29, 18:30, 18:35, 19:29

Avanti West Coast Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
VT7240Tiêu chuẩnEustonManchester Pic22:0300:582h 55m
VT7321Tiêu chuẩnEustonManchester Pic21:4900:482h 59m
VT7235Tiêu chuẩnEustonManchester Pic21:3923:482h 9m
VT7311Tiêu chuẩnEustonManchester Pic21:2500:142h 49m
VT7230Tiêu chuẩnEustonManchester Pic20:5323:072h 14m
VT7225Tiêu chuẩnEustonManchester Pic20:3322:452h 12m
VT7220Tiêu chuẩnEustonManchester Pic20:1322:242h 11m
VT7210Tiêu chuẩnEustonManchester Pic19:3321:442h 11m
VT7205Tiêu chuẩnEustonManchester Pic19:1321:192h 6m
VT7200Tiêu chuẩnEustonManchester Pic18:5321:052h 12m
VT7195Tiêu chuẩnEustonManchester Pic18:3320:442h 11m
VT7190Tiêu chuẩnEustonManchester Pic18:1320:192h 6m
VT7185Tiêu chuẩnEustonManchester Pic17:5320:052h 12m
VT7170Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:5319:052h 12m
VT7191Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:5219:052h 13m
VT7327Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:4219:052h 23m
VT7165Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:3318:442h 11m
VT7317Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:3118:442h 13m
VT7160Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:1318:192h 6m
VT7171Tiêu chuẩnEustonManchester Pic16:1218:232h 11m
VT7155Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:5318:052h 12m
VT7161Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:5218:052h 13m
VT7297Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:4918:052h 16m
VT7297Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:4218:052h 23m
VT7150Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:3317:442h 11m
VT7151Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:3217:442h 12m
VT7145Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:1317:232h 10m
VT7141Tiêu chuẩnEustonManchester Pic15:1217:192h 7m
VT7140Tiêu chuẩnEustonManchester Pic14:5317:052h 12m
VT7131Tiêu chuẩnEustonManchester Pic14:5217:052h 13m

Avanti West Coast Nhà ga/bến

RuncornMilton Keynes CentralWolverhamptonChesterManchester PicEdinburgh WaverleyEustonCarlisleBirmingham New StreetWatford JunctionNorthamptonWilmslowRugby RUGPrestonLockerbieCoventryStockportTamworthHolyheadHaymarketLiverpool L StLancasterBirmingham InternationalMotherwellGlasgow Trung ƯơngBlackpool NorthCreweStoke on TrentNuneatonWigan North Western

Avanti West Coast Nhận xét công ty

L P
Xe lửa#VT8740 Tiêu chuẩn, Avanti West Coast, 4 thg 12, 2025
F C
Xe lửa#VT6780 Tiêu chuẩn, Avanti West Coast, 14 thg 11, 2025
I F
Xe lửa#VT7065 Tiêu chuẩn, Avanti West Coast, 20 thg 9, 2025
4.0
3 đánh giá của khách hàng
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 3 hành khách hài lòng với Avanti West Coast