Oost Java
Središnja Java
Th 5, 24 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Arwana Express

4.5
52 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Arwana Express

Xe khách là phương tiện di chuyển có giá hợp lý nhất đi kèm với số lượng lớn các bến xe trên toàn quốc và lịch xe chạy tiện lợi, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch di chuyển. Xe khách là lựa chọn thuận tiện đối với những người thích du lịch giá rẻ, và cả những ai thích di chuyển một cách thoải mái nhất. Arwana Express bán vé xe khách và có thể đặt vé trực tuyến. Trước khi đặt xe, bạn hãy tham khảo kỹ đánh giá về nhà xe để lựa chọn tốt nhất.

Các nhà ga/bến chính của Arwana Express ở đâu?

Xe khách của Arwana Express di chuyển đến và đi từ những nhà ga/bến xe sau:

  • TBS Kuala Lumpur
  • Lumut
  • Kuala Perlis
  • Butterworth
  • Lumut
  • Kuala Lumpur
  • Ayer Tawar
  • Sitiawan
  • KL Sân Bay
  • Pasir Gudang
  • Hentian Duta
  • Manjung
  • Kangar
  • Larkin Trạm xe buýt
  • Kampar
  • Taman Johor Jaya
  • KLIA2
  • Kampung Koh
  • Tesco Sri Iskandar
  • Taman Tun Aminah Ungku
  • Alor Setar
  • Pantai Remis
  • Teluk Intan
  • Kampar Bus Terminal
  • Sri Manjung
  • Penang Sentral
  • KLIA
  • Seri Iskandar Trạm xe buýt
  • Kampar Sentral Terminal
  • The Store Sitiawan
  • Shahab Perdana Bus Terminal
  • Teluk Intan Bus Terminal
  • Kampung Koh
  • Seri Iskandar
  • Kampong Koh
  • Penang
  • Seri Manjung
  • Kangar
  • Kuala Perlis
  • Johor Bahru
  • Pasir Gudang
  • Johor Jaya

Những hành trình phổ biến nhất của Arwana Express là gì?

Những điểm đến phổ biến nhất của hãng Arwana Express:

Các hạng vé xe khách và giá của hãng Arwana Express là gì?

Giá xe cho hành trình của bạn sẽ phụ thuộc vào điểm đến và hạng giá vé của bạn. Hãy lưu ý rằng không phải toàn bộ hạng vé xe đều có sẵn đối với một hành trình nhất định, nhưng đối với hành trình dài thì thường sẽ luôn có sự lựa chọn cho bạn. Hãy chọn xe giường nằm nếu bạn muốn dễ chịu hơn khi đi xe khách đêm. Xe buýt giường nằm thường được trang bị với giường ngả được phía sau, nhà vệ sinh trên xe và đôi khi cả thức ăn nhẹ hoặc cả bữa trưa. Đi xe khách đêm cũng là một lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn. Nếu di chuyển ban ngày, xe khách express mang lại giá trị cao nhất vì thường xe sẽ ít dừng dọc đường hơn các xe khách dịch vụ thông thường. Đối với một số tuyến đường, việc chọn đúng hạng xe là điều rất quan trọng, ví dụ như, một hạng xe khách thông thường hoặc giá rẻ có thể mất 6 tiếng để di chuyển cùng một hành trình mà xe khách express chỉ mất 2 tiếng!

Ưu & Nhược điểm của xe khách

Ưu điểm của đi xe khách:

  • Xe khách thường là phương tiện có mạng lưới di chuyển rộng nhất, với các điểm đến dù xa xôi hay hẻo lánh nhất mà tàu hoả hay máy bay không tới được.
  • Di chuyển bằng xe khách rất dễ dàng - không cần phải đến bến xe trước giờ khởi hành quá lâu, và thủ tục để lên xe thường rất nhanh chóng, trái với di chuyển bằng máy bay.
  • Vé xe khách thường rẻ. Giá xe có thể hơi cao đối với hạng VIP, nhưng nếu bạn muốn mua vé giá rẻ, xe khách vẫn là lựa chọn hàng đầu.
  • Ngoài ra, có rất nhiều hạng xe để phù hợp với nhu cầu và chi phí. Nếu bạn muốn một hành trình thực sự thoải mái, di chuyển bằng xe khách cũng hoàn toàn có thể đáp ứng được điều đó.

Nhược điểm của đi xe khách:

  • Bến xe của các chuyến xe liên tỉnh có thể nằm xa trung tâm. Có nghĩa là bạn cần tính thêm thời gian và chi phí để di chuyển đến địa điểm văn phòng xe. Trong một vài trường hợp, di chuyển đến bến xe có thể đắt hơn bạn nghĩ, bởi vì đôi khi chỉ có một vài nhà xe được phép khai thác tuyến đó - và giá vé có thể bị đẩy lên cao.
  • Vào cuối tuần hoặc mùa cao điểm, vé xe khách đi đến các điểm thu hút khách du lịch có thể hết vé toàn bộ lịch trình xe, và bạn sẽ cần phải đặt vé trước từ sớm.
  • Đi xe khách không bị phụ thuộc vào thời tiết như đi phà/ tàu cao tốc, nhưng xe có thể khởi hành muộn hoặc thậm chí bị huỷ vì yếu tố thời tiết hoặc điều kiện đường xá - hãy lưu ý điều này nếu bạn di chuyển vào một mùa hay tới một địa điểm nhất định.
Đọc thêm

Arwana Express Hành trình phổ biến

Từ Butterworth đến Ayer Tawar
19:15
Từ Perak đến Johor Bahru
08:45, 21:15
Từ Butterworth đến Perak
16:15, 19:15
Từ Teluk Intan đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 08:30, 09:30, 10:30, 12:30, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 18:30, 19:30, 21:30
Xe Buýt Tốc hành
15:30, 16:30, 19:30
Từ Alor Setar đến Ayer Tawar
17:30
Từ Perak đến Seri Iskandar
Xe Buýt Tốc hành
01:15
Xe Buýt Tốc hành
01:15, 07:45, 12:45, 16:45
Từ Kuala Lumpur đến Teluk Intan
Xe Buýt Tốc hành
01:00, 08:30, 08:50, 10:30, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 14:00, 15:30, 17:00, 17:20, 18:30, 18:50, 19:30, 20:30, 20:50, 22:00
Xe Buýt Tốc hành
18:30, 20:30, 20:50
Từ Seri Iskandar đến KLIA
11:45
Từ Lumut đến Batu Pahat
21:00
Từ Seri Iskandar đến Batu Pahat
22:15
Từ Butterworth đến Ipoh
Xe Buýt Tốc hành
19:15
Xe Buýt Tốc hành
19:15
Từ Alor Setar đến Seri Iskandar
17:30
Từ Alor Setar đến Perak
14:30, 17:30
Từ Lumut đến Johor Bahru
08:30, 21:00
Từ Perak đến Teluk Intan
07:15, 08:15, 09:15, 11:15, 12:15, 13:15, 14:15, 15:15, 17:15, 18:15, 20:15, 23:15
Từ Seri Iskandar đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
02:15, 08:45, 09:45, 11:45, 13:45, 17:45
Xe Buýt Tốc hành
02:15, 17:45
Từ Perlis đến Seri Iskandar
15:45, 16:15
Từ Perak đến Butterworth
08:15, 09:15
Từ Perlis đến Lumut
15:45, 16:15
Từ Lumut đến Butterworth
08:00, 09:00
Từ Perak đến Batu Pahat
21:15
Từ Perak đến Perlis
09:15
Từ Lumut đến Alor Setar
08:00, 09:00
Từ KLIA đến Perak
09:15, 10:45, 12:45, 15:45, 18:15, 20:45, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Bidor
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 20:30, 20:50
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 08:50, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50
Từ Perak đến KLIA
07:15, 09:00, 09:15, 10:45, 13:00, 13:15, 17:00, 17:15, 20:00, 20:15, 23:00, 23:15
Từ Kampar đến KLIA
12:15
Từ Perak đến Muar
21:15
Từ Kuala Lumpur đến Perak
Xe Buýt Tốc hành
10:00
Xe Buýt Tốc hành
01:00, 08:30, 08:50, 09:00, 09:30, 09:50, 10:00, 10:20, 10:30, 11:30, 11:50, 12:00, 12:30, 12:50, 13:30, 13:50, 14:00, 14:15, 15:00, 15:20, 15:30, 16:00, 16:20, 17:00, 17:30, 17:50, 18:00, 18:20, 18:30, 18:50, 19:30, 19:50, 20:30, 20:50, 21:30, 21:50, 22:00, 22:30, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 10:00, 10:20, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 17:00, 18:00, 18:20, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50, 21:30, 21:50
Từ Butterworth đến Seri Iskandar
19:15
Từ Kuala Lumpur đến Seri Iskandar
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 21:30, 22:00, 22:30
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 12:00, 12:20, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 18:00, 18:20, 21:30, 21:50
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 12:00, 12:20, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 18:00, 18:20, 21:30, 21:50
Từ Perak đến Perlis
09:15
Từ Perlis đến Ayer Tawar
15:45, 16:15
Từ Seri Iskandar đến Batu Pahat
22:15
Từ Perak đến Sungai Petani
09:15
Từ Pinang đến Perlis
12:30
Từ Lumut đến Pinang
09:00
Từ Kuala Lumpur đến Johor Bahru
13:00, 13:05
Từ Perak đến Muar
21:15
Từ Alor Setar đến Lumut
17:30
Từ Kuala Lumpur đến Lumut
Xe Buýt Tốc hành
01:00, 08:30, 08:50, 11:30, 11:50, 12:00, 12:20, 13:30, 13:50, 14:00, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 17:30, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50, 21:30, 22:00, 22:30, 22:50
Xe Buýt Tốc hành
01:00, 08:30, 08:50, 10:00, 10:20, 10:30, 11:30, 11:50, 12:00, 12:20, 12:30, 13:30, 13:50, 14:00, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 17:00, 17:30, 17:50, 18:00, 18:20, 18:30, 18:50, 19:30, 20:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:30, 21:50, 22:00
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 11:50, 12:00, 12:20, 13:30, 13:50, 15:00, 15:20, 16:00, 17:30, 17:50, 18:00, 18:20, 18:30, 18:50, 20:00, 20:30, 20:50, 21:00, 21:30, 21:50, 22:00, 22:30, 23:00, 23:30
Từ Pinang đến Ipoh
19:15
Từ Lumut đến Johor Bahru
08:30, 21:00
Từ Sitiawan đến KLIA
07:00, 09:00, 13:00, 17:00, 20:00, 23:00
Từ Alor Setar đến Seri Iskandar
17:30
Từ Lumut đến Seri Iskandar
Xe Buýt Tốc hành
12:30
Xe Buýt Tốc hành
07:30, 10:00, 16:30
Xe Buýt Tốc hành
07:30, 12:30, 14:30, 16:30
Từ Alor Setar đến Ayer Tawar
17:30
Từ Kuala Lumpur đến Bidor
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 08:50, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50, 22:00
Xe Buýt Tốc hành
18:30, 20:50
Xe Buýt Tốc hành
18:30, 20:30
Từ Perak đến KLIA
07:15, 09:15, 13:15, 17:15, 20:15, 23:15, 23:45
Từ Lumut đến Alor Setar
09:00
Từ Perlis đến Lumut
15:45, 16:15
Từ KLIA đến Lumut
09:00, 09:15, 12:30, 12:45, 15:30, 15:45, 18:00, 18:15, 20:30, 20:45, 23:30, 23:45
Từ KLIA đến Sitiawan
09:00, 09:15, 12:30, 12:45, 15:30, 15:45, 18:00, 18:15, 20:30, 20:45, 23:30, 23:45
Từ Perak đến Batu Pahat
21:15
Từ Pinang đến Perak
19:15
Từ Seri Iskandar đến Muar
22:15
Từ Lumut đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
07:00, 10:00, 10:30, 11:00, 12:00, 12:30, 14:00, 14:30, 15:00, 16:30, 18:00
Xe Buýt Tốc hành
06:40, 07:30, 07:45, 08:00, 08:30, 08:40, 09:00, 10:30, 11:00, 12:00, 12:30, 12:40, 14:00, 14:30, 15:00, 16:30, 16:40, 18:00, 19:40, 22:40, 23:30
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 11:00, 12:30, 16:30, 18:00, 22:40
Từ Perak đến Teluk Intan
07:15, 08:15, 09:15, 11:15, 14:15, 15:15, 17:15, 18:15, 20:15, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Ayer Tawar
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 15:20
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 18:00, 18:20, 21:30, 21:50
Từ Perlis đến Seri Iskandar
15:45, 16:15
Từ Johor Bahru đến Teluk Intan
20:50, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00
Từ Johor Bahru đến Tanjong Malim
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 20:50, 21:00, 21:30, 22:00
Từ Johor Bahru đến Ayer Tawar
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 20:50, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00
Từ Johor Bahru đến Kampar
08:45, 09:30, 09:45, 10:00
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
08:45, 09:30, 10:00
Từ Johor Bahru đến Perak
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 20:50, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00
Từ Johor Bahru đến Tapah
08:45, 09:30, 09:45, 10:00
Từ Johor Bahru đến Bidor
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 20:50, 21:00, 21:30, 22:00
Từ Johor Bahru đến Gopeng
08:45, 09:30, 09:45, 10:00
Từ Johor Bahru đến Lumut
08:45, 09:30, 09:45, 10:00, 20:50, 21:00, 21:30, 21:45, 22:00
Từ Lumut đến Perak
Xe Buýt Tốc hành
12:30
Xe Buýt Tốc hành
07:30, 12:30, 14:30, 16:30
Từ Kuala Lumpur đến Lumut
Xe Buýt Tốc hành
13:30, 13:50, 17:30, 18:00
Xe Buýt Tốc hành
01:00, 08:30, 08:50, 10:00, 10:20, 10:30, 11:30, 11:50, 12:00, 12:20, 13:30, 13:50, 14:00, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 17:00, 18:00, 18:20, 18:30, 18:50, 19:30, 20:30, 20:50, 21:00, 21:20, 21:30, 21:50, 22:00
Xe Buýt Tốc hành
14:00, 15:00, 15:20, 18:30, 18:50
Từ Lumut đến Muar
21:00
Từ Butterworth đến Perak
19:15
Từ Alor Setar đến Perak
17:30
Từ Lumut đến Batu Pahat
21:00
Từ KLIA đến Perak
09:00, 09:15, 12:30, 12:45, 15:30, 15:45, 18:00, 18:15, 20:30, 20:45, 23:30, 23:45
Từ Kuala Lumpur đến Bidor
Xe Buýt Tốc hành
18:30, 18:50
Xe Buýt Tốc hành
13:30, 13:50
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 08:50, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50
Từ Perak đến Perlis
09:15
Từ Lumut đến Butterworth
09:00
Từ Lumut đến Perlis
09:00
Từ Perak đến KLIA
07:00, 07:15, 09:00, 09:15, 13:00, 13:15, 17:00, 17:15, 20:00, 20:15, 23:00, 23:15, 23:45
Từ Perak đến Butterworth
09:15
Từ Perak đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
01:15, 02:15, 08:15, 08:30, 12:45, 13:45
Xe Buýt Tốc hành
07:15, 10:15, 10:45, 11:15, 18:15
Xe Buýt Tốc hành
01:15, 02:15, 07:15, 07:45, 08:15, 08:30, 08:45, 09:15, 09:45, 11:15, 11:30, 12:15, 12:30, 12:45, 13:15, 13:45, 14:15, 14:30, 14:45, 15:15, 15:30, 15:45, 16:45, 17:15, 17:45, 18:15, 18:30, 20:15, 23:15
Từ Perlis đến Ipoh
15:45, 16:15
Từ Perak đến Alor Setar
09:15
Từ Perlis đến Ayer Tawar
15:45, 16:15
Từ Lumut đến Alor Setar
09:00
Từ Lumut đến Sungai Petani
09:00
Từ Butterworth đến Perlis
12:30
Từ Perak đến Sungai Petani
09:15
Từ Kuala Lumpur đến Ayer Tawar
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 12:00, 12:20, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 18:00, 18:20, 21:30, 21:50
Xe Buýt Tốc hành
18:00
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 15:20
Từ Kampar đến Johor Bahru
10:30, 23:00
Từ Perak đến Teluk Intan
Xe Buýt Tốc hành
18:15
Xe Buýt Tốc hành
07:15, 08:15, 09:15, 11:15, 12:15, 13:15, 14:15, 15:15, 17:15, 18:15, 20:15, 23:15
Từ Butterworth đến Ipoh
19:15
Từ Butterworth đến Alor Setar
12:30
Từ Lumut đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
08:00, 12:30
Xe Buýt Tốc hành
06:40, 07:30, 08:00, 08:30, 08:40, 11:00, 12:00, 12:30, 12:40, 14:00, 14:30, 15:00, 16:30, 16:40, 18:00, 19:40, 22:40
Xe Buýt Tốc hành
07:00, 10:00, 10:30, 18:00
Từ Kuala Lumpur đến Gopeng
Xe Buýt Tốc hành
10:00, 10:20, 12:00, 12:20, 15:00, 15:20, 16:00, 16:20, 18:00, 18:20, 21:30, 21:50
Xe Buýt Tốc hành
18:00
Xe Buýt Tốc hành
15:00, 15:20
Từ Perak đến Batu Pahat
21:15, 22:15
Từ Teluk Intan đến Kuala Lumpur
Xe Buýt Tốc hành
09:30
Xe Buýt Tốc hành
08:30, 09:00, 12:00, 19:30
Xe Buýt Tốc hành
00:30, 08:30, 09:30, 10:30, 12:30, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 18:30, 19:30, 21:30
Từ Alor Setar đến Ipoh
17:30
Từ Pinang đến Perak
16:15, 19:15
Từ Perak đến Johor Bahru
08:45, 09:45, 21:15, 22:15
Từ Lumut đến Perlis
09:00
Từ Pinang đến Ayer Tawar
19:15
Từ Kampar đến Pasir Gudang
10:30, 23:00
Từ Lumut đến Perak
07:30, 12:30, 16:30
Từ Pinang đến Ipoh
19:15
Từ Pinang đến Perlis
12:30
Từ Perlis đến Lumut
15:45, 16:15
Từ Kuala Lumpur đến Lumut
01:00, 08:30, 08:50, 09:00, 09:15, 09:30, 09:50, 10:00, 10:20, 10:30, 10:45, 10:50, 11:30, 11:50, 12:00, 12:30, 12:45, 13:30, 13:50, 14:00, 14:15, 15:00, 15:20, 15:30, 15:45, 15:50, 16:00, 16:20, 17:00, 17:20, 17:30, 17:50, 18:00, 18:15, 18:20, 18:30, 18:50, 19:30, 19:50, 20:30, 20:45, 20:50, 21:30, 21:50, 22:00, 22:30, 23:30, 23:45
Từ Teluk Intan đến Kuala Lumpur
00:30, 08:30, 09:30, 10:30, 12:30, 13:30, 14:30, 15:30, 16:30, 18:30, 19:30, 21:30
Từ Perak đến Alor Setar
08:15, 09:15
Từ Perak đến Batu Pahat
21:15, 22:15
Từ Perlis đến Perak
15:45, 16:15
Từ Lumut đến Muar
21:00
Từ Kampar đến Kuala Lumpur
10:30, 12:15
Từ Perak đến Kuala Lumpur
01:15, 02:15, 07:15, 07:45, 08:15, 08:45, 09:00, 09:15, 09:45, 10:45, 11:15, 11:45, 12:15, 12:45, 13:00, 13:15, 13:45, 14:15, 15:15, 16:45, 17:00, 17:15, 17:45, 18:15, 19:15, 20:00, 20:15, 23:00, 23:15
Từ Kampar đến Johor Bahru
10:30, 23:00
Từ Alor Setar đến Ayer Tawar
17:30
Từ Perlis đến Ayer Tawar
15:45, 16:15
Từ Kuala Lumpur đến Pasir Gudang
13:00
Từ Lumut đến Kuala Lumpur
06:40, 07:30, 08:00, 08:15, 08:30, 08:40, 10:30, 11:00, 12:00, 12:30, 12:40, 14:00, 15:00, 16:30, 16:40, 18:00, 19:00, 19:40, 22:40
Từ Perak đến Pinang
08:15, 09:15
Từ Perak đến Teluk Intan
07:15, 08:15, 09:15, 11:15, 12:15, 13:15, 14:15, 15:15, 17:15, 18:15, 20:15, 23:15
Từ Kuala Lumpur đến Bidor
08:30, 08:50, 11:30, 11:50, 13:30, 13:50, 18:30, 18:50, 20:30, 20:50
Từ Perlis đến Ipoh
15:45, 16:15
Từ Alor Setar đến Lumut
17:30
Từ Lumut đến Pinang
08:00, 09:00
Từ Lumut đến Teluk Intan
06:40, 08:00, 08:40, 11:00, 12:00, 12:40, 14:00, 15:00, 16:40, 18:00, 19:40, 22:40
Từ Johor đến Ayer Tawar
08:45, 20:50
Từ Johor đến Gopeng
08:45
Từ Johor Bahru đến Tanjong Malim
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Johor Bahru đến Lumut
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Johor Bahru đến Kampar
09:30, 10:00
Từ Johor đến Bidor
08:45
Từ Pasir Gudang đến Tapah
09:30, 10:00
Từ Johor đến Kuala Lumpur
08:45
Từ Johor Bahru đến Kuala Lumpur
09:30, 10:00
Từ Johor Bahru đến Bidor
09:30, 10:00
Từ Johor đến Kampar
08:45
Từ Johor đến Lumut
08:45, 20:50
Từ Johor đến Tanjong Malim
08:45, 20:50
Từ Johor Bahru đến Gopeng
09:30, 10:00
Từ Pasir Gudang đến Teluk Intan
21:40, 22:10
Từ Johor Bahru đến Ayer Tawar
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Pasir Gudang đến Perak
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Pasir Gudang đến Bidor
09:30, 10:00
Từ Johor đến Tapah
08:45
Từ Johor Bahru đến Perak
09:30, 10:00, 21:30, 21:40, 22:00, 22:10
Từ Pasir Gudang đến Ayer Tawar
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Pasir Gudang đến Gopeng
09:30, 10:00
Từ Johor Bahru đến Teluk Intan
21:40, 22:10
Từ Johor đến Teluk Intan
20:50
Từ Pasir Gudang đến Tanjong Malim
09:30, 10:00, 21:40, 22:10
Từ Johor đến Perak
08:45, 20:50
Từ Pasir Gudang đến Kampar
09:30, 10:00
Từ Johor Bahru đến Tapah
09:30, 10:00
Từ Pasir Gudang đến Lumut
09:30, 10:00, 21:40, 22:10

Arwana Express Lịch trình và Thời gian biểu

Hạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur22:4003:104h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur19:4000:104h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur18:0022:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur16:4021:104h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur16:3021:004h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur15:0019:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur14:0018:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur12:4017:104h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur12:3017:004h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur12:0016:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur11:0015:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur10:3015:004h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur08:4013:104h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur08:3013:004h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur08:0012:304h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur07:3012:004h 30m
Tốc hànhLumutTBS Kuala Lumpur06:4011:104h 30m
Tốc hànhButterworthKuala Perlis12:3015:563h 26m
Tốc hànhKuala LumpurLumut22:3002:243h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut22:0001:543h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut21:5001:443h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut21:3001:243h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut20:5000:443h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut20:3000:243h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut19:5023:443h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut19:3023:243h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut18:5022:443h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut18:3022:243h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut18:2022:143h 54m
Tốc hànhKuala LumpurLumut18:0021:543h 54m

Arwana Express Nhà ga/bến

Ayer TawarSitiawanKL Sân BayPasir GudangTBS Kuala LumpurHentian DutaManjungKangarLarkin Trạm xe buýtKamparLumutTaman Johor JayaKLIA2Kampung KohTesco Sri IskandarTaman Tun Aminah UngkuAlor SetarPantai RemisKuala PerlisTeluk IntanKampar Bus TerminalButterworthSri ManjungPenang SentralKLIASeri Iskandar Trạm xe buýtKampar Sentral TerminalThe Store SitiawanShahab Perdana Bus TerminalTeluk Intan Bus TerminalKampung KohSeri IskandarKampong KohPenangLumutSeri ManjungKuala LumpurKangarKuala PerlisJohor BahruPasir GudangJohor Jaya

Arwana Express Nhận xét công ty

P A
Chuyến đi rất tốt. Khởi hành đúng giờ, đến đúng giờ.
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 18 thg 12, 2024
G S
The bus itself was great however the ticket has the wrong pick up address on (it’s the sentral bus station) and we had to pay to print out our tickets there
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 12 thg 4, 2026
D K
Comfortable
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 21 thg 2, 2025
V V
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 30 thg 7, 2026
G S
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 25 thg 5, 2026
B W
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 15 thg 4, 2026
S B
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 5 thg 4, 2026
G L
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 5 thg 4, 2026
B A
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 4 thg 4, 2026
C K
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 24 thg 3, 2026
I P
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 12 thg 3, 2026
H S
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 2 thg 3, 2026
J K
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 25 thg 2, 2026
S B
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 22 thg 2, 2026
J I
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 16 thg 2, 2026
D B
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 25 thg 1, 2026
K T
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 23 thg 1, 2026
S S
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 21 thg 1, 2026
P O
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 13 thg 1, 2026
J M
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 5 thg 1, 2026
Y J
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 1 thg 11, 2025
A B
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 5 thg 9, 2025
S M
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 10 thg 8, 2025
G S
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 21 thg 7, 2025
C L
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 18 thg 7, 2025
W M
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 8 thg 7, 2025
J T
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 26 thg 5, 2025
P M
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 9 thg 5, 2025
H N
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 28 thg 2, 2025
A H
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 12 thg 2, 2025
G S
Xe buýt Tốc hành, Arwana Express, 10 thg 2, 2025
C A
Xe buýt Tốc hành, Arwana, 31 thg 1, 2025
4.5
52 đánh giá của khách hàng
5
63%
4
29%
3
6%
2
2%
1
0%
98.1% trong số 52 hành khách hài lòng với Arwana Express