Pazin
Mostar
Th 2, 7 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Amtrak

3.5
2 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Amtrak

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Amtrak. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Amtrak ở đâu?

Amtrak dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Union Station Portland
  • New Haven
  • Union Station Washington DC
  • Ga đường 30
  • Ga đường King
  • Ga xe lửa Vancouver
  • Ga xe lửa Niagara Falls
  • Nhà ga Moynihan
  • Wenatchee
  • Trạm Diridon San Jose
  • Kalamazoo
  • Fayetteville
  • Spokane
  • Del Rio
  • Oceanside
  • Everett
  • Hayward
  • Bellingham
  • Winter Haven
  • Huntington
  • Fort Lauderdale
  • West Palm Beach
  • Albany Rensselaer
  • Tucson
  • Bridgeport
  • Lakeland
  • Dallas
  • Kingman
  • Omaha
  • Syracuse
  • Latrobe
  • Union Station Pittsburgh
  • Amtrak Palm Springs
  • Indianapolis
  • Lancaster
  • Anniston
  • Dillon
  • Charlottesville
  • Cumberland
  • Ann Arbor
  • Columbia
  • Santa Fe Depot
  • Johnstown
  • Kankakee
  • Ardmore
  • Bakersfield
  • Florence
  • Fresno
  • Cincinnati
  • Trạm Peachtree
  • Burbank Airport
  • Orlando
  • Paso Robles
  • Union Station Tampa
  • Union Station Chicago
  • Miami
  • Yuma
  • Meridian
  • Utica
  • Birmingham Main
  • Denver
  • Memphis
  • Detroit
  • Eugene
  • Pontiac
  • San Antonio
  • Oklahoma City
  • Poughkeepsie
  • Jacksonville
  • Reno
  • New Orleans
  • Okeechobee
  • South Station
  • Flagstaff
  • Trạm Thung lũng Sacramento
  • Modesto
  • Wilmington
  • Albuquerque
  • Flint
  • Winslow
  • Danville
  • Penn Station New York
  • Champaign Urbana
  • Needles
  • Port Huron
  • Milwaukee Intermodal
  • Savannah
  • Lake Charles
  • Jackson
  • Longview
  • Lafayette
  • Livermore Transit Center
  • Fullerton
  • Altoona
  • Cleveland
  • Gallup
  • Las Vegas
  • Erie
  • Sân bay Newark Liberty
  • Texarkana
  • Rochester
  • El Paso
  • Charleston
  • Grand Rapids
  • Lynchburg
  • Clemson
  • Temple
  • Toledo
  • Union Station Los Angeles
  • Colliseum Oakland
  • Charlotte
  • Grand Junction
  • St Louis
  • Oxnard
  • Battle Creek

Những hành trình phổ biến nhất của Amtrak là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Amtrak:

Hãng Amtrak có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Amtrak Hành trình phổ biến

Từ Birmingham Alabama đến Atlanta
17:24
Từ Sacramento đến Portland Oregon
23:49
Từ Washington DC đến New Haven
Xe Lửa Hạng thương gia
05:05, 05:20, 06:16, 06:40, 06:45, 07:06, 07:28, 07:46, 08:08, 08:10, 08:30, 08:50, 09:10, 09:26, 09:29, 10:12, 10:35, 10:55, 11:25, 12:15, 12:50, 12:51, 12:52, 13:01, 13:16, 13:20, 14:00, 14:05, 14:50, 14:55, 15:02, 15:17, 15:30, 15:54, 15:56, 16:05, 16:17, 17:00, 17:20, 17:55, 22:00
Xe Lửa Hạng Nhất
06:40, 06:45, 07:46, 08:30, 09:26, 10:55, 12:50, 12:51, 12:52, 14:50, 14:55, 16:05, 17:55
Xe Lửa Hạng phổ thông
05:05, 05:20, 06:16, 07:06, 07:28, 08:08, 08:10, 08:50, 09:10, 09:29, 10:12, 10:35, 11:25, 12:15, 13:01, 13:16, 13:20, 14:00, 14:05, 14:55, 15:02, 15:17, 15:30, 15:54, 15:56, 16:17, 17:00, 17:20, 22:00
Từ Champaign đến Chicago
Xe Lửa Hạng thương gia
10:24, 19:08
Xe Lửa Hạng phổ thông
04:30, 06:30, 10:24, 19:08
Từ Utica đến Albany New York
Xe Lửa Hạng phổ thông
07:58, 10:47, 10:51, 12:42, 15:48, 15:52
Xe Lửa Hạng thương gia
07:58, 10:47, 10:51, 15:48, 15:52
Từ Dallas đến Texarkana
15:43
Từ Tampa đến Miami
12:43
Từ Philadelphia đến Wilmington
Xe Lửa Hạng thương gia
04:20, 04:40, 04:45, 04:52, 04:57, 06:24, 06:25, 06:40, 06:46, 07:06, 07:11, 07:21, 07:22, 07:32, 08:01, 08:08, 08:11, 08:18, 08:43, 08:54, 08:56, 08:58, 09:00, 09:05, 09:14, 09:15, 09:17, 09:31, 09:33, 09:37, 09:50, 10:10, 10:13, 10:14, 10:20, 10:38, 10:55, 11:10, 11:16, 11:17, 11:20, 11:22, 11:37, 11:54, 12:01, 12:13, 12:19, 12:29, 12:33, 12:35, 12:36, 12:47, 13:07, 13:31, 13:33, 13:45, 13:47, 13:58, 14:13, 14:18, 14:21, 14:22, 14:33, 14:42, 14:45, 15:06, 15:10, 15:24, 15:29, 15:35, 15:37, 15:38, 15:40, 15:47, 16:13, 16:27, 16:32, 16:34, 16:36, 16:38, 17:12, 17:32, 17:33, 17:35, 18:00, 18:09, 18:11, 18:13, 18:33, 18:36, 18:51, 19:18, 19:20, 19:32, 19:33, 19:35, 19:36, 19:55, 19:56, 19:58, 20:11, 20:26, 20:31, 21:09, 21:10, 21:23, 21:36, 21:38, 22:13, 22:48
Xe Lửa Hạng Nhất
07:21, 07:22, 08:08, 08:11, 08:18, 08:43, 09:14, 09:15, 09:31, 10:10, 10:13, 10:14, 11:10, 11:16, 11:17, 11:20, 12:13, 12:19, 12:35, 12:36, 13:31, 14:13, 14:33, 14:42, 15:06, 15:10, 15:24, 15:35, 15:38, 15:47, 16:13, 16:27, 16:34, 16:38, 17:12, 18:09, 18:11, 18:13, 19:20, 20:31, 21:09, 21:10, 21:36, 22:13
Xe Lửa Hạng phổ thông
04:20, 04:40, 04:45, 04:52, 04:57, 06:24, 06:25, 06:40, 06:46, 07:06, 07:11, 07:32, 08:01, 08:15, 08:20, 08:54, 08:56, 08:58, 09:00, 09:05, 09:17, 09:33, 09:37, 09:50, 10:20, 10:38, 10:55, 11:20, 11:22, 11:37, 11:54, 12:01, 12:29, 12:33, 12:47, 13:07, 13:33, 13:45, 13:47, 13:58, 14:18, 14:21, 14:22, 14:45, 15:29, 15:35, 15:37, 15:38, 15:40, 15:42, 16:15, 16:32, 16:34, 16:36, 17:32, 17:33, 17:35, 18:00, 18:33, 18:36, 18:51, 19:18, 19:32, 19:33, 19:35, 19:36, 19:55, 19:56, 19:58, 20:11, 20:26, 21:23, 21:38, 22:48
Từ Detroit đến Chicago
Xe Lửa Hạng thương gia
06:20, 06:26, 06:31, 07:03, 08:50, 09:35, 09:40, 16:28, 17:11, 17:51, 18:16
Xe Lửa Hạng phổ thông
06:20, 06:26, 06:31, 07:03, 08:50, 09:35, 09:40, 16:28, 17:11, 17:51, 18:16
Từ Savannah đến Orlando
04:03, 06:49
Từ Newyork đến Washington DC
Xe Lửa Hạng thương gia
04:50, 05:31, 05:35, 05:45, 06:02, 06:10, 06:32, 06:50, 06:55, 07:04, 07:09, 07:25, 07:35, 07:49, 07:55, 07:57, 08:00, 08:05, 08:20, 08:23, 08:49, 09:00, 09:01, 09:05, 09:08, 09:25, 09:47, 09:58, 10:00, 10:03, 10:07, 10:08, 10:10, 10:11, 10:29, 10:35, 11:00, 11:02, 11:05, 11:06, 11:10, 11:11, 11:16, 11:20, 11:35, 11:55, 12:05, 12:10, 12:20, 12:24, 12:40, 12:50, 12:55, 13:02, 13:17, 13:19, 13:22, 13:30, 13:44, 13:49, 13:55, 14:02, 14:05, 14:15, 14:18, 14:35, 14:37, 15:00, 15:04, 15:05, 15:16, 15:20, 15:50, 16:00, 16:05, 16:13, 16:24, 17:00, 17:03, 17:04, 17:27, 17:47, 18:00, 18:05, 18:08, 18:09, 18:10, 18:25, 18:27, 18:29, 18:45, 19:01, 19:10, 19:11, 19:18, 19:52, 19:57, 20:00, 20:01, 20:24, 21:00, 21:20, 21:22, 22:30, 22:45, 23:23
Xe Lửa Hạng Nhất
06:10, 06:50, 06:55, 07:09, 07:35, 07:57, 08:00, 08:20, 09:00, 10:00, 10:03, 10:07, 11:00, 11:06, 11:20, 11:55, 12:10, 12:20, 13:02, 13:22, 13:30, 13:55, 14:05, 14:15, 14:18, 14:35, 14:37, 15:00, 15:16, 15:20, 15:50, 16:00, 16:13, 17:00, 18:00, 18:05, 18:10, 19:18, 19:57, 20:00, 20:24, 21:00, 21:20
Xe Lửa Hạng phổ thông
04:50, 05:31, 05:35, 05:45, 06:02, 06:32, 06:36, 06:40, 07:04, 07:25, 07:49, 07:55, 08:05, 08:23, 08:49, 09:01, 09:05, 09:08, 09:25, 09:47, 09:58, 10:08, 10:10, 10:11, 10:29, 10:35, 11:02, 11:05, 11:10, 11:11, 11:16, 11:35, 12:05, 12:10, 12:24, 12:40, 12:50, 12:55, 13:17, 13:19, 13:44, 13:49, 14:00, 14:02, 14:05, 14:30, 15:04, 15:05, 16:05, 16:24, 17:03, 17:04, 17:27, 17:47, 18:05, 18:08, 18:09, 18:25, 18:27, 18:29, 18:45, 19:01, 19:10, 19:11, 19:52, 20:01, 21:22, 22:30, 22:45, 23:23
Từ Vancouver đến Bellingham
Xe Lửa Hạng thương gia
07:15, 07:25, 16:45, 16:55
Xe Lửa Hạng phổ thông
07:15, 07:25, 16:45, 16:55
Từ Texarkana đến Dallas
06:20
Từ Chicago đến Pittsburgh
18:40
Từ Las Vegas đến Flagstaff
10:57
Từ Portland Oregon đến Vancouver
Xe Lửa Hạng phổ thông
14:10
Xe Lửa Hạng thương gia
14:10
Từ Detroit đến Ann Arbor
Xe Lửa Hạng phổ thông
06:26, 06:31, 07:03, 09:35, 09:40, 17:11, 17:51
Xe Lửa Hạng thương gia
06:26, 06:31, 07:03, 09:35, 09:40, 17:11, 17:51
Từ Laughlin đến Las Vegas
00:37
Từ Oakland đến Sacramento
00:16, 07:20, 09:42, 09:48, 11:33, 11:48, 13:48, 15:48, 15:51, 17:14, 17:48, 18:49, 19:56, 21:00
Từ Washington DC đến Fayetteville
Xe Lửa Hạng thương gia
12:55
Xe Lửa Hạng phổ thông
12:55, 19:24
Từ Utica đến Rochester New York
Xe Lửa Hạng phổ thông
11:51, 14:56, 17:51, 20:50
Xe Lửa Hạng thương gia
11:51, 14:56, 17:51
Từ Dallas đến Longview
15:43
Từ Newark đến Wilmington
Xe Lửa Hạng thương gia
08:27, 08:44, 09:46, 10:09, 11:23, 11:37, 12:27, 13:02, 13:12, 13:17, 14:27, 15:26, 16:27, 16:28, 17:27, 17:49, 18:10, 18:27, 18:47, 18:49, 20:23
Xe Lửa Hạng phổ thông
08:27, 08:44, 09:46, 10:09, 11:23, 11:37, 12:27, 13:02, 13:12, 13:17, 14:27, 15:26, 16:27, 16:28, 17:27, 17:49, 18:10, 18:27, 18:47, 18:49, 20:23
Từ New Haven đến Bridgeport
Xe Lửa Hạng phổ thông
06:12, 09:35, 10:38, 11:58, 12:42, 14:07, 16:21, 16:31, 20:13, 21:10, 22:12
Xe Lửa Hạng thương gia
06:12, 09:35, 10:38, 11:58, 12:42, 14:07, 16:21, 16:31, 20:13, 21:10, 22:12
Từ Newyork đến Poughkeepsie
Xe Lửa Hạng thương gia
14:19, 16:45, 17:47, 18:46, 21:30
Xe Lửa Hạng phổ thông
07:15, 08:15, 10:20, 11:06, 13:20, 14:19, 15:15, 15:40, 16:45, 17:47, 18:46, 21:30, 23:25
Từ Modesto đến Sacramento
10:52, 21:46
Từ Philadelphia đến Boston
Xe Lửa Hạng phổ thông
01:22, 03:25, 05:15, 05:58, 06:58, 07:14, 08:14, 08:20, 09:08, 10:25, 10:51, 11:05, 11:07, 11:34, 12:18, 12:32, 12:33, 13:20, 13:22, 15:02, 15:08, 15:17, 15:23, 15:59, 16:01, 17:04, 17:18, 17:26, 17:27, 17:54, 18:00, 19:19, 19:22
Xe Lửa Hạng thương gia
01:22, 03:25, 05:15, 05:58, 06:30, 06:32, 06:37, 06:58, 07:14, 08:14, 08:19, 08:20, 08:23, 08:29, 09:08, 09:33, 09:36, 10:13, 10:23, 10:25, 10:51, 11:05, 11:07, 11:09, 11:16, 11:34, 12:18, 12:32, 12:33, 12:37, 13:20, 13:22, 14:32, 14:35, 14:36, 15:02, 15:08, 15:17, 15:23, 15:59, 16:01, 16:31, 16:33, 16:35, 16:38, 17:04, 17:18, 17:26, 17:27, 17:39, 17:45, 17:54, 18:00, 18:02, 19:19, 19:22, 19:32, 19:35
Xe Lửa Hạng Nhất
06:30, 06:32, 06:37, 08:19, 08:23, 08:29, 09:33, 09:36, 10:13, 10:23, 11:09, 11:16, 12:33, 12:37, 14:32, 14:35, 14:36, 16:31, 16:33, 16:35, 16:38, 17:39, 17:45, 17:54, 18:02, 19:32, 19:35
Từ Chicago đến Belleville
Xe Lửa Hạng phổ thông
07:15, 17:20, 19:10
Xe Lửa Hạng thương gia
07:15, 17:20, 19:10
Từ Seattle đến Bellingham
Xe Lửa Hạng phổ thông
08:30, 18:00, 18:51
Xe Lửa Hạng thương gia
08:30, 18:00
Từ Wilmington đến Charlotte
Xe Lửa Hạng phổ thông
09:18, 09:21, 09:26, 16:02, 16:06, 16:07
Xe Lửa Hạng thương gia
09:18, 09:21, 09:26

Amtrak Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
2V63Hạng thương giaNhà ga MoynihanGa xe lửa Niagara Falls07:1516:058h 50m
2V63Hạng phổ thôngNhà ga MoynihanGa xe lửa Niagara Falls07:1516:058h 50m
2V519Hạng thương giaGa xe lửa VancouverGa đường King16:5521:104h 15m
2V519Hạng thương giaGa xe lửa VancouverGa đường King16:4521:104h 25m
2V517Hạng thương giaGa xe lửa VancouverGa đường King07:2511:404h 15m
2V517Hạng thương giaGa xe lửa VancouverGa đường King07:1511:404h 25m
2V517Hạng phổ thôngGa xe lửa VancouverUnion Station Portland07:1515:358h 20m
2V149Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC14:4620:445h 58m
2V173Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC14:0719:385h 31m
2V163Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC14:0619:325h 26m
2V85Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC12:4218:456h 3m
2V87Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC12:3618:305h 54m
2V161Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC12:0817:375h 29m
2V161Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC12:0617:375h 31m
2V93Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC11:5817:335h 35m
2V99Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC11:0516:415h 36m
2V171Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC10:3816:285h 50m
2V147Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC10:2816:245h 56m
2V125Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC09:3515:175h 42m
2V157Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC09:3415:356h 1m
2V195Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC09:0614:295h 23m
2V95Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC08:4314:055h 22m
2V143Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC07:3513:315h 56m
2V141Hạng phổ thôngNew HavenUnion Station Washington DC06:1211:475h 35m
2V2259Hạng NhấtNew HavenGa đường 3018:3421:343h 0m
2V2271Hạng NhấtNew HavenGa đường 3017:5021:073h 17m
2V2171Hạng NhấtNew HavenGa đường 3017:2420:293h 5m
2V2257Hạng NhấtNew HavenGa đường 3016:1419:183h 4m
2V2167Hạng NhấtNew HavenGa đường 3015:1618:092h 53m
2V2267Hạng NhấtNew HavenGa đường 3015:1018:113h 1m

Amtrak Nhà ga/bến

WenatcheeTrạm Diridon San JoseKalamazooFayettevilleSpokaneDel RioOceansideEverettHaywardBellinghamUnion Station PortlandWinter HavenHuntingtonFort LauderdaleWest Palm BeachAlbany RensselaerTucsonBridgeportLakelandDallasKingmanOmahaSyracuseLatrobeUnion Station PittsburghAmtrak Palm SpringsIndianapolisLancasterAnnistonDillonNew HavenCharlottesvilleCumberlandAnn ArborUnion Station Washington DCColumbiaSanta Fe DepotJohnstownKankakeeArdmoreBakersfieldFlorenceFresnoCincinnatiTrạm PeachtreeBurbank AirportOrlandoPaso RoblesUnion Station TampaUnion Station ChicagoMiamiYumaMeridianUticaBirmingham MainDenverMemphisDetroitEugenePontiacSan AntonioOklahoma CityPoughkeepsieJacksonvilleRenoNew OrleansOkeechobeeSouth StationFlagstaffTrạm Thung lũng SacramentoModestoWilmingtonAlbuquerqueFlintWinslowDanvillePenn Station New YorkChampaign UrbanaNeedlesPort HuronMilwaukee IntermodalSavannahLake CharlesJacksonLongviewLafayetteLivermore Transit CenterFullertonAltoonaClevelandGallupLas VegasErieGa đường 30Ga đường KingSân bay Newark LibertyGa xe lửa VancouverTexarkanaGa xe lửa Niagara FallsRochesterEl PasoNhà ga MoynihanCharlestonGrand RapidsLynchburgClemsonTempleToledoUnion Station Los AngelesColliseum OaklandCharlotteGrand JunctionSt LouisOxnardBattle Creek

Amtrak Nhận xét công ty

H F
Xe lửa#2V2154 Hạng thương gia, Amtrak, 27 thg 8, 2026
G K
Xe lửa#2V2252 Hạng thương gia, Amtrak, 24 thg 8, 2022
3.5
2 đánh giá của khách hàng
5
50%
4
0%
3
0%
2
50%
1
0%
50% trong số 2 hành khách hài lòng với Amtrak