
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:20 | 08:53 | 9,70 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:57 | 09:22 | 8,35 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:10 | 10:38 | 10,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:30 | 10:55 | 10,29 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:49 | 11:07 | 11,19 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:25 | 11:59 | 7,61 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:43 | 12:11 | 10,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:16 | 12:51 | 9,85 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:06 | 15:40 | 7,91 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:52 | 16:17 | 9,55 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:12 | 16:37 | 11,19 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:43 | 17:01 | 10,29 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:35 | 18:00 | 7,46 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:54 | 18:22 | 10,29 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:50 | 19:16 | 7,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:00 | 20:33 | 7,76 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:36 | 21:04 | 10,00 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:59 | 21:17 | 7,76 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 21:16 | 21:43 | 7,76 US$ |