
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:35 | 14:28 | 175,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 06:35 | 14:28 | 109,46 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 06:35 | 14:28 | 336,81 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:03 | 18:57 | 187,46 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:03 | 18:57 | 118,35 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 10:04 | 08:03 | 83,75 US$ | |
China Railway | Giường cứng | 10:04 | 08:03 | 56,26 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 10:04 | 08:03 | 32,80 US$ | |
China Railway | Đứng | 10:04 | 08:03 | 32,80 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 13:06 | 05:54 | 32,80 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 14:46 | 06:29 | 83,75 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 16:31 | 10:29 | 32,80 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 17:39 | 10:00 | 32,80 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:46 | 09:39 | 41,84 US$ | |
China Railway | Đứng | 17:46 | 09:39 | 41,84 US$ | |
China Railway | Giường nằm Hạng Nhất | 17:46 | 09:39 | 100,27 US$ | |
China Railway | Giường nằm hạng 2 | 17:46 | 09:39 | 73,67 US$ |