
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:24 | 08:42 | 39,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 06:24 | 08:42 | 25,56 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:03 | 10:09 | 46,03 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:03 | 10:09 | 29,89 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:19 | 10:49 | 24,36 US$ | |
China Railway | Đứng | 08:19 | 10:49 | 24,36 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:53 | 11:29 | 23,46 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:28 | 11:29 | 20,77 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:02 | 11:58 | 30,94 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:50 | 14:27 | 47,67 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:50 | 14:27 | 30,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:18 | 16:22 | 30,94 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:41 | 18:55 | 46,18 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:41 | 18:55 | 30,04 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:20 | 19:17 | 48,42 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:20 | 19:17 | 31,53 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:16 | 20:49 | 44,84 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:16 | 20:49 | 29,14 US$ |