
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:56 | 07:25 | 8,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 06:56 | 07:25 | 7,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:03 | 09:59 | 10,43 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:03 | 09:59 | 7,90 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:28 | 09:59 | 8,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:28 | 09:59 | 7,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:03 | 12:51 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:03 | 12:51 | 10,13 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:06 | 16:30 | 8,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:06 | 16:30 | 7,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:28 | 18:36 | 9,39 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:28 | 18:36 | 7,30 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:50 | 18:36 | 7,90 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:50 | 18:36 | 6,41 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:44 | 19:08 | 8,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:44 | 19:08 | 7,00 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:17 | 20:25 | 13,71 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:17 | 20:25 | 9,98 US$ |