
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:25 | 08:42 | 7,45 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:25 | 08:42 | 6,03 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:41 | 08:59 | 6,03 US$ | |
China Railway | Đứng | 08:41 | 08:59 | 6,03 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:04 | 12:20 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:42 | 13:58 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:16 | 14:32 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:16 | 14:32 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:58 | 15:14 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:58 | 15:14 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:38 | 15:54 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:50 | 16:06 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:01 | 17:17 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:01 | 18:18 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:15 | 18:31 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:23 | 20:39 | 7,23 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:49 | 21:05 | 9,61 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:49 | 21:05 | 7,23 US$ |