
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:53 | 10:07 | 33,42 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:53 | 10:07 | 24,34 US$ | |
China Railway | Đứng | 07:53 | 10:07 | 24,34 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:37 | 11:42 | 33,87 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:37 | 11:42 | 24,57 US$ | |
China Railway | Đứng | 09:37 | 11:42 | 24,57 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:51 | 15:29 | 33,42 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:51 | 15:29 | 24,34 US$ | |
China Railway | Đứng | 12:51 | 15:29 | 24,34 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:25 | 16:44 | 33,87 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:25 | 16:44 | 24,57 US$ | |
China Railway | Đứng | 14:25 | 16:44 | 24,57 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:03 | 17:19 | 33,42 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:03 | 17:19 | 24,34 US$ | |
China Railway | Đứng | 15:03 | 17:19 | 24,34 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:22 | 22:42 | 38,04 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:22 | 22:42 | 27,10 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 20:22 | 22:42 | 69,08 US$ | |
China Railway | Đứng | 20:22 | 22:42 | 27,10 US$ |