
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:30 | 07:30 | 20,57 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:34 | 08:42 | 24,60 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 08:58 | 09:59 | 47,11 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:31 | 10:49 | 14,76 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:18 | 11:29 | 14,76 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:40 | 11:47 | 16,10 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:56 | 11:57 | 26,24 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:21 | 12:26 | 21,91 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:47 | 12:48 | 24,60 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:11 | 14:26 | 17,14 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:43 | 15:50 | 26,24 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:21 | 16:22 | 17,14 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:50 | 16:51 | 24,60 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:25 | 18:25 | 26,24 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:47 | 18:55 | 25,04 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:16 | 19:17 | 25,34 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:29 | 20:36 | 16,10 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:04 | 21:11 | 24,60 US$ |