
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:21 | 07:45 | 6,41 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:04 | 09:23 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:27 | 09:51 | 6,41 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:55 | 10:21 | 9,09 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:13 | 10:32 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:47 | 11:06 | 6,41 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:23 | 11:42 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:11 | 12:29 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:30 | 13:49 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:49 | 15:16 | 9,09 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:05 | 15:25 | 8,79 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:08 | 16:34 | 9,09 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:51 | 17:09 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:53 | 19:12 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:31 | 19:51 | 9,09 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:02 | 20:20 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:32 | 20:51 | 8,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 20:50 | 21:09 | 8,05 US$ |