
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:42 | 10:56 | 47,18 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:01 | 10:51 | 47,18 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:28 | 11:45 | 47,18 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:22 | 12:36 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:52 | 12:47 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:19 | 13:18 | 51,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:45 | 13:34 | 51,64 US$ | |
China Railway | Đứng | 12:17 | 15:39 | 36,61 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:00 | 16:12 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:26 | 16:35 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:47 | 16:54 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:18 | 17:23 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:07 | 19:10 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:32 | 20:57 | 51,64 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:13 | 21:30 | 33,64 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:32 | 21:40 | 36,61 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:09 | 22:24 | 55,66 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:35 | 22:37 | 55,66 US$ |