
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Đứng | 07:22 | 08:19 | 14,30 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:46 | 08:31 | 18,33 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:07 | 09:07 | 14,30 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 08:54 | 09:39 | 33,38 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:22 | 11:43 | 23,24 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:43 | 11:29 | 15,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:04 | 11:53 | 21,31 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:55 | 12:41 | 15,05 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:57 | 14:01 | 15,05 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:52 | 14:41 | 22,80 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:54 | 15:42 | 15,20 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:46 | 16:31 | 15,05 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 16:02 | 20:04 | 25,11 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:29 | 17:18 | 14,30 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:03 | 18:38 | 15,20 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:42 | 19:01 | 15,20 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:09 | 19:17 | 14,30 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 18:30 | 19:25 | 33,67 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:54 | 20:09 | 21,01 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:23 | 20:19 | 14,30 US$ |