Lamia
Sofia
Th 2, 28 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Shinkansen

4.8
4 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Shinkansen

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Shinkansen. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Shinkansen ở đâu?

Shinkansen dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Hakata Fukuoka
  • Kumamoto
  • Kagoshima Chuo
  • Shin Kobe
  • Kyoto
  • Sendai Kagoshima
  • Shin Yatsushiro
  • Shin Yamaguchi
  • Shin Tosu
  • Shin Osaka
  • Izumi Kagoshima
  • Kokura
  • Fukuyama
  • Hiroshima
  • Shin Omuta
  • Chikugo Funagoya
  • Himeji
  • Kurume
  • Shin Minamata
  • Shin Tamana
  • Okayama

Những hành trình phổ biến nhất của Shinkansen là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Shinkansen:

Hãng Shinkansen có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Shinkansen Hành trình phổ biến

Từ Kagoshima đến Satsumasendai
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:56, 07:32, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:42, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 17:32, 18:41, 19:33, 20:56, 21:36
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:56, 07:32, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:42, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 17:32, 18:41, 19:33, 20:56, 21:36
Từ Izumi đến Himeji
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:20, 08:06, 09:07, 10:05, 11:08, 12:19, 13:19, 14:41, 15:41, 16:41, 17:31, 19:05
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:20, 08:06, 09:07, 10:05, 11:08, 12:19, 13:19, 14:41, 15:41, 16:41, 17:31, 19:05
Từ Fukuoka đến Yatsushiro
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:10, 06:45, 07:22, 15:13, 22:03
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:45, 07:22, 09:28, 10:38, 11:58, 13:58, 15:13, 18:01, 19:01, 19:58, 20:58, 21:58, 22:03
Từ Kagoshima đến Hiroshima
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:56, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 18:41
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:56, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 18:41
Từ Saga đến Okayama
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:09, 08:55, 09:56, 10:54, 11:57, 13:08, 14:08, 15:30, 16:30, 17:30, 18:20, 19:54
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:09, 08:55, 09:56, 10:54, 11:57, 13:08, 14:08, 15:30, 16:30, 17:30, 18:20, 19:54
Từ Yamaguchi đến Kagoshima
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:58, 10:08, 11:28, 13:28, 17:31, 18:31, 19:28, 20:28, 21:28
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:58, 10:08, 11:28, 13:28, 17:31, 18:31, 19:28, 20:28, 21:28
Từ Kurume đến Fukuoka
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:00, 08:46, 08:59, 09:47, 10:45, 11:48, 12:59, 13:59, 14:09, 15:21, 16:21, 17:21, 18:11, 18:59, 19:45, 21:00, 22:23, 23:03
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:00, 08:46, 08:59, 09:47, 10:45, 11:48, 12:59, 13:59, 14:09, 15:21, 16:21, 17:21, 18:11, 18:59, 19:45, 21:00, 22:23, 23:03
Từ Fukuyama đến Kagoshima
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Từ Satsumasendai đến Kagoshima
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:45, 08:20, 08:57, 10:58, 12:08, 13:28, 15:28, 16:48, 19:31, 20:31, 21:28, 22:28, 23:28, 23:38
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:20, 08:57, 10:58, 12:08, 13:28, 15:28, 16:48, 19:31, 20:31, 21:28, 22:28, 23:28, 23:38
Từ Kumamoto đến Yamaguchi
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:42, 08:28, 09:29, 10:27, 11:30, 12:41, 13:41, 15:03, 16:03, 17:03, 17:53, 19:27
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:52, 08:38, 09:39, 10:37, 11:40, 12:51, 13:51, 15:13, 16:13, 17:13, 18:03, 19:37
Từ Kagoshima đến Fukuoka
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:56, 07:32, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:42, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 17:32, 18:41, 19:33, 20:56, 21:36
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:04, 06:35, 06:56, 07:09, 07:32, 07:42, 08:12, 08:32, 08:43, 09:17, 09:41, 10:32, 10:44, 11:20, 11:55, 12:20, 12:42, 12:55, 13:45, 14:17, 14:45, 15:17, 15:45, 16:17, 16:22, 17:04, 17:07, 17:32, 17:54, 18:05, 18:30, 18:41, 18:59, 19:33, 19:51, 20:14, 20:56, 20:59, 21:36, 22:19
Từ Saga đến Himeji
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:09, 08:55, 09:56, 10:54, 11:57, 13:08, 14:08, 15:30, 16:30, 17:30, 18:20, 19:54
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:09, 08:55, 09:56, 10:54, 11:57, 13:08, 14:08, 15:30, 16:30, 17:30, 18:20, 19:54
Từ Kagoshima đến Kobe
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:56, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 18:41
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:56, 07:42, 08:43, 09:41, 10:44, 11:55, 12:55, 14:17, 15:17, 16:17, 17:07, 18:41
Từ Kurume đến Himeji
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:00, 08:46, 09:47, 10:45, 11:48, 12:59, 13:59, 15:21, 16:21, 17:21, 18:11, 19:45
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:00, 08:46, 09:47, 10:45, 11:48, 12:59, 13:59, 15:21, 16:21, 17:21, 18:11, 19:45
Từ Kumamoto đến Yatsushiro
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:35, 08:12, 10:14, 11:24, 12:44, 14:44, 16:03, 18:47, 19:47, 20:44, 21:44, 22:44, 22:53
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:00, 07:35, 08:12, 16:03, 22:53
Từ Yatsushiro đến Kagoshima
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:12, 07:47, 08:24, 16:15, 23:05
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:47, 08:24, 16:15, 23:05
Từ Satsumasendai đến Hiroshima
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:08, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 18:53
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:08, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 18:53
Từ Hiroshima đến Izumi
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:20, 09:30, 10:50, 12:50, 16:53, 17:53, 18:50, 19:50, 20:50
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:20, 09:30, 10:50, 12:50, 16:53, 17:53, 18:50, 19:50, 20:50
Từ Kumamoto đến Hiroshima
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:52, 08:38, 09:39, 10:37, 11:40, 12:51, 13:51, 15:13, 16:13, 17:13, 18:03, 19:37
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:42, 08:28, 09:29, 10:27, 11:30, 12:41, 13:41, 15:03, 16:03, 17:03, 17:53, 19:27
Từ Kitakyushu đến Kagoshima
Xe Lửa Green Car
09:36, 10:03, 12:07, 18:07, 19:07, 21:07
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
09:17, 09:36, 10:03, 10:27, 11:47, 12:07, 13:47, 17:50, 18:07, 18:50, 19:07, 19:47, 20:47, 21:07, 21:47
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
09:17, 09:36, 10:03, 10:27, 11:47, 12:07, 13:47, 17:50, 18:07, 18:50, 19:07, 19:47, 20:47, 21:07, 21:47
Từ Yatsushiro đến Osaka
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:35, 08:21, 09:22, 10:20, 11:23, 12:34, 13:34, 14:56, 15:56, 16:56, 17:46, 19:20
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:35, 08:21, 09:22, 10:20, 11:23, 12:34, 13:34, 14:56, 15:56, 16:56, 17:46, 19:20
Từ Saga đến Kumamoto
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
06:59, 07:36, 15:27, 22:17
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:24, 06:59, 07:36, 15:27, 22:17
Từ Kobe đến Kumamoto
Xe Lửa Green Car
07:35, 08:02, 10:06, 16:06, 17:06, 19:06
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:02, 07:35, 08:02, 08:12, 09:32, 10:06, 11:32, 15:35, 16:06, 16:35, 17:06, 17:32, 18:32, 19:06, 19:32
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:02, 07:35, 08:02, 08:12, 09:32, 10:06, 11:32, 15:35, 16:06, 16:35, 17:06, 17:32, 18:32, 19:06, 19:32
Từ Kurume đến Yatsushiro
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:03, 07:40, 09:54, 11:04, 12:24, 14:24, 15:31, 18:27, 19:27, 20:24, 21:24, 22:21, 22:24
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
06:28, 07:03, 07:40, 15:31, 22:21
Từ Omuta đến Saga
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
08:46, 13:56, 18:46, 20:47, 22:10, 22:50
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
08:46, 13:56, 18:46, 20:47, 22:10, 22:50
Từ Fukuyama đến Kurume
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Từ Fukuyama đến Izumi
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:57, 09:07, 10:27, 12:27, 16:30, 17:30, 18:27, 19:27, 20:27
Từ Satsumasendai đến Fukuoka
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:08, 07:44, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 12:54, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 17:44, 18:53, 19:45, 21:08, 21:48
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:08, 07:44, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 12:54, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 17:44, 18:53, 19:45, 21:08, 21:48
Từ Satsumasendai đến Yamaguchi
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:08, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 18:53
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:08, 07:54, 08:55, 09:53, 10:56, 12:07, 13:07, 14:29, 15:29, 16:29, 17:19, 18:53
Từ Kobe đến Kurume
Xe Lửa Chỗ ngồi chưa được đặt trước
07:02, 08:12, 09:32, 11:32, 15:35, 16:35, 17:32, 18:32, 19:32
Xe Lửa Ghế tiêu chuẩn
07:02, 08:12, 09:32, 11:32, 15:35, 16:35, 17:32, 18:32, 19:32

Shinkansen Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
TSUBAME 341Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto22:0322:530h 50m
SAKURA 571Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto21:5822:440h 46m
MIZUHO 613Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto21:2221:590h 37m
SAKURA 569Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto20:5821:440h 46m
SAKURA 565Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto19:5820:440h 46m
MIZUHO 611Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto19:2219:590h 37m
SAKURA 563Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto19:0119:470h 46m
MIZUHO 609Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto18:2218:590h 37m
SAKURA 561Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto18:0118:470h 46m
TSUBAME 325Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto15:1316:030h 50m
SAKURA 553Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto13:5814:440h 46m
MIZUHO 607Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto12:2212:590h 37m
SAKURA 549Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto11:5812:440h 46m
SAKURA 545Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto10:3811:240h 46m
MIZUHO 605Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto10:1810:550h 37m
MIZUHO 603Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto09:5110:280h 37m
SAKURA 543Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto09:2810:140h 46m
TSUBAME 311Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto07:2208:120h 50m
TSUBAME 309Ghế tiêu chuẩnHakata FukuokaKumamoto06:4507:350h 50m
MIZUHO 613Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo21:2222:421h 20m
MIZUHO 611Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo19:2220:421h 20m
MIZUHO 609Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo18:2219:421h 20m
MIZUHO 607Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo12:2213:421h 20m
MIZUHO 605Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo10:1811:381h 20m
MIZUHO 603Green CarHakata FukuokaKagoshima Chuo09:5111:111h 20m
TSUBAME 341Chỗ ngồi chưa được đặt trướcHakata FukuokaKumamoto22:0322:530h 50m
SAKURA 571Chỗ ngồi chưa được đặt trướcHakata FukuokaKumamoto21:5822:440h 46m
MIZUHO 613Chỗ ngồi chưa được đặt trướcHakata FukuokaKumamoto21:2221:580h 36m
SAKURA 569Chỗ ngồi chưa được đặt trướcHakata FukuokaKumamoto20:5821:440h 46m
SAKURA 565Chỗ ngồi chưa được đặt trướcHakata FukuokaKumamoto19:5820:440h 46m

Shinkansen Nhà ga/bến

Shin KobeKyotoSendai KagoshimaHakata FukuokaShin YatsushiroShin YamaguchiShin TosuShin OsakaIzumi KagoshimaKokuraFukuyamaHiroshimaShin OmutaKumamotoKagoshima ChuoChikugo FunagoyaHimejiKurumeShin MinamataShin TamanaOkayama

Shinkansen Nhận xét công ty

M N
Quét vé bằng mã QR và đi ngay. Thật là tiện lợi.
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe lửa#Tsubame 334 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Shinkansen, 27 thg 9, 2024
C O
Xe lửa#MIZUHO 603 Chỗ ngồi chưa được đặt trước, Shinkansen, 15 thg 7, 2026
4.8
4 đánh giá của khách hàng
5
75%
4
25%
3
0%
2
0%
1
0%
100% trong số 4 hành khách hài lòng với Shinkansen