Dharuhera
Sikar
Th 5, 1 thg 10
+ Thêm ngày về
2 người đi

Japan Railways West

4.6
11 đánh giá của khách hàng
  • Về nhà điều hành
  • Hành trình phổ biến
  • Nhà ga/bến
  • Đánh giá
  • Lịch trình và Thời gian biểu

Giới thiệu Japan Railways West

Hành trình di chuyển bằng tàu hoả cho phép bạn khám phá đất nước một cách dễ dàng. Dù cho bạn muốn tìm kiếm những trải nghiệm cổ điển với những chuyến tàu dài và chậm rãi, hay là di chuyển tàu tốc hành siêu tốc hiện đại thì một hành trình bằng đi tàu luôn có thể giúp bạn tới được điểm đến theo phong cách bạn muốn, và cùng lúc tận hưởng được chuyến đi đó. Bạn có thể cân nhắc mua vé tàu của Japan Railways West. Trước khi đặt vé, hãy nhớ kiểm tra kỹ giờ tàu, hạng vé, giá vé và các điều khoản vé của bạn.

Các nhà ga/bến chính của Japan Railways West ở đâu?

Japan Railways West dừng tại các nhà ga/bến chính sau:

  • Kyoto
  • Nara
  • Ga sân bay Kansai
  • Wakayama
  • Tsuruga
  • Osaka
  • Shin Asahi
  • Yasu Shiga
  • Arashiyama
  • Nagahama
  • Saga Arashiyama
  • Kobe
  • Sannomiya
  • Kusatsu Shiga
  • Omi Imazu
  • Shin Sanda
  • Maibara
  • Sonobe
  • Omi Takashima
  • Hiyoshi
  • Himeji
  • Sasayamaguchi
  • Kamigori
  • Ishiyama
  • Takada
  • Kameoka
  • Akashi
  • Minami Kusatsu
  • Omihachiman
  • Aioi
  • Yamashina
  • Moriyama Shiga
  • Hikone
  • Uji
  • Banshu Ako
  • Sanda
  • Oji
  • Amagasaki

Những hành trình phổ biến nhất của Japan Railways West là gì?

Sau đây là các hành trình tàu phổ biến nhất được vận hành bởi Japan Railways West:

Hãng Japan Railways West có các hạng vé tàu hỏa và mức giá nào?

Tuỳ thuộc vào chiều dài của hành trình cũng như nhu cầu, bạn có thể chọn vé tàu hạng nhất hoặc hạng hai trong khoang giường nằm đối với các chuyến tàu đêm, hoặc chọn vé ghế mềm hoặc ghế cứng. Hãy lưu ý rằng việc lựa chọn hạng vé tàu phụ thuộc vào tuyến đường và độ dài của hành trình. Có nghĩa là chuyến tàu bạn chọn có thể có vé giường nằm hạng nhất, nhưng bạn sẽ không đặt được nếu như bạn chỉ đi một trình ngắn trong 2 tiếng. Theo đánh giá chung, giường nằm hạng hai sẽ lý tưởng cho các hành trình dài, còn ghế ngồi mềm sẽ phù hợp hơn nếu bạn di chuyển ngắn hơn 4-5 tiếng.

Ưu & Nhược điểm của đường sắt

Ưu điểm của đi tàu:

  • Lợi thế lớn nhất của đi tàu hoả là không có việc tắc đường. Ngay cả khi vào giờ cao điểm, cuối tuần hay mùa nghỉ lễ.
  • Có thể đặt vé tàu online dễ dàng - bạn không cần phải đến tận ga tàu mới mua được vé.
  • Giá vé tàu thường khá “mềm" khi so sánh với giá vé máy bay cho cùng một điểm đến, và thậm chí tổng thời gian di chuyển thì tương đương nhau.
  • Dù tốc độ di chuyển tàu hoả chậm hơn đi máy bay, thì các ga tàu hoả lại thường được đặt ở trung tâm thành phố, sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển do sân bay thường đặt rất xa trung tâm.
  • Đi tàu đêm sẽ giúp bạn tiết kiệm một đêm phòng khách sạn, và bạn cũng có thể dễ dàng ngủ ngon - ngược lại với xe khách đêm, đôi khi rất khó khăn để có thể ngủ trên xe khách.
  • Đối với một số tuyến, các hãng tàu có cả dịch vụ cao cấp

Nhược điểm của đi tàu:

  • Đối với các hành trình dài, đi tàu chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian hơn máy bay.
  • Tàu thường khởi hành đúng giờ, nhưng cũng có trường hợp lịch tàu chạy bị thay đổi - và trong trường hợp đó thì giờ tàu có thể bị trễ rất lâu. Vậy nếu bạn lên kế hoạch cho một chuyến bay nối tiếp, hãy kiểm tra kỹ thời gian tàu vào ga và cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Vệ sinh trên khoang tàu có thể là một vấn đề đối với khoang hạng hai hoặc hạng ba, và cả nhà vệ sinh.
  • Nếu tàu bạn chọn có nhiều điểm dừng, đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn để xác định ga xuống, vì có thể các điểm dừng không được thông báo rõ ràng hay không có bảng thông báo hiển thị trên tàu.
Đọc thêm

Japan Railways West Hành trình phổ biến

Từ Maibara đến Kusatsu Shiga
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:35, 06:40, 09:35, 09:40, 11:35, 11:40, 13:35, 13:40, 15:35, 15:40, 17:35, 17:40, 19:35, 19:40
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:35, 06:40, 09:35, 09:40, 11:35, 11:40, 13:35, 13:40, 15:35, 15:40, 17:35, 17:40, 19:35, 19:40
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:35, 06:40, 09:35, 09:40, 11:35, 11:40, 13:35, 13:40, 15:35, 15:40, 17:35, 17:40, 19:35, 19:40
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:35, 06:40, 09:35, 09:40, 11:35, 11:40, 13:35, 13:40, 15:35, 15:40, 17:35, 17:40, 19:35, 19:40
Từ Kansai Sân bay đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:31, 07:27, 07:56, 08:41, 09:12, 09:42, 10:16, 10:44, 11:14, 11:44, 12:14, 12:44, 13:14, 13:44, 14:14, 14:44, 15:14, 15:44, 16:14, 16:43, 17:16, 17:46, 18:16, 19:16, 19:46, 20:16, 20:26, 21:25, 22:16
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Osaka đến Tottori
07:30, 09:14, 11:18, 13:16, 15:18, 17:20, 18:59
Từ Kyōto thành phố đến Universal Studios Japan
06:00, 07:00, 08:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Ako đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:10, 17:10
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Từ Arashiyama đến Kameoka
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:40, 09:45
Từ Tamba Sasayama đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Osaka đến Shiga
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Kyōto thành phố đến Kameoka
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:35
Từ Kusatsu Shiga đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Từ Arashiyama đến Nantan
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:40, 09:45
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:40, 09:45
Từ Kyōto thành phố đến Nantan
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:35
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:35
Từ Kyōto thành phố đến Tsuruga
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Từ Kansai Sân bay đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:31, 07:27, 07:56, 08:41, 09:12, 09:42, 10:16, 10:44, 11:14, 11:44, 12:14, 12:44, 13:14, 13:44, 14:14, 14:44, 15:14, 15:44, 16:14, 16:43, 17:16, 17:46, 18:16, 19:16, 19:46, 20:16, 20:26, 21:25, 22:16
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Osaka đến Hyogo
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:35, 11:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Từ Shiga đến Kusatsu Shiga
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:30, 09:30, 11:30, 13:30, 15:30, 17:30, 19:30
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:30, 09:30, 11:30, 13:30, 15:30, 17:30, 19:30
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:30, 09:30, 11:30, 13:30, 15:30, 17:30, 19:30
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:30, 09:30, 11:30, 13:30, 15:30, 17:30, 19:30
Từ Kusatsu Shiga đến Shiga
06:45, 06:50, 06:55, 07:00, 07:05, 07:10, 09:45, 09:50, 09:55, 10:00, 10:05, 10:10
Từ Osaka đến Takashima
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Osaka đến Arashiyama
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:00
Từ Himeji đến Amagasaki
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:35, 17:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Từ Osaka đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Ako đến Kyōto thành phố
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:10, 17:10
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:10, 09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Từ Tamba Sasayama đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Kusatsu Shiga đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
07:00, 07:05, 07:10, 07:15, 07:20, 07:25, 10:00, 10:05, 10:10, 10:15, 10:20, 10:25, 12:00, 12:05, 12:10, 12:15, 12:20, 12:25, 14:00, 14:05, 14:10, 14:15, 14:20, 14:25, 16:00, 16:05, 16:10, 16:15, 16:20, 16:25, 18:00, 18:05, 18:10, 18:15, 18:20, 18:25, 20:00, 20:05, 20:10, 20:15, 20:20, 20:25
Từ Uji đến Wakayama
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:10, 11:10, 13:10, 15:10, 17:10, 19:10
Từ Himeji đến Akashi
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:35, 17:35
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:35, 09:35, 11:35, 13:35, 15:35, 17:35, 19:35
Từ Ako đến Hyogo
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:10, 08:15, 09:10, 11:10, 11:15, 13:10, 13:15, 15:10, 15:15, 17:10, 17:15, 19:10, 19:15, 21:15
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:10, 08:15, 09:10, 11:10, 11:15, 13:10, 13:15, 15:10, 15:15, 17:10, 17:15, 19:10, 19:15, 21:15
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:10, 08:15, 09:10, 11:10, 11:15, 13:10, 13:15, 15:10, 15:15, 17:10, 17:15, 19:10, 19:15, 21:15
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:10, 11:15, 13:15, 17:10
Từ Amagasaki đến Himeji
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:40, 09:40, 11:40, 13:40, 15:40, 17:40, 19:40
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:40, 11:40
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:40, 09:40, 11:40, 13:40, 15:40, 17:40, 19:40
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:40, 09:40, 11:40, 13:40, 15:40, 17:40, 19:40
Từ Kyōto thành phố đến Kobe
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:00, 11:00
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
06:00, 09:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:00
Từ Arashiyama đến Osaka
Xe Lửa Thẻ 3 Ngày
09:20, 09:25
Xe Lửa Thẻ 2 Ngày
09:20, 09:25
Xe Lửa Thẻ 1 Ngày
09:20, 09:25
Xe Lửa Thẻ 4 Ngày
09:20, 09:25

Japan Railways West Lịch trình và Thời gian biểu

số Xe lửaHạng ghế/Hạng véTrạm khởi hànhGa đếnThời gian khởi hànhThời gian đếnThời gian cho chuyến du lịch
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto19:0019:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto17:0017:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto15:0015:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto13:0013:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto11:0011:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto09:0009:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaKyoto06:0006:350h 35m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara19:0019:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara17:0017:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara15:0015:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara13:0013:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara11:0011:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaNara09:0009:250h 25m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama19:3520:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama17:3518:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama13:3514:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama11:3512:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama09:3510:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaWakayama06:3507:300h 55m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga19:0020:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga17:0018:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga15:0016:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga13:0014:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga11:0012:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga09:0010:501h 50m
Kansai Area PassThẻ 1 NgàyOsakaTsuruga06:0008:102h 10m
Kansai Area PassThẻ 2 NgàyOsakaGa sân bay Kansai19:3520:250h 50m
Kansai Area PassThẻ 2 NgàyOsakaGa sân bay Kansai17:3518:250h 50m
Kansai Area PassThẻ 2 NgàyOsakaGa sân bay Kansai15:3516:250h 50m
Kansai Area PassThẻ 2 NgàyOsakaGa sân bay Kansai13:3514:250h 50m

Japan Railways West Nhà ga/bến

KyotoHikoneShin AsahiAmagasakiNaraYasu ShigaArashiyamaNagahamaGa sân bay KansaiSaga ArashiyamaKobeWakayamaSannomiyaKusatsu ShigaOmi ImazuSandaShin SandaMaibaraTsurugaSonobeAioiBanshu AkoOsakaOmi TakashimaMoriyama ShigaHiyoshiHimejiOjiSasayamaguchiKamigoriIshiyamaTakadaKameokaAkashiUjiYamashinaMinami KusatsuOmihachiman

Japan Railways West Nhận xét công ty

P L
Tàu khởi hành đúng giờ như bạn mong đợi ở Nhật Bản. Không có vấn đề gì với chỗ ngồi và đến đúng giờ. Một chuyến đi rất thú vị
Bài đánh giá này được dịch tự động
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 1 thg 5, 2025
M P
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 5 thg 9, 2025
M F
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 6 thg 8, 2025
S D
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 3 Ngày, Japan Railways West, 15 thg 5, 2025
P K
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 5 thg 5, 2025
J F
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 5 thg 4, 2025
M L
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 6 thg 2, 2025
D M
Xe lửa#Kansai Area Pass Thẻ 1 Ngày, Japan Railways West, 4 thg 4, 2024
4.6
11 đánh giá của khách hàng
5
82%
4
9%
3
0%
2
9%
1
0%
90.9% trong số 11 hành khách hài lòng với Japan Railways West